Argistad 1G

14 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng amoniac huyết

Đối tượng sử dụng Trẻ sơ sinh trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Sản phẩm dinh dưỡng/ dùng qua đường tiêu hóa
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 20 ống x 5ml
Dạng bào chế Dung dịch uống
Thương hiệu Stella Pharm
Mã SKU SP03354
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110059600 (SĐK cũ: VD-23336-15)

Thuốc Argistad 1G là sản phẩm chất lượng của Stellapharm, chứa Arginine hydrochloride 1g/5ml, đóng vai trò quan trọng trong điều trị duy trì các rối loạn chu trình ure bẩm sinh gây tăng amoniac huyết, đồng thời hỗ trợ cải thiện khó tiêu và chức năng gan. Dạng dung dịch ống uống tiện lợi, dễ sử dụng cho cả trẻ em và người lớn.

Sản phẩm đang được chú ý, có 2 người thêm vào giỏ hàng & 12 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Argistad 1G: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, cách sử dụng và lưu ý quan trọng (Cập nhật 2026)

Argistad 1G là dung dịch uống chứa Arginine hydrochloride 1g/5ml, do Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Stella) sản xuất tại Việt Nam. Đây là thuốc thuộc nhóm bổ sung acid amin, được sử dụng chủ yếu để điều trị duy trì tăng amoniac huyết trong các rối loạn chu trình ure bẩm sinh (urea cycle disorders – UCDs) như thiếu carbamoyl phosphate synthetase (CPS), thiếu ornithine transcarbamylase (OTC), citrullinemia, argininosuccinic aciduria, và một số trường hợp tăng amoniac huyết khác.

Ngoài ra, Argistad 1G còn được chỉ định hỗ trợ cải thiện chứng khó tiêu, hỗ trợ chức năng gan trong một số trường hợp suy gan, và hỗ trợ cải thiện khả năng luyện tập ở bệnh nhân tim mạch ổn định. Với dạng dung dịch ống uống tiện lợi (mỗi ống 5ml chứa 1g arginine), thuốc dễ sử dụng cho cả người lớn và trẻ em, đặc biệt trong điều trị dài hạn các bệnh lý chuyển hóa hiếm gặp.

Xem thêm

Bài viết này cung cấp thông tin chuẩn, toàn diện, dựa trên tài liệu từ Nhà thuốc Bạch Mai và hướng dẫn của nhà sản xuất Stellapharm. Lưu ý quan trọng: Đây chỉ là tài liệu tham khảo. Argistad 1G là thuốc kê đơn, phải dùng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa Nhi – Chuyển hóa – Di truyền hoặc Gan mật. Không tự ý sử dụng, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc bệnh nhân suy thận. Luôn theo dõi nồng độ amoniac máu và chức năng gan định kỳ.

Heradrea Tab 100mg H100v
Thuốc Heradrea Tab 100mg: Thông tin đầy đủ về Hydroxyurea 100mg...
0

1. Thành phần và dạng bào chế của Argistad 1G

  • Hoạt chất chính: Arginine hydrochloride 1g/5ml (tương đương khoảng 0,826g L-Arginine base).
  • Dạng bào chế: Dung dịch uống trong suốt, không màu hoặc hơi vàng nhạt, đóng trong ống nhựa hoặc thủy tinh 5ml.
  • Tá dược: Nước tinh khiết, chất tạo ngọt, hương liệu vừa đủ (chi tiết xem trên bao bì).
  • Quy cách đóng gói: Hộp 20 ống x 5ml (thường được đóng theo vỉ 5 hoặc 10 ống). Hạn sử dụng thường 24–36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Stellapharm còn sản xuất các hàm lượng khác như Argistad 500mg hoặc Argistad 250mg để phù hợp với liều nhỏ ở trẻ em. Dạng Argistad 1G tiện lợi cho người lớn hoặc trẻ cần liều cao hơn, dễ đo lường và uống trực tiếp hoặc pha loãng.

2. Công dụng và chỉ định chính thức của Argistad 1G

Arginine là một acid amin bán thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong chu trình ure (urea cycle) – quá trình chuyển hóa amoniac độc hại thành urea để thải qua nước tiểu. Trong các rối loạn chu trình ure bẩm sinh, cơ thể thiếu hụt enzyme dẫn đến tích tụ amoniac, gây tổn thương não, hôn mê, chậm phát triển.

Chỉ định chính:

a. Rối loạn chu trình ure và tăng amoniac huyết

  • Điều trị duy trì tăng amoniac huyết ở bệnh nhân thiếu carbamoyl phosphate synthetase (CPS deficiency).
  • Thiếu ornithine transcarbamylase (OTC deficiency).
  • Citrullinemia (thiếu argininosuccinate synthetase).
  • Argininosuccinic aciduria (thiếu argininosuccinate lyase).
  • Một số trường hợp thiếu N-acetylglutamate synthase (NAGS) hoặc các rối loạn khác.

Thuốc giúp cung cấp arginine để kích hoạt hoặc bù đắp chu trình, giảm nồng độ amoniac máu, ngăn ngừa cơn tăng amoniac cấp tính gây tổn thương não.

b. Hỗ trợ các rối loạn chức năng gan và khó tiêu

  • Hỗ trợ điều trị chứng khó tiêu (dyspepsia), đầy hơi, chán ăn do rối loạn gan mật.
  • Hỗ trợ trong suy gan, viêm gan mạn tính (dùng phối hợp với các thuốc khác).

c. Hỗ trợ tim mạch và tăng cường sức bền

  • Cải thiện khả năng luyện tập ở bệnh nhân bệnh tim mạch ổn định (nhờ arginine chuyển hóa thành nitric oxide – NO, giúp giãn mạch máu).

Tại Việt Nam, Argistad 1G được sử dụng tại các bệnh viện nhi đồng, trung tâm chuyển hóa di truyền, bệnh viện Gan – Mật lớn như Bệnh viện Nhi Trung ương, Bệnh viện Nhi đồng 1 & 2, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Bạch Mai.

3. Cơ chế tác dụng của Arginine hydrochloride trong Argistad 1G

Arginine tham gia trực tiếp vào chu trình ure ở gan:

  • Là substrate cho enzyme arginase, giúp chuyển argininosuccinate thành urea và ornithine.
  • Kích thích tổng hợp urea, từ đó loại bỏ amoniac dư thừa.
  • Trong citrullinemia và argininosuccinic aciduria, arginine giúp bù đắp lượng arginine bị thiếu, giảm tích tụ các chất trung gian độc hại.

Ngoài ra:

  • Arginine là tiền chất của nitric oxide (NO) → giãn mạch, cải thiện lưu thông máu.
  • Hỗ trợ thải độc amoniac ở gan, cải thiện chuyển hóa protein.
  • Có tác dụng kích thích tiết hormone tăng trưởng và insulin ở một số nghiên cứu.

Dược động học: Hấp thu tốt qua đường uống, chuyển hóa chủ yếu ở gan và thận, thải trừ qua nước tiểu. Thời gian tác dụng kéo dài khi dùng đều đặn.

4. Liều dùng và cách sử dụng Argistad 1G

Liều dùng phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định, dựa trên cân nặng, tuổi, nồng độ amoniac máu, loại rối loạn cụ thể và đáp ứng điều trị. Thường kết hợp chế độ ăn hạn chế protein và thuốc khác (như natri phenylbutyrate).

a. Rối loạn chu trình ure – tăng amoniac huyết (điều trị duy trì)

  • Người lớn và trẻ lớn: Liều theo chỉ định bác sĩ, thường 100–300 mg/kg/ngày arginine (tương đương 0,5–1,5 ống Argistad 1G/kg/ngày hoặc tính theo arginine base).
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Thường bắt đầu 0,5 ml/kg/ngày (tương đương 100 mg arginine/kg), chia 3–4 lần, điều chỉnh theo xét nghiệm amoniac.
  • Liều tối đa cần theo dõi chặt chẽ để tránh tăng arginine máu.

b. Hỗ trợ khó tiêu và rối loạn gan

  • Người lớn: 3–6 g/ngày (tương đương 15–30 ml/ngày, tức 3–6 ống Argistad 1G), chia 3 lần trước bữa ăn.
  • Trẻ em: Liều theo cân nặng, thường thấp hơn.

c. Hỗ trợ tim mạch và luyện tập

  • Liều thường 3–6 g/ngày, dùng trước khi tập luyện.

Cách dùng chung:

  • Uống trực tiếp từ ống hoặc pha với nước, sữa (theo hướng dẫn bác sĩ).
  • Uống trước hoặc sau bữa ăn tùy chỉ định (thường trước bữa ăn cho khó tiêu).
  • Lắc nhẹ ống trước khi dùng nếu cần.
  • Không pha với nước nóng để tránh biến tính.
  • Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ, không uống bù gấp đôi.

Điều chỉnh liều đặc biệt:

  • Suy thận: Giảm liều hoặc chống chỉ định tùy mức độ (theo dõi creatinine).
  • Trẻ sơ sinh: Phải theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện.
  • Mang thai: Chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định bác sĩ.

Theo dõi bắt buộc: Nồng độ amoniac máu, glutamine, arginine, chức năng gan – thận định kỳ (hàng tuần đến hàng tháng tùy giai đoạn).

5. Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với arginine hydrochloride hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • Tăng arginine máu (argininemia) hoặc rối loạn chuyển hóa arginine.
  • Suy thận nặng (phải đánh giá kỹ).
  • Không dùng cho bệnh nhân đang có cơn tăng amoniac cấp tính nặng (cần điều trị cấp cứu khác).

6. Tác dụng phụ của Argistad 1G

Tác dụng phụ thường gặp (thường nhẹ):

  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi.
  • Thay đổi vị giác, miệng đắng.
  • Mẩn ngứa, nổi mẩn da nhẹ.

Tác dụng phụ ít gặp hoặc nghiêm trọng:

  • Tăng amoniac hoặc rối loạn điện giải nếu liều không phù hợp.
  • Phản ứng dị ứng (phát ban, khó thở – hiếm).
  • Ở liều cao: Tăng arginine máu, hạ huyết áp (do giãn mạch), rối loạn tiêu hóa nặng.

Hầu hết tác dụng phụ giảm khi điều chỉnh liều hoặc ngừng tạm thời. Báo ngay bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường như nôn nhiều, co giật, hôn mê (dấu hiệu tăng amoniac).

7. Tương tác thuốc cần lưu ý

  • Tăng tác dụng giãn mạch khi dùng chung với thuốc hạ huyết áp hoặc nitrat.
  • Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa một số thuốc khác ở gan.
  • Tránh dùng chung với thuốc chứa lysine cao (cạnh tranh hấp thu).
  • Thông báo bác sĩ tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng (đặc biệt bổ sung protein hoặc acid amin khác).

8. Lưu ý đặc biệt khi sử dụng Argistad 1G

  • Trẻ em và sơ sinh: Đây là nhóm đối tượng chính, phải dùng dưới giám sát chặt chẽ của bác sĩ nhi chuyển hóa. Kết hợp nghiêm ngặt chế độ ăn thấp protein.
  • Mang thai & cho con bú: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội rủi ro, tham khảo bác sĩ.
  • Người cao tuổi hoặc suy gan/thận: Theo dõi chức năng cơ quan chặt chẽ.
  • Ăn uống: Tuân thủ chế độ ăn do chuyên gia dinh dưỡng chỉ định (hạn chế protein tự nhiên, bổ sung công thức đặc biệt). Uống nhiều nước để hỗ trợ thải trừ.
  • Bảo vệ sức khỏe: Tránh nhiễm trùng (có thể làm tăng amoniac), theo dõi cân nặng và phát triển ở trẻ.
  • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột mà không có chỉ định bác sĩ.

9. Bảo quản Argistad 1G

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Không để đông lạnh.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Không sử dụng khi ống thuốc bị hỏng, dung dịch đục hoặc hết hạn.
  • Sau khi mở ống: Uống ngay, không bảo quản phần thừa.

10. Giá bán tham khảo và nơi mua Argistad 1G

Giá Argistad 1G (hộp 20 ống x 5ml) dao động khoảng 50.000 – 60.000 VNĐ/hộp (tùy nhà thuốc và thời điểm năm 2026). Giá có thể thay đổi theo khu vực và chương trình khuyến mãi.

Mua tại: Nhà thuốc Bạch Mai, Nhà thuốc bệnh viện hoặc theo đơn bác sĩ. Chỉ mua thuốc có nguồn gốc rõ ràng, tránh hàng giả trên mạng xã hội. Luôn kiểm tra hạn sử dụng và số đăng ký (VD-23336-15 hoặc tương đương).

11. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Argistad 1G

Argistad 1G chữa được bệnh gì chính? Chủ yếu điều trị duy trì tăng amoniac huyết do rối loạn chu trình ure bẩm sinh và hỗ trợ khó tiêu, suy gan nhẹ.

Uống Argistad 1G bao lâu thì hiệu quả? Trong rối loạn chuyển hóa: Hiệu quả nhanh trên nồng độ amoniac (vài ngày đến tuần). Khó tiêu: Cải thiện sau vài ngày đến 1–2 tuần.

Có dùng được cho trẻ sơ sinh không? Có, nhưng phải theo chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ nhi.

Uống lúc đói hay no? Thường trước bữa ăn cho khó tiêu; theo chỉ định bác sĩ cho rối loạn chuyển hóa.

Argistad 1G có chữa khỏi rối loạn chu trình ure không? Không chữa khỏi hoàn toàn (bệnh bẩm sinh), nhưng kiểm soát tốt amoniac, ngăn ngừa biến chứng não.

Có tương tác với sữa hoặc thức ăn không? Có thể pha với sữa theo hướng dẫn, nhưng tuân thủ chế độ ăn chuyên biệt.

Nếu bị tiêu chảy khi uống thì sao? Giảm liều tạm thời hoặc báo bác sĩ để điều chỉnh.

Kết luận

Thuốc Argistad 1G là sản phẩm chất lượng của Stellapharm, chứa Arginine hydrochloride 1g/5ml, đóng vai trò quan trọng trong điều trị duy trì các rối loạn chu trình ure bẩm sinh gây tăng amoniac huyết, đồng thời hỗ trợ cải thiện khó tiêu và chức năng gan. Dạng dung dịch ống uống tiện lợi, dễ sử dụng cho cả trẻ em và người lớn.

Tuy nhiên, Argistad 1G không phải thuốc tự ý sử dụng. Đây là thuốc kê đơn chuyên biệt, đòi hỏi theo dõi xét nghiệm máu định kỳ và phối hợp chặt chẽ với chế độ ăn, bác sĩ chuyên khoa. Bệnh nhân hoặc phụ huynh cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám, báo ngay khi có dấu hiệu tăng amoniac (nôn, lờ đờ, co giật, thay đổi ý thức).

Nếu bạn hoặc con em đang nghi ngờ rối loạn chuyển hóa, tăng amoniac hoặc khó tiêu kéo dài, hãy đến các trung tâm nhi khoa, chuyển hóa di truyền lớn để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Khuyến cáo: Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức tham khảo, dựa trên thông tin cập nhật đến năm 2026 từ các nguồn uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai và hướng dẫn nhà sản xuất.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo