Orlistat là hoạt chất ức chế lipase đường tiêu hóa, giúp giảm hấp thu khoảng 30% chất béo từ thức ăn, được sử dụng để điều trị béo phì và duy trì cân nặng ở người lớn.

Tìm hiểu chi tiết về cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, chống chỉ định, tác dụng phụ, tương tác thuốc và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Orlistat trong bài viết dưới đây.
Béo phì là một bệnh lý mạn tính phức tạp, không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình mà còn làm tăng đáng kể nguy cơ mắc các bệnh lý chuyển hóa và tim mạch như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và gan nhiễm mỡ. Kiểm soát cân nặng là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều biện pháp: thay đổi chế độ ăn, tăng cường vận động và, ở một số bệnh nhân có chỉ định, sử dụng thuốc hỗ trợ.
Orlistat là một trong số ít thuốc giảm cân được chấp thuận rộng rãi trên toàn thế giới, với cơ chế tác động hoàn toàn khác biệt so với các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương. Thay vì ức chế cảm giác thèm ăn, Orlistat hoạt động tại chỗ trong lòng ống tiêu hóa, ngăn chặn sự phân hủy và hấp thu chất béo từ thức ăn . Chính nhờ cơ chế này, Orlistat không ảnh hưởng đến não bộ, không gây nghiện và có hồ sơ an toàn tương đối thuận lợi so với nhiều thuốc giảm cân khác.
Orlistat được FDA chấp thuận lần đầu vào ngày 26 tháng 4 năm 1999 dưới dạng thuốc kê đơn với hàm lượng 120mg (biệt dược Xenical) . Đến ngày 7 tháng 2 năm 2007, một phiên bản hàm lượng thấp hơn (60mg, biệt dược Alli) được chấp thuận bán không kê đơn (OTC) cho người trưởng thành có BMI ≥ 25 kg/m² . Tại Việt Nam, Orlistat lưu hành chủ yếu dưới dạng thuốc kê đơn với hàm lượng 120mg, trong các sản phẩm như Orlistat RVN 120, Orlistat Sandoz 120mg, Normostat 120mg và Xenical 120mg.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về hoạt chất Orlistat: từ đặc điểm hóa học, cơ chế tác dụng, dược động học, chỉ định lâm sàng, liều dùng, chống chỉ định, tác dụng phụ, tương tác thuốc cho đến những lưu ý đặc biệt khi sử dụng. Đây là những thông tin quan trọng giúp bạn hiểu rõ bản chất của Orlistat và sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả.
Orlistat (tên hóa học: tetrahydrolipstatin) là một chất ức chế lipase có nguồn gốc từ lipstatin – một sản phẩm tự nhiên được phân lập từ vi khuẩn Streptomyces toxytricini . Về mặt hóa học, Orlistat là một dẫn xuất của acid béo chuỗi dài, có khả năng liên kết cộng hóa trị với nhóm serine tại vị trí hoạt động của enzyme lipase, từ đó bất hoạt enzyme này một cách không hồi phục (mặc dù một số tài liệu mô tả là “ức chế thuận nghịch” do enzyme có thể được tái tổng hợp) .
Orlistat được bào chế dưới dạng viên nang cứng với hai hàm lượng chính: 120mg (dùng theo đơn) và 60mg (bán không kê đơn tại một số quốc gia). Thuốc được uống cùng với bữa ăn và chỉ phát huy tác dụng khi có chất béo trong đường tiêu hóa.
Điểm khác biệt cơ bản giữa Orlistat và các thuốc giảm cân khác là Orlistat không tác động lên hệ thần kinh trung ương. Thuốc không làm giảm cảm giác thèm ăn, không gây hưng phấn và không có tiềm năng lạm dụng. Tác dụng của Orlistat hoàn toàn giới hạn trong lòng ống tiêu hóa, và do hấp thu toàn thân rất thấp, thuốc ít gây ra các tác dụng phụ toàn thân nghiêm trọng .
Orlistat phát huy tác dụng thông qua cơ chế ức chế enzyme lipase tại dạ dày và ruột non. Cụ thể:
Liên kết với lipase: Orlistat liên kết cộng hóa trị với nhóm serine tại trung tâm hoạt động của lipase tuyến tụy và lipase dạ dày – những enzyme chịu trách nhiệm thủy phân triglycerid (chất béo trung tính) từ thức ăn thành các acid béo tự do và monoglycerid.
Bất hoạt enzyme: Khi bị Orlistat chiếm giữ vị trí hoạt động, lipase mất khả năng xúc tác phản ứng thủy phân chất béo. Các triglycerid không được tiêu hóa sẽ không thể được niêm mạc ruột hấp thu.
Thải trừ chất béo không tiêu hóa: Lượng chất béo không được hấp thu sẽ đi qua ruột và được thải trừ qua phân, kéo theo một lượng calo đáng kể ra khỏi cơ thể.
Ở liều điều trị 120mg x 3 lần/ngày, Orlistat ức chế khoảng 30% lượng chất béo trong bữa ăn . Với hàm lượng 60mg x 3 lần/ngày, mức ức chế hấp thu chất béo là khoảng 25% . Tác động này làm tăng lượng chất béo trong phân, có thể quan sát thấy từ 24 – 48 giờ sau khi bắt đầu uống thuốc.
Do Orlistat chỉ tác động tại chỗ trong đường tiêu hóa và hấp thu toàn thân rất thấp, thuốc không gây ức chế thần kinh trung ương, không ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn và không có tiềm năng gây nghiện. Đây là ưu điểm quan trọng của Orlistat so với các thuốc giảm cân tác động lên não như phentermine hay sibutramine (đã bị rút khỏi thị trường ở nhiều quốc gia).
Orlistat có đặc điểm dược động học rất đặc biệt: hấp thu toàn thân tối thiểu. Các nghiên cứu trên người tình nguyện bình thường và béo phì cho thấy sau khi uống Orlistat, nồng độ thuốc nguyên vẹn trong huyết tương thường không đo được hoặc chỉ ở mức rất thấp (dưới 5 ng/mL) . Thể tích phân bố không thể xác định được vì thuốc hấp thu quá ít và không có dược động học toàn thân được xác định rõ ràng .
Trong số ít Orlistat được hấp thu, thuốc liên kết hơn 99% với protein huyết tương (chủ yếu là lipoprotein và albumin) . Orlistat được chuyển hóa tại thành ruột thành hai chất chuyển hóa chính là M1 (dạng thủy phân vòng beta-lactone) và M3, nhưng các chất này không có hoạt tính ức chế lipase đáng kể.
Con đường thải trừ chính của Orlistat là qua phân: khoảng 97% liều dùng được thải trừ qua phân, trong đó 83% là Orlistat nguyên vẹn không thay đổi . Chỉ dưới 2% lượng Orlistat liên quan được bài tiết qua nước tiểu . Chính đặc điểm hấp thu tối thiểu này giải thích tại sao Orlistat ít gây tác dụng phụ toàn thân và ít tương tác với các thuốc khác (ngoại trừ các tương tác qua cơ chế tại đường tiêu hóa).
Orlistat được chỉ định trong quản lý béo phì, kết hợp với chế độ ăn giảm calo và tăng cường hoạt động thể chất. Các chỉ định cụ thể bao gồm:
Điều trị béo phì ở người lớn có chỉ số khối cơ thể (BMI) ≥ 30 kg/m².
Hỗ trợ giảm cân ở người thừa cân có BMI ≥ 27 kg/m² kèm theo các yếu tố nguy cơ liên quan đến cân nặng như tăng huyết áp, đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu hoặc hội chứng chuyển hóa .
Duy trì cân nặng sau khi đã giảm cân và giảm nguy cơ tăng cân trở lại .
Đối với phiên bản 60mg bán không kê đơn (Alli), chỉ định có phần rộng hơn: người trưởng thành có BMI ≥ 25 kg/m², kết hợp với chế độ ăn ít calo và ít chất béo .
Cần nhấn mạnh rằng Orlistat không phải là thuốc điều trị béo phì đơn thuần. Hiệu quả của thuốc chỉ đạt được tối ưu khi được sử dụng song song với chế độ ăn uống lành mạnh và tăng cường hoạt động thể chất. Các hướng dẫn lâm sàng khuyến cáo bệnh nhân nên bắt đầu chế độ ăn kiêng và tập luyện trước khi dùng thuốc, đồng thời tiếp tục duy trì sau khi ngừng thuốc .
Người lớn: Uống 1 viên nang 120mg với nước, 3 lần mỗi ngày.
Thời điểm uống: Uống ngay trước bữa ăn, trong khi ăn hoặc trong vòng 1 giờ sau khi kết thúc mỗi bữa ăn chính có chứa chất béo .
Nếu bỏ lỡ bữa ăn hoặc bữa ăn không có chất béo: Không cần uống thuốc cho bữa đó, vì thuốc chỉ có tác dụng khi có chất béo trong đường tiêu hóa để ức chế hấp thu .
Liều tối đa: Không nên dùng quá 3 lần/ngày. Liều cao hơn không làm tăng thêm lợi ích giảm cân mà có thể làm tăng tác dụng phụ đường tiêu hóa.
Người lớn: Uống 1 viên 60mg với nước, 3 lần mỗi ngày cùng với bữa ăn có chứa chất béo .
Không dùng thuốc quá 6 tháng mà không có đánh giá lại của bác sĩ .
Nếu sau 12 tuần điều trị mà bệnh nhân không giảm được cân, nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc các biện pháp khác .
Theo hướng dẫn của NHS, điều trị chỉ nên kéo dài quá 3 tháng nếu bệnh nhân đã giảm được ít nhất 5% trọng lượng cơ thể .
Để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ, người bệnh nên:
Duy trì chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng và giảm nhẹ calo, với khoảng 30% calo từ chất béo. Chế độ ăn nên giàu trái cây và rau củ, phân bố chất béo, carbohydrate và protein vào 3 bữa ăn chính .
Tránh các bữa ăn quá nhiều chất béo, vì điều này làm tăng nguy cơ tác dụng phụ đường tiêu hóa.
Bổ sung vitamin tổng hợp (đặc biệt là các vitamin tan trong dầu A, D, E, K) trước khi đi ngủ, cách xa thời điểm uống Orlistat ít nhất 2 giờ, do thuốc có thể làm giảm hấp thu các vitamin này .
Tiếp tục chế độ ăn kiêng và tập thể dục ngay cả sau khi ngừng thuốc, vì đây là yếu tố quyết định duy trì cân nặng lâu dài.
Orlistat tuyệt đối không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Quá mẫn hoặc dị ứng với Orlistat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Hội chứng kém hấp thu mạn tính (chronic malabsorption syndrome) – tình trạng suy giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng qua đường tiêu hóa .
Bệnh ứ mật (cholestasis) – tình trạng giảm hoặc tắc dòng chảy của mật từ gan .
Phụ nữ có thai – Orlistat được xếp vào nhóm X theo phân loại của FDA (chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ) .
Phụ nữ đang cho con bú – chưa biết Orlistat có bài tiết vào sữa mẹ hay không, do đó chống chỉ định để đảm bảo an toàn cho trẻ .
Đang điều trị đồng thời với cyclosporin – Orlistat làm giảm đáng kể nồng độ cyclosporin trong máu, có thể dẫn đến thất bại trong ức chế miễn dịch .
Đang điều trị đồng thời với warfarin hoặc các thuốc chống đông đường uống khác – Orlistat có thể làm thay đổi chỉ số INR và tăng nguy cơ biến chứng chảy máu .
Nếu bạn không chắc chắn về tình trạng sức khỏe của mình hoặc đang dùng bất kỳ thuốc nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng Orlistat.
Tác dụng phụ của Orlistat chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa, do cơ chế tác động của thuốc làm tăng lượng chất béo không hấp thu trong phân. Các tác dụng phụ này thường xuất hiện sớm trong quá trình điều trị và giảm dần khi người bệnh tuân thủ chế độ ăn ít chất béo .
Theo dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng, các tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm :
Đốm mỡ (oily spotting): Dịch tiết có lẫn giọt mỡ/dầu ra ngoài hậu môn – gặp ở khoảng 27% bệnh nhân.
Mót rặn (fecal urgency): Cảm giác cần đi đại tiện gấp – gặp ở khoảng 22% bệnh nhân.
Phân mỡ/nhão (fatty/oily stool): Phân có lẫn chất béo, có mùi khó chịu – gặp ở khoảng 20% bệnh nhân.
Trung tiện có lẫn dịch/dầu (flatus with discharge).
Tăng số lần đại tiện.
Đại tiện không kiểm soát (fecal incontinence) .
Các triệu chứng này tăng lên nếu thuốc được dùng cùng với bữa ăn nhiều chất béo. Tuân thủ chế độ ăn với khoảng 30% calo từ chất béo giúp giảm thiểu đáng kể các tác dụng phụ này .
Tổn thương gan nặng: Đã có báo cáo hiếm gặp về hoại tử tế bào gan và suy gan cấp ở bệnh nhân dùng Orlistat. Cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu như ngứa, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu hoặc chán ăn .
Sỏi thận và bệnh thận do oxalat: Orlistat có thể làm tăng oxalat niệu và dẫn đến sỏi calci oxalat hoặc bệnh thận do oxalat, trong một số trường hợp có thể gây suy thận. Cần ngừng thuốc nếu phát triển bệnh thận do oxalat .
Viêm tụy: Đã có báo cáo về viêm tụy ở bệnh nhân dùng Orlistat .
Thiếu hụt vitamin tan trong dầu: Orlistat có thể làm giảm hấp thu vitamin A, D, E, K, dẫn đến thiếu hụt nếu không được bổ sung đầy đủ .
Do Orlistat tác động tại chỗ trong đường tiêu hóa và hấp thu toàn thân tối thiểu, các tương tác thuốc của Orlistat chủ yếu xảy ra qua cơ chế giảm hấp thu các thuốc hoặc chất dinh dưỡng khác tại ruột. Các tương tác quan trọng bao gồm:
Cyclosporin: Orlistat làm giảm nồng độ cyclosporin trong máu (giảm AUC 31% và Cmax 25% khi dùng đồng thời). Chống chỉ định dùng đồng thời. Nếu buộc phải dùng, cyclosporin nên được uống 3 giờ sau Orlistat .
Warfarin và các thuốc chống đông khác: Orlistat có thể làm thay đổi chỉ số INR và tăng nguy cơ chảy máu. Chống chỉ định dùng đồng thời . Mặc dù các nghiên cứu dược động học không thấy thay đổi trực tiếp về thông số đông máu, mức vitamin K có xu hướng giảm ở bệnh nhân dùng Orlistat, do đó cần theo dõi chặt chẽ nếu không thể tránh dùng đồng thời .
Amiodaron: Orlistat làm giảm 23–27% nồng độ amiodaron và chất chuyển hóa desethylamiodaron trong huyết tương .
Levothyroxin: Orlistat có thể làm giảm hấp thu levothyroxin, dẫn đến suy giáp hoặc giảm kiểm soát chức năng tuyến giáp. Nên uống levothyroxin cách xa Orlistat ít nhất 4 giờ .
Vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) và beta-caroten: Orlistat làm giảm hấp thu các vitamin này. Cụ thể, hấp thu beta-caroten giảm khoảng 30% và vitamin E acetate giảm khoảng 60% . Nên bổ sung vitamin tổng hợp trước khi đi ngủ, cách xa Orlistat ít nhất 2 giờ .
Thuốc chống động kinh: Orlistat có thể làm giảm hấp thu một số thuốc chống động kinh, làm tăng nguy cơ co giật. Cần theo dõi và có thể cần điều chỉnh liều .
Thuốc kháng virus HIV: Có báo cáo về việc Orlistat làm giảm hiệu quả của một số thuốc kháng retrovirus .
Lưu ý: Các nghiên cứu tương tác thuốc có đối chứng cho thấy Orlistat không tương tác với các thuốc sau: rượu, atorvastatin, digoxin, fluoxetine, glyburide, metformin, nifedipin (phóng thích kéo dài), phenytoin, pravastatin và thuốc tránh thai đường uống .
Orlistat không thay thế cho chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục. Thuốc chỉ có hiệu quả khi được kết hợp với chế độ ăn giảm calo và ít chất béo, cùng với tăng cường hoạt động thể chất. Người bệnh nên bắt đầu chương trình ăn kiêng và tập luyện trước khi dùng thuốc, và tiếp tục duy trì sau khi ngừng thuốc .
Không nên dùng Orlistat quá 6 tháng liên tục mà không có đánh giá lại của bác sĩ. Nếu sau 12 tuần điều trị mà không giảm được cân, nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ .
Orlistat chống chỉ định ở phụ nữ có thai (nhóm X theo FDA). Với phụ nữ cho con bú, chưa biết Orlistat có bài tiết vào sữa mẹ hay không, do đó chống chỉ định để đảm bảo an toàn cho trẻ .
Trẻ em dưới 18 tuổi: Tính an toàn và hiệu quả của Orlistat chưa được thiết lập. Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 18 tuổi nếu không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Người cao tuổi (≥ 65 tuổi): Dữ liệu về việc dùng Orlistat ở người cao tuổi còn hạn chế. Tuy nhiên, do thuốc hấp thu rất ít, không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi, suy gan và/hoặc suy thận.
Bệnh nhân có bệnh thận mạn tính hoặc giảm thể tích tuần hoàn có nguy cơ cao hơn bị tăng oxalat niệu và sỏi calci oxalat khi dùng Orlistat, có thể dẫn đến suy thận. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi chức năng thận trong quá trình sử dụng .
Trong quá trình điều trị bằng Orlistat, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi chức năng gan, tình trạng vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) , cân nặng, BMI và thói quen đại tiện để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị .
Bảo quản Orlistat ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
Orlistat hiện diện trong nhiều sản phẩm thuốc khác nhau trên toàn thế giới, với hai hàm lượng chính là 120mg (thuốc kê đơn) và 60mg (không kê đơn tại một số quốc gia). Dưới đây là một số sản phẩm tiêu biểu:
Xenical 120mg: Biệt dược gốc của Roche, được FDA chấp thuận năm 1999, lưu hành theo đơn tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam .
Alli 60mg: Phiên bản không kê đơn của GSK, được EMA chấp thuận năm 2007, chỉ định cho người trưởng thành có BMI ≥ 28 kg/m² kèm chế độ ăn ít calo .
Orlistat RVN 120: Sản phẩm của Resantis Việt Nam – Dược Sài Gòn, số đăng ký VD-34431-20.
Orlistat Sandoz 120mg, Normostat 120mg, Orlistat EG 120mg: Các sản phẩm generic lưu hành tại châu Âu và nhiều quốc gia khác.
Các sản phẩm Orlistat 60mg khác: Có thể kể đến Zerocal 60mg, Kriss 60mg, Beauty Young Oct 60mg tại Đài Loan và một số thị trường châu Á .
Tại Việt Nam, Orlistat 120mg chủ yếu được bán theo đơn tại các nhà thuốc và bệnh viện. Người bệnh nên mua thuốc tại cơ sở y tế uy tín và chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
Không. Orlistat là thuốc hỗ trợ giảm cân, không phải giải pháp thần kỳ. Thuốc chỉ có hiệu quả khi được kết hợp với chế độ ăn giảm calo, ít chất béo và tập thể dục đều đặn. Nếu không thay đổi lối sống, thuốc sẽ không mang lại kết quả như mong đợi. Hiệu quả giảm cân trung bình của Orlistat là 2–3 kg ngoài mức giảm do chế độ ăn, và khoảng 37% bệnh nhân đạt được mức giảm ≥ 5% trọng lượng cơ thể .
Thuốc được chỉ định cho người có BMI ≥ 30 kg/m² hoặc BMI ≥ 27 kg/m² kèm yếu tố nguy cơ (đối với Orlistat 120mg), hoặc BMI ≥ 25 kg/m² (đối với Orlistat 60mg không kê đơn). Nếu bạn có cân nặng bình thường hoặc chỉ thừa cân nhẹ mà không có yếu tố nguy cơ, không nên dùng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
Có thể. Tiêu chảy là một trong những tác dụng phụ thường gặp do thuốc làm tăng lượng chất béo không hấp thu trong phân. Tác dụng phụ này tăng lên nếu bạn ăn nhiều chất béo. Tuân thủ chế độ ăn ít chất béo giúp giảm thiểu tình trạng này.
Không nên. Thuốc chỉ có tác dụng khi có chất béo trong đường tiêu hóa để ức chế hấp thu. Nếu bỏ lỡ bữa ăn hoặc bữa ăn không có chất béo, không cần uống thuốc. Uống thuốc khi đói không mang lại lợi ích và có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Các nghiên cứu dược động học có đối chứng cho thấy Orlistat không làm thay đổi tác dụng ức chế rụng trứng của thuốc tránh thai đường uống . Tuy nhiên, nếu xảy ra tiêu chảy nặng trong quá trình dùng Orlistat, hiệu quả của thuốc tránh thai có thể bị giảm. Trong trường hợp này, nên sử dụng thêm phương pháp tránh thai hỗ trợ (như bao cao su).
Đã có báo cáo hiếm gặp về tổn thương gan nặng (hoại tử tế bào gan, suy gan cấp) ở bệnh nhân dùng Orlistat . Người bệnh cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu như ngứa, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu hoặc chán ăn .
Orlistat là một hoạt chất ức chế lipase đường tiêu hóa, giúp giảm hấp thu khoảng 30% chất béo từ thức ăn, được chỉ định để hỗ trợ giảm cân và duy trì cân nặng ở người trưởng thành có béo phì hoặc thừa cân kèm yếu tố nguy cơ. Với cơ chế tác động hoàn toàn tại chỗ trong đường tiêu hóa và hấp thu toàn thân tối thiểu, Orlistat không ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, không gây nghiện và ít có tác dụng phụ toàn thân so với nhiều thuốc giảm cân khác.
Tuy nhiên, Orlistat không phải là giải pháp giảm cân đơn độc. Hiệu quả của thuốc chỉ đạt được tối ưu khi được kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh, ít chất béo và tập thể dục đều đặn. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều dùng (1 viên 120mg x 3 lần/ngày cùng bữa ăn), không dùng quá 6 tháng mà không có đánh giá của bác sĩ, và đặc biệt không sử dụng thuốc khi có chống chỉ định như mang thai, cho con bú, kém hấp thu mạn tính, ứ mật hoặc đang dùng cyclosporin/warfarin. Các tác dụng phụ đường tiêu hóa (phân mỡ, mót rặn, đốm mỡ) thường gặp nhưng có thể giảm thiểu bằng cách tuân thủ chế độ ăn ít chất béo.
Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn cụ thể trước khi sử dụng thuốc.