Thuốc khử trùng & sát trùng da
Trong hệ thống danh mục MIMS... Xem chi tiết

Sản phẩm nổi bật

Thuốc khử trùng & sát trùng da

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Trong hệ thống danh mục MIMS 2026, nhóm Thuốc khử trùng & sát trùng da (Skin Antiseptics & Disinfectants) được phân loại dựa trên phổ kháng khuẩn, khả năng diệt khuẩn và mục đích sử dụng (trên da sống hay trên dụng cụ/bề mặt).
Dưới đây là các phân nhóm và hoạt chất chính theo MIMS:
 
1. Nhóm dẫn xuất Iodine
Đây là nhóm sát trùng phổ biến nhất nhờ phổ diệt khuẩn rộng (vi khuẩn, virus, nấm và bào tử).
  • Povidone-iodine: (Biệt dược tiêu biểu: Betadine).
    • Dạng dùng: Dung dịch súc miệng, dung dịch rửa vết thương, gel bôi hoặc dung dịch vệ sinh phụ nữ.
    • Đặc điểm: Giải phóng iodine từ từ, ít gây kích ứng hơn iodine nguyên chất nhưng vẫn có thể để lại vết màu trên da.
  • Iodine tincture (Cồn Iod): Khả năng sát trùng mạnh nhưng dễ gây xót và tổn thương mô tế bào, hiện nay ít dùng cho vết thương hở.
 
2. Nhóm dẫn xuất Biguanide
Được ưa chuộng vì tác dụng kéo dài và ít gây kích ứng da.
  • Chlorhexidine: (Biệt dược: Hibiscrub, Chlorhexidine 4%).
    • Dạng dùng: Dung dịch rửa tay phẫu thuật, nước súc miệng, dung dịch sát trùng da trước tiêm.
    • Ưu điểm: Bám dính tốt trên da và duy trì hiệu quả kháng khuẩn trong nhiều giờ.
 
3. Nhóm Cồn (Alcohols)
  • Ethanol (Cồn 70 – 90 độ) hoặc Isopropyl alcohol.
  • Công dụng: Sát trùng da trước khi tiêm, lấy máu hoặc sát khuẩn tay nhanh.
  • Lưu ý: Không bôi lên vết thương hở lớn vì gây đau rát và làm khô da mạnh.
 
4. Nhóm chất oxy hóa
  • Hydrogen Peroxide (Oxy già): Dùng để rửa các vết thương nhiễm bẩn, có mủ hoặc dị vật nhờ khả năng tạo bọt đẩy chất bẩn ra ngoài.
  • Kali permanganat (Thuốc tím): Thường dùng dạng pha loãng để ngâm hoặc rửa vết thương nhiễm nấm, viêm da có rỉ dịch.
 
5. Nhóm hợp chất Amoni bậc 4 (Quaternary Ammonium)
  • Benzalkonium chloride: Thường có trong các loại dung dịch sát trùng vết thương nhẹ hoặc thuốc nhỏ mắt/mũi với vai trò chất bảo quản.
  • Cetrimide: Thường phối hợp với Chlorhexidine để làm sạch và sát trùng vết thương (Biệt dược: Savlon).
 
6. Nhóm các chất sát trùng khác
  • Silver sulfadiazine: (Biệt dược: Silvadene, Biafine) Chuyên biệt để ngăn ngừa nhiễm trùng cho vết bỏng.
  • Ethacridine lactate (Rivanol): Dung dịch màu vàng dùng để đắp gạc hoặc rửa các vết thương nhiễm trùng.
 

 
Lưu ý quan trọng từ MIMS 2026:
  1. Phân biệt Sát trùng (Antiseptic) và Khử trùng (Disinfectant):
    • Sát trùng: Dùng cho da, mô sống của người.
    • Khử trùng: Dùng cho vật dụng, bề mặt môi trường (như Clorin, Glutaraldehyde). MIMS cảnh báo không được nhầm lẫn vì thuốc khử trùng có thể gây bỏng hóa chất nghiêm trọng trên da.
  2. Ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương: Một số chất sát trùng mạnh (như oxy già, cồn) có thể tiêu diệt cả tế bào lành, làm chậm quá trình lên da non nếu dùng quá thường xuyên trên vết thương đang lành.
  3. Hết hạn sử dụng: MIMS lưu ý các dung dịch sát trùng sau khi mở nắp chỉ nên sử dụng trong thời gian ngắn (thường từ 1-6 tháng tùy loại) để đảm bảo nồng độ diệt khuẩn.
Bạn có thể tra cứu chi tiết nồng độ và cách pha loãng chuẩn cho từng loại biệt dược tại MIMS Vietnam.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo