Thuốc làm mềm & bảo vệ da
Trong hệ thống danh mục MIMS... Xem chi tiết

Sản phẩm nổi bật

Thuốc làm mềm & bảo vệ da

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Trong hệ thống danh mục MIMS 2026, nhóm Thuốc làm mềm & bảo vệ da (Emollients, Cleansers & Skin Protectives) là nhóm các sản phẩm không chứa hoạt chất dược lý mạnh (như corticoid hay kháng sinh), chủ yếu dùng để phục hồi hàng rào bảo vệ da, dưỡng ẩm và làm dịu kích ứng.
Dưới đây là các phân nhóm chính theo danh mục MIMS:
 
1. Chất làm mềm và dưỡng ẩm (Emollients & Moisturizers)
Đây là nhóm quan trọng nhất trong điều trị bổ trợ viêm da cơ địa (chàm), da khô và vảy nến.
  • Dạng mỡ và dầu: Chứa Vaseline (White Petrolatum), Paraffin lỏng, Lanolin. Giúp tạo lớp màng ngăn mất nước qua da.
  • Dạng kem chứa hoạt chất giữ ẩm:
    • Urea: Giúp làm mềm các lớp sừng dày, cấp ẩm sâu.
    • Glycerin, Propylene glycol: Thu hút nước từ môi trường vào da.
    • Ceramides: Phục hồi cấu trúc lipid tự nhiên của da (ví dụ: các dòng sản phẩm CeraVe, Physiogel thường được liệt kê hỗ trợ).
 
2. Thuốc bảo vệ da (Skin Protectives)
Dùng để tạo lớp màng vật lý bảo vệ da khỏi các tác nhân gây kích ứng bên ngoài (như nước tiểu, phân, ma sát).
  • Oxy kẽm (Zinc Oxide): Phổ biến nhất trong các loại kem trị hăm tã, làm dịu vết bỏng nhẹ hoặc vết côn trùng cắn.
    • Biệt dược tiêu biểu: Sudocrem, Zinc Oxide ointment.
  • Silicone (Dimethicone): Tạo lớp màng chống thấm nước, thường dùng cho da tay phải tiếp xúc nhiều với hóa chất hoặc dùng trong kem trị sẹo.
 
3. Chất làm sạch da không gây kích ứng (Skin Cleansers)
Dành cho da nhạy cảm, da đang bị viêm hoặc da trẻ em, không chứa xà phòng (soap-free).
  • Đặc điểm: Độ pH cân bằng (khoảng 5.5), không chứa hương liệu.
  • Biệt dược tiêu biểu: Cetaphil Gentle Skin Cleanser, Physiogel Cleanser.
 
4. Thuốc hỗ trợ chữa lành vết thương (Cicatrizants & Wound Healers)
Các hoạt chất giúp thúc đẩy quá trình tái tạo biểu mô cho các vết thương nông, khô, không nhiễm trùng.
  • Dexpanthenol (Tiền vitamin B5): Giúp phục hồi tế bào da, làm dịu da bị cháy nắng hoặc nứt nẻ.
    • Biệt dược tiêu biểu: Bepanthen.
  • Hyaluronic Acid: Giữ ẩm và hỗ trợ môi trường tối ưu để lành thương.
 
5. Thuốc bạt sừng và làm mềm sừng (Keratolytics)
Dùng cho vùng da bị chai sần hoặc dày sừng vảy nến.
  • Acid Salicylic: Nồng độ thấp (2-5%) giúp làm mềm và bong lớp sừng già.
 

 
Lưu ý quan trọng từ MIMS 2026:
  1. Tần suất sử dụng: Đối với da khô mãn tính hoặc viêm da cơ địa, MIMS khuyến cáo bôi các chất làm mềm da ít nhất 2-3 lần/ngày và bôi ngay sau khi tắm (khi da còn ẩm) để đạt hiệu quả tốt nhất.
  2. Độ an toàn: Đây là nhóm thuốc có độ an toàn cao nhất trong da liễu, có thể sử dụng lâu dài và dùng được cho trẻ sơ sinh, phụ nữ có thai.
  3. Lựa chọn dạng bào chế:
    • Dạng mỡ (Ointment): Tốt nhất cho da cực khô, vảy nến.
    • Dạng kem (Cream): Dùng cho vùng diện tích lớn, dễ thấm, ít nhờn dính.
    • Dạng sữa (Lotion): Dùng cho vùng da có lông hoặc diện tích rộng trên cơ thể.
Bạn có thể tra cứu chi tiết các dòng dưỡng ẩm chuyên sâu cho từng tình trạng da cụ thể tại MIMS Vietnam.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo