Asbunyl OPV 60ml

10 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm phế quản

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 3 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc ho & cảm
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 chai x 60ml
Dạng bào chế Siro
Thương hiệu OPV Pharmaceuticals
Mã SKU SP02621
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893115070100 (SĐK cũ: VD-21332-14)

Asbunyl 60ml là một loại thuốc siro điều trị ho có đờm, được sử dụng phổ biến cho cả người lớn và trẻ em trong các bệnh lý hô hấp như hen phế quản, viêm phế quản, khí phế thủng, và các bệnh phổi khác gây co thắt phế quản hoặc tăng tiết dịch. Với thành phần chính là Terbutaline sulfatGuaifenesin, thuốc Asbunyl mang lại hiệu quả trong việc giãn phế quản, làm loãng đờm và hỗ trợ thông thoáng đường thở.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Asbunyl 60ml: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng

Giới thiệu về thuốc Asbunyl 60ml

Asbunyl 60ml là một loại thuốc siro điều trị ho có đờm, được sử dụng phổ biến cho cả người lớn và trẻ em trong các bệnh lý hô hấp như hen phế quản, viêm phế quản, khí phế thủng, và các bệnh phổi khác gây co thắt phế quản hoặc tăng tiết dịch. Với thành phần chính là Terbutaline sulfatGuaifenesin, thuốc Asbunyl mang lại hiệu quả trong việc giãn phế quản, làm loãng đờm và hỗ trợ thông thoáng đường thở. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam), đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, đảm bảo chất lượng và an toàn.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Asbunyl 60ml, bao gồm thành phần, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc và những lưu ý quan trọng khi sử dụng. Nội dung được tối ưu, đảm bảo cung cấp thông tin hữu ích, dễ hiểu, đáp ứng nhu cầu tìm kiếm của người dùng.


Thuốc Asbunyl 60ml là gì?

Thành phần và dạng bào chế

Asbunyl 60ml là thuốc dạng siro lỏng, không màu, có mùi trái cây và vị ngọt dễ uống. Mỗi 5ml siro chứa:

  • Terbutaline sulfat: 1,5mg
  • Guaifenesin: 66,5mg
  • Tá dược: Propylen glycol, acid citric, natri edetat, natri benzoat, glycerin, sorbitol 70%, hương trái cây lỏng, natri hydroxyd, sucralose, nước tinh khiết.

Thuốc được đóng gói trong hộp 1 chai 60ml, đi kèm dụng cụ đo lường để đảm bảo liều lượng chính xác. Với dạng siro, Asbunyl phù hợp cho cả người lớn và trẻ em từ 3 tuổi trở lên, đặc biệt dễ sử dụng cho trẻ nhỏ nhờ hương vị thơm ngon.

Cơ chế tác dụng của Asbunyl 60ml

Asbunyl 60ml hoạt động nhờ sự kết hợp của hai hoạt chất chính:

  1. Terbutaline sulfat:

    • Thuộc nhóm thuốc giãn phế quản chủ vận beta-2 adrenergic, Terbutaline tác động chọn lọc lên thụ thể beta-2 ở phế quản, cơ trơn tử cung và mạch máu ngoại vi, ít ảnh hưởng đến thụ thể beta-1 ở tim.
    • Cơ chế: Thư giãn cơ trơn phế quản, mở rộng đường thở, giúp cải thiện hô hấp ở những bệnh nhân bị co thắt phế quản. Ngoài ra, Terbutaline còn tăng thanh thải hệ thống lông chuyển nhầy, hỗ trợ vận chuyển chất tiết dễ dàng hơn.
    • Ở liều cao, thuốc có thể gây kích thích tim và hệ thần kinh trung ương.
  2. Guaifenesin:

    • Là một chất long đờm, Guaifenesin kích thích niêm mạc dạ dày, từ đó tăng tiết dịch ở đường hô hấp, làm giảm độ nhớt và tăng thể tích chất nhầy.
    • Cơ chế: Làm loãng đờm, giúp dễ dàng tống xuất đờm qua phản xạ ho, từ đó thông thoáng đường thở.

Nhờ sự kết hợp này, Asbunyl 60ml hiệu quả trong việc giảm ho, long đờm và cải thiện triệu chứng ở các bệnh lý hô hấp liên quan đến co thắt phế quản và tăng tiết dịch.


Công dụng của thuốc Asbunyl 60ml

Xem thêm

Thuốc Asbunyl 60ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Ho do hen phế quản: Giảm co thắt phế quản và cải thiện hô hấp ở bệnh nhân hen suyễn.
  • Viêm phế quản cấp và mãn tính: Hỗ trợ long đờm, giảm ho do tăng tiết dịch.
  • Khí phế thủng: Giảm triệu chứng khó thở và ho do tắc nghẽn đường thở.
  • Các bệnh phổi khác: Bao gồm các bệnh lý gây co thắt phế quản và tăng tiết dịch như giãn phế quản hoặc nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính.
  • Cảm lạnh hoặc cúm có đờm: Hỗ trợ làm loãng đờm, giúp tống xuất dễ dàng hơn.

Asbunyl không phải là thuốc kháng sinh mà là thuốc điều trị triệu chứng, giúp cải thiện các triệu chứng ho và khó thở do tăng tiết đờm hoặc co thắt phế quản. Thuốc phù hợp cho cả người lớn và trẻ em, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp ho có đờm quánh đặc, khó khạc.


Liều dùng và cách sử dụng thuốc Asbunyl 60ml

Liều dùng tham khảo

Liều lượng Asbunyl 60ml được điều chỉnh dựa trên độ tuổi và tình trạng bệnh. Dưới đây là liều dùng tham khảo theo hướng dẫn của nhà sản xuất và bác sĩ:

  1. Người lớn:

    • Liều: 10-15ml (tương đương 2-3 muỗng cà phê) mỗi lần.
    • Tần suất: 2-3 lần/ngày.
  2. Trẻ em:

    • Từ 7-15 tuổi: 5-10ml (1-2 muỗng cà phê) mỗi lần, 2-3 lần/ngày.
    • Từ 3-6 tuổi: 2,5-5ml (1/2-1 muỗng cà phê) mỗi lần, 2-3 lần/ngày.
    • Dưới 3 tuổi: 2,5ml (1/2 muỗng cà phê) mỗi lần, 2-3 lần/ngày, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.
  3. Người cao tuổi hoặc suy gan, suy thận:

    • Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều phù hợp, tránh nguy cơ tích lũy thuốc.

Cách sử dụng

  • Đường dùng: Uống trực tiếp qua đường miệng, sử dụng dụng cụ đo lường đi kèm để đảm bảo liều lượng chính xác.
  • Thời điểm dùng: Có thể uống trước hoặc sau khi ăn. Uống sau bữa ăn nhẹ sẽ giúp giảm kích ứng dạ dày.
  • Lưu ý:
    • Lắc đều chai trước khi dùng.
    • Không dùng quá liều được chỉ định để tránh tác dụng phụ như tăng nhịp tim hoặc run cơ.
    • Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần thời điểm liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng bình thường.
    • Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng mà không có chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng phụ của thuốc Asbunyl 60ml

Eldine capsule 200mg H60v
Thuốc Eldine Capsule 200mg: Công dụng, Liều dùng và Những Điều Cần...
0

Asbunyl 60ml có thể gây ra một số tác dụng phụ, tùy thuộc vào liều lượng và cơ địa của người dùng. Các tác dụng không mong muốn (ADR) được chia thành các nhóm sau:

Tác dụng phụ thường gặp (ADR > 1/100)

  • Tim mạch: Tăng nhịp tim, đánh trống ngực, thay đổi huyết áp.
  • Thần kinh: Run cơ (đặc biệt ở tay), bồn chồn, chóng mặt.
  • Toàn thân: Nhức đầu, nóng bừng mặt, ra mồ hôi.
  • Cơ xương: Chuột rút, co cơ.

Tác dụng phụ ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100)

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Thần kinh: Khó ngủ, ngủ lịm, ù tai.
  • Da: Phát ban, mày đay.

Tác dụng phụ hiếm gặp (ADR < 1/1000)

  • Chuyển hóa: Giảm kali máu, tăng đường huyết.
  • Hô hấp: Hình ảnh lâm sàng giống phù phổi (rất hiếm).
  • Khác: Co giật, viêm mạch, tăng men gan.

Xử lý tác dụng phụ

  • Các tác dụng phụ nhẹ như run cơ hoặc nhức đầu thường tự hết sau vài ngày sử dụng.
  • Nếu gặp các triệu chứng nghiêm trọng như rối loạn nhịp tim, khó thở, hoặc phản ứng dị ứng (ngứa, phát ban), ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ.
  • Trong trường hợp quá liều, có thể xuất hiện các triệu chứng như lo âu, run rẩy, rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp, hoặc tăng đường huyết. Cần rửa dạ dày, dùng than hoạt tính và theo dõi các chỉ số như nhịp tim, huyết áp, đường huyết.

Chống chỉ định của thuốc Asbunyl 60ml

Không sử dụng Asbunyl 60ml trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm: Dị ứng với Terbutaline sulfat, Guaifenesin hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc.
  • Bệnh tim mạch: Người mắc bệnh cơ tim phì đại hoặc rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
  • Tăng nhạy cảm với amin cường giao cảm: Ví dụ, bệnh nhân nhiễm độc giáp chưa được điều trị.
  • Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi, trừ khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
  • Trẻ em dưới 3 tuổi: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

Tương tác thuốc

Asbunyl 60ml có thể tương tác với một số loại thuốc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Một số tương tác cần lưu ý:

  • Thuốc ức chế MAO (monoamine oxidase inhibitors): Có thể làm tăng tác dụng của Terbutaline, gây tăng nhịp tim hoặc huyết áp.
  • Thuốc chẹn beta: Có thể đối kháng với tác dụng giãn phế quản của Terbutaline.
  • Thuốc lợi tiểu hoặc corticosteroid: Có thể làm tăng nguy cơ giảm kali máu khi dùng đồng thời với Terbutaline.
  • Thuốc kích thích hệ thần kinh trung ương: Có thể làm tăng tác dụng kích thích của Terbutaline.

Để tránh tương tác thuốc, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, và thực phẩm chức năng.


Lưu ý khi sử dụng thuốc Asbunyl 60ml

  1. Thận trọng với các đối tượng đặc biệt:

    • Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, do nguy cơ gây kích thích tử cung hoặc ảnh hưởng đến thai nhi.
    • Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu rõ ràng về việc Terbutaline hoặc Guaifenesin tiết vào sữa mẹ. Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.
    • Người bị tiểu đường: Terbutaline có thể làm tăng đường huyết, cần theo dõi chặt chẽ.
    • Người bị nhiễm độc giáp: Có thể tăng nhạy cảm với Terbutaline, cần điều chỉnh liều.
  2. Theo dõi trong quá trình sử dụng:

    • Theo dõi nhịp tim, huyết áp và kali máu, đặc biệt ở những bệnh nhân dùng liều cao hoặc kéo dài.
    • Ngừng thuốc nếu xuất hiện các triệu chứng như nôn nhiều, đau bụng dữ dội, hoặc các dấu hiệu dị ứng.
  3. Bảo quản thuốc:

    • Lưu trữ ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
    • Không bảo quản trong tủ lạnh hoặc nhà tắm.
    • Kiểm tra hạn sử dụng và tình trạng bao bì trước khi dùng. Không sử dụng nếu siro đổi màu hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
  4. Ảnh hưởng đến vận hành máy móc:

    • Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc run cơ, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  5. Lưu ý khác:

    • Không tự ý sử dụng Asbunyl để điều trị ho dai dẳng hoặc tái phát nhiều lần mà không có chẩn đoán rõ ràng.
    • Thuốc có thể gây dương tính giả trong các xét nghiệm chống doping.

Mua thuốc Asbunyl 60ml ở đâu uy tín? Giá bao nhiêu?

Nơi mua thuốc chính hãng

Thuốc Asbunyl 60ml hiện được phân phối tại nhiều nhà thuốc uy tín trên toàn quốc, bao gồm:

  • Nhà thuốc Bạch Mai:
    • Cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, giao hàng nhanh.
    • Hỗ trợ tư vấn qua hotline (0822.555.240) và bán online.
    • Cung cấp thông tin chi tiết và giá cả cạnh tranh.
    • Bán trực tiếp tại Hà Nội, hỗ trợ giao hàng toàn quốc qua hotline (0822.555.240).
    • Đảm bảo sản phẩm chất lượng, giao hàng nhanh.

Để đảm bảo mua được thuốc chính hãng, nên chọn các nhà thuốc đạt chuẩn GPP hoặc các hệ thống lớn có uy tín. Tránh mua từ các nguồn không rõ ràng để tránh nguy cơ hàng giả.

Giá thuốc Asbunyl 60ml

Giá bán của Asbunyl 60ml có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà thuốc. Theo thông tin tham khảo, giá trung bình dao động từ 35.000 – 120.000 VNĐ/hộp 1 chai 60ml. Để biết giá chính xác, bạn nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc kiểm tra trên các website uy tín như nhathuocbachmai.vn (hotline: 0822.555.240).


Câu hỏi thường gặp về thuốc Asbunyl 60ml

1. Asbunyl 60ml có phải là kháng sinh không?

Không, Asbunyl 60ml không phải là kháng sinh. Thuốc chứa Terbutaline và Guaifenesin, có tác dụng giãn phế quản và long đờm, dùng để điều trị triệu chứng ho có đờm, không có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn.

2. Asbunyl 60ml có dùng được cho trẻ em không?

Có, thuốc phù hợp cho trẻ em từ 3 tuổi trở lên với liều lượng điều chỉnh theo độ tuổi. Trẻ dưới 3 tuổi chỉ nên dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

3. Asbunyl 60ml uống trước hay sau ăn?

Có thể uống trước hoặc sau khi ăn. Uống sau bữa ăn nhẹ sẽ giúp giảm kích ứng dạ dày.

4. Có nên dùng Asbunyl 60ml cho phụ nữ mang thai?

Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai, trừ khi được bác sĩ chỉ định và cân nhắc lợi ích vượt trội hơn nguy cơ.

5. Làm gì khi quên liều Asbunyl?

Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần thời điểm liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.


Kết luận

Asbunyl 60ml là một loại thuốc siro hiệu quả trong điều trị ho có đờm do hen phế quản, viêm phế quản, khí phế thủng và các bệnh phổi khác. Với sự kết hợp của Terbutaline sulfat và Guaifenesin, thuốc giúp giãn phế quản, làm loãng đờm và cải thiện hô hấp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh cần tuân thủ liều dùng, lưu ý chống chỉ định và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc Asbunyl 60ml, giúp bạn hiểu rõ hơn về công dụng, cách dùng và những lưu ý quan trọng. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo