Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, nhóm “Vitamin & Khoáng chất trong nhi khoa” (Pediatric Vitamins & Minerals) được thiết kế đặc biệt dựa trên nhu cầu tăng trưởng theo từng giai đoạn phát triển của trẻ (sơ sinh, nhũ nhi, trẻ nhỏ và tuổi dậy thì). Các sản phẩm này tập trung vào tính an toàn, liều lượng chính xác và dạng bào chế dễ hấp thu (siro, nhỏ giọt, viên nhai).
Dưới đây là các phân nhóm chi tiết theo danh mục MIMS dành cho nhi khoa:
1. Nhóm hỗ trợ phát triển chiều cao và xương răng
Đây là nhóm quan trọng nhất, đặc biệt cho trẻ sơ sinh và trẻ trong giai đoạn tiền dậy thì.
- Vitamin D3 (Cholecalciferol): MIMS khuyến cáo bổ sung 400 IU/ngày cho trẻ bú mẹ hoàn toàn từ những tuần đầu sau sinh để phòng còi xương. Dạng phổ biến là nhỏ giọt (ví dụ: Aquadetrim, Sterogyl).
- Calci: Thường ở dạng dễ hấp thu như Calci Glucoheptonate hoặc Calci Milk.
- Phối hợp Vitamin D3 + K2 (MK7): Xu hướng mới năm 2026 giúp vận chuyển calci vào xương hiệu quả hơn, tránh lắng đọng ở mô mềm.
2. Nhóm hỗ trợ miễn dịch và tiêu hóa
Giúp trẻ tăng sức đề kháng và cải thiện tình trạng biếng ăn.
- Kẽm (Zinc): Rất quan trọng để phục hồi niêm mạc ruột sau tiêu chảy và kích thích vị giác giúp trẻ ăn ngon miệng (ví dụ: Zinmed, Zinc-Kid).
- Vitamin C: Tăng cường hàng rào miễn dịch, thường có trong các loại siro hoặc viên ngậm hình thú.
- Lysine & Vitamin nhóm B: Kích thích chuyển hóa năng lượng và tạo cảm giác thèm ăn tự nhiên cho trẻ biếng ăn.
3. Nhóm bổ não và thị lực
- DHA/EPA (Omega-3): Hỗ trợ phát triển trí não và võng mạc, thường có nguồn gốc từ dầu cá tinh khiết hoặc tảo biển.
- Vitamin A: Phòng chống khô mắt và bảo vệ biểu mô. Trong nhi khoa thường dùng liều dự phòng định kỳ theo chương trình y tế quốc gia.
4. Nhóm thuốc trị thiếu máu nhi khoa
- Sắt (Iron): Dạng siro hoặc giọt (ví dụ: Ferlin). MIMS lưu ý sử dụng sắt cho trẻ sinh non hoặc trẻ thiếu máu thiếu sắt sau 6 tháng tuổi. Các dạng sắt hữu cơ (như sắt Polymaltose) thường được ưu tiên vì ít gây táo bón và không làm đen răng trẻ.
5. Vitamin tổng hợp (Multivitamins cho trẻ em)
Chứa đầy đủ các vitamin thiết yếu (A, C, D, E, nhóm B) để bổ sung cho trẻ có chế độ ăn không cân đối.
- Biệt dược điển hình: Hydrosol, Poly-Vi-Sol, Appeton, Pedia Poly-Vite.
6. Đặc điểm dạng bào chế trong nhi khoa
MIMS 2026 nhấn mạnh các dạng bào chế đặc thù cho trẻ em:
- Dạng nhỏ giọt (Drops): Có ống chia vạch chính xác cho trẻ sơ sinh.
- Dạng siro (Syrup): Có hương vị trái cây (cam, dâu, nho) để trẻ dễ uống.
- Viên nhai/Kẹo dẻo (Gummies): Dành cho trẻ lớn hơn, tạo sự thích thú khi sử dụng.
7. Cảnh báo và Lưu ý quan trọng từ MIMS 2026
- Ngộ độc Vitamin A & D: Tuyệt đối không tự ý dùng liều cao kéo dài cho trẻ vì dễ gây ngộ độc tích lũy (tăng áp lực nội sọ, cốt hóa xương sớm).
- Sắt và Canxi: Không uống cùng lúc. Nếu trẻ cần bổ sung cả hai, nên cho uống cách nhau ít nhất 2 giờ (thường Sắt buổi sáng, Canxi buổi trưa).
- Đường trong siro: Thận trọng với trẻ có nguy cơ béo phì hoặc sâu răng; nên chọn loại không đường (sugar-free) nếu dùng kéo dài.
- Để xa tầm tay trẻ em: Các loại kẹo vitamin (gummies) có hình dáng và vị như kẹo thật, dễ dẫn đến tình trạng trẻ tự ý ăn quá nhiều gây quá liều nguy hiểm.
Khuyến cáo: Cha mẹ nên tham vấn bác sĩ nhi khoa trước khi bổ sung bất kỳ loại vitamin nào cho trẻ, đặc biệt là các loại tan trong dầu (A, D, E, K) và khoáng chất mạnh (Sắt, Kẽm).