Travoprost là một thuốc nhỏ mắt kê đơn thuộc nhóm chất tương tự prostaglandin, được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng nhãn áp và glôcôm góc mở. Đây là một trong những thuốc hạ nhãn áp hàng đầu hiện nay, được ưu tiên lựa chọn trong phác đồ điều trị bước một cho bệnh nhân glôcôm.

Travoprost lần đầu tiên được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào năm 2001 và nhanh chóng trở thành một trong những thuốc hạ nhãn áp hiệu quả nhất trên thị trường. Hoạt chất này được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ mắt với nồng độ phổ biến là 0,004% (tương đương 40 microgam/ml).
Điểm đặc biệt của Travoprost là cơ chế tác động làm tăng thoát thủy dịch ra khỏi mắt, từ đó giảm áp lực nội nhãn một cách hiệu quả mà không ảnh hưởng đến sản xuất thủy dịch. Nhờ vậy, thuốc giúp bảo vệ thị lực của bệnh nhân glôcôm, ngăn ngừa tổn thương thần kinh thị giác tiến triển.
Dung dịch nhỏ mắt Travoprost 0,004% chứa:
Travoprost: 0,04 mg/ml (tương đương 40 microgam/ml)
Travoprost là một tiền chất ester isopropyl của chất tương tự prostaglandin F2α. Sau khi nhỏ vào mắt, tiền chất này nhanh chóng được thủy phân bởi các esterase trong giác mạc để chuyển thành dạng acid có hoạt tính sinh học.
Tá dược trong các sản phẩm Travoprost có thể khác nhau tùy theo nhà sản xuất, bao gồm:
Chất bảo quản: Polyquaternium-1 (POLYQUAD) hoặc Benzalkonium chloride (BAK)
Dầu thầu dầu polyoxyethylen hydro hóa 40 (HCO-40)
Acid boric
Propylen glycol
Sorbitol
Natri clorid
Natri hydroxid và/hoặc acid hydrocloric (để điều chỉnh pH)
Nước tinh khiết
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Nồng độ: 0,004% (0,04 mg/ml)
Quy cách: Lọ nhựa 2,5ml hoặc 5ml
Dung dịch: Vô khuẩn, trong suốt, không màu đến màu vàng nhạt
Travoprost là một chất chủ vận toàn phần có tính chọn lọc cao với thụ thể prostaglandin FP. Hoạt chất này có ái lực cao với thụ thể FP (Ki = 35 ± 5 nM) và không có ái lực hay hoạt tính đáng kể với các thụ thể khác.
Cơ chế hạ nhãn áp của Travoprost bao gồm:
1. Tăng thoát thủy dịch qua đường bè củng mạc
Travoprost làm tăng dòng chảy của thủy dịch qua mạng lưới bè củng mạc (trabecular meshwork) – con đường thoát thủy dịch chính của mắt.
2. Tăng thoát thủy dịch qua đường bồ đào – củng mạc
Travoprost làm tăng cường thoát thủy dịch qua đường bồ đào – củng mạc (uveoscleral outflow). Đây là con đường thoát thủy dịch phụ, đóng vai trò quan trọng trong việc hạ nhãn áp.
3. Không ảnh hưởng đến sản xuất thủy dịch
Khác với các thuốc chẹn beta, Travoprost không làm giảm sản xuất thủy dịch mà chỉ tăng cường thoát dịch.
Tác dụng hạ nhãn áp bắt đầu khoảng 2 giờ sau khi nhỏ thuốc
Tác dụng tối đa đạt được sau 12 giờ
Một liều duy nhất có thể duy trì tác dụng hạ nhãn áp trong hơn 24 giờ
Giảm nhãn áp trung bình từ 8 – 9 mmHg (khoảng 33%) so với nhãn áp nền
Hiệu quả hạ nhãn áp tương đương hoặc vượt trội so với Latanoprost và Timolol
Travoprost được chỉ định trong các trường hợp sau:
Giảm áp lực nội nhãn ở bệnh nhân bị glôcôm góc mở (open-angle glaucoma).
Giảm áp lực nội nhãn ở bệnh nhân bị tăng nhãn áp (ocular hypertension).
Giảm áp lực nội nhãn ở bệnh nhân bị glôcôm góc đóng mạn tính đã được phẫu thuật mở góc (cắt mống mắt chu biên).
Travoprost được các hướng dẫn điều trị quốc tế khuyến cáo là thuốc hàng đầu (first-line treatment) trong điều trị glôcôm nguyên phát góc mở, nhờ hiệu quả hạ nhãn áp cao và liều dùng đơn giản (một lần/ngày).
Người lớn:
Liều khuyến cáo: Nhỏ 1 giọt vào túi kết mạc của mắt bị bệnh mỗi ngày một lần vào buổi tối
Không nhỏ quá 1 lần/ngày: Các bằng chứng cho thấy sử dụng thuốc tương tự prostaglandin thường xuyên hơn có thể làm giảm tác dụng hạ nhãn áp
Trẻ em:
Theo một số tài liệu, Travoprost có thể sử dụng ở trẻ em từ 2 tháng đến dưới 18 tuổi với liều tương tự người lớn
Tuy nhiên, FDA khuyến cáo không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 16 tuổi do lo ngại về an toàn liên quan đến tăng sắc tố khi sử dụng lâu dài
Rửa tay sạch sẽ trước khi sử dụng
Tháo kính áp tròng mềm trước khi nhỏ thuốc
Lắc nhẹ lọ thuốc trước khi dùng
Ngửa đầu ra sau
Kéo nhẹ mi mắt dưới xuống để tạo thành túi kết mạc
Nhỏ 1 giọt vào túi kết mạc, không để đầu nhỏ giọt chạm vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào
Nhắm mắt nhẹ nhàng trong 1-2 phút
Ấn ngón tay vào góc trong của mắt (gần sống mũi) và giữ trong 1 phút (kỹ thuật bịt lỗ lệ)
Chờ ít nhất 5 phút trước khi nhỏ các thuốc nhỏ mắt khác
Chờ 15 phút trước khi đeo lại kính áp tròng
Nhỏ thuốc vào buổi tối để đạt hiệu quả tối ưu
Không tự ý tăng liều – nhỏ nhiều hơn 1 lần/ngày có thể làm giảm hiệu quả
Kiên trì sử dụng – thuốc chỉ kiểm soát bệnh, không chữa khỏi
Không ngừng thuốc đột ngột khi chưa có ý kiến bác sĩ
Đỏ mắt (sung huyết kết mạc): 30% – 50% bệnh nhân. Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất, thường nhẹ và tự hồi phục.
Giảm thị lực
Khó chịu ở mắt
Ngứa mắt
Đau mắt
Viêm bờ mi
Nhìn mờ
Viêm kết mạc
Cảm giác có dị vật trong mắt
Viêm giác mạc
Sợ ánh sáng (nhạy cảm với ánh sáng)
Chảy nước mắt
Tăng sắc tố mống mắt: Màu mắt trở nên sẫm hơn, có thể vĩnh viễn
Tăng sắc tố vùng quanh mắt: Da quanh mắt sẫm màu hơn, thường hồi phục sau khi ngừng thuốc
Thay đổi lông mi: Lông mi dài hơn, dày hơn, sẫm màu hơn và tăng số lượng, thường hồi phục sau khi ngừng thuốc
Đau cơ, đau khớp, đau lưng
Phát ban da
Có thể làm nặng thêm viêm ở mắt trước (viêm màng bồ đào)
Thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tác dụng không mong muốn nào
Thay đổi màu mắt là tác dụng phụ không thể đảo ngược – cần được bác sĩ tư vấn trước khi bắt đầu điều trị
Nếu gặp phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phát ban toàn thân, khó thở, sưng mặt), cần đến cơ sở y tế ngay
Theo thông tin kê đơn của FDA, Travoprost không có chống chỉ định tuyệt đối. Tuy nhiên, cần thận trọng trong các trường hợp sau:
Quá mẫn (dị ứng) với Travoprost hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào
Phụ nữ có thai hoặc dự định có thai: Travoprost có thể ảnh hưởng đến duy trì thai kỳ
Viêm mắt đang tiến triển (viêm mống mắt, viêm màng bồ đào)
Bệnh nhân không có thủy tinh thể hoặc có túi thể thủy tinh bị rách: Nguy cơ phù hoàng điểm dạng nang
Các chất tương tự prostaglandin khác (Latanoprost, Bimatoprost, Tafluprost): Sử dụng đồng thời có thể làm giảm hiệu quả hạ nhãn áp
Travoprost có tác dụng hiệp đồng với Timolol, giúp hạ nhãn áp tốt hơn khi phối hợp
Khi sử dụng đồng thời với các thuốc nhỏ mắt chứa chẹn beta, có nguy cơ tác dụng cộng hợp gây hạ huyết áp và/hoặc nhịp tim chậm rõ rệt khi dùng cùng với các thuốc chẹn kênh calci đường uống, thuốc chẹn beta, thuốc chống loạn nhịp
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và các thuốc nhỏ mắt khác)
Nếu sử dụng nhiều loại thuốc nhỏ mắt, nên cách nhau ít nhất 5 phút
Travoprost có thể gây tăng sắc tố mống mắt do tăng hàm lượng melanin trong các tế bào hắc tố, không phải do tăng số lượng tế bào hắc tố. Sự thay đổi này:
Xảy ra chậm và có thể không nhận thấy trong nhiều tháng đến nhiều năm
Thường là vĩnh viễn
Không ảnh hưởng đến chức năng thị giác
Travoprost có thể gây thay đổi lông mi bao gồm tăng chiều dài, độ dày và số lượng, thường là có hồi phục sau khi ngừng thuốc.
Cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm mống mắt hoặc viêm màng bồ đào.
Có nguy cơ phù hoàng điểm dạng nang ở bệnh nhân không có thủy tinh thể, đặc biệt là những người có túi thể thủy tinh bị rách.
Tháo kính áp tròng mềm trước khi nhỏ thuốc
Chờ 15 phút trước khi đeo lại
Travoprost có thể gây nhìn mờ tạm thời hoặc nhạy cảm với ánh sáng. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết thuốc ảnh hưởng thế nào.
Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ
Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ cho con bú
Có thể có tác động đến khả năng sinh sản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C
Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp
Để xa tầm tay trẻ em
Đậy kín nắp lọ sau mỗi lần sử dụng
Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng
Vứt bỏ lọ thuốc sau 28 ngày kể từ lần mở nắp đầu tiên (đối với thuốc không chứa chất bảo quản)
Travoprost là một thuốc nhỏ mắt kê đơn thuộc nhóm chất tương tự prostaglandin, được sử dụng để hạ áp lực nội nhãn ở bệnh nhân glôcôm góc mở hoặc tăng nhãn áp.
Travoprost hoạt động bằng cách tăng thoát thủy dịch ra khỏi mắt qua hai con đường: đường bè củng mạc và đường bồ đào – củng mạc, từ đó làm giảm áp lực nội nhãn.
Liều khuyến cáo là nhỏ 1 giọt vào mắt bị bệnh mỗi ngày một lần vào buổi tối.
Tác dụng phụ phổ biến nhất là đỏ mắt (30-50% bệnh nhân). Các tác dụng phụ khác bao gồm giảm thị lực, khó chịu mắt, ngứa, đau mắt. Travoprost cũng có thể gây sẫm màu mống mắt (có thể vĩnh viễn) và thay đổi lông mi.
Theo FDA, không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 16 tuổi do lo ngại về an toàn liên quan đến tăng sắc tố khi sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, một số tài liệu cho phép sử dụng ở trẻ từ 2 tháng tuổi.
Không khuyến cáo. Travoprost có thể ảnh hưởng đến duy trì thai kỳ và có thể có tác động đến khả năng sinh sản.
Travoprost có tác dụng hiệp đồng với Timolol. Không nên sử dụng đồng thời với các chất tương tự prostaglandin khác vì có thể làm giảm hiệu quả.
Có. Travoprost có thể gây sẫm màu mống mắt do tăng hàm lượng melanin. Sự thay đổi này thường là vĩnh viễn.
Travoprost là một thuốc hạ nhãn áp hàng đầu thuộc nhóm chất tương tự prostaglandin, được chỉ định trong điều trị glôcôm góc mở và tăng nhãn áp. Với cơ chế tác dụng tăng thoát thủy dịch qua hai con đường (bè củng mạc và bồ đào – củng mạc), Travoprost mang lại hiệu quả hạ nhãn áp mạnh mẽ với liều dùng đơn giản một lần mỗi ngày vào buổi tối.
Điểm nổi bật của Travoprost:
Hiệu quả cao: Giảm nhãn áp trung bình 8-9 mmHg (khoảng 33%)
Tác dụng kéo dài: Một liều duy nhất duy trì hiệu quả trên 24 giờ
Liều dùng đơn giản: 1 giọt/ngày, vào buổi tối
Là thuốc hàng đầu trong điều trị glôcôm góc mở
Có thể phối hợp với các thuốc hạ nhãn áp khác
Lưu ý quan trọng:
Tác dụng phụ thường gặp: Đỏ mắt (30-50%), khó chịu mắt
Thay đổi sắc tố: Sẫm màu mống mắt (có thể vĩnh viễn), thay đổi lông mi
Không sử dụng cho phụ nữ có thai
Thận trọng ở trẻ em dưới 16 tuổi
Không nhỏ quá 1 lần/ngày – có thể làm giảm hiệu quả
Travoprost là một lựa chọn điều trị hiệu quả và an toàn trong kiểm soát tăng nhãn áp và glôcôm, nhưng cần được sử dụng đúng chỉ định và dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa mắt để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.