Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, nhóm “Thuốc kháng nấm” (Antifungals) được chia thành hai phân nhóm chính dựa trên phạm vi tác dụng: Thuốc dùng toàn thân (đường uống/tiêm) và Thuốc dùng tại chỗ (bôi/đặt).
Dưới đây là chi tiết các nhóm hoạt chất kháng nấm theo danh mục MIMS:
1. Thuốc kháng nấm đường toàn thân (Systemic Antifungals)
Dành cho các trường hợp nhiễm nấm nội tạng, nhiễm nấm sâu hoặc nhiễm nấm ngoài da mức độ nặng không đáp ứng với thuốc bôi.
- Nhóm Azole (Triazole & Imidazole): Đây là nhóm phổ biến nhất.
- Fluconazole: Lựa chọn hàng đầu cho nấm Candida (miệng, âm đạo) và viêm màng não do nấm.
- Itraconazole: Phổ rộng hơn, hiệu quả trên nấm móng, nấm nội tạng và nấm sợi.
- Voriconazole: “Tiêu chuẩn vàng” để điều trị nấm Aspergillus xâm lấn.
- Posaconazole: Dùng dự phòng và điều trị các ca nhiễm nấm nặng, đa kháng.
- Nhóm Echinocandin (Dạng tiêm):
- Caspofungin, Micafungin, Anidulafungin: Tác động vào thành tế bào nấm, dùng cho các nhiễm trùng nấm máu nặng trong bệnh viện.
- Nhóm Polyene:
- Amphotericin B: Thuốc cực mạnh cho nhiễm nấm đe dọa tính mạng nhưng có độc tính cao (thận). Hiện nay ưu tiên dạng Liposome để giảm tác dụng phụ.
- Các loại khác:
- Terbinafine: Đặc hiệu cho nấm móng và nấm da nhờ khả năng tích tụ cao trong chất sừng (keratin).
- Flucytosine: Thường phối hợp với Amphotericin B để trị nấm màng não.
2. Thuốc kháng nấm dùng tại chỗ (Topical Antifungals)
Dùng cho nấm da, nấm móng và nấm âm đạo nhẹ.
- Dạng bôi ngoài da (Kem, Gel, Xịt):
- Clotrimazole, Ketoconazole (Nizoral), Econazole: Trị nấm thân, nấm bẹn, lang ben.
- Terbinafine: Trị nấm kẽ chân (vận động viên).
- Dạng đặt âm đạo: Clotrimazole, Miconazole, Nystatin (trị nấm âm đạo).
- Dạng dầu gội: Ketoconazole, Selenium Sulfide (trị gàu và viêm da tiết bã do nấm Malassezia).
- Dạng dung dịch nhỏ miệng: Nystatin (rơ lưỡi trị nấm miệng cho trẻ em).
3. Phân loại theo cơ chế tác dụng
- Ức chế màng tế bào: Nhóm Azole và Polyene (gây rò rỉ các thành phần bên trong nấm).
- Ức chế thành tế bào: Nhóm Echinocandin.
- Ức chế phân chia tế bào: Griseofulvin (hiện nay ít dùng hơn do nhiều tác dụng phụ).
4. Cảnh báo và Lưu ý quan trọng từ MIMS 2026
- Độc tính trên gan: Hầu hết các thuốc kháng nấm đường uống (đặc biệt là Itraconazole và Ketoconazole dạng uống) đều có nguy cơ gây viêm gan. Cần kiểm tra men gan định kỳ.
- Tương tác thuốc: Nhóm Azole ức chế mạnh enzyme gan (CYP450), dễ làm tăng nồng độ các thuốc dùng cùng như Warfarin, thuốc hạ mỡ máu (Statin), thuốc hạ đường huyết, gây nguy hiểm.
- Thời gian điều trị: Nhiễm nấm thường đòi hỏi điều trị kiên trì (nấm da từ 2-4 tuần, nấm móng có thể từ 3-6 tháng). Bệnh nhân không nên ngưng thuốc ngay khi thấy triệu chứng thuyên giảm để tránh tái phát.
- Phụ nữ có thai: Đa số các thuốc kháng nấm đường uống đều có nguy cơ gây hại cho thai nhi, cần sự chỉ định nghiêm ngặt từ bác sĩ.
Khuyến cáo: Việc sử dụng thuốc kháng nấm, đặc biệt là đường uống và tiêm, bắt buộc phải có đơn của bác sĩ để chẩn đoán đúng loại nấm và tránh tình trạng kháng thuốc.