Ranolazine

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Hoạt chất Ranolazine: Công dụng, cơ chế tác dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng

Ranolazine là một hoạt chất thuốc tim mạch được sử dụng để điều trị cơn đau thắt ngực ổn định mãn tính, đặc biệt ở những bệnh nhân không đáp ứng đủ hoặc không dung nạp với các liệu pháp điều trị thông thường như thuốc chẹn beta và thuốc chẹn kênh canxi.

Bài viết này cung cấp đầy đủ thông tin về công dụng, cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng hoạt chất Ranolazine.


1. Ranolazine là gì?

Ranolazine là một hoạt chất thuốc chống đau thắt ngực, thuộc nhóm dẫn xuất của piperazine. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén phóng thích kéo dài (extended-release) với các hàm lượng khác nhau bao gồm 375mg, 500mg và 750mg.

Ranolazine được bán trên thị trường dưới nhiều tên thương hiệu khác nhau, trong đó phổ biến nhất là Ranexa. Tại Việt Nam, thuốc được lưu hành với tên biệt dược Ranexicor (do tập đoàn Menarini sản xuất) ở các hàm lượng 375mg, 500mg và 750mg.

Thông tin cơ bản:

Thông tin Chi tiết
Tên hoạt chất Ranolazine
Tên thương mại Ranexa, Ranexicor, Aspruzyo
Nhóm thuốc Thuốc điều trị đau thắt ngực; dẫn xuất của piperazine
Dạng bào chế Viên nén phóng thích kéo dài
Hàm lượng 375mg, 500mg, 750mg
Đường dùng Đường uống
Loại thuốc Thuốc kê đơn

Ranolazine được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận cho sử dụng y tế vào năm 2006. Trong năm 2016, đây là loại thuốc được kê đơn nhiều thứ 276 tại Hoa Kỳ, với hơn một triệu đơn thuốc.


2. Cơ chế tác dụng của Ranolazine

Cơ chế tác dụng chính xác của Ranolazine trong điều trị đau thắt ngực chưa được xác định rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra nhiều cơ chế tác động quan trọng:

2.1. Ức chế dòng natri muộn

Cơ chế tác dụng chính của Ranolazine được cho là ức chế dòng natri muộn (late sodium current) trong tế bào cơ tim. Việc ức chế này dẫn đến:

  • Giảm nồng độ natri nội bào

  • Đảo ngược tình trạng quá tải canxi

  • Phục hồi chức năng bơm tâm thất

  • Ngăn ngừa loạn nhịp tim do thiếu máu cục bộ

2.2. Tác động lên chuyển hóa năng lượng

Ranolazine hoạt động bằng cách bảo vệ sự sản xuất adenosine triphosphat (ATP) khỏi quá trình oxy hóa axit béo. Thuốc ức chế một phần quá trình oxy hóa axit béo để tạo ra quá trình oxy hóa glucose hiệu quả hơn, đặc biệt khi nồng độ axit béo tự do tăng cao (ví dụ như trong thời kỳ thiếu máu cục bộ). Kết quả là giảm nhu cầu oxy của cơ tim và giảm các triệu chứng thiếu máu cục bộ.

2.3. Không phụ thuộc vào nhịp tim và huyết áp

Một ưu điểm quan trọng của Ranolazine là có tác dụng chống đau thắt ngực mà không phụ thuộc vào việc giảm nhịp tim hoặc huyết áp. Điều này làm cho thuốc trở thành lựa chọn an toàn cho những bệnh nhân đã có nhịp tim chậm hoặc huyết áp thấp.

2.4. Tác dụng trên điện tâm đồ

Ranolazine có tác dụng kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, là kết quả của sự ức chế IKr, làm kéo dài điện thế hoạt động của thất.


3. Chỉ định (Công dụng)

Ranolazine được chỉ định trong các trường hợp sau:

3.1. Đau thắt ngực ổn định mãn tính

Thuốc được chỉ định để kiểm soát cơn đau thắt ngực ổn định mãn tính.

3.2. Liệu pháp bổ sung

Ranolazine được sử dụng như một liệu pháp bổ sung để điều trị triệu chứng cho những bệnh nhân có cơn đau thắt ngực ổn định, ở những bệnh nhân không được kiểm soát hoặc không dung nạp với các liệu pháp trị liệu đầu tay (như thuốc chẹn beta và/hoặc thuốc chẹn kênh canxi).

3.3. Sử dụng kết hợp

Ranolazine có thể được sử dụng đơn trị hoặc kết hợp với các thuốc khác như nitrat, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn thụ thể angiotensin.

3.4. Lưu ý quan trọng

Ranolazine không phải để sử dụng trong cơn cấp đau thắt ngực. Thuốc không có tác dụng làm giảm cơn đau thắt ngực cấp tính.


4. Chống chỉ định

Không sử dụng Ranolazine trong các trường hợp sau:

4.1. Quá mẫn

  • Dị ứng với Ranolazine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

4.2. Bệnh thận nặng

  • Bệnh nhân suy thận nặng (ClCr < 30ml/phút)

4.3. Bệnh gan

  • Xơ gan

  • Suy gan trung bình hoặc nặng

4.4. Tương tác với thuốc khác

  • Chống chỉ định dùng với các chất ức chế CYP3A4 mạnh (itraconazole, voriconazole, ketoconazole, posaconazole, nefazodone, indinavir, nelfinavir, ritonavir, saquinavir)

  • Không dùng chung với kháng sinh macrolide (clarithromycin hoặc telithromycin)

  • Không dùng chung với các chất cảm ứng CYP3A4

  • Không dùng chung với thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia (quinidine) hoặc nhóm III (dodofetilide, sotalol)


5. Liều dùng và cách dùng

5.1. Cách dùng

  • Ranolazine được sử dụng đường uống

  • Uống nguyên viên, không nhai, không nghiền hoặc bẻ vụn viên thuốc (do thuốc có dạng phóng thích kéo dài)

  • Có thể uống kèm hoặc không kèm thức ăn

  • Sự hấp thu của thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn

5.2. Liều dùng cho người lớn

Giai đoạn Liều dùng
Liều khởi đầu 500mg/lần, 2 lần/ngày
Liều duy trì 500mg đến 1000mg, 2 lần/ngày
Liều tối đa khuyến cáo 1000mg/lần, 2 lần/ngày

5.3. Điều chỉnh liều trong các trường hợp đặc biệt

Suy thận:

  • Nồng độ đỉnh trong máu (Cmax) tăng 40-50% ở bệnh nhân suy thận nhẹ, trung bình hoặc nặng

  • Ngưng điều trị nếu xuất hiện suy thận cấp trong quá trình dùng thuốc

  • Chưa được đánh giá ở bệnh nhân cần lọc máu; khó có khả năng bị loại bỏ qua lọc máu do liên kết với protein huyết tương

Suy gan:

  • Chống chỉ định cho mọi mức độ suy gan ở bệnh nhân xơ gan

  • Nồng độ Ranolazine tăng 80% ở bệnh nhân xơ gan suy gan trung bình (Child-Pugh Class B) so với bệnh nhân không suy gan

Tương tác thuốc:

  • Dùng đồng thời với chất ức chế CYP3A4 trung bình: không vượt quá 500mg/lần, 2 lần/ngày

  • Dùng đồng thời với chất ức chế P-gp (ví dụ cyclosporine): có thể cần giảm liều

5.4. Sử dụng cho trẻ em

An toàn và hiệu quả chưa được thiết lập ở trẻ em dưới 18 tuổi.

5.5. Làm gì khi quên liều?

Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

5.6. Làm gì khi dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.


6. Tác dụng phụ (Tác dụng không mong muốn)

Giống như tất cả các loại thuốc, Ranolazine có thể gây ra một số tác dụng phụ.

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ Mô tả
Buồn nôn Tác dụng phụ phổ biến nhất
Táo bón Có thể xảy ra
Nhức đầu Có thể xảy ra
Chóng mặt Có thể xảy ra

6.2. Tác dụng phụ nghiêm trọng

  • Kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ

Lưu ý quan trọng: Thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tác dụng không mong muốn nào gặp phải khi sử dụng thuốc.


7. Tương tác thuốc

Ranolazine có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác:

7.1. Chống chỉ định tuyệt đối

  • Chất ức chế CYP3A4 mạnh: Itraconazole, voriconazole, ketoconazole, posaconazole, nefazodone, indinavir, nelfinavir, ritonavir, saquinavir

  • Kháng sinh macrolide: Clarithromycin, telithromycin

  • Chất cảm ứng CYP3A4

  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia (quinidine) và nhóm III (dodofetilide, sotalol)

7.2. Có thể dùng chung

  • Có thể dùng chung với amiodarone

  • Có thể dùng chung với thuốc chẹn beta, nitrat, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc hạ lipid, thuốc ức chế ACE và thuốc chẹn thụ thể angiotensin

Lưu ý: Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng.


8. Dược động học

8.1. Hấp thu

  • Sự hấp thu của thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn

  • Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khi uống khoảng 2 – 5 giờ

8.2. Chuyển hóa

  • Ranolazine được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4, và cũng qua CYP2D6


9. Thận trọng khi sử dụng

9.1. Không dùng cho cơn đau thắt ngực cấp

Không sử dụng Ranolazine trong thời gian cơn cấp đau thắt ngực. Thuốc chỉ dùng để kiểm soát cơn đau thắt ngực mãn tính ổn định.

9.2. Tiếp tục các thuốc điều trị cơn cấp

Tiếp tục sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khác theo quy định của bác sĩ (như nitroglycerin) để điều trị đau thắt ngực cấp tính.

9.3. Tiền sử bệnh

Trước khi dùng Ranolazine, cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các vấn đề y tế, đặc biệt là nếu có tiền sử hội chứng QT dài cá nhân hoặc gia đình.

9.4. Điều trị kết hợp

Đau thắt ngực mạn tính thường được điều trị với sự kết hợp của các loại thuốc khác nhau. Để điều trị tốt nhất, sử dụng tất cả các loại thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

9.5. Không tự ý thay đổi liều

Không thay đổi liều hoặc lịch thuốc mà không có lời khuyên của bác sĩ.

9.6. Nước bưởi

Cần hỏi bác sĩ trước khi ăn hoặc uống nước bưởi chùm trong thời gian sử dụng Ranolazine.

9.7. Giới tính

Lợi ích của thuốc nhỏ hơn ở phụ nữ so với nam giới.


10. Bảo quản

  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng

  • Tránh ẩm và tránh ánh sáng

  • Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá

  • Để xa tầm tay trẻ em và thú nuôi

  • Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn


11. Những câu hỏi thường gặp (FAQ)

Hỏi: Ranolazine có phải là kháng sinh không?

Đáp: Không. Ranolazine là thuốc điều trị đau thắt ngực, thuộc nhóm dẫn xuất của piperazine, không phải kháng sinh.

Hỏi: Ranolazine có cần kê đơn không?

Đáp: Có. Ranolazine là thuốc kê đơn.

Hỏi: Ranolazine dùng để điều trị bệnh gì?

Đáp: Ranolazine được dùng để kiểm soát cơn đau thắt ngực ổn định mãn tính, đặc biệt ở những bệnh nhân không đáp ứng hoặc không dung nạp với các phương pháp điều trị thông thường.

Hỏi: Liều khởi đầu của Ranolazine là bao nhiêu?

Đáp: Liều khởi đầu là 500mg/lần, 2 lần/ngày.

Hỏi: Ranolazine có dùng được cho cơn đau thắt ngực cấp không?

Đáp: Không. Thuốc không dùng cho cơn cấp đau thắt ngực. Vẫn cần sử dụng các thuốc điều trị cơn cấp như nitroglycerin.

Hỏi: Ranolazine có tác dụng phụ gì?

Đáp: Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, táo bón, nhức đầu, chóng mặt.

Hỏi: Ranolazine có dùng được cho người suy thận không?

Đáp: Không dùng cho người suy thận nặng (ClCr < 30ml/phút).

Hỏi: Ranolazine có dùng được cho người suy gan không?

Đáp: Không dùng cho người bị xơ gan hoặc suy gan trung bình/nặng.


12. Lời khuyên và kết luận

12.1. Những điều cần nhớ khi sử dụng Ranolazine

  1. Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ – Ranolazine là thuốc kê đơn, cần được sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

  2. Tuân thủ đúng liều lượng – Liều khởi đầu là 500mg x 2 lần/ngày. Không tự ý tăng hoặc giảm liều.

  3. Uống nguyên viên – Không nhai, nghiền hoặc bẻ vụn viên thuốc do thuốc có dạng phóng thích kéo dài.

  4. Không dùng cho cơn đau thắt ngực cấp – Thuốc chỉ dùng để kiểm soát cơn đau thắt ngực mãn tính ổn định.

  5. Tiếp tục các thuốc điều trị cơn cấp – Vẫn cần sử dụng các thuốc như nitroglycerin khi có cơn đau thắt ngực cấp.

  6. Báo cáo tác dụng phụ – Nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy thông báo cho bác sĩ.

  7. Thông báo tiền sử bệnh – Nếu có tiền sử hội chứng QT dài, bệnh gan hoặc suy thận, cần thông báo cho bác sĩ.

  8. Tránh nước bưởi – Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nước bưởi trong thời gian điều trị.

12.2. Vai trò của Ranolazine trong điều trị đau thắt ngực

Đau thắt ngực ổn định mãn tính là tình trạng phổ biến ở bệnh nhân bệnh mạch vành, gây ra các cơn đau ngực khi gắng sức hoặc căng thẳng. Các phương pháp điều trị đầu tay bao gồm thuốc chẹn beta và thuốc chẹn kênh canxi. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không đáp ứng đủ hoặc không dung nạp với các thuốc này.

Ranolazine là giải pháp thay thế hiệu quả, với cơ chế tác dụng độc đáo:

  • Không phụ thuộc vào nhịp tim và huyết áp

  • Cải thiện chuyển hóa năng lượng của tế bào cơ tim

  • Ức chế dòng natri muộn, bảo vệ tế bào tim khỏi thiếu máu cục bộ

Nhờ những đặc tính này, Ranolazine mang lại hiệu quả giảm triệu chứng đau thắt ngực mà không gây ảnh hưởng đến huyết động học, phù hợp với những bệnh nhân đã có nhịp tim chậm hoặc huyết áp thấp.

12.3. Kết luận

Ranolazine là một hoạt chất thuốc chống đau thắt ngực hiệu quả, được sử dụng để kiểm soát cơn đau thắt ngực ổn định mãn tính ở những bệnh nhân không đáp ứng đủ hoặc không dung nạp với các liệu pháp điều trị thông thường. Với cơ chế tác dụng độc đáo, không phụ thuộc vào việc giảm nhịp tim hay huyết áp, Ranolazine là lựa chọn an toàn và hiệu quả cho nhiều bệnh nhân.

Tuy nhiên, do là thuốc kê đơn và có nhiều tương tác thuốc cũng như chống chỉ định quan trọng (suy thận nặng, suy gan, xơ gan, dùng chung với chất ức chế CYP3A4 mạnh), người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng mà cần có sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa tim mạch.

Tuyên bố miễn trách: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Mọi quyết định sử dụng thuốc cần dựa trên chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn. Vui lòng liên hệ với cơ sở y tế hoặc nhà thuốc uy tín để được tư vấn cụ thể.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo