Xem thêm

Thành phần và cơ chế tác dụng của Ambuxol 75ml
Mỗi 5ml siro Ambuxol chứa:
- Hoạt chất chính: Ambroxol hydrochloride 30mg.
- Tá dược: Sorbitol, glycerol, propylene glycol, natri benzoat, acid citric, hương liệu dâu hoặc cam, nước tinh khiết và các chất khác vừa đủ.
Cơ chế tác dụng:
Ambroxol là chất chuyển hóa của bromhexin, thuộc nhóm mucolytic (tiêu nhầy). Thuốc hoạt động đa cơ chế:
- Tăng tiết dịch nhầy loãng hơn ở phế quản, kích thích hoạt động của lông chuyển (cilia) trên biểu mô đường hô hấp.
- Phá vỡ liên kết disulfua trong glycoprotein của đờm, làm giảm độ nhớt và độ dính của chất nhầy.
- Kích thích sản xuất surfactant (chất hoạt diện) trong phổi, giúp cải thiện thanh thải nhầy – mucociliary clearance.
- Có tác dụng kháng viêm nhẹ và chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ niêm mạc hô hấp.
Nhờ đó, Ambuxol giúp đờm loãng, dễ khạc ra hơn, giảm tắc nghẽn đường thở, cải thiện triệu chứng ho có đờm, khó thở trong các bệnh hô hấp. Tác dụng bắt đầu sau khoảng 30 phút uống, đạt đỉnh sau 2-3 giờ và kéo dài 6-12 giờ.
Công dụng – Chỉ định chính của Ambuxol 75ml
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:
- Bệnh cấp tính đường hô hấp: Viêm phế quản cấp, viêm phổi, viêm họng, viêm thanh quản, cảm cúm kèm ho có đờm.
- Bệnh mạn tính đường hô hấp: Viêm phế quản mạn, hen phế quản (đặc biệt đợt cấp), bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), giãn phế quản.
- Sau phẫu thuật: Phòng ngừa biến chứng hô hấp (ứ đờm, xẹp phổi) ở bệnh nhân phẫu thuật ngực, bụng.
- Các tình trạng tăng tiết dịch nhầy bất thường: Ho khan chuyển sang ho có đờm, khó khạc đờm đặc quánh.
Thuốc thường được dùng kết hợp với kháng sinh (amoxicillin, cefuroxime, erythromycin, doxycycline) để tăng nồng độ kháng sinh trong nhu mô phổi, nâng cao hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn hô hấp.
Lưu ý: Ambuxol không phải kháng sinh, không diệt khuẩn trực tiếp mà chỉ hỗ trợ long đờm. Không dùng đơn độc nếu nhiễm khuẩn nặng.
Liều dùng và cách sử dụng Ambuxol 75ml đúng cách
Liều khuyến cáo (dựa trên hướng dẫn nhà sản xuất và thực hành lâm sàng):
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 10ml (60mg) x 2 lần/ngày (tổng 120mg/ngày). Có thể giảm xuống 5ml x 3 lần/ngày nếu triệu chứng nhẹ.
- Trẻ 6-12 tuổi: 5ml (30mg) x 2-3 lần/ngày.
- Trẻ 2-6 tuổi: 2.5ml (15mg) x 2-3 lần/ngày.
- Trẻ dưới 2 tuổi: Chỉ dùng khi có chỉ định bác sĩ, thường 7.5mg x 2 lần/ngày (1.25ml x 2).
Cách dùng:
- Lắc kỹ chai trước mỗi lần dùng.
- Sử dụng muỗng đong hoặc ống tiêm đo đi kèm (không dùng thìa ăn thông thường).
- Uống sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
- Uống kèm nước lọc nếu cần.
- Thời gian điều trị: Thường 7-14 ngày. Không tự ý dùng quá 2 tuần mà không tái khám.
- Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ, nhưng nếu gần liều tiếp theo thì bỏ qua, không gấp đôi liều.
Đối tượng đặc biệt:
- Phụ nữ mang thai/cho con bú: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ (nhóm B theo FDA – an toàn tương đối).
- Người suy gan/thận: Giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách, theo dõi chặt chẽ.
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều thông thường.
Tác dụng phụ thường gặp và cách xử lý
Thuốc dung nạp tốt, tác dụng phụ hiếm và nhẹ:
Thường gặp (<5%):
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, ợ nóng, khó tiêu, tiêu chảy.
- Da: Phát ban nhẹ, ngứa.
Ít gặp:
- Mệt mỏi, chóng mặt.
- Khô miệng, rối loạn vị giác.
Hiếm gặp – nghiêm trọng (ngừng thuốc và đến bác sĩ ngay):
- Phản ứng dị ứng: Phát ban toàn thân, phù mạch, khó thở.
- Rối loạn tiêu hóa nặng: Đau bụng dữ dội, nôn ra máu.
Cách giảm thiểu:
- Uống sau ăn.
- Uống nhiều nước để hỗ trợ long đờm.
- Theo dõi triệu chứng nếu dùng cho trẻ nhỏ.
Chống chỉ định – Khi nào không được dùng Ambuxol 75ml
Tuyệt đối không dùng nếu:
- Quá mẫn với ambroxol hoặc tá dược.
- Loét dạ dày-tá tràng tiến triển (có nguy cơ xuất huyết).
- Ho ra máu (có thể làm tan cục đông fibrin, tăng nguy cơ chảy máu).
- Trẻ dưới 2 tuổi (trừ chỉ định đặc biệt).
Thận trọng:
- Bệnh nhân hen suyễn (có thể tăng tiết dịch ban đầu).
- Bệnh nhân viêm loét dạ dày (dùng kèm thuốc bảo vệ dạ dày nếu cần).
Tương tác thuốc cần lưu ý
- Tăng nồng độ kháng sinh (amoxicillin, erythromycin, cefuroxime, doxycycline) trong phổi – lợi ích khi phối hợp.
- Không có tương tác nghiêm trọng với thuốc khác trên lâm sàng.
- Tránh dùng chung với thuốc ức chế ho (codein, dextromethorphan) vì làm giảm khả năng khạc đờm.
Thông báo bác sĩ tất cả thuốc đang dùng.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Ambuxol 75ml
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Sau khi mở nắp, dùng trong thời gian khuyến cáo (thường 1-2 tháng).
- Không dùng nếu siro đổi màu, có cặn lạ hoặc hết hạn.
- Giữ xa tầm tay trẻ em.
- Không lái xe nếu bị chóng mặt (hiếm).
Kết luận – Ambuxol 75ml có đáng tin cậy trong điều trị ho có đờm?
Ambuxol 75ml là sản phẩm nội địa chất lượng của Dược Hà Tây, đạt chuẩn GMP, giá rẻ và dễ mua tại các nhà thuốc lớn nhỏ. Với cơ chế long đờm mạnh mẽ, thuốc giúp giảm nhanh triệu chứng ho có đờm, cải thiện hô hấp trong các bệnh viêm phế quản, hen suyễn đợt cấp, COPD.
Tuy nhiên, ho có đờm là triệu chứng, cần chẩn đoán nguyên nhân (nhiễm khuẩn, dị ứng, COPD…). Không tự ý dùng thuốc mà cần tham khảo bác sĩ hoặc dược sĩ, đặc biệt với trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân có bệnh nền. Kết hợp uống nhiều nước, nghỉ ngơi, tránh khói bụi sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất.
Nếu bạn hoặc con bạn đang ho có đờm kéo dài, khó khạc, hãy đến cơ sở y tế để được tư vấn cụ thể về Ambuxol 75ml nhé!
(Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Thông tin dựa trên dữ liệu từ nhà sản xuất Dược Hà Tây và các nguồn y khoa uy tín tại Việt Nam.)
Chưa có đánh giá nào.