Hộp 30 ống x 10ml
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Hộp 1 lọ x 30 viên
Hộp 20 ống x 10ml
Hộp 1 lọ x 30 viên
Hộp 1 lọ 50 viênThục Địa (còn gọi là Thục địa hoàng, Địa hoàng) là một vị thuốc quý trong Y học cổ truyền, được bào chế từ rễ củ của cây Địa hoàng (Rehmannia glutinosa (Gaertn.) Libosch.), thuộc họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae). Đây không phải là tên một loại cây mà là một loại thảo dược được chế biến công phu từ phần rễ củ.

Thục Địa là sản phẩm của quá trình chế biến từ Sinh địa (củ Địa hoàng phơi hoặc sấy khô). Sau khi trải qua quá trình nấu, đồ, chưng hấp cùng rượu và các dược liệu khác, Sinh địa biến thành Thục Địa với màu đen nhánh đặc trưng, vị ngọt, tính ấm.
Theo GS.TS. Đỗ Tất Lợi, cả Sinh địa và Thục địa đều là “thần dược” để chữa bệnh về huyết. Tuy nhiên, Sinh địa có tính mát, dùng cho người huyết nhiệt; còn Thục địa có tính ôn, dùng để bổ thận cho người huyết suy.
Trong Đông y, Thục Địa được coi là một trong những vị thuốc bổ quý giá, với vị ngọt, tính hơi ấm, quy vào ba kinh: Tâm, Can, Thận.
Cây Địa hoàng (Rehmannia glutinosa) là loài cây thân thảo sống lâu năm, có những đặc điểm thực vật sau:
Thân cây: Cao khoảng 20 – 40 cm, toàn thân có phủ lớp lông tơ trắng, mềm mịn.
Rễ củ: Thân rễ phình lên thành củ. Củ tươi có hình thoi hoặc hình trụ cong queo, dễ bẻ gãy, mặt ngoài màu vàng đỏ, có những vùng thắt lại chia củ thành từng khoanh. Mỗi cây có khoảng 5 – 7 củ.
Lá: Mọc vòng ở gốc, hiếm khi mọc ở thân. Phiến lá hình bầu dục, mép lá có răng cưa mấp mô không đều.
Hoa: Màu tím đỏ, mọc thành chùm trên một cuống chung dài ở đầu cành, thường nở vào mùa hạ. Tràng hoa hình chuông, hơi cong, dài khoảng 3 – 4 cm.
Quả: Hình trứng tròn, chứa nhiều hạt nhỏ.
Phân bố: Thục Địa có nguồn gốc từ Trung Quốc. Tại Việt Nam, cây được nhập trồng từ năm 1958 và hiện được phát triển ở nhiều nơi từ Bắc đến Nam. Cây ưa khí hậu ôn đới, thường được trồng ở những nơi có nhiệt độ dưới 30°C.
Thu hái: Sau khi trồng khoảng 6 tháng rưỡi có thể thu hoạch. Mỗi năm có thể thu hoạch hai vụ vào các tháng 2-3 (mùa đông xuân) và 8-9 (mùa hè). Nên chọn ngày nắng ráo để đào củ.
Bào chế Thục Địa là một quy trình công phu, đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Có nhiều phương pháp bào chế khác nhau, nhưng điểm chung là đều phải trải qua nhiều lần nấu, đồ, phơi để loại bỏ độc tính và tăng cường dược tính.
Theo cách bào chế phổ biến:
Củ Địa hoàng sau khi thu hoạch được rửa sạch, để ráo và xếp vào thùng (củ to dưới, củ nhỏ trên)
Đổ rượu vào thùng theo tỷ lệ 9:1 (90kg củ với 10 lít rượu)
Đun sôi, sau đó đun lửa nhỏ từ 6-8 giờ cho đến khi cạn. Trong quá trình đun, cứ khoảng 1 giờ lại múc nước từ đáy tưới lên trên cho thấm đều
Lấy củ ra phơi khoảng 3 ngày
Đun với nước gừng (2kg gừng tươi giã nhỏ hòa với nước, lọc bỏ gừng), sau đó phơi khô
Lặp lại công đoạn nấu với nước gừng từ 5-7 lần cho đến khi củ đổi sang màu đen nhánh
Đây là phương pháp bào chế công phu nhất, được người xưa gọi là “cửu chưng, cửu sái”:
Cứ 10kg Sinh địa cho thêm 1kg sa nhân, 2kg gừng khô, cho vào nồi áp suất nấu ở nhiệt độ 200-220°C
Sau 12 tiếng, lấy dược liệu ra để nguội, phơi khoảng 2-3 ngày cho khô
Dịch còn lại trong nồi được cô bớt, thêm rượu rồi ủ vào Thục Địa cho hút dịch
Lặp lại quy trình này 4-5 lần
Lần cuối cùng phơi hoặc sấy khô
Theo kinh nghiệm của các lương y, chu trình nấu kéo dài khoảng 15 ngày cho một mẻ dược liệu. Thành phẩm là Thục Địa màu đen huyền, cứng và dẻo (khi gặp không khí), có mùi thơm đặc trưng. Thục Địa qua chế biến công phu như vậy mới trở nên bổ thận, không còn tính nê trệ của Sinh địa.
Lưu ý quan trọng: Trên thị trường có một số nơi dùng rỉ mật mía để tẩm ướp thay vì chế biến theo quy trình công phu, làm giảm chất lượng và hiệu quả của vị thuốc. Vì vậy, người dùng nên lựa chọn Thục Địa từ các cơ sở uy tín.
Thục Địa chứa nhiều hợp chất có giá trị dược lý:
15 loại acid amin
D-glucozamin
Acid phosphorique
Các carbohydrate: Stachyose, glucose
Các hợp chất steroid: β-sitosterol, stigmasterol, campesterol
Rehmannin
Catalpol: Hợp chất có tác dụng sinh học như hạ đường huyết, giảm đau, kháng viêm, an thần, bảo vệ tế bào gan
Mannitol
Arginine
Những thành phần này đóng góp vào nhiều tác dụng sinh học của Thục Địa, bao gồm tác dụng kháng viêm, bổ huyết và hỗ trợ hệ miễn dịch.
Trong Y học cổ truyền, Thục Địa có những công dụng sau:
Thục Địa là vị thuốc chủ yếu để bổ Thận, thuốc tốt nhất để dưỡng âm. Công dụng bao gồm:
Bổ thận, dưỡng huyết, ích tinh
Bổ tinh tủy, nuôi Can Thận
Tuấn bổ chân âm, kèm bổ huyết
Thục Địa có tác dụng bổ huyết, thường được dùng cho các trường hợp:
Huyết suy, thiếu máu
Kinh nguyệt không đều
Hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt ở phụ nữ
Theo GS.TS. Đỗ Tất Lợi, Thục Địa có tác dụng:
Đen râu tóc
Sáng tai mắt
Là thuốc tư dưỡng, cường tráng
Thục Địa được sử dụng để điều trị các chứng:
Đau lưng, mỏi gối
Di tinh, di niệu
Ù tai, điếc tai
Đau đầu, chóng mặt
Ra mồ hôi trộm
Bốc hỏa ở phụ nữ giai đoạn mãn kinh, tiền mãn kinh
Thục Địa là vị thuốc chủ lực của nhiều bài thuốc bổ thận cho những trường hợp vô sinh, cả nam lẫn nữ, tăng cường sức khỏe tình dục. Những người “thần trí lo nghĩ hại huyết, túng dục hao tinh” nên dùng Thục Địa.
Nhiều nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra Thục Địa có nhiều tác dụng dược lý quan trọng:
Thục Địa có tác dụng hỗ trợ ngăn ngừa loãng xương, giúp duy trì sức khỏe xương khớp.
Nghiên cứu cho thấy Thục Địa có tác dụng hạ đường huyết. Catalpol – một hợp chất trong Thục Địa – có tác dụng sinh học như hạ đường huyết.
Nước sắc Thục Địa có tác dụng tiêu viêm. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy Thục Địa có khả năng ức chế các phản ứng viêm trong cơ thể.
Catalpol có tác dụng bảo vệ tế bào gan. Nước sắc Địa hoàng có tác dụng bảo vệ gan.
Nước sắc Địa hoàng có tác dụng cường tim, hạ huyết áp.
Thục Địa có tác dụng cầm máu, lợi tiểu, kháng nấm và chống phóng xạ.
Liều dùng Thục Địa thông thường:
| Đối tượng | Liều dùng/ngày | Hình thức |
|---|---|---|
| Người lớn | 9 – 16g | Thuốc sắc hoặc hoàn |
| Trường hợp cần thiết | Có thể tăng lên đến 40g | Theo chỉ định |
| Dùng liên tục | 14 – 21 ngày | – |
Theo một số nguồn, có thể dùng Thục Địa 20g-30g mỗi ngày trong 14-21 ngày. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng liên tục trong 1-3 tháng.
Dạng thuốc sắc: Sắc Thục Địa với nước, uống lấy nước
Dạng hoàn (viên): Làm thành viên hoàn kết hợp với các vị thuốc khác
Ngâm rượu: Có thể ngâm Thục Địa với rượu để bồi bổ sức khỏe
Món ăn bài thuốc: Hầm với gà ác, các vị thuốc khác để bồi bổ khí huyết
Đây là bài thuốc kinh điển nhất của Đông y:
| Thành phần | Khối lượng |
|---|---|
| Thục Địa | 320g |
| Hoài Sơn | 160g |
| Sơn Thù Du | 160g |
| Mẫu Đơn Bì | 120g |
| Trạch Tả | 120g |
| Bạch Phục Linh | 120g |
Cách làm: 5 vị thuốc còn lại (trừ Thục Địa) sấy khô, tán nhỏ. Thục Địa giã thật mềm nhũn, trộn đều, thêm mật ong để viên thành viên bằng hạt ngô.
Cách dùng: Ngày uống 20 – 30 viên (tương đương 8 – 12g), chia hai lần, uống trước khi ăn cơm khoảng 15 phút.
Công dụng: Bổ thận âm, trị các chứng đau lưng, mỏi gối, hoa mắt, ù tai, di tinh, mồ hôi trộm.
Đây là bài thuốc bổ huyết nền tảng của phụ khoa:
| Thành phần | Khối lượng |
|---|---|
| Thục Địa (hoặc Sinh Địa) | 16g |
| Đương Quy | 10g |
| Bạch Thược | 10g |
| Xuyên Khung | 5g |
Cách dùng: Ngày sắc 1 thang, chia thành 3 lần uống.
Công dụng: Bổ huyết, điều hòa kinh nguyệt.
Bài thuốc này dùng cho các trường hợp vô sinh – hiếm muộn nam:
Thành phần: Thục Địa 100g, Nhục Thung Dung 50g, Huỳnh Tinh 100g, Kỷ Tử 50g, Sinh Địa 50g, Dâm Dương Hoắc 50g, Hắc Táo Nhân 40g, Quy Đầu 50g, Cam Cúc Hoa 30g, Cốt Toái Bổ 40g, Xuyên Ngưu Tất 40g, Xuyên Tục Đoạn 40g, Nhân Sâm 40g, Bắc Kỳ 50g, Phòng Đảng Sâm 50g, Đỗ Trọng 500g, Đảng Sâm 40g, Trần Bì 20g, Đại Táo 30 quả, Lộc Giác Giao 40g.
Trong đó, Thục Địa có vai trò bổ thận sinh tinh.
Dùng Thục Địa, Địa Cốt Bì, Sinh Địa và Câu Kỷ Tử bằng lượng nhau. Mỗi ngày sắc 8g uống với mật ong, sử dụng 3 lần/ngày.
Mặc dù Thục Địa là vị thuốc bổ quý, nhưng không phải ai cũng có thể sử dụng và cần tuân thủ những kiêng kỵ sau:
Người bị đầy bụng, khó tiêu: Kiêng dùng Thục Địa
Người tỳ vị hư yếu, đại tiện lỏng: Không nên dùng vì Thục Địa có tính nê trệ, dễ gây đầy bụng
Người đang bị cảm mạo, sốt: Không nên dùng thuốc bổ
Thục Địa có thể gây ra một số tác dụng phụ:
Tiêu chảy
Đầy bụng
Chóng mặt (do thiếu máu, dùng quá liều)
Không nấu Thục Địa trong nồi đồng hoặc nồi sắt vì sẽ hại thận, râu tóc thêm bạc (theo sách Lôi công pháo chích)
Thục Địa kỵ hành lá, hẹ, tam bạch, củ cải, phỉ bạch, vô di và củ hành, bối mẫu
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp
Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc Đông y trước khi sử dụng
Không tự ý dùng khi chưa xác định đúng tình trạng bệnh
Phân biệt rõ Thục Địa và Sinh Địa: Thục Địa có tính ôn, bổ thận; Sinh Địa có tính mát, thanh nhiệt
Thục Địa (Rehmannia glutinosa) là một vị thuốc quý trong Y học cổ truyền, được bào chế công phu từ rễ củ của cây Địa hoàng. Với vị ngọt, tính ấm, quy vào các kinh Tâm, Can, Thận, Thục Địa có những tác dụng nổi bật:
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Bổ thận, tư âm | ⭐⭐⭐⭐⭐ Vị thuốc chủ yếu để bổ Thận |
| Dưỡng huyết | ⭐⭐⭐⭐⭐ Thuốc bổ huyết hàng đầu |
| Ích tinh, sinh tinh | ⭐⭐⭐⭐ Hỗ trợ điều trị vô sinh – hiếm muộn |
| Làm đen râu tóc | ⭐⭐⭐⭐ Tác dụng tư dưỡng, cường tráng |
| An toàn | ⭐⭐⭐⭐ Cần sử dụng đúng đối tượng và liều lượng |
Những điểm mạnh nhất của Thục Địa:
Vị thuốc “quân” trong nhiều cổ phương: Là thành phần chủ lực của các bài thuốc kinh điển như Lục vị địa hoàng hoàn, Tứ vật thang
Bổ thận – dưỡng âm toàn diện: Được coi là vị thuốc tốt nhất để bổ thận, tư âm, ích tinh
Ứng dụng rộng rãi: Từ bổ huyết, điều kinh cho phụ nữ đến hỗ trợ điều trị vô sinh cho cả nam và nữ
Có cơ sở khoa học hiện đại: Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tác dụng kháng viêm, ổn định đường huyết, ngăn ngừa loãng xương của Thục Địa
Nguồn gốc tự nhiên, lành tính: Được bào chế từ thảo dược thiên nhiên qua quy trình công phu, ít tác dụng phụ khi sử dụng đúng cách
Tuy nhiên, Thục Địa không phải là vị thuốc dành cho tất cả mọi người. Người có tỳ vị hư yếu, đầy bụng, đại tiện lỏng hoặc đang bị cảm sốt không nên sử dụng. Để đạt hiệu quả tốt nhất và tránh tác dụng không mong muốn, người dùng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc thầy thuốc Đông y có chuyên môn trước khi sử dụng.
Bài viết mang tính chất tham khảo. Thục Địa là vị thuốc Đông y, để được tư vấn cụ thể cho tình trạng sức khỏe của bạn, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc Đông y chuyên môn.