Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, nhóm Estrogen, Progesteron và các thuốc tổng hợp có liên quan (Estrogens, Progesterones & Related Synthetic Drugs) thuộc danh mục Hệ Tiết niệu – Sinh dục & Hormon sinh dục (nhóm G03).
Đây là nhóm thuốc quan trọng được sử dụng rộng rãi trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ, từ tránh thai đến liệu pháp thay thế hormone.
1. Phân nhóm Estrogen
Các thuốc này mô phỏng hormone estrogen tự nhiên của cơ thể.
- Hoạt chất tiêu biểu: Estradiol, Ethinylestradiol, Estrogens liên hợp.
- Dạng dùng: Viên uống, miếng dán áp da, gel bôi hoặc viên đặt âm đạo.
- Chỉ định:
- Điều trị các triệu chứng mãn kinh (bốc hỏa, khô âm đạo).
- Phòng ngừa loãng xương sau mãn kinh.
- Thay thế hormone trong suy buồng trứng nguyên phát.
2. Phân nhóm Progesteron (Progestogens)
Bao gồm progesterone tự nhiên và các dẫn xuất tổng hợp (Progestins).
- Hoạt chất tiêu biểu: Progesterone vi hạt, Medroxyprogesterone, Norethisterone, Dydrogesterone, Levonorgestrel, Desogestrel.
- Chỉ định:
- Điều trị rối loạn kinh nguyệt, rong kinh, lạc nội mạc tử cung.
- Hỗ trợ pha hoàng thể trong thụ tinh nhân tạo (IVF).
- Bảo vệ niêm mạc tử cung khi dùng liệu pháp estrogen.
3. Các dạng phối hợp (Fixed-dose Combinations)
MIMS 2026 ghi nhận các dạng phối hợp phổ biến để tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ:
- Thuốc tránh thai đường uống (COCs): Phối hợp một loại Estrogen và một loại Progestin.
- Liệu pháp hormone thay thế phối hợp (Combined HRT): Dùng cho phụ nữ mãn kinh còn tử cung để ngăn ngừa nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung.
4. Thuốc điều biến thụ thể Estrogen chọn lọc (SERMs)
Các hoạt chất có tác động đặc hiệu lên từng loại mô khác nhau.
- Hoạt chất: Raloxifene, Tibolone (Tibolone có tác dụng kết hợp của cả estrogen, progesteron và androgen yếu).
- Chỉ định: Điều trị các triệu chứng mãn kinh và phòng ngừa loãng xương mà ít tác động lên mô vú.
5. Thuốc tránh thai khẩn cấp
Chứa liều cao Progestogen để ngăn chặn sự rụng trứng hoặc thụ thai sau khi quan hệ không an toàn.
- Hoạt chất: Levonorgestrel (liều 1.5mg) hoặc Ulipristal acetate.
6. Lưu ý và Chống chỉ định (Cập nhật MIMS 2026)
- Chống chỉ định: Tiền sử hoặc đang bị huyết khối tĩnh mạch (DVT), thuyên tắc phổi, ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung, hoặc bệnh gan nặng.
- Tác dụng phụ: Có thể gây căng vú, buồn nôn, thay đổi tâm trạng, chảy máu âm đạo bất thường hoặc tăng nguy cơ huyết khối ở người hút thuốc lá.
- Kiểm tra định kỳ: Phụ nữ sử dụng nhóm thuốc này kéo dài cần được kiểm tra huyết áp, khám vú và phết tế bào cổ tử cung định kỳ.
Để tra cứu liều lượng chi tiết và các biệt dược hiện có tại Việt Nam năm 2026, bạn nên truy cập MIMS Vietnam.