Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư
Trong hệ thống danh mục MIMS... Xem chi tiết

Sản phẩm nổi bật

Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Trong hệ thống danh mục MIMS 2026, Liệu pháp nội tiết (Endocrine Therapy) hay còn gọi là liệu pháp hormone, được phân loại trong nhóm Liệu pháp Ung thư (Oncology). Nhóm này hoạt động bằng cách loại bỏ, ngăn chặn hoặc bổ sung các hormone nhằm làm chậm hoặc dừng sự phát triển của các tế bào ung thư nhạy cảm với nội tiết.
Dưới đây là các phân nhóm chi tiết theo cơ chế tác động:
 
1. Thuốc điều hòa thụ thể Estrogen chọn lọc (SERMs)
Cơ chế: Gắn vào thụ thể Estrogen trên tế bào ung thư để ngăn Estrogen tự nhiên thúc đẩy khối u phát triển.
  • Tamoxifen: Tiêu chuẩn vàng cho ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính (ER+), dùng cho cả phụ nữ tiền mãn kinh và sau mãn kinh.
  • Toremifene: Thường dùng cho ung thư vú di căn ở phụ nữ sau mãn kinh.
 
2. Thuốc ức chế Aromatase (Aromatase Inhibitors – AIs)
Cơ chế: Ngăn chặn enzyme Aromatase chuyển đổi androgen thành estrogen ở các mô ngoài buồng trứng (như mô mỡ). Lưu ý: Chỉ dùng cho phụ nữ đã mãn kinh.
  • Dạng không steroid (ức chế cạnh tranh): Anastrozole, Letrozole.
  • Dạng steroid (ức chế không hồi phục): Exemestane.
 
3. Thuốc làm suy giảm thụ thể Estrogen (SERDs)
Cơ chế: Liên kết và phá hủy các thụ thể Estrogen, làm giảm số lượng thụ thể trên bề mặt tế bào.
  • Fulvestrant: Thường dùng dạng tiêm bắp cho ung thư vú tiến triển hoặc di căn.
 
4. Thuốc kháng Androgen (Anti-androgens)
Cơ chế: Ngăn chặn tác động của Testosterone lên tế bào ung thư tuyến tiền liệt.
  • Thế hệ 1: Bicalutamide, Flutamide.
  • Thế hệ mới (Hiệu quả mạnh hơn): Enzalutamide, Apalutamide, Darolutamide.
 
5. Chất chủ vận và đối vận LHRH/GnRH
Cơ chế: Tác động lên tuyến yên để đình chỉ sản xuất hormone tại tinh hoàn hoặc buồng trứng (cắt nội tiết bằng thuốc).
  • Chủ vận LHRH (GnRH Agonists): Goserelin (Zoladex), Leuprorelin, Triptorelin.
  • Đối vận LHRH (GnRH Antagonists): Degarelix, Relugolix (dạng uống).
 
6. Thuốc ức chế tổng hợp Androgen
  • Abiraterone acetate: Ức chế enzyme CYP17, ngăn sản sinh androgen tại tinh hoàn, tuyến thượng thận và cả trong chính khối u. Thường dùng phối hợp với Prednisone.
 
7. Nhóm Progestogen & Corticosteroid
  • Megestrol acetate: Dùng trong ung thư nội mạc tử cung hoặc hỗ trợ tăng cân, cải thiện chán ăn ở bệnh nhân ung thư.
  • Dexamethasone/Prednisolone: Sử dụng trong phác đồ điều trị u tủy xương hoặc giảm phù nề khối u.
Lưu ý từ MIMS 2026:
  • Tác dụng phụ: MIMS cảnh báo các tác dụng phụ do thiếu hụt hormone như: loãng xương (cần bổ sung Calci/Vitamin D), bốc hỏa, khô âm đạo hoặc rối loạn cương dương.
  • Phối hợp mới: Trong năm 2026, xu hướng phối hợp thuốc nội tiết với thuốc nhắm trúng đích (như ức chế CDK4/6 hoặc ức chế PI3K) được MIMS cập nhật rộng rãi để kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân ung thư vú di căn.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo