Dung dịch tiêm tĩnh mạch & các dung dịch vô trùng khác
Trong hệ thống phân loại của MIMS Việt Nam... Xem chi tiết

Sản phẩm nổi bật

Dung dịch tiêm tĩnh mạch & các dung dịch vô trùng khác

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Trong hệ thống phân loại của MIMS Việt Nam (cập nhật năm 2026), nhóm “Dung dịch tiêm tĩnh mạch & các dung dịch vô trùng khác” (Intravenous & Other Sterile Solutions) bao gồm các chế phẩm dạng lỏng được sản xuất theo tiêu chuẩn vô khuẩn nghiêm ngặt để đưa vào cơ thể qua đường tiêm truyền hoặc dùng trong phẫu thuật.
Dưới đây là các phân nhóm chi tiết theo danh mục MIMS:
 
1. Dung dịch bù dịch và điện giải (Intravenous Solutions)
Đây là nhóm phổ biến nhất dùng để duy trì hoặc phục hồi thể tích tuần hoàn và cân bằng điện giải.
  • Dung dịch đẳng trương: Có áp suất thẩm thấu tương đương máu, dùng để bù mất nước (Ví dụ: Natri Clorid 0.9%, Ringer Lactate).
  • Dung dịch ưu trương: Dùng trong các trường hợp hạ natri máu nặng hoặc giảm phù nề (Ví dụ: Natri Clorid 3%, Glucose 10%, 20%, 30%).
  • Dung dịch thay thế huyết tương (Dịch truyền keo): Giúp duy trì áp suất keo và thể tích lòng mạch (Ví dụ: Gelatin, Hydroxyethyl Starch – HES).
 
2. Dung dịch dinh dưỡng tĩnh mạch (Parenteral Nutrition)
Các sản phẩm cung cấp năng lượng và dưỡng chất trực tiếp vào máu cho bệnh nhân không thể ăn uống.
  • Acid amin: Các dung dịch đạm (Ví dụ: Aminoplasmal).
  • Nhũ tương Lipid: Cung cấp chất béo và năng lượng cao (Ví dụ: Lipofundin).
  • Túi đa ngăn (All-in-one): Kết hợp đường, đạm, béo trong một hệ thống túi duy nhất (Ví dụ: Kabiven).
 
3. Dung dịch tưới rửa vô trùng (Irrigating Solutions)
Các dung dịch dùng để làm sạch vết thương, tưới rửa trong phẫu thuật hoặc làm sạch các khoang cơ thể (bàng quang, ổ bụng).
  • Ví dụ: Nước cất pha tiêm vô trùng, dung dịch Natri Clorid dùng cho phẫu thuật nội soi.
 
4. Dung dịch thẩm phân (Peritoneal Dialysis & Haemodialysis)
Các dung dịch chuyên biệt dùng trong lọc máu hoặc thẩm phân phúc mạc cho bệnh nhân suy thận cấp hoặc mạn tính.
  • Dung dịch thẩm phân phúc mạc: Giúp lọc bỏ độc tố qua màng bụng (Ví dụ: Dianeal).
 
5. Dung dịch điều chỉnh cân bằng acid-base
Dùng để điều trị tình trạng toan huyết hoặc kiềm huyết.
  • Ví dụ: Natri Bicarbonat 8.4% dùng trong cấp cứu toan chuyển hóa.
 
6. Lưu ý quan trọng (Cập nhật 2026)
  • Tính tương hợp: Khi pha trộn nhiều loại thuốc vào dung dịch tiêm truyền, cần kiểm tra bảng tương hợp trên MIMS để tránh kết tủa hoặc mất hoạt tính của thuốc.
  • Tốc độ truyền: Nhiều dung dịch (đặc biệt là dịch ưu trương và dịch dinh dưỡng) yêu cầu kiểm soát tốc độ truyền nghiêm ngặt qua máy truyền dịch để tránh quá tải tuần hoàn hoặc sốc thẩm thấu.
  • Tra cứu: Bạn có thể xem chi tiết thông số kỹ thuật (pH, áp suất thẩm thấu, nồng độ ion) của từng loại dịch truyền tại MIMS Việt Nam.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo