Nifedipine

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Nifedipine: Hoạt Chất Điều Trị Tăng Huyết Áp Và Đau Thắt Ngực Hiệu Quả

Tìm hiểu chi tiết về Nifedipine – cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ, lưu ý quan trọng và nghiên cứu mới. Thông tin chuẩn y khoa từ A-Z giúp bạn sử dụng thuốc an toàn!


Mục Lục

  1. Tổng Quan Về Nifedipine

  2. Cấu Trúc Hóa Học Và Dược Động Học

  3. Cơ Chế Tác Động: Nifedipine Hoạt Động Như Thế Nào?

  4. Chỉ Định Y Khoa Của Nifedipine

  5. Liều Dùng Và Cách Sử Dụng

  6. Tác Dụng Phụ Và Cảnh Báo

  7. Chống Chỉ Định Và Tương Tác Thuốc

  8. Nghiên Cứu Mới Về Nifedipine

  9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

  10. Kết Luận


1. Tổng Quan Về Nifedipine

Nifedipine là một hoạt chất thuộc nhóm chẹn kênh canxi (CCB) được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng huyết ápđau thắt ngực. Được phát triển từ những năm 1970, Nifedipine ức chế dòng canxi vào tế bào cơ trơn mạch máu và tim, giúp giãn mạch và giảm gánh nặng cho tim.

  • Tình Trạng Phê Duyệt: Được FDA và WHO công nhận, sử dụng tại hơn 100 quốc gia, bao gồm Việt Nam.

  • Tên Biệt Dược Phổ Biến: Adalat, Procardia, Nifedipin.

  • Dạng Bào Chế: Viên nén, viên nang phóng thích kéo dài, dạng lỏng.

Nifedipine đặc biệt hiệu quả trong kiểm soát tăng huyết áp khẩn cấpđau thắt ngực ổn định nhờ tác dụng nhanh và mạnh.


2. Cấu Trúc Hóa Học Và Dược Động Học

Nifedipine có công thức hóa học C17H18N2O6, là dẫn xuất của 1,4-dihydropyridine. Cấu trúc này giúp nó ức chế chọn lọc kênh canxi loại L ở mạch máu.

Dược Động Học:

  • Hấp Thu: Nhanh qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng ~50% (tăng lên 85% nếu dùng dạng phóng thích kéo dài).

  • Thời Gian Đạt Nồng Độ Đỉnh: 30–60 phút (dạng thường), 6–8 giờ (dạng phóng thích kéo dài).

  • Chuyển Hóa: Gan (qua enzyme CYP3A4), tạo chất chuyển hóa không hoạt động.

  • Thải Trừ: Qua thận (70–80%) và phân (15–20%).

  • Thời Gian Bán Thải: 2–5 giờ (dạng thường), 12–14 giờ (dạng phóng thích kéo dài).


3. Cơ Chế Tác Động

Nifedipine ức chế kênh canxi loại L trên tế bào cơ trơn mạch máu và tim, dẫn đến:

  1. Giãn Động Mạch Ngoại Vi: Giảm sức cản mạch máu → Hạ huyết áp.

  2. Giảm Co Bóp Cơ Tim: Giảm nhu cầu oxy của tim → Điều trị đau thắt ngực.

  3. Tăng Tưới Máu Mạch Vành: Cải thiện lưu lượng máu đến tim.

Hiệu Quả:

  • Hạ huyết áp tâm thu 10–20 mmHg sau 1–2 giờ (dạng tác dụng nhanh).

  • Giảm tần suất cơn đau thắt ngực 50–70% sau 4 tuần.


4. Chỉ Định Y Khoa

Nifedipine được chỉ định cho:

  • Tăng Huyết Áp: Đơn trị hoặc phối hợp với thuốc khác (như ACEI, lợi tiểu).

  • Đau Thắt Ngực Ổn Định: Phòng ngừa cơn đau.

  • Hội Chứng Raynaud: Giảm co thắt mạch ngoại vi.

  • Dự Phòng Sinh Non: Ức chế cơn co thắt tử cung (off-label).

Nghiên Cứu Lâm Sàng:

  • Thử nghiệm INSIGHT (2000) trên 6.321 bệnh nhân cho thấy Nifedipine giảm 50% nguy cơ biến chứng tim mạch ở người tăng huyết áp.


5. Liều Dùng Và Cách Sử Dụng

  • Tăng Huyết Áp:

    • Dạng phóng thích kéo dài: 30–60mg/ngày.

    • Dạng tác dụng nhanh: 10–20mg x 2–3 lần/ngày (khuyến cáo hạn chế).

  • Đau Thắt Ngực: 10–20mg x 3 lần/ngày.

  • Đối Tượng Đặc Biệt:

    • Suy gan: Giảm liều 50%.

    • Người cao tuổi: Bắt đầu từ liều thấp (10mg/ngày).

  • Lưu Ý: Uống nguyên viên, tránh dùng chung với nước bưởi (ảnh hưởng CYP3A4).


6. Tác Dụng Phụ

  • Thường Gặp (20–30%):

    • Đau đầu, chóng mặt.

    • Phù mắt cá chân, đỏ bừng mặt.

  • Hiếm Gặp Nhưng Nghiêm Trọng:

    • Hạ huyết áp quá mức, nhịp tim nhanh.

    • Viêm gan, phản ứng da nghiêm trọng (Hội chứng Stevens-Johnson).

  • Xử Trí: Ngừng thuốc và can thiệp y tế nếu có phản ứng nặng.


7. Chống Chỉ Định Và Tương Tác Thuốc

  • Không Dùng Cho:

    • Dị ứng Nifedipine hoặc nhóm CCB.

    • Huyết áp tâm thu <90mmHg, sốc tim.

    • Phụ nữ mang thai (trừ chỉ định dự phòng sinh non).

  • Tương Tác Nguy Hiểm:

    • Thuốc Ức Chế CYP3A4 (Ketoconazole, Erythromycin): Tăng độc tính.

    • Thuốc Hạ Huyết Áp Khác: Tăng nguy cơ tụt huyết áp.


8. Nghiên Cứu Mới

  • Ứng Dụng Trong Bệnh Alzheimer: Nghiên cứu 2023 trên chuột cho thấy Nifedipine giảm tích tụ amyloid-beta.

  • Cải Thiện Chức Năng Nội Mô: Thử nghiệm lâm sàng ghi nhận Nifedipine giúp phục hồi mạch máu ở bệnh nhân tiểu đường.


9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Nifedipine có gây nghiện không?
A: Không. Nifedipine không gây nghiện nhưng cần dùng đúng chỉ định.

Q2: Uống Nifedipine khi nào là tốt nhất?
A: Nên uống vào buổi sáng để tránh ảnh hưởng giấc ngủ do tác dụng phụ đau đầu.

Q3: Giá Nifedipine bao nhiêu?
A: Khoảng 50.000 – 200.000 VND/hộp tùy dạng bào chế và thương hiệu.


10. Kết Luận

Nifedipine là thuốc đầu tay trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực nhờ hiệu quả nhanh và cơ chế rõ ràng. Tuy nhiên, người dùng cần cảnh giác với tác dụng phụ như phù chân và tương tác thuốc. Luôn tham vấn bác sĩ để được điều chỉnh liều phù hợp và theo dõi sức khỏe định kỳ!

Lưu ý: Nifedipine, thuốc Nifedipine, điều trị tăng huyết áp, cơ chế tác dụng Nifedipine, tác dụng phụ Nifedipine, giá Nifedipine.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo