Xem thêm

Apitim 5mg là gì?
Apitim 5mg là thuốc kê đơn dạng viên nang cứng (màu vàng – trắng), đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên (tổng 30 viên/hộp). Sản phẩm được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số 893110140124, thuộc nhóm thuốc tim mạch – hạ huyết áp.
Thuốc được chỉ định chủ yếu để:
- Điều trị tăng huyết áp (cao huyết áp), đặc biệt ở bệnh nhân có biến chứng chuyển hóa như đái tháo đường.
- Điều trị dự phòng và kiểm soát đau thắt ngực ổn định mạn tính.
- Điều trị đau thắt ngực do co thắt mạch vành (đau thắt ngực Prinzmetal hoặc biến thiên).
Apitim 5mg không phải là thuốc cấp cứu hạ huyết áp khẩn cấp mà là giải pháp điều trị dài hạn, giúp duy trì huyết áp ổn định suốt 24 giờ với liều dùng 1 lần/ngày.
Thành phần của Apitim 5mg
Mỗi viên nang Apitim 5mg chứa:
- Hoạt chất chính: Amlodipin besilat tương đương Amlodipin 5mg.
- Tá dược vừa đủ: Avicel (microcrystalline cellulose), dicalci phosphat dihydrat, PVP K30 (povidone), natri lauryl sulfat, natri starch glycolat, aerosil (silica colloidal anhydrous), magnesi stearat.
Thành phần tá dược giúp ổn định dạng bào chế, tăng khả năng hấp thu và bảo quản thuốc.
Cơ chế tác dụng của Apitim 5mg
Amlodipin là chất đối kháng calci chọn lọc thuộc nhóm dihydropyridine. Thuốc ức chế dòng calci đi vào tế bào qua kênh calci chậm (L-type) trên màng tế bào cơ tim và cơ trơn thành mạch máu.
Hậu quả chính:
- Giãn cơ trơn mạch máu ngoại biên → giảm sức cản ngoại biên → hạ huyết áp.
- Giãn động mạch vành → tăng cung cấp oxy cho cơ tim, giảm nhu cầu oxy → phòng ngừa và giảm tần suất cơn đau thắt ngực.
- Không gây phản xạ tăng nhịp tim (khác với một số thuốc chẹn calci khác), nên phù hợp cho bệnh nhân có nguy cơ nhịp nhanh.
Tác dụng hạ huyết áp xuất hiện chậm (sau vài ngày đến 1-2 tuần), đạt ổn định sau 7-8 ngày dùng liên tục. Thời gian bán thải dài (35-50 giờ) giúp duy trì hiệu quả suốt 24 giờ chỉ với 1 lần uống/ngày.
Công dụng và chỉ định của Apitim 5mg
Apitim 5mg được bác sĩ kê đơn trong các trường hợp sau:
- Tăng huyết áp (cao huyết áp nguyên phát hoặc thứ phát), đặc biệt ở người lớn có kèm đái tháo đường, rối loạn lipid máu hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
- Đau thắt ngực ổn định mạn tính – giúp giảm tần suất và mức độ cơn đau ngực khi gắng sức.
- Đau thắt ngực do co thắt mạch vành (Prinzmetal) – nhờ khả năng giãn mạch vành chọn lọc.
- Có thể phối hợp với các nhóm thuốc khác như lợi tiểu thiazid, chẹn beta, ức chế men chuyển (ACEI) hoặc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) mà không cần điều chỉnh liều.
Thuốc không dùng để điều trị cơn đau thắt ngực cấp tính hoặc tăng huyết áp kịch phát.
Liều dùng và cách sử dụng Apitim 5mg đúng cách
Liều khuyến cáo (theo hướng dẫn nhà sản xuất và tài liệu y khoa):
- Người lớn:
- Liều khởi đầu: 5mg x 1 lần/ngày.
- Có thể tăng dần đến tối đa 10mg x 1 lần/ngày tùy theo đáp ứng huyết áp và dung nạp của bệnh nhân.
- Người cao tuổi: Bắt đầu với liều thấp (thường 5mg), theo dõi chặt chẽ vì khả năng dung nạp có thể giảm.
- Bệnh nhân suy gan: Giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều (do chuyển hóa chủ yếu qua gan).
- Trẻ em: Không khuyến cáo dùng Apitim 5mg dạng viên nang này cho trẻ dưới 18 tuổi (cần dạng bào chế khác hoặc thuốc thay thế nếu có chỉ định).
Cách dùng:
- Uống nguyên viên nang với một ít nước lọc, tốt nhất vào cùng một thời điểm mỗi ngày (sáng hoặc tối).
- Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn (thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu).
- Không bẻ đôi, nhai hoặc mở nang vì có thể làm thay đổi tốc độ giải phóng thuốc.
- Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần với liều kế tiếp → bỏ qua liều quên và tiếp tục lịch cũ. Không uống gấp đôi liều.
Theo dõi huyết áp định kỳ (ít nhất 2-4 tuần/lần khi bắt đầu) để điều chỉnh liều phù hợp.
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Apitim 5mg
Apitim 5mg thường được dung nạp tốt, nhưng một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra:
Thường gặp (1-10%):
- Phù cổ chân, mắt cá chân (do giãn mạch ngoại biên).
- Đau đầu, chóng mặt.
- Đỏ bừng mặt, cảm giác nóng.
- Mệt mỏi, suy nhược.
- Đánh trống ngực, chuột rút.
Ít gặp:
- Hạ huyết áp quá mức, nhịp tim nhanh.
- Đau bụng, buồn nôn, khó tiêu.
- Đau cơ, đau khớp.
Hiếm gặp:
- Tăng sản lợi (sưng nướu răng).
- Ngoại tâm thu.
- Tăng enzym gan, tăng glucose huyết.
- Phát ban, ngứa, nổi mày đay.
- Rối loạn giấc ngủ, lú lẫn.
Nếu gặp triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi, phát ban nặng → ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Chống chỉ định – Ai không nên dùng Apitim 5mg?
Không dùng Apitim 5mg nếu:
- Mẫn cảm với amlodipin hoặc bất kỳ dẫn xuất dihydropyridine nào.
- Hẹp động mạch chủ nặng.
- Sốc tim hoặc đau thắt ngực chưa ổn định.
Thận trọng đặc biệt ở:
- Bệnh nhân suy tim sung huyết nặng.
- Người suy gan nặng.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú (chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ).
- Người lái xe, vận hành máy móc (do có thể gây chóng mặt).
Tương tác thuốc cần lưu ý
Apitim 5mg có thể tương tác với:
- Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh (ketoconazole, itraconazole, ritonavir) → tăng nồng độ amlodipin.
- Thuốc gây hạ huyết áp khác → tăng nguy cơ tụt huyết áp.
- Simvastatin → tăng nguy cơ tổn thương cơ.
- Grapefruit juice → tăng sinh khả dụng amlodipin.
Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng (kể cả thực phẩm chức năng) trước khi bắt đầu Apitim.
Apitim 5mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?
Giá tham khảo (cập nhật 2026 tại Việt Nam):
- Hộp 30 viên (3 vỉ x 10): khoảng 25.000 – 35.000 VNĐ (tùy nhà thuốc và thời điểm).
Sản phẩm được phân phối rộng rãi tại:
- Hệ thống nhà thuốc lớn: Nhà thuốc Bạch Mai.
- Nhà thuốc bệnh viện, nhà thuốc đạt chuẩn GPP.
- Tránh mua hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc để đảm bảo chất lượng.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng Apitim 5mg
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột → có thể gây tăng huyết áp phản hồi.
- Kết hợp lối sống lành mạnh: ăn nhạt, tập thể dục đều đặn, kiểm soát cân nặng, bỏ thuốc lá.
- Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Không dùng nếu viên nang bị vỡ, đổi màu hoặc hết hạn.
Kết luận: Apitim 5mg có đáng tin cậy để kiểm soát huyết áp?
Apitim 5mg là lựa chọn hiệu quả, an toàn và giá thành phải chăng cho bệnh nhân tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn định tại Việt Nam. Với cơ chế giãn mạch chọn lọc, tác dụng kéo dài 24 giờ và ít gây phản xạ nhịp nhanh, thuốc giúp kiểm soát huyết áp tốt mà không làm ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, Apitim chỉ là một phần trong phác đồ điều trị – hiệu quả cao nhất khi kết hợp với thay đổi lối sống và theo dõi y tế định kỳ. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu bạn có bệnh lý nền hoặc đang dùng thuốc khác.
(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo thông tin. Không thay thế tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Hãy liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân.)
Chưa có đánh giá nào.