Venlafaxine

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Venlafaxine: Công Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý Khi Điều Trị Trầm Cảm, Rối Loạn Lo Âu

Venlafaxine là thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (SNRI), dùng điều trị trầm cảm, rối loạn lo âu. Tìm hiểu cơ chế, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng.


1. Venlafaxine Là Gì?

Venlafaxine là thuốc thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (SNRI), được FDA phê duyệt năm 1993. Thuốc được chỉ định cho trầm cảm, rối loạn lo âu toàn thể (GAD), rối loạn hoảng sợrối loạn stress sau sang chấn (PTSD). Venlafaxine hoạt động bằng cách cân bằng chất dẫn truyền thần kinh, giúp cải thiện tâm trạng và giảm lo âu.


2. Thành Phần Hóa Học và Cơ Chế Tác Động

2.1. Công Thức Phân Tử

  • Tên hóa học: (R/S)-1-[2-(dimethylamino)-1-(4-methoxyphenyl)ethyl]cyclohexanol.

  • Công thức: C₁₇H₂₇NO₂.

  • Khối lượng phân tử: 277.4 g/mol.

2.2. Cơ Chế Hoạt Động

  • Ức chế tái hấp thu serotonin (5-HT) và norepinephrine (NE): Tăng nồng độ các chất dẫn truyền này ở khe synap, cải thiện dẫn truyền thần kinh.

  • Liều thấp: Chủ yếu ảnh hưởng đến serotonin.

  • Liều cao (>150 mg/ngày): Tác động mạnh lên cả serotonin và norepinephrine.


3. Công Dụng Chính Của Venlafaxine

3.1. Điều Trị Trầm Cảm

  • Hiệu quả: Giảm triệu chứng buồn chán, mất hứng thú, cải thiện giấc ngủ và năng lượng (theo nghiên cứu đăng trên Journal of Clinical Psychiatry).

3.2. Rối Loạn Lo Âu Toàn Thể (GAD)

  • Giảm lo lắng quá mức: Venlafaxine ức chế phản ứng lo âu kéo dài, hiệu quả sau 4–6 tuần.

3.3. Rối Loạn Hoảng Sợ

  • Giảm tần suất cơn hoảng loạn: Liều 75–225 mg/ngày, kết hợp liệu pháp tâm lý.

3.4. Ứng Dụng Khác

  • Đau thần kinh do tiểu đường: Giảm đau nhức tê bì (off-label).

  • Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD): Hỗ trợ kiểm soát hồi tưởng tiêu cực.


4. Liều Dùng và Cách Sử Dụng

4.1. Liều Khuyến Nghị

  • Trầm cảm/Rối loạn lo âu:

    • Khởi đầu: 37.5–75 mg/ngày (dạng phóng thích tức thời) hoặc 75 mg/ngày (dạng phóng thích kéo dài).

    • Duy trì: 75–225 mg/ngày, tăng dần mỗi 4–7 ngày.

  • Rối loạn hoảng sợ: 75–225 mg/ngày.

4.2. Đối Tượng Đặc Biệt

  • Người suy gan/thận: Giảm liều 25–50%.

  • Người cao tuổi: Bắt đầu từ liều thấp (37.5 mg/ngày).

4.3. Lưu Ý Khi Dùng

  • Uống cùng thức ăn: Giảm buồn nôn.

  • Không nghiền/nhai viên phóng thích kéo dài: Tránh giải phóng thuốc đột ngột.


5. Tác Dụng Phụ Thường Gặp

5.1. Tác Dụng Nhẹ

  • Thần kinh: Chóng mặt (15–20%), đau đầu (10–15%), mất ngủ (10%).

  • Tiêu hóa: Buồn nôn (35%), khô miệng (15%), táo bón (10%).

  • Tim mạch: Tăng huyết áp (5–10%), đặc biệt ở liều cao.

5.2. Tác Dụng Nghiêm Trọng

  • Rối loạn nhịp tim: Kéo dài khoảng QT (hiếm).

  • Hội chứng serotonin: Sốt, run, lú lẫn (khi dùng chung với SSRI/MAOIs).

  • Tăng nguy cơ tự tử: Theo dõi sát bệnh nhân trẻ tuổi trong 2–4 tuần đầu.


6. Chống Chỉ Định và Thận Trọng

6.1. Chống Chỉ Định

  • Dị ứng với Venlafaxine.

  • Dùng MAOIs trong vòng 14 ngày: Gây tương tác nguy hiểm.

6.2. Thận Trọng

  • Phụ nữ mang thai/cho con bú: Chỉ dùng nếu lợi ích vượt rủi ro (nguy cơ dị tật tim thai).

  • Bệnh nhân tăng nhãn áp: Venlafaxine có thể làm tăng áp lực mắt.


7. Tương Tác Thuốc

Nhóm Thuốc Tương Tác Khuyến Cáo
MAOIs Tăng nguy cơ hội chứng serotonin Tránh dùng chung
Thuốc chống đông máu Tăng nguy cơ xuất huyết Theo dõi INR thường xuyên
NSAIDs Tăng nguy cơ chảy máu dạ dày Dùng cùng thức ăn, tránh lạm dụng

8. Nghiên Cứu Khoa Học và Hiệu Quả

  • Nghiên cứu STAR*D: Venlafaxine đạt tỷ lệ đáp ứng 45–50% ở bệnh nhân trầm cảm kháng trị (American Journal of Psychiatry).

  • So sánh với SSRI: Venlafaxine hiệu quả hơn trong giảm triệu chứng lo âu (phân tích tổng hợp trên JAMA Psychiatry).


9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q: Venlafaxine có gây nghiện không?
A: Không, nhưng ngừng đột ngột gây hội chứng cai (chóng mặt, mệt mỏi). Cần giảm liều từ từ.

Q: Dùng Venlafaxine bao lâu thì có tác dụng?
A: Triệu chứng cải thiện sau 2–4 tuần, tối đa sau 6–8 tuần.

Q: Giá Venlafaxine tại Việt Nam?
A: 200.000 – 500.000 VND/hộp (tùy hàm lượng và thương hiệu).


10. Kết Luận

Venlafaxine là lựa chọn hiệu quả cho bệnh nhân trầm cảm và rối loạn lo âu, đặc biệt khi các thuốc SSRI không đáp ứng. Tuy nhiên, cần theo dõi sát tác dụng phụ và tuân thủ chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn.

Lưu ý:

  • “Venlafaxine”, “thuốc SNRI”, “điều trị trầm cảm”, “tác dụng phụ Venlafaxine”, “liều dùng Venlafaxine”.

  • Xem thêm: Gợi ý bài viết “So sánh SSRI và SNRI trong điều trị trầm cảm”.

  • Nguồn tham khảo: Dẫn nguồn từ FDA, WHO và các nghiên cứu trên PubMed.

Bài viết cung cấp thông tin đầy đủ, cập nhật và hướng dẫn chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ về Venlafaxine và sử dụng thuốc hiệu quả.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo