Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, nhóm “Vitamin & Khoáng chất” (Vitamins & Minerals) là một danh mục rất lớn, bao gồm các hoạt chất thiết yếu cho quá trình chuyển hóa, tăng cường miễn dịch và hỗ trợ điều trị các tình trạng bệnh lý do thiếu hụt dinh dưỡng.
Dưới đây là phân loại chi tiết theo danh mục MIMS:
1. Vitamin đơn thành phần
MIMS chia các Vitamin dựa trên tính chất hòa tan và tác dụng dược lý riêng biệt:
- Vitamin tan trong dầu (A, D, E, K):
- Vitamin A (Retinol): Trị quáng gà, khô mắt, hỗ trợ sức khỏe da.
- Vitamin D (Cholecalciferol/D3, Ergocalciferol/D2): Tăng hấp thu Canxi, trị còi xương, loãng xương.
- Vitamin E (Alpha-tocopherol): Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào.
- Vitamin K: Cần thiết cho quá trình đông máu (K1-Phytomenadione).
- Vitamin tan trong nước (Nhóm B và C):
- Vitamin B1 (Thiamine): Trị bệnh Beriberi, viêm dây thần kinh do rượu.
- Vitamin B6 (Pyridoxine): Thường dùng kèm thuốc kháng lao Isoniazid để ngừa độc tính thần kinh.
- Vitamin B12 (Cyanocobalamin): Trị thiếu máu ác tính, đau thần kinh.
- Vitamin C (Acid Ascorbic): Tăng sức đề kháng, trị bệnh Scorbut, hỗ trợ hấp thu sắt.
- Acid Folic (B9): Ngăn ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi, trị thiếu máu hồng cầu to.
2. Vitamin phối hợp (Multivitamins)
Nhóm này bao gồm các chế phẩm kết hợp nhiều loại vitamin để bổ sung tổng quát:
- Vitamin nhóm B phối hợp: Thường là bộ ba B1-B6-B12 (Ví dụ: Terneurin, Neurobion) dùng cho đau dây thần kinh.
- Vitamin tổng hợp cho các đối tượng đặc thù:
- Cho phụ nữ mang thai và cho con bú (Ví dụ: Obimin, Elevit).
- Cho trẻ em (dạng siro, kẹo dẻo).
- Cho người cao tuổi hoặc người mới ốm dậy.
3. Khoáng chất & Kim loại (Minerals)
Các hoạt chất này đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc xương, răng và hoạt động của các enzyme:
- Canxi (Calcium): Thường phối hợp với Vitamin D3 để tối ưu hóa sự hấp thu vào xương.
- Sắt (Iron): Dạng sắt II (Ferrous) như sắt fumarate, sắt sulfate dùng trị thiếu máu thiếu sắt. Thường phối hợp với Acid Folic.
- Magie (Magnesium): Hỗ trợ thần kinh, cơ, thường dùng trị chuột rút hoặc giảm căng thẳng (phối hợp B6).
- Kẽm (Zinc): Hỗ trợ miễn dịch, điều trị tiêu chảy ở trẻ em, giúp vết thương mau lành.
- Kali (Potassium): Bổ sung cho người dùng thuốc lợi tiểu gây mất kali.
4. Vitamin phối hợp với Khoáng chất (Multivitamins with Minerals)
Đây là các chế phẩm toàn diện nhất, chứa cả vitamin và các nguyên tố vi lượng (Sắt, Đồng, Kẽm, Mangan, Selen…).
- Biệt dược điển hình: Centrum, Enervon, Homtamin, Pharmaton (thường có thêm chiết xuất Nhân sâm để tăng năng lượng).
5. Lưu ý quan trọng từ MIMS 2026
- Nguy cơ quá liều: Đặc biệt với các Vitamin tan trong dầu (A, D, E, K), chúng có khả năng tích lũy trong mô mỡ và gan, dùng liều cao kéo dài có thể gây ngộ độc.
- Tương tác thuốc:
- Canxi và Sắt không nên uống cùng lúc vì chúng ức chế hấp thu lẫn nhau.
- Vitamin C giúp hấp thu Sắt tốt hơn.
- Canxi/Magie làm giảm hiệu quả của kháng sinh nhóm Quinolon và Tetracyclin.
- Sử dụng đúng mục đích: Vitamin không thay thế được chế độ ăn uống cân bằng. MIMS khuyến cáo chỉ dùng liều cao (liều điều trị) khi có bằng chứng thiếu hụt trên xét nghiệm hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Khuyến cáo: Nên đọc kỹ hàm lượng trên bao bì để tránh bổ sung trùng lặp nhiều sản phẩm dẫn đến quá liều. Trẻ em và phụ nữ mang thai cần sử dụng các sản phẩm được thiết kế chuyên biệt.