Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, các thuốc điều trị viêm và loét miệng (thường gọi là nhiệt miệng hoặc áp-tơ) được xếp vào nhóm thuốc tác dụng tại chỗ trên niêm mạc miệng.
Dưới đây là các nhóm thuốc chính theo danh mục MIMS:
1. Nhóm Corticosteroid tại chỗ (Chống viêm mạnh)
Đây là nhóm thuốc quan trọng nhất để điều trị các vết loét miệng nặng hoặc kéo dài không do nhiễm trùng.
- Hoạt chất tiêu biểu: Triamcinolone acetonide (dạng thuốc mỡ bôi niêm mạc).
- Cơ chế: Giảm phản ứng viêm, giảm đau và đẩy nhanh quá trình lành vết loét.
- Lưu ý: Chỉ bôi một lớp mỏng lên vết loét, thường dùng trước khi đi ngủ để thuốc bám dính tốt hơn. Không dùng nếu vết loét do virus (như Herpes) hoặc nấm.
2. Nhóm Thuốc gây tê & Giảm đau tại chỗ
Giúp giảm nhanh cảm giác đau rát khi ăn uống hoặc giao tiếp.
- Hoạt chất tiêu biểu: Lidocaine, Benzocaine, Benzydamine, Choline salicylate.
- Dạng dùng: Gel bôi trực tiếp vào vết loét hoặc dung dịch súc miệng/xịt họng.
- Chỉ định: Giảm đau tức thì cho các vết loét miệng, viêm nướu hoặc đau sau các thủ thuật nha khoa.
3. Nhóm Thuốc sát khuẩn & Khử trùng (Antiseptics)
Dùng để ngăn ngừa nhiễm trùng thứ phát tại vị trí loét và giữ vệ sinh khoang miệng.
- Hoạt chất tiêu biểu: Chlorhexidine, Povidone-iodine (nồng độ cho miệng), Dequalinium chloride.
- Công dụng: Diệt khuẩn tại chỗ, giúp vết loét sạch và mau lành.
4. Nhóm Thuốc bao phủ niêm mạc & Bảo vệ bề mặt
Tạo một lớp màng bảo vệ vết loét khỏi các kích thích từ thức ăn và nước bọt.
- Thành phần: Thường chứa các polymer sinh học hoặc chiết xuất tự nhiên có độ bám dính cao (như chiết xuất từ lô hội hay Hyaluronic acid).
- Dạng dùng: Gel bôi hoặc miếng dán chuyên dụng trong miệng.
5. Nhóm Thuốc kháng nấm & Kháng virus tại chỗ
Dùng khi viêm loét miệng có nguyên nhân cụ thể do vi sinh vật.
- Kháng nấm: Miconazole (dạng gel rơ miệng) hoặc Nystatin (dạng hỗn dịch).
- Kháng virus: Acyclovir (dạng kem bôi cho các nốt loét do Herpes quanh môi).
6. Các thuốc phối hợp (Combinations)
MIMS 2026 ghi nhận nhiều biệt dược phối hợp để tăng hiệu quả (ví dụ: phối hợp giữa chất giảm đau Lidocaine và chiết xuất hoa cúc kháng viêm như trong biệt dược Kamistad).
Lưu ý quan trọng từ MIMS 2026:
- Thời điểm bôi: Nên bôi thuốc sau khi ăn và vệ sinh răng miệng sạch sẽ. Tránh ăn uống ít nhất 30-60 phút sau khi bôi thuốc để hoạt chất không bị trôi.
- Chẩn đoán: Nếu vết loét miệng kéo dài trên 2 tuần không lành, bạn cần đi khám bác sĩ để loại trừ các bệnh lý nguy hiểm như ung thư miệng.
Bạn có thể tra cứu chi tiết các biệt dược như Oracortia, Kamistad, Mouthpaste, Bonjela… tại MIMS Vietnam.