Xem thêm
Bài viết dưới đây cung cấp thông tin đầy đủ, cập nhật về thuốc A.T Ambroxol 5ml, từ công dụng, cơ chế tác dụng, liều dùng đúng cách, tác dụng phụ đến giá bán hiện nay, giúp bạn tra cứu nhanh và sử dụng an toàn.

Thành phần và dạng bào chế của A.T Ambroxol 5ml
Thành phần chính:
- Ambroxol hydrochloride: 30mg/5ml (tương đương 6mg/ml).
Tá dược:
- Các chất tạo mùi vị (hương cam), chất bảo quản, chất điều chỉnh pH, nước tinh khiết… (tùy công thức cụ thể của nhà sản xuất).
Dạng bào chế:
- Dung dịch uống trong ống nhựa 5ml, dễ xé và sử dụng trực tiếp.
- Hộp 30 ống tiện lợi mang theo khi đi làm, đi học hoặc du lịch.
Ambroxol là chất chuyển hóa của Bromhexin, thuộc nhóm thuốc tiêu chất nhầy (mucolytic), được sử dụng rộng rãi trên thế giới dưới nhiều tên thương mại như Mucosolvan, Halixol, Ambroxol Boston…
Công dụng và chỉ định chính của thuốc A.T Ambroxol 5ml
Thuốc A.T Ambroxol được chỉ định trong các trường hợp bệnh đường hô hấp cấp và mạn tính kèm theo tăng tiết dịch phế quản bất thường, cụ thể:
- Viêm phế quản cấp và viêm phế quản mạn tính
- Giúp làm loãng đờm đặc, giảm ho có đờm dai dẳng, đặc biệt trong giai đoạn đợt cấp.
- Hen phế quản và viêm phế quản dạng hen
- Hỗ trợ giảm tắc nghẽn đường thở do đờm nhớt, cải thiện thông khí.
- Viêm phổi, viêm phế quản co thắt
- Kết hợp với kháng sinh để tăng hiệu quả điều trị bằng cách làm sạch đường thở.
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
- Giảm số đợt cấp, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân COPD nhẹ đến trung bình.
- Sau phẫu thuật và cấp cứu
- Phòng ngừa biến chứng phổi do ứ đờm (atelectasis, viêm phổi hậu phẫu).
- Các bệnh hô hấp khác
- Xẹp phổi, giãn phế quản, lao phổi có đờm đặc, ho do cảm cúm, viêm họng – viêm thanh quản có đờm.
Ambroxol không phải kháng sinh, không diệt khuẩn mà chỉ hỗ trợ long đờm, nên thường được kê kết hợp với kháng sinh (amoxicillin, cefuroxime, doxycycline…) để tăng nồng độ kháng sinh tại phổi.
Cơ chế tác dụng của Ambroxol trong A.T Ambroxol 5ml
Ambroxol phát huy tác dụng qua nhiều cơ chế đồng thời:
- Kích thích tiết dịch phế quản: Tăng sản xuất surfactant (chất hoạt diện) và dịch nhầy loãng hơn.
- Phá vỡ liên kết mucopolysaccharide: Làm giảm độ nhớt, độ đặc của đờm, giúp đờm dễ tống xuất hơn.
- Tăng hoạt động lông chuyển: Kích thích lông chuyển biểu mô hô hấp đẩy đờm lên họng.
- Tăng nồng độ kháng sinh tại phổi: Khi dùng chung với kháng sinh, Ambroxol giúp kháng sinh thấm tốt hơn vào nhu mô phổi.
- Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào: Giảm viêm, bảo vệ tế bào biểu mô phế quản.
Hiệu quả thường thấy rõ sau 2–3 ngày sử dụng, với đờm trở nên loãng hơn, dễ khạc ra và giảm tần suất ho.
Hướng dẫn sử dụng A.T Ambroxol 5ml đúng cách
Liều dùng khuyến cáo (theo hướng dẫn phổ biến tại Việt Nam):
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
- 2–3 ngày đầu: 1 ống (5ml = 30mg) x 3 lần/ngày.
- Sau đó duy trì: 1 ống x 2 lần/ngày.
- Nếu cần tăng hiệu quả: có thể dùng 2 ống (10ml) x 2 lần/ngày (theo chỉ định bác sĩ).
- Trẻ em 6–12 tuổi:
- 5ml (1 ống) x 2–3 lần/ngày (tương đương 30–45mg/ngày).
- Trẻ em 2–6 tuổi:
- Thường dùng dạng siro nồng độ thấp hơn (15mg/5ml), nhưng nếu bác sĩ kê A.T Ambroxol thì liều giảm còn 2,5ml x 2–3 lần/ngày (tư vấn kỹ bác sĩ).
Cách dùng:
- Uống trực tiếp từ ống, có thể pha với ít nước nếu trẻ khó uống.
- Uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
- Thời gian điều trị: Thường 7–14 ngày, không tự ý dùng quá 10 ngày mà không hỏi bác sĩ.
Lưu ý quan trọng:
- Lắc nhẹ ống trước khi uống.
- Không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi trừ khi có chỉ định đặc biệt.
- Uống đủ nước (2–3 lít/ngày) để tăng hiệu quả long đờm.
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng A.T Ambroxol 5ml
Thuốc Ambroxol nói chung an toàn, ít tác dụng phụ. Tuy nhiên một số trường hợp có thể gặp:
- Thường gặp (1–10%): Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, rối loạn vị giác.
- Ít gặp: Phát ban, ngứa, mề đay, khô miệng.
- Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng nặng (sốc phản vệ), tăng men gan thoáng qua.
Nếu xuất hiện khó thở, sưng mặt/môi, nổi mề đay toàn thân → ngừng thuốc ngay và đến bệnh viện.
Chống chỉ định và thận trọng khi sử dụng
Chống chỉ định:
- Quá mẫn với Ambroxol hoặc bất kỳ thành phần nào.
- Loét dạ dày – tá tràng tiến triển (giai đoạn hoạt động).
- Trẻ dưới 2 tuổi (trừ chỉ định đặc biệt).
Thận trọng:
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng đầu) và cho con bú: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
- Người suy gan, suy thận nặng: Theo dõi chặt, có thể giảm liều.
- Bệnh nhân hen suyễn: Ambroxol có thể làm tăng tiết dịch ban đầu → cần theo dõi.
Tương tác thuốc:
- Tăng nồng độ kháng sinh (amoxicillin, erythromycin, cefuroxime…) tại phổi → lợi ích khi phối hợp.
- Không dùng chung với thuốc ức chế ho (codein, dextromethorphan) vì làm ứ đờm.
So sánh A.T Ambroxol 5ml với các thuốc long đờm khác
- So với Mucosolvan: Cùng hoạt chất Ambroxol, A.T Ambroxol giá rẻ hơn, dạng ống tiện lợi hơn chai siro.
- So với Acetylcystein (ACC): Ambroxol ít mùi hắc, dễ uống hơn cho trẻ em.
- So với Bromhexin: Ambroxol là chất chuyển hóa của Bromhexin, tác dụng mạnh và nhanh hơn.
Giá thuốc A.T Ambroxol 5ml bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá tham khảo năm 2025–2026:
- Hộp 30 ống x 5ml: khoảng 80.000 – 120.000 VNĐ (tùy nhà thuốc và thời điểm).
- Có bán tại các nhà thuốc uy tín: Nhà thuốc Bạch Mai…
Nên mua tại nhà thuốc uy tín để đảm bảo hàng chính hãng, có hạn sử dụng rõ ràng (thường đến 2026–2027).
Lời khuyên sử dụng A.T Ambroxol hiệu quả nhất
- Kết hợp uống nhiều nước, xông hơi, vỗ rung lồng ngực để đẩy đờm tốt hơn.
- Tránh khói bụi, thuốc lá, không khí lạnh.
- Với trẻ em: Dùng kèm máy tạo độ ẩm, hướng dẫn trẻ khạc đờm đúng cách.
- Không tự ý dùng thuốc ho ức chế khi đang dùng Ambroxol.
- Nếu ho kéo dài > 2 tuần, sốt cao, khó thở → khám bác sĩ ngay để loại trừ nguyên nhân nặng (viêm phổi, lao…).
Kết luận
Thuốc A.T Ambroxol 5ml là giải pháp đáng tin cậy để long đờm, giảm ho có đờm trong các bệnh hô hấp cấp/mạn tính. Với giá thành phải chăng, dạng ống tiện lợi và hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu, sản phẩm phù hợp cho cả gia đình khi cần hỗ trợ làm sạch đường thở.
Tuy nhiên, thuốc chỉ hỗ trợ triệu chứng, không thay thế điều trị nguyên nhân (kháng sinh nếu nhiễm khuẩn, kiểm soát hen nếu hen suyễn…). Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt với trẻ nhỏ và người có bệnh nền.
Lưu ý: Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa chuyên nghiệp.
Chưa có đánh giá nào.