Phenazone (hay còn gọi là Antipyrine) là hoạt chất giảm đau, hạ sốt và kháng viêm không steroid thuộc nhóm pyrazolone, được sử dụng phổ biến trong các dung dịch nhỏ tai như Otipax.
Tìm hiểu chi tiết về cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, chống chỉ định, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Phenazone trong bài viết dưới đây.
Phenazone, còn được biết đến với tên gọi quốc tế không độc quyền là Antipyrine, là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có nguồn gốc từ pyrazolone. Đây là một trong những loại thuốc tổng hợp lâu đời nhất trong lịch sử y học hiện đại, được tổng hợp lần đầu tiên bởi nhà hóa học người Đức Ludwig Knorr vào năm 1883 tại Erlangen. Khi mới ra đời, Phenazone được bán ra thị trường với tên thương mại Antipyrine và nhanh chóng trở thành một trong những loại thuốc giảm đau, hạ sốt được sử dụng rộng rãi nhất vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ngày nay, Phenazone vẫn giữ một vị trí quan trọng trong danh mục thuốc của nhiều quốc gia, tuy phạm vi sử dụng đã được thu hẹp đáng kể so với trước đây do sự ra đời của nhiều loại NSAID an toàn hơn. Hoạt chất này hiện được sử dụng chủ yếu dưới dạng dung dịch nhỏ tai để điều trị triệu chứng đau và viêm tai giữa, với sản phẩm tiêu biểu là Otipax – được sản xuất bởi hãng dược phẩm Biocodex (Pháp) và có mặt tại hơn 80 quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Ngoài ra, Phenazone còn được dùng trong một số sản phẩm kết hợp đường uống để giảm đau nhẹ đến trung bình, và đôi khi được sử dụng trong thú y.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về hoạt chất Phenazone: từ đặc tính hóa học, cơ chế tác dụng dược lý, các chỉ định lâm sàng, liều dùng, chống chỉ định, tác dụng phụ cho đến những lưu ý đặc biệt và các sản phẩm chứa Phenazone đang lưu hành trên thị trường.

Phenazone có công thức phân tử C₁₁H₁₂N₂O và khối lượng phân tử là 188,23 g/mol. Về mặt hóa học, Phenazone là một dẫn xuất của pyrazolone, với cấu trúc 1,2-dihydropyrazol-3-one được thay thế bằng các nhóm methyl tại vị trí N-1 và C-5, cùng với một nhóm phenyl tại vị trí N-2. Tên hóa học đầy đủ của Phenazone là 2,3-dimethyl-1-phenyl-3-pyrazolin-5-one.
Phenazone tồn tại dưới dạng tinh thể hình kim hoặc bột kết tinh màu trắng, có vị đắng, tan ít trong nước nhưng tan tốt trong ethanol và các dung môi hữu cơ. Hoạt chất này được ghi trong Dược điển châu Âu (Pharmacopoeia Europaea) với monograph riêng, khẳng định vị thế là một hoạt chất được công nhận về tiêu chuẩn chất lượng và độ tinh khiết.
Khi được đưa vào cơ thể qua đường uống, Phenazone được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn từ đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1 đến 2 giờ sau khi uống. Phenazone phân bố rộng khắp các dịch cơ thể, bao gồm cả nước bọt và sữa mẹ, với nồng độ trong các dịch này tương đương với nồng độ trong huyết tương. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của Phenazone rất thấp, dưới 10%.
Phenazone được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzyme cytochrome P450. Khoảng 30–40% liều dùng được chuyển hóa thành 4-hydroxyphenazone (một chất chuyển hóa không có hoạt tính), sau đó được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng glucuronide. Khoảng 5% được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu, và khoảng 6% dưới dạng norphenazone. Thời gian bán thải của Phenazone trong huyết tương vào khoảng 12 giờ.
Điều đáng chú ý là Phenazone có khả năng cảm ứng enzyme gan, tức là nó có thể làm tăng tốc độ chuyển hóa của nhiều loại thuốc khác (bao gồm cả chính nó) khi được sử dụng kéo dài. Đây là lý do tại sao Phenazone thường được sử dụng như một chất đánh dấu (marker) trong các nghiên cứu đánh giá chức năng chuyển hóa của gan.
Phenazone phát huy tác dụng dược lý thông qua nhiều cơ chế khác nhau, trong đó cơ chế chính được cho là ức chế enzyme cyclooxygenase (COX) – enzyme xúc tác cho quá trình tổng hợp prostaglandin từ acid arachidonic. Prostaglandin là những chất trung gian hóa học đóng vai trò quan trọng trong việc gây ra đau, sốt và viêm. Bằng cách ức chế COX, Phenazone làm giảm sản xuất prostaglandin, từ đó làm giảm các triệu chứng viêm và đau.
Các nghiên cứu dược lý hiện đại chỉ ra rằng Phenazone có khả năng ức chế cả ba isoform của COX: COX-1, COX-2 và COX-3. Điều này giải thích tại sao Phenazone vừa có tác dụng giảm đau (thông qua ức chế COX-2 và COX-3 tại hệ thần kinh trung ương) vừa có tác dụng kháng viêm (thông qua ức chế COX-2 tại các mô viêm) và hạ sốt (thông qua ức chế COX-3 tại vùng dưới đồi).
Ngoài cơ chế ức chế COX, một số nghiên cứu còn gợi ý rằng Phenazone có thể tương tác với hệ thống serotonin trong não. Các thí nghiệm trên động vật cho thấy Phenazone làm giảm số lượng các vị trí gắn kết serotonin (5-HT) ở vỏ não và cầu não, và tác dụng giảm đau của Phenazone có thể bị ngăn chặn bởi các chất đối kháng serotonin. Điều này cho thấy Phenazone có thể phát huy tác dụng giảm đau thông qua cả cơ chế serotoninergic, bên cạnh cơ chế prostaglandin truyền thống.
Khi được sử dụng tại chỗ dưới dạng dung dịch nhỏ tai, Phenazone tác động trực tiếp lên niêm mạc ống tai và màng nhĩ, giúp giảm viêm và giảm đau tại chỗ mà không gây ra các tác dụng toàn thân đáng kể (do lượng thuốc hấp thu vào tuần hoàn là rất nhỏ khi màng nhĩ còn nguyên vẹn).
Phenazone được chỉ định trong nhiều tình trạng lâm sàng khác nhau, tùy thuộc vào dạng bào chế và đường dùng. Dưới đây là các chỉ định chính:
Đây là chỉ định phổ biến nhất của Phenazone hiện nay. Dung dịch nhỏ tai chứa Phenazone (thường kết hợp với Lidocaine) được chỉ định để giảm đau và kháng viêm tại chỗ trong các trường hợp viêm tai giữa có màng nhĩ còn nguyên vẹn, bao gồm:
Viêm tai giữa cấp sung huyết (congestive acute otitis media): Tình trạng viêm tai giữa cấp tính với màng nhĩ chưa bị thủng, gây đau nhức và sung huyết.
Viêm tai do virus (viêm tai phỏng nước – phlyctenular viral otitis): Thường gặp trong các đợt nhiễm virus, gây đau rát và nổi mụn nước trong ống tai.
Viêm tai do chấn thương áp suất (barotrauma otitis): Xảy ra khi có sự thay đổi áp suất đột ngột (ví dụ: khi đi máy bay, lặn biển), gây đau và ù tai.
Ngoài ra, một số sản phẩm dung dịch nhỏ tai chứa Phenazone (như Tropex) còn được chỉ định để làm mềm và loại bỏ ráy tai.
Phenazone dạng uống (thường ở dạng viên nén hoặc kết hợp với caffeine) được chỉ định để điều trị đau nhẹ đến trung bình, bao gồm:
Đau đầu, bao gồm cả cơn đau nửa đầu (migraine) cấp tính.
Đau răng.
Đau bụng kinh (đau kinh nguyệt).
Đau do thấp khớp, đau dây thần kinh, đau thần kinh tọa (trong các chỉ định truyền thống).
Phenazone cũng có tác dụng hạ sốt, mặc dù ngày nay ít được sử dụng cho mục đích này do sự phổ biến của paracetamol và ibuprofen.
Trong thú y, Phenazone được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm điều trị ký sinh trùng máu (như bệnh do Trypanosoma, Babesia) ở động vật, kết hợp với diminazene aceturate. Nó cũng được dùng như thuốc hạ sốt và giảm đau cho ngựa, gia súc, cừu và chó trong các tình trạng đau dây thần kinh và thấp khớp.
Liều dùng của Phenazone phụ thuộc vào dạng bào chế và chỉ định cụ thể. Dưới đây là liều tham khảo cho các dạng phổ biến:
Liều khuyến cáo: Nhỏ 4 giọt vào ống tai bị đau, 2 đến 3 lần mỗi ngày.
Thời gian điều trị: Không nên vượt quá 10 ngày liên tục. Nếu sau 10 ngày các triệu chứng không thuyên giảm, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ để được đánh giá lại.
Cách sử dụng: Trước khi nhỏ, nên làm ấm lọ thuốc bằng cách lăn trong lòng bàn tay để tránh cảm giác lạnh khó chịu khi dung dịch tiếp xúc với tai. Nằm nghiêng hoặc ngồi nghiêng đầu sao cho tai bị đau hướng lên trên, nhỏ thuốc vào ống tai, sau đó giữ nguyên tư thế khoảng 5–10 phút để thuốc ngấm đều.
Người lớn: Liều thông thường là 500 mg đến 1 g mỗi 4–8 giờ, khi cần thiết. Liều tối đa là 4 g/ngày.
Trẻ em 12–15 tuổi: 500 mg mỗi lần, 1–2 lần mỗi ngày. Liều tối đa là 1 g/ngày.
Trẻ em trên 15 tuổi: Liều như người lớn.
Đau nửa đầu cấp tính (người lớn): 1 g mỗi 4–8 giờ, tối đa 4 g/ngày.
Lưu ý: Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định của bác sĩ và hướng dẫn trên bao bì sản phẩm. Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị mà không có sự giám sát y tế.
Phenazone tuyệt đối không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Thủng màng nhĩ (đối với dạng nhỏ tai): Đây là chống chỉ định tuyệt đối quan trọng nhất. Nếu màng nhĩ bị thủng do nhiễm trùng hoặc chấn thương, thuốc có thể xâm nhập vào tai giữa và gây ra các tác dụng phụ không mong muốn lên các cấu trúc tai giữa.
Dị ứng với Phenazone hoặc các thành phần khác của thuốc: Bao gồm dị ứng với các dẫn xuất pyrazolone khác hoặc với bất kỳ tá dược nào trong công thức.
Dị ứng với các NSAID khác: Những người có tiền sử dị ứng với aspirin hoặc các NSAID khác cũng có thể có phản ứng chéo với Phenazone.
Thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD): Phenazone có thể gây tan máu ở những người mắc bệnh lý di truyền này.
Rối loạn chuyển hóa porphyrin (porphyria): Phenazone có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm các triệu chứng của bệnh porphyria.
Loét dạ dày tá tràng đang hoạt động (đối với dạng uống): Do tác dụng ức chế COX-1, Phenazone có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Đối với dạng nhỏ tai, do lượng thuốc hấp thu vào tuần hoàn rất nhỏ, các chống chỉ định toàn thân ít có ý nghĩa hơn, nhưng vẫn cần thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc các bệnh lý nền liên quan.
Khi sử dụng dạng nhỏ tai, các tác dụng phụ thường hiếm gặp và chủ yếu là các phản ứng tại chỗ tại ống tai, bao gồm:
Dị ứng da (ngứa, mẩn đỏ).
Kích ứng hoặc rát bỏng ống tai.
Sung huyết (đỏ) ống tai.
Những phản ứng này thường nhẹ và thoáng qua, nhưng nếu kéo dài hoặc nặng lên, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Khi sử dụng Phenazone đường uống hoặc trong trường hợp màng nhĩ bị thủng (khiến thuốc hấp thu vào tuần hoàn), các tác dụng phụ toàn thân có thể xảy ra, bao gồm:
Phản ứng dị ứng da: Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất của Phenazone. Các biểu hiện bao gồm mày đay, ban đỏ, ban sẩn, và trong những trường hợp hiếm gặp hơn là hồng ban đa dạng (erythema multiforme) , hồng ban nút (erythema nodosum) hoặc phù mạch (angioedema).
Độc tính trên thận: Phenazone có thể gây hoại tử nhú thận và bệnh thận do thuốc giảm đau (analgesic nephropathy) , đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc kết hợp với các NSAID khác mạnh hơn. Đã có báo cáo về mối liên hệ giữa Phenazone và ung thư biểu mô tế bào thận, mặc dù mối liên hệ này chưa được xác nhận chắc chắn.
Rối loạn huyết học: Phenazone có thể gây giảm bạch cầu (leucopenia) , mất bạch cầu hạt (agranulocytosis) – một tình trạng nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng, đặc biệt ở những người có cơ địa nhạy cảm hoặc sử dụng thuốc kéo dài. Đã có báo cáo về các trường hợp mất bạch cầu hạt ở phụ nữ sau khi sử dụng kem chứa Phenazone.
Triệu chứng tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, khó chịu ở dạ dày, đặc biệt khi sử dụng đường uống kéo dài hoặc lạm dụng.
Triệu chứng thần kinh: Buồn ngủ, chóng mặt, co giật (trong trường hợp quá liều).
Phenazone có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác thông qua cơ chế cảm ứng enzyme gan. Khi sử dụng đồng thời, Phenazone có thể làm tăng tốc độ chuyển hóa của các thuốc sau, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị của chúng:
Thuốc chống đông đường uống (warfarin, acenocoumarol): Phenazone có thể làm giảm tác dụng chống đông, tăng nguy cơ huyết khối.
Diazepam: Nồng độ và tác dụng của diazepam có thể bị giảm khi dùng cùng Phenazone.
Phenytoin: Phenytoin (một thuốc chống động kinh) là chất cảm ứng enzyme mạnh, có thể làm tăng tốc độ chuyển hóa của Phenazone, rút ngắn thời gian bán thải và giảm hiệu quả của Phenazone.
Ngược lại, các thuốc ức chế enzyme gan như cimetidine và disulfiram có thể làm tăng nồng độ Phenazone trong máu, kéo dài tác dụng và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Đối với dạng nhỏ tai, do lượng Phenazone hấp thu vào tuần hoàn là rất nhỏ khi màng nhĩ còn nguyên vẹn, các tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng được xem là không đáng kể. Tuy nhiên, nếu màng nhĩ bị thủng (chống chỉ định), thuốc có thể được hấp thu và các tương tác trên có thể trở nên có ý nghĩa.
Trước khi sử dụng bất kỳ dung dịch nhỏ tai nào chứa Phenazone, cần chắc chắn rằng màng nhĩ còn nguyên vẹn. Nếu không chắc chắn, hãy đến bác sĩ tai mũi họng để được kiểm tra. Việc nhỏ thuốc vào tai khi màng nhĩ đã thủng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng lên tai giữa.
Không nên sử dụng Phenazone (dạng nhỏ tai) quá 10 ngày liên tục. Nếu các triệu chứng không cải thiện sau thời gian này, cần ngừng thuốc và tái khám để tìm nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp.
Theo thông tin từ nhà sản xuất, do nồng độ Phenazone và Lidocaine trong máu là không đáng kể khi sử dụng dạng nhỏ tai ở người có màng nhĩ nguyên vẹn, thuốc có thể được sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú nếu thực sự cần thiết. Tuy nhiên, như một nguyên tắc chung, phụ nữ mang thai và cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Đối với dạng uống, Phenazone có thể qua nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ. Trẻ bú mẹ có thể nhận được khoảng 1% liều dùng của mẹ. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng dạng uống trong thai kỳ và cho con bú.
Phenazone (dạng nhỏ tai) được chỉ định cho trẻ trên 6 tháng tuổi. Tính an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 6 tháng tuổi chưa được chứng minh đầy đủ. Với dạng uống, Phenazone không được khuyến cáo cho trẻ dưới 12 tuổi do nguy cơ tác dụng phụ và thiếu dữ liệu an toàn.
Phenazone có thể cho kết quả dương tính trong các xét nghiệm kiểm tra doping do có chứa thành phần Lidocaine (trong các sản phẩm kết hợp như Otipax). Vận động viên cần lưu ý điều này trước khi sử dụng.
Phenazone được chuyển hóa tại gan và bài tiết qua thận. Ở những bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, quá trình chuyển hóa và thải trừ thuốc có thể bị kéo dài, làm tăng nguy cơ tích lũy và tác dụng phụ. Cần thận trọng và có thể cần điều chỉnh liều ở nhóm bệnh nhân này, đặc biệt khi dùng đường uống.
Ở người cao tuổi, khả năng thải trừ Phenazone có thể chậm hơn so với người trẻ, do đó cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt là dạng uống kéo dài.
Quá liều Phenazone có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng, bao gồm:
Buồn nôn, nôn, buồn ngủ, chóng mặt.
Rối loạn tuần hoàn, kích động, co giật.
Hôn mê, suy hô hấp, trụy tim mạch (trong trường hợp nặng).
Nồng độ Phenazone trong huyết tương ở mức điều trị thường là 1–25 mg/L. Nồng độ độc/ tử vong được báo cáo là trên 50–100 mg/L.
Đã có báo cáo về các trường hợp ngộ độc Phenazone cấp tính, bao gồm một trường hợp tử vong do tự tử bằng cách uống quá liều Phenazone kết hợp với acetaminophen và caffeine. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức để được xử trí kịp thời.
Phenazone hiện diện trong nhiều sản phẩm thuốc khác nhau, cả dạng đơn chất và dạng kết hợp. Dưới đây là một số sản phẩm tiêu biểu:
Thành phần: Phenazone 4g + Lidocaine hydrochloride 1g trong 100g dung dịch.
Dạng bào chế: Lọ 15ml dung dịch nhỏ tai.
Nhà sản xuất: Biocodex (Pháp).
Chỉ định: Điều trị triệu chứng đau và viêm tai giữa cấp có màng nhĩ nguyên vẹn.
Liều dùng: 4 giọt/lần, 2–3 lần/ngày, không quá 10 ngày.
Thành phần: Phenazone 50mg/ml (5% w/v).
Chỉ định: Điều trị triệu chứng viêm tai giữa và các tình trạng viêm tai khác; làm mềm và loại bỏ ráy tai.
Liều dùng: 4–6 giọt/lần, 3–4 lần/ngày.
Phenazone cũng có mặt trong một số sản phẩm uống kết hợp với caffeine (ví dụ: Fanalgin, Migrane-Kranit) để điều trị đau đầu, đau răng, đau bụng kinh. Tuy nhiên, các sản phẩm này ít phổ biến hơn so với dạng nhỏ tai và thường chỉ được bán theo đơn hoặc có giới hạn ở một số quốc gia.
Không. Phenazone là một thuốc chống viêm không steroid (NSAID) , có tác dụng giảm đau, hạ sốt và kháng viêm, nhưng không có tác dụng diệt khuẩn. Do đó, nếu nguyên nhân viêm tai là do nhiễm khuẩn, bác sĩ có thể cần kê thêm kháng sinh riêng.
Tuyệt đối không. Đây là chống chỉ định tuyệt đối. Nếu màng nhĩ thủng, thuốc có thể xâm nhập vào tai giữa và gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm. Bạn cần được bác sĩ kiểm tra màng nhĩ trước khi dùng.
Khi dùng dạng nhỏ tai với màng nhĩ nguyên vẹn, Phenazone hầu như không gây buồn ngủ vì lượng thuốc hấp thu vào máu rất nhỏ. Tuy nhiên, khi dùng đường uống, Phenazone có thể gây buồn ngủ và chóng mặt ở một số người, đặc biệt ở liều cao.
Phenazone (dạng nhỏ tai) được chỉ định cho trẻ trên 6 tháng tuổi. Với trẻ dưới 6 tháng tuổi, chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả. Dạng uống không được khuyến cáo cho trẻ dưới 12 tuổi.
Phenazone là một chất cảm ứng enzyme gan và có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống khi sử dụng đồng thời ở dạng uống. Tuy nhiên, tương tác này ít có ý nghĩa lâm sàng khi dùng dạng nhỏ tai do hấp thu toàn thân thấp.
Phenazone (dạng nhỏ tai) nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới 25–30°C, tránh ánh nắng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em. Sau khi mở nắp, nên sử dụng trong vòng 1 tháng (theo một số hướng dẫn) hoặc theo hạn ghi trên bao bì.
Phenazone là một hoạt chất có lịch sử lâu đời, với tác dụng giảm đau, hạ sốt và kháng viêm đã được chứng minh qua hơn một thế kỷ sử dụng trong y học. Ngày nay, Phenazone chủ yếu được sử dụng dưới dạng dung dịch nhỏ tai (thường kết hợp với Lidocaine) để điều trị triệu chứng đau và viêm tai giữa cấp ở những bệnh nhân có màng nhĩ nguyên vẹn. Với cơ chế tác dụng ức chế COX và có thể tương tác với hệ serotonin, Phenazone mang lại hiệu quả giảm đau và kháng viêm tại chỗ nhanh chóng, đồng thời có tính an toàn tương đối cao khi được sử dụng đúng cách.
Tuy nhiên, người dùng cần đặc biệt lưu ý không sử dụng Phenazone dạng nhỏ tai khi màng nhĩ đã bị thủng, không dùng quá 10 ngày liên tục, và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt là với phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và những người có bệnh lý nền. Những thông tin trong bài viết này hy vọng đã giúp bạn hiểu rõ hơn về hoạt chất Phenazone và biết cách sử dụng an toàn, hiệu quả.
Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hay chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn cụ thể.