A.T Ambroxol 60ml

8 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm phế quản, hen suyễn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 10 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc ho & cảm
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 chai x 60ml
Dạng bào chế Dung dịch uống
Thương hiệu An Thien Pharma
Mã SKU SP02687
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-24125-16

Thuốc A.T Ambroxol 60ml là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (An Thien Pharma), Việt Nam, với số đăng ký VD-24125-16. Được bào chế dưới dạng siro uống, thuốc chứa hoạt chất chính là Ambroxol HCl (30mg/5ml), có tác dụng làm loãng đờm và tăng cường thanh thải chất nhầy, hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh lý đường hô hấp cấp và mạn tính. Với quy cách đóng gói chai 60ml, A.T Ambroxol là lựa chọn tiện lợi, dễ sử dụng cho cả người lớn và trẻ em trên 10 tuổi.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 16 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc A.T Ambroxol 60ml: Giải pháp hiệu quả cho các bệnh đường hô hấp

Giới thiệu về thuốc A.T Ambroxol 60ml

Thuốc A.T Ambroxol 60ml là một sản phẩm dược phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (An Thien Pharma), Việt Nam, với số đăng ký VD-24125-16. Được bào chế dưới dạng siro uống, thuốc chứa hoạt chất chính là Ambroxol HCl (30mg/5ml), có tác dụng làm loãng đờm và tăng cường thanh thải chất nhầy, hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh lý đường hô hấp cấp và mạn tính. Với quy cách đóng gói chai 60ml, A.T Ambroxol là lựa chọn tiện lợi, dễ sử dụng cho cả người lớn và trẻ em trên 10 tuổi. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về công dụng, liều lượng, cách sử dụng, chống chỉ định, tác dụng phụ, và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc A.T Ambroxol 60ml.

Thành phần của thuốc A.T Ambroxol 60ml

Mỗi 5ml siro A.T Ambroxol chứa:

  • Ambroxol HCl: 30mg – Hoạt chất chính, thuộc nhóm thuốc làm loãng đờm, giúp cải thiện tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp.
  • Tá dược: Bao gồm methyl paraben, propyl paraben, sucrose, sorbitol, sucralose, màu sunset yellow, và các thành phần khác vừa đủ để tạo thành siro.

Ambroxol là một chất chuyển hóa của bromhexin, được biết đến với tác dụng long đờm và tiêu chất nhầy, giúp làm giảm độ đặc của đờm và hỗ trợ tống xuất đờm ra khỏi cơ thể.

Công dụng của thuốc A.T Ambroxol 60ml

Xem thêm

Thuốc A.T Ambroxol 60ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

  1. Điều trị các bệnh đường hô hấp cấp và mạn tính:

    • Viêm phế quản cấp và mạn tính.
    • Hen phế quản, viêm phế quản dạng hen.
    • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
    • Viêm phổi hoặc các tình trạng liên quan đến tăng tiết dịch phế quản không bình thường.
  2. Làm loãng và tăng thanh thải chất nhầy:

    • Giảm độ nhớt của đờm, giúp đờm dễ dàng được tống xuất ra ngoài.
    • Kích thích sản xuất dịch nhầy lỏng hơn, cải thiện hoạt động của cilia trong đường hô hấp.
  3. Hỗ trợ bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc cấp cứu:

    • Phòng ngừa các biến chứng ở phổi do ứ đọng đờm.

Theo các nghiên cứu lâm sàng, Ambroxol có hiệu quả trong việc giảm triệu chứng ho, cải thiện khả năng thở, và giảm số đợt cấp trong viêm phế quản, đặc biệt ở những bệnh nhân bị tắc nghẽn phổi nhẹ và trung bình.

Dược lực học và dược động học của A.T Ambroxol

Cơ chế tác động khoa học

Ambroxol hydrochloride hoạt động thông qua 3 cơ chế chính được nghiên cứu lâm sàng:

  • Phá vỡ cấu trúc đờm: Ambroxol thủy phân các sợi mucopolysaccharide acid trong đờm, làm giảm độ nhớt và độ quánh của dịch tiết phế quản. Kết quả là đờm trở nên loãng hơn và dễ dàng di chuyển ra khỏi đường thở khi ho.

  • Kích thích sản xuất surfactant: Thuốc thúc đẩy tế bào phế nang type II tăng tổng hợp và bài tiết surfactant – chất có tác dụng giảm bám dính của đờm vào niêm mạc phế quản, đồng thời cải thiện quá trình vận chuyển đờm ra ngoài.

  • Hiệu ứng gây tê tại chỗ: Ambroxol có tác dụng gây tê nhẹ trên niêm mạc hầu họng, giúp giảm đau rát họng khi bệnh nhân ho nhiều.

Bảng: Tóm tắt cơ chế tác động của Ambroxol:

Cơ chế Tác động sinh lý Lợi ích lâm sàng
Làm loãng đờm Thủy phân mucopolysaccharide Giảm độ nhớt đờm, dễ khạc đờm
Tăng surfactant Kích thích tế bào phế nang type II Giảm dính đờm vào phế quản, cải thiện vận chuyển đờm
Gây tê tại chỗ Ức chế dẫn truyền thần kinh cảm giác Giảm đau rát họng khi ho

Thời gian khởi phát tác dụng nhanh (khoảng 30 phút sau khi uống) và duy trì hiệu quả trong suốt thời gian điều trị. Hiệu quả rõ rệt nhất thường thấy sau 2-3 ngày sử dụng đều đặn.

Dược lực học

Ambroxol hoạt động bằng cách cắt đứt các cầu nối disulfure trong glycoprotein của chất nhầy, làm giảm độ nhớt và giúp đờm dễ dàng được tống xuất. Thuốc còn kích thích sản xuất surfactant ở phổi, cải thiện chức năng hô hấp và giảm viêm. Trong một số trường hợp, Ambroxol giúp giảm tần suất các đợt cấp của viêm phế quản mạn tính, nhưng hiệu quả không rõ rệt ở những bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn nặng.

Dược động học

  • Hấp thu: Ambroxol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 0,5–3 giờ.
  • Phân bố: Thuốc liên kết khoảng 90% với protein huyết tương và tập trung cao nhất ở phổi.
  • Chuyển hóa: Được chuyển hóa chủ yếu ở gan.
  • Thải trừ: Khoảng 90% liều dùng được thải qua thận, với nửa đời trong huyết tương từ 7–12 giờ.

Liều lượng và cách dùng thuốc A.T Ambroxol 60ml

Fysoline Isotonic Spray 100ml
Xịt Muối Sinh Lý Fysoline Isotonic Spray 100ml – Giải Pháp Vệ...
0

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng bằng đường uống, nên uống với nước sau khi ăn để giảm kích ứng dạ dày.
  • Sử dụng cốc đong kèm theo để đảm bảo liều lượng chính xác.

Hướng dẫn dùng thuốc tối ưu

  • Thời điểm uống: Tốt nhất sau bữa ăn để giảm nguy cơ kích ứng dạ dày.

  • Cách phối hợp: Uống nhiều nước ấm sau khi dùng thuốc để tăng hiệu quả làm loãng đờm.

  • Thời gian điều trị: Thường 5-7 ngày. Nếu sau 7 ngày triệu chứng không cải thiện, cần tái khám.

Liều lượng

  • Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: 5–10ml (tương đương 30–60mg Ambroxol), uống 2 lần/ngày.
  • Trẻ em dưới 10 tuổi: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có liều dùng phù hợp.
  • Lưu ý: Liều lượng có thể được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh lý và chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng liều để tránh nguy cơ tác dụng phụ.

Liều dùng A.T Ambroxol 60ml cần được cá nhân hóa theo độ tuổi và tình trạng bệnh:

Liều dùng cho trẻ em

  • Trẻ 0-6 tháng: Không tự ý sử dụng. Chỉ dùng khi có chỉ định bác sĩ (thường 0.5ml/lần, ngày 2 lần).

  • Trẻ 7-12 tháng: 1ml/lần, ngày 2 lần.

  • Trẻ 1-2 tuổi: 1.25ml/lần, ngày 2 lần.

  • Trẻ 2-5 tuổi: 2.5ml (1/2 thìa cà phê ≈ 7.5mg Ambroxol), ngày 2-3 lần.

  • Trẻ 6-12 tuổi: 5ml (1 thìa cà phê ≈ 15mg Ambroxol), ngày 2-3 lần.

Liều dùng cho người lớn và thanh thiếu niên

  • Người >12 tuổi: 10ml (2 thìa cà phê ≈ 30mg Ambroxol), ngày 2-3 lần.

  • Liều duy trì: Sau khi triệu chứng cải thiện, có thể giảm xuống liều thấp hơn (5ml/lần, ngày 2-3 lần).

  • Liều tối đa: Không vượt quá 120mg Ambroxol/ngày (tương đương 40ml sirô hàm lượng 15mg/5ml).

Xử trí khi quên liều hoặc quá liều

  • Quên liều: Uống liều đã quên ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần với thời điểm liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.
  • Quá liều: Hiện chưa có báo cáo về tác hại nghiêm trọng khi dùng quá liều. Nếu nghi ngờ quá liều, cần theo dõi sát và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất.

Chống chỉ định của thuốc A.T Ambroxol 60ml

Thuốc A.T Ambroxol 60ml không nên sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn: Người có tiền sử dị ứng với Ambroxol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Loét dạ dày – tá tràng tiến triển: Có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi: Do nguy cơ an toàn chưa được xác định rõ ràng.

Tác dụng phụ của thuốc A.T Ambroxol 60ml

Mặc dù A.T Ambroxol được đánh giá là an toàn, một số tác dụng phụ có thể xảy ra:

  • Thường gặp (>1/100):
    • Tiêu hóa: Ợ nóng, khó tiêu, buồn nôn, nôn.
  • Ít gặp (1/1000–1/100):
    • Dị ứng: Phát ban da.
  • Hiếm gặp (<1/1000):
    • Phản ứng phản vệ cấp tính (chưa xác định rõ liên quan đến Ambroxol).
    • Miệng khô, tăng men gan (transaminase).

Cách xử trí tác dụng phụ

  • Nếu gặp các tác dụng phụ nhẹ như buồn nôn hoặc khó tiêu, có thể tiếp tục sử dụng thuốc và theo dõi.
  • Nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng (phát ban, khó thở), ngưng sử dụng ngay và đến cơ sở y tế để được xử lý kịp thời.

Tương tác thuốc

A.T Ambroxol có thể tương tác với một số loại thuốc, bao gồm:

  • Kháng sinh: Khi dùng chung với amoxicillin, cefuroxim, erythromycin, hoặc doxycyclin, Ambroxol làm tăng nồng độ kháng sinh trong nhu mô phổi, tăng hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp.
  • Thuốc chống ho (như codein) hoặc thuốc làm khô đờm (như atropin): Không nên phối hợp vì có thể làm giảm hiệu quả long đờm của Ambroxol.
  • Chưa có báo cáo về tương tác bất lợi khác: Tuy nhiên, cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để tránh rủi ro.

Lưu ý và thận trọng khi sử dụng A.T Ambroxol 60ml

Thận trọng

  • Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày hoặc ho ra máu: Ambroxol có thể làm tan cục đông fibrin, gây nguy cơ xuất huyết trở lại.
  • Tá dược: Thuốc chứa methyl paraben, propyl paraben, và màu sunset yellow, có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người. Bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp (như không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose-galactose, hoặc thiếu enzyme sucrase-isomaltase) không nên dùng thuốc.
  • Phụ nữ mang thai: Cần thận trọng trong 3 tháng đầu thai kỳ, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu rõ ràng về mức độ bài tiết của Ambroxol qua sữa mẹ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

A.T Ambroxol không gây buồn ngủ, do đó an toàn cho người lái xe hoặc vận hành máy móc.

Bảo quản thuốc A.T Ambroxol 60ml

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Đánh giá của người dùng về thuốc A.T Ambroxol 60ml

Theo phản hồi từ người dùng, A.T Ambroxol 60ml được đánh giá cao nhờ:

  • Hiệu quả nhanh chóng: Giảm triệu chứng ho và làm loãng đờm trong thời gian ngắn.
  • Dễ sử dụng: Dạng siro có hương vị dễ chịu, tiện lợi cho cả trẻ em và người lớn.
  • An toàn: Tác dụng phụ thường nhẹ và hiếm gặp, phù hợp với nhiều đối tượng.

Tuy nhiên, một số người dùng báo cáo gặp các tác dụng phụ nhẹ như buồn nôn hoặc khó tiêu, nhưng những triệu chứng này thường tự giảm sau vài ngày sử dụng.

Giá thuốc A.T Ambroxol 60ml và nơi mua

Giá tham khảo của A.T Ambroxol 60ml dao động khoảng 20.000–30.000 VNĐ/chai, tùy thuộc vào nhà thuốc và khu vực phân phối. Để mua thuốc chính hãng, bạn có thể:

  • Mua trực tiếp: Tại các nhà thuốc uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai.
  • Mua online: Qua các website như nhathuocbachmai.vn. Đảm bảo kiểm tra hàng trước khi thanh toán để tránh hàng giả, hàng kém chất lượng.
  • Liên hệ hotline: Các nhà thuốc thường cung cấp số hotline (0822.555.240) để tư vấn và đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp về thuốc A.T Ambroxol 60ml

1. Thuốc A.T Ambroxol có an toàn cho phụ nữ mang thai không?

Cần thận trọng khi sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc lợi ích và nguy cơ.

2. Thuốc có gây buồn ngủ không?

Không, A.T Ambroxol không gây buồn ngủ, phù hợp cho người lái xe hoặc vận hành máy móc.

3. Có thể sử dụng thuốc lâu dài không?

Việc sử dụng lâu dài cần tuân theo chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ không mong muốn.

4. Thuốc A.T Ambroxol có thể dùng cho trẻ em không?

Thuốc an toàn cho trẻ em trên 10 tuổi với liều 5–10ml, 2 lần/ngày. Trẻ dưới 10 tuổi cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

5. A.T Ambroxol có dùng được cho phụ nữ mang thai?

Không khuyến cáo dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ. Giai đoạn sau cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ và chỉ dùng khi có chỉ định bác sĩ. Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính an toàn.

6. Thuốc có gây buồn ngủ không?

Ambroxol không gây buồn ngủ, không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc.

7. Có dùng chung với kháng sinh được không?

Có thể dùng kết hợp khi có nhiễm khuẩn hô hấp. Ambroxol thậm chí làm tăng nồng độ kháng sinh tại phổi.

8. Sự khác biệt giữa Ambroxol và Bromhexine?

Ambroxol là chất chuyển hóa có hoạt tính của Bromhexine, có hiệu quả long đờm vượt trội và ít tác dụng phụ hơn so với Bromhexine.

9. Khi nào cần ngưng thuốc và đi khám bác sĩ?

  • Ho ra máu, khó thở tăng

  • Sốt cao trên 39°C không giảm

  • Phát ban, phù mặt, khó thở

  • Không cải thiện sau 5-7 ngày điều trị

Kết luận

Thuốc A.T Ambroxol 60ml là một giải pháp hiệu quả và an toàn trong điều trị các bệnh đường hô hấp như viêm phế quản, hen suyễn, và COPD. Với khả năng làm loãng đờm, tăng thanh thải chất nhầy, và cải thiện triệu chứng ho, thuốc mang lại sự thoải mái và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng, cách dùng, và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt ở các đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, cho con bú, hoặc bệnh nhân có bệnh lý nền.

A.T Ambroxol 60ml là giải pháp hiệu quả cho các vấn đề hô hấp có đờm đặc, với cơ chế tác động toàn diện: làm loãng đờm, tăng vận chuyển đờm và giảm kích ứng đường hô hấp. Thuốc có phổ chỉ định rộng từ viêm phế quản, COPD đến viêm phổi và giãn phế quản. Khi sử dụng, cần tuân thủ hướng dẫn liều lượng theo độ tuổi, đặc biệt thận trọng ở trẻ nhỏ và người có bệnh lý dạ dày. Mặc dù là thuốc OTC, việc tham vấn dược sĩ hoặc bác sĩ trước khi dùng giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và phòng ngừa tác dụng không mong muốn. Lưu ý quan trọng là không kết hợp với thuốc giảm ho để tránh ứ đọng đờm nguy hiểm. Với giá cả hợp lý  và độ an toàn cao khi dùng đúng chỉ dẫn, A.T Ambroxol 60ml xứng đáng là lựa chọn trong tủ thuốc gia đình.

Lời khuyên chuyên môn: “Không tự ý dùng Ambroxol quá 7 ngày. Ho có đờm kéo dài có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng cần chẩn đoán chuyên sâu. Luôn kết hợp vệ sinh mũi họng, uống đủ nước và tránh yếu tố kích thích để điều trị hiệu quả nhất”.

Hãy lựa chọn các nhà thuốc uy tín để mua A.T Ambroxol 60ml chính hãng, và luôn kiểm tra kỹ thông tin sản phẩm để đảm bảo chất lượng. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn chi tiết.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Mọi quyết định sử dụng thuốc cần dựa trên chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo