Amburol 7.5 10ml

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Long đờm, giãn phế quản

Đối tượng sử dụng Trẻ sơ sinh trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 20 ống x 10ml
Dạng bào chế Siro
Thương hiệu Meyer-BPC
Mã SKU SP02728
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110292324

Thuốc Amburol 7.5 10ml là một loại thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý về đường hô hấp, đặc biệt là các tình trạng liên quan đến co thắt phế quản và rối loạn tiết chất nhầy. Với thành phần chính là Ambroxol hydrochlorideClenbuterol hydrochloride, thuốc giúp làm long đờm, giãn phế quản, hỗ trợ bệnh nhân dễ dàng tống xuất đờm ra ngoài, từ đó cải thiện chức năng hô hấp.

Sản phẩm đang được chú ý, có 2 người thêm vào giỏ hàng & 19 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Amburol 7.5 10ml: Công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng

Giới thiệu về thuốc Amburol 7.5 10ml

Thuốc Amburol 7.5 10ml là một loại thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý về đường hô hấp, đặc biệt là các tình trạng liên quan đến co thắt phế quản và rối loạn tiết chất nhầy. Với thành phần chính là Ambroxol hydrochlorideClenbuterol hydrochloride, thuốc giúp làm long đờm, giãn phế quản, hỗ trợ bệnh nhân dễ dàng tống xuất đờm ra ngoài, từ đó cải thiện chức năng hô hấp. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, liều dùng, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc Amburol 7.5 10ml, giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm này.

Thuốc Amburol 7.5 10ml là gì?

Amburol 7.5 10ml là một loại thuốc dạng siro, được sản xuất bởi Công ty Liên doanh Meyer-BPC, Việt Nam. Mỗi ống 10ml chứa:

  • Ambroxol hydrochloride (7,5mg): Một chất chuyển hóa của Bromhexin, có tác dụng làm long đờm, giảm độ quánh của chất nhầy, giúp dễ dàng tống xuất đờm ra khỏi đường hô hấp.
  • Clenbuterol hydrochloride (0,005mg): Một chất chủ vận beta-2, có tác dụng giãn cơ trơn phế quản, giảm co thắt và hỗ trợ quá trình hô hấp.

Thuốc được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý hô hấp cấp và mạn tính như viêm phế quản co thắt, hen phế quản, viêm phế quản khí phế thũng và các tình trạng rối loạn tiết chất nhầy.

Công dụng của thuốc Amburol 7.5 10ml

Thuốc Amburol 7.5 10ml được sử dụng để điều trị các bệnh lý đường hô hấp với các công dụng chính sau:

  1. Long đờm và làm loãng chất nhầy: Ambroxol trong thuốc kích thích tiết chất nhầy ở phế quản, đồng thời làm giảm độ nhớt của đờm, giúp bệnh nhân dễ dàng khạc đờm ra ngoài thông qua phản xạ ho.
  2. Giãn phế quản: Clenbuterol giúp giãn cơ trơn phế quản, cải thiện lưu lượng khí, giảm triệu chứng khó thở và khò khè do co thắt phế quản.
  3. Hỗ trợ điều trị các bệnh hô hấp cấp và mạn tính: Thuốc được chỉ định trong các bệnh như:
    • Viêm phế quản cấp và mạn tính.
    • Hen phế quản.
    • Viêm phế quản khí phế thũng.
    • Các tình trạng khó tống xuất đờm do rối loạn tiết chất nhầy.
  4. Kháng viêm và chống oxy hóa: Một số nghiên cứu cho thấy Ambroxol có đặc tính kháng viêm, giúp giảm tình trạng viêm ở đường hô hấp, đồng thời có hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do.

Chỉ định sử dụng thuốc Amburol 7.5 10ml

Thuốc Amburol 7.5 10ml được bác sĩ kê đơn trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân mắc các bệnh lý hô hấp cấp tính như viêm phế quản, viêm phổi.
  • Bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
  • Các trường hợp có triệu chứng ho có đờm, khó khạc đờm hoặc co thắt phế quản.
  • Hỗ trợ điều trị hậu phẫu thuật hoặc cấp cứu để phòng ngừa biến chứng phổi.

Chống chỉ định của thuốc Amburol 7.5 10ml

Không sử dụng thuốc Amburol 7.5 10ml trong các trường hợp sau:

  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Ambroxol, Clenbuterol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân mắc loét dạ dày – tá tràng ở giai đoạn tiến triển.
  • Bệnh nhân có tiền sử cường giáp nặng, rối loạn nhịp tim, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn hoặc u tuyến thượng thận.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi (trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ).

Liều dùng và cách sử dụng thuốc Amburol 7.5 10ml

Liều dùng khuyến cáo

Liều dùng thuốc Amburol 7.5 10ml cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, tùy thuộc vào độ tuổi, tình trạng bệnh và mức độ nghiêm trọng. Dưới đây là liều dùng tham khảo:

Đối với trẻ em từ 12 tuổi trở xuống:

  • Trẻ từ 0-8 tháng (4-8kg): 2,5ml/lần, 2 lần/ngày.
  • Trẻ từ 8-24 tháng (8-12kg): 5ml/lần, 2 lần/ngày.
  • Trẻ từ 2-4 tuổi (12-16kg): 7,5ml/lần, 2 lần/ngày.
  • Trẻ từ 4-6 tuổi (16-22kg): 10ml/lần, 2 lần/ngày.
  • Trẻ từ 6-12 tuổi (22-35kg): 15ml/lần, 2 lần/ngày.

Liều lượng cho trẻ em được tính dựa trên trọng lượng cơ thể, dao động từ 0,0008-0,0015mg Clenbuterol hydrochloride/kg/ngày.

Đối với trẻ em trên 12 tuổi và người lớn:

  • Uống 3-4 ống (30-40ml)/lần, 2-3 lần/ngày, tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh.
  • Liều tối đa: 8 ống/ngày (80ml).

Cách sử dụng thuốc Amburol 7.5 10ml

  • Uống trực tiếp: Thuốc Amburol 7.5 10ml được bào chế dưới dạng siro, có thể uống trực tiếp từ ống mà không cần pha loãng.
  • Uống sau bữa ăn: Để giảm kích ứng dạ dày, nên uống thuốc sau khi ăn.
  • Sử dụng nước lọc: Chỉ nên uống thuốc cùng nước lọc, tránh sử dụng nước ngọt, nước trái cây, sữa, cà phê hoặc trà vì có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.

Lưu ý khi sử dụng

  • Không sử dụng thuốc quá 4-5 ngày mà không có sự tư vấn của bác sĩ.
  • Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần với thời điểm liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên.
  • Trong trường hợp quá liều, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế để được xử lý kịp thời.

Tác dụng phụ của thuốc Amburol 7.5 10ml

Xem thêm

Mặc dù thuốc Amburol 7.5 10ml có độ an toàn tương đối cao, một số tác dụng phụ có thể xảy ra, bao gồm:

  • Tác dụng phụ thường gặp:

    • Buồn nôn, nôn mửa.
    • Đau dạ dày, khó tiêu.
    • Tiêu chảy hoặc táo bón.
    • Nhức đầu, chóng mặt.
    • Run nhẹ hoặc hồi hộp (do Clenbuterol).
  • Tác dụng phụ hiếm gặp:

    • Phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, sưng phù.
    • Tăng nhịp tim hoặc rối loạn nhịp tim (do Clenbuterol).
    • Khô miệng, khó chịu ở cổ họng.

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khi sử dụng thuốc, hãy ngưng dùng và liên hệ ngay với bác sĩ.

Tương tác thuốc

Thuốc Amburol 7.5 10ml có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Một số tương tác cần lưu ý:

  • Thuốc cường giao cảm beta (như Salbutamol) hoặc methylxanthines (như Theophylin): Có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim nhanh.
  • Thuốc kháng cholinergic (như Ipratropium bromide) hoặc corticosteroid: Tăng nguy cơ tác dụng phụ như run, nhịp tim nhanh.
  • Thuốc chống ho (như Codein): Có thể gây tích tụ đờm trong cổ họng, làm giảm hiệu quả của Amburol.
  • Kháng sinh (như Amoxicillin, Cefuroxim): Ambroxol có thể làm tăng nồng độ kháng sinh trong nhu mô phổi, tăng hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn hô hấp.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc thảo dược đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.

Lưu ý đặc biệt khi sử dụng thuốc Amburol 7.5 10ml

Diprospan Inj (5+2)mg/ml Organon
Thuốc Diprospan Inj (5+2)mg/ml: Công dụng, Liều dùng và Những điều cần...
0

Đối với phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính an toàn của thuốc Amburol 7.5 10ml trên phụ nữ mang thai. Do đó, chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Ambroxol có thể bài tiết qua sữa mẹ, vì vậy không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú trừ khi được bác sĩ cho phép.

Đối với người có bệnh lý nền

  • Bệnh nhân mắc bệnh gan, thận: Cần thận trọng khi sử dụng do thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan và bài tiết qua thận.
  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc đái tháo đường: Clenbuterol có thể gây tăng nhịp tim hoặc huyết áp, cần theo dõi chặt chẽ.

Bảo quản thuốc

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: Dưới 30°C.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Giá thuốc Amburol 7.5 10ml và nơi mua

Giá thuốc Amburol 7.5 10ml có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà thuốc và khu vực. Theo thông tin từ một số nguồn, giá trung bình dao động khoảng 80.000 – 100.000 VND/hộp 20 ống 10ml.

Bạn có thể mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai hoặc các bệnh viện lớn. Khi mua thuốc, hãy kiểm tra kỹ hạn sử dụng và nguồn gốc sản phẩm để đảm bảo chất lượng.

Các câu hỏi thường gặp về thuốc Amburol 7.5 10ml

1. Thuốc Amburol 7.5 10ml có phải là kháng sinh không?

Không, thuốc Amburol 7.5 10ml không phải là kháng sinh. Thuốc chứa Ambroxol (long đờm) và Clenbuterol (giãn phế quản), chủ yếu được sử dụng để điều trị triệu chứng ho có đờm và co thắt phế quản, không có tác dụng diệt khuẩn. Nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn, cần kết hợp với kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ.

2. Thuốc Amburol 7.5 10ml có dùng được cho trẻ em không?

Có, thuốc Amburol 7.5 10ml có thể sử dụng cho trẻ em từ 0 tháng tuổi trở lên, nhưng liều lượng cần được điều chỉnh theo trọng lượng cơ thể và chỉ định của bác sĩ. Trẻ dưới 2 tuổi cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

3. Có thể sử dụng thuốc Amburol 7.5 10ml lâu dài không?

Không nên sử dụng thuốc kéo dài quá 4-5 ngày mà không có sự tư vấn của bác sĩ. Nếu cần điều trị lâu dài (như trong trường hợp hen phế quản mạn tính), nên kết hợp với các thuốc kháng viêm như corticosteroid.

4. Thuốc Amburol 7.5 10ml có gây buồn ngủ không?

Thuốc không có tác dụng an thần, do đó không gây buồn ngủ. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ như chóng mặt hoặc mệt mỏi, cần theo dõi khi sử dụng.

Kết luận

Thuốc Amburol 7.5 10ml là một lựa chọn hiệu quả trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp như viêm phế quản, hen phế quản và các tình trạng co thắt phế quản, rối loạn tiết chất nhầy. Với sự kết hợp của Ambroxol và Clenbuterol, thuốc giúp làm long đờm, giãn phế quản và cải thiện chức năng hô hấp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuân thủ liều lượng và lưu ý các tương tác thuốc.

Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin chi tiết về thuốc Amburol 7.5 10ml, hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ kiến thức hữu ích. Hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn thêm trước khi sử dụng thuốc. Để biết thêm các thông tin sức khỏe khác, bạn có thể tham khảo các bài viết uy tín tại Nhà thuốc Bạch Mai.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo