Thuốc trị mụn
Trong hệ thống danh mục MIMS... Xem chi tiết

Sản phẩm nổi bật

Thuốc trị mụn

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Trong hệ thống danh mục MIMS 2026, nhóm Thuốc trị mụn (Acne Treatment Preparations) được phân loại dựa trên cơ chế tác động: tiêu sừng, kháng khuẩn, điều tiết bã nhờn và kháng viêm.
Dưới đây là các phân nhóm chi tiết theo MIMS:
 
1. Thuốc trị mụn dùng tại chỗ (Topical Acne Treatment)
Nhóm này dành cho mụn trứng cá từ nhẹ đến trung bình.
  • Retinoids tại chỗ: Giúp bình thường hóa quá trình sừng hóa, ngăn chặn bít tắc lỗ chân lông.
    • Hoạt chất: Tretinoin, Adapalene (Differin), Tazarotene.
  • Benzoyl Peroxide (BPO): Diệt khuẩn P. acnes và làm bong nhân mụn.
    • Nồng độ phổ biến: 2.5%, 5%, 10%.
  • Kháng sinh tại chỗ: Tiêu diệt vi khuẩn gây viêm.
    • Hoạt chất: Clindamycin, Erythromycin.
  • Acid Azelaic: Có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm và hỗ trợ trị thâm sau mụn.
  • Nhóm phối hợp (Combination): MIMS cập nhật nhiều biệt dược phối hợp để tăng hiệu quả và giảm kháng thuốc.
    • Ví dụ: Adapalene + Benzoyl Peroxide (Epiduo), Clindamycin + Benzoyl Peroxide (Duac), Clindamycin + Tretinoin.
 
2. Thuốc trị mụn đường toàn thân (Systemic Acne Treatment)
Dành cho mụn trứng cá nặng, mụn bọc, mụn dạng nang hoặc khi thuốc bôi không hiệu quả.
  • Isotretinoin đường uống: Hoạt chất mạnh nhất, tác động lên cả 4 cơ chế gây mụn.
    • Biệt dược tiêu biểu: Acnotin, Roaccutane.
    • Lưu ý nghiêm ngặt (2026): MIMS cảnh báo nguy cơ gây quái thai cực cao; phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ phải cam kết ngừa thai tuyệt đối.
  • Kháng sinh đường uống: Giảm viêm và vi khuẩn hệ thống.
    • Hoạt chất: Nhóm Tetracycline (Doxycycline, Minocycline), Lymecycline.
 
3. Liệu pháp nội tiết (Hormonal Therapy)
Chỉ định cho phụ nữ bị mụn trứng cá do rối loạn nội tiết hoặc mụn bùng phát theo chu kỳ.
  • Thuốc tránh thai đường uống: Chứa Estrogen và Progestin để giảm sản xuất Androgen.
  • Spironolactone: Thuốc kháng Androgen (thường dùng off-label trong điều trị mụn ở phụ nữ trưởng thành).
 
4. Thuốc trị mụn khác & Hỗ trợ
  • Dapsone tại chỗ: Một loại thuốc kháng khuẩn, kháng viêm mới dùng cho mụn viêm.
  • Các sản phẩm hỗ trợ: Sữa rửa mặt cho da mụn (không chứa xà phòng), kem dưỡng ẩm phục hồi hàng rào bảo vệ da trong quá trình điều trị.
 

 
Lưu ý quan trọng từ MIMS 2026:
  1. Hiện tượng bùng phát mụn (Purging): MIMS lưu ý người dùng khi bắt đầu với Retinoids hoặc BPO có thể gặp tình trạng mụn đẩy lên nhiều hơn trong 2-4 tuần đầu.
  2. Nhạy cảm ánh sáng: Hầu hết thuốc trị mụn khiến da mỏng và dễ bắt nắng. MIMS khuyến cáo bắt buộc dùng kem chống nắng và dưỡng ẩm đầy đủ.
  3. Kháng kháng sinh: MIMS khuyến cáo không nên dùng kháng sinh tại chỗ đơn độc quá 3 tháng; nên kết hợp với Benzoyl Peroxide để tránh vi khuẩn lờn thuốc.
  4. Theo dõi sức khỏe: Khi dùng Isotretinoin, cần xét nghiệm chức năng gan và mỡ máu (triglyceride) định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
Bạn có thể tra cứu biệt dược cụ thể tại MIMS Vietnam để xem hàm lượng và cách sử dụng chi tiết nhất cho năm 2026.
Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo