Xem thêm
Thành phần của thuốc Atorpa-E 40/10
Mỗi viên nén bao phim Atorpa-E 40/10 chứa:
- Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat): 40mg
- Ezetimibe: 10mg
- Tá dược: Cellulose vi tinh thể, croscarmellose natri, magnesi stearat, hydroxypropyl methylcellulose, titan dioxyd, polyethylene glycol, và các tá dược khác vừa đủ.
Công dụng của thuốc Atorpa-E 40/10
Thuốc Atorpa-E 40/10 được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Phòng ngừa bệnh tim mạch: Giảm nguy cơ biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, đau thắt ngực) ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành (CHD) hoặc có tiền sử hội chứng mạch vành cấp tính (ACS), kể cả những người chưa từng sử dụng statin.
- Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát: Bao gồm tăng cholesterol máu dị hợp tử có tính chất gia đình và không gia đình.
- Rối loạn lipid máu hỗn hợp: Hỗ trợ điều trị ở bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với statin đơn độc.
- Tăng cholesterol máu đồng hợp tử gia đình (HoFH): Hỗ trợ chế độ ăn kiêng và các phương pháp điều trị khác như lọc bỏ LDL.
Theo nghiên cứu lâm sàng, Ezetimibe ức chế hấp thu cholesterol tại ruột khoảng 54% so với placebo, trong khi Atorvastatin giảm tổng hợp cholesterol tại gan, tạo hiệu quả kép trong việc kiểm soát lipid máu.
Liều dùng và cách sử dụng Atorpa-E 40/10
Liều dùng
Liều lượng Atorpa-E 40/10 được xác định dựa trên tình trạng bệnh, mục tiêu điều trị và mức độ lipid huyết tương của bệnh nhân. Dưới đây là liều dùng tham khảo:
- Liều khởi đầu: 10/10mg (Atorvastatin 10mg + Ezetimibe 10mg) một lần mỗi ngày.
- Liều thông thường: 10/10mg đến 80/10mg mỗi ngày, tùy thuộc vào đáp ứng của bệnh nhân.
- Liều tối đa: 80/10mg (Atorvastatin 80mg + Ezetimibe 10mg) mỗi ngày.
- Tăng cholesterol máu đồng hợp tử gia đình (HoFH): 10/10mg hoặc 80/10mg mỗi ngày, có thể kết hợp với các phương pháp điều trị bổ sung.
- Điều chỉnh liều: Liều được điều chỉnh sau mỗi 4 tuần, dựa trên kết quả xét nghiệm lipid máu và dưới sự giám sát của bác sĩ.
Cách sử dụng
- Đường dùng: Uống trực tiếp với nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội, có thể dùng trong hoặc ngoài bữa ăn.
- Thời điểm dùng: Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
- Chế độ ăn kiêng: Kết hợp với chế độ ăn ít cholesterol và ít chất béo để tăng hiệu quả điều trị.
- Theo dõi: Kiểm tra chức năng gan và nồng độ lipid huyết tương trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt khi tăng liều.
Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến thời điểm liều tiếp theo. Không dùng gấp đôi liều để bù.
Tác dụng phụ của thuốc Atorpa-E 40/10
Atorpa-E 40/10 có thể gây ra một số tác dụng phụ, tùy thuộc vào cơ địa của từng bệnh nhân. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
- Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi (khoảng 5% bệnh nhân).
- Thần kinh: Đau đầu (4-9%), chóng mặt (3-5%), mất ngủ, suy nhược.
- Cơ xương: Đau cơ, đau khớp, chuột rút.
- Gan: Tăng enzyme gan (ALT, AST) hơn 3 lần giới hạn bình thường (2% bệnh nhân), thường không triệu chứng và hồi phục khi ngừng thuốc.
Các tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
- Tiêu cơ vân: Đau cơ lan tỏa, yếu cơ, tăng creatine phosphokinase (CPK) >10 lần giới hạn bình thường.
- Bệnh phổi kẽ: Khó thở, ho khan, mệt mỏi, giảm cân, sốt (liên quan đến sử dụng statin dài ngày).
- Tăng đường huyết: Có thể làm tăng nguy cơ đái tháo đường type 2 ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
- Phản ứng dị ứng: Nổi mày đay, phát ban, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
- Khác: Rối loạn chức năng tình dục, tăng sản lợi, lú lẫn.
Nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như đau cơ dữ dội, vàng da, nước tiểu sẫm màu, hoặc khó thở, cần ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ.
Chống chỉ định
Không sử dụng Atorpa-E 40/10 trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn: Dị ứng với Atorvastatin, Ezetimibe hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Bệnh gan hoạt động: Tăng transaminase huyết thanh (>3 lần giới hạn bình thường) kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Atorpa-E chống chỉ định tuyệt đối do nguy cơ gây hại cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
- Suy tim chưa ổn định: Bệnh nhân cần được điều trị ổn định trước khi sử dụng.
- Đột quỵ xuất huyết hoặc nhồi máu ổ khuyết: Cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, đặc biệt với liều Atorvastatin 80mg.
Lưu ý khi sử dụng thuốc Atorpa-E 40/10
- Thận trọng:
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh gan, nghiện rượu hoặc uống nhiều rượu.
- Bệnh nhân có nguy cơ tiêu cơ vân (suy thận, suy giáp, tiền sử bệnh cơ).
- Người cao tuổi (>70 tuổi) do nồng độ Atorvastatin trong huyết tương cao hơn.
- Kiểm tra chức năng gan trước và định kỳ trong quá trình điều trị.
- Tương tác thuốc:
- Thuốc ức chế CYP3A4 (erythromycin, clarithromycin, itraconazole): Tăng nồng độ Atorvastatin, tăng nguy cơ tiêu cơ vân.
- Amiodarone: Không dùng quá 20mg Atorvastatin/ngày.
- Thuốc chống đông Coumarin: Tăng nhẹ tác dụng chống đông, cần kiểm tra thời gian prothrombin.
- Acid fusidic: Tránh dùng đồng thời hoặc cần giám sát y tế chặt chẽ.
- Thuốc tránh thai đường uống: Tăng nồng độ norethisterone và ethinyl estradiol.
- Quá liều: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và theo dõi chức năng gan, CPK huyết thanh.
- Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp, xa tầm tay trẻ em.
Dược lý và dược động học
Dược lý
- Atorvastatin: Ức chế cạnh tranh enzyme HMG-CoA reductase, giảm tổng hợp cholesterol trong gan, tăng số lượng thụ thể LDL, từ đó giảm LDL-C, triglyceride và tăng HDL-C. Atorvastatin còn có tác dụng kháng viêm và cải thiện chức năng nội mạc mạch máu.
- Ezetimibe: Ức chế hấp thu cholesterol tại ruột non, giảm vận chuyển cholesterol từ ruột vào gan, không ảnh hưởng đến hấp thu triglyceride, acid béo, hoặc vitamin tan trong mỡ (A, D).
Dược động học
- Hấp thu: Atorvastatin đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau 1-2 giờ; Ezetimibe được hấp thu nhanh và chuyển hóa thành Ezetimibe-glucuronide.
- Phân bố: Atorvastatin liên kết >98% với protein huyết tương; thể tích phân bố khoảng 381 lít. Ezetimibe phân bố chủ yếu ở ruột và gan.
- Chuyển hóa: Atorvastatin được chuyển hóa qua cytochrome P450 3A4 thành các dẫn xuất ortho- và parahydroxylat. Ezetimibe chuyển hóa thành glucuronide tại gan và ruột.
- Thải trừ: Atorvastatin thải qua mật, nửa đời thải trừ khoảng 14 giờ (hoạt tính ức chế HMG-CoA reductase kéo dài 20-30 giờ). Ezetimibe thải qua phân (78%) và nước tiểu (11%), nửa đời thải trừ khoảng 22 giờ.
Lợi ích của Atorpa-E 40/10 so với các thuốc khác
- Hiệu quả kép: Kết hợp hai cơ chế (giảm tổng hợp và hấp thu cholesterol), mang lại hiệu quả vượt trội so với statin đơn độc.
- Giảm nguy cơ tim mạch: Hiệu quả trong phòng ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong do tim mạch.
- Dung nạp tốt: Ít tác dụng phụ hơn khi dùng liều thấp so với liều cao của statin đơn độc.
- Tiện lợi: Viên nén bao phim dễ sử dụng, phù hợp với người lớn.
Đối tượng sử dụng thuốc Atorpa-E 40/10
- Bệnh nhân tăng cholesterol máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp.
- Người có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch (bệnh động mạch vành, tiền sử ACS).
- Bệnh nhân tăng cholesterol máu đồng hợp tử gia đình (HoFH).
- Người không đáp ứng đầy đủ với statin đơn độc.
Giá thuốc Atorpa-E 40/10 và nơi mua uy tín
Giá thuốc Atorpa-E 40/10 có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và khu vực. Để đảm bảo chất lượng, nên mua tại:
- Nhà thuốc đạt chuẩn GPP: Nhà thuốc Bạch Mai.
- Hệ thống nhà thuốc bệnh viện: Bệnh viện Vinmec, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Bạch Mai.
- Mua online: Website uy tín như nhathuocbachmai.vn. Liên hệ hotline (0822.555.240) để được tư vấn giá cả và cách sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng Atorpa-E 40/10 an toàn và hiệu quả
- Tuân thủ chỉ định: Uống đúng liều, đúng thời điểm, không tự ý điều chỉnh liều.
- Kết hợp chế độ ăn uống: Hạn chế thực phẩm giàu cholesterol và chất béo bão hòa.
- Theo dõi sức khỏe: Kiểm tra chức năng gan, CPK và lipid máu định kỳ.
- Báo cáo tác dụng phụ: Liên hệ bác sĩ ngay nếu có dấu hiệu bất thường như đau cơ, vàng da, hoặc khó thở.
- Tránh tương tác thuốc: Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về thuốc Atorpa-E 40/10
1. Atorpa-E 40/10 có dùng được cho người cao tuổi không?
Có, nhưng cần thận trọng do nồng độ Atorvastatin trong huyết tương cao hơn ở người trên 70 tuổi. Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều.
2. Phụ nữ mang thai có thể dùng Atorpa-E 40/10 không?
Không, thuốc chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú do nguy cơ gây hại cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
3. Atorpa-E 40/10 có gây đau cơ không?
Có thể gây đau cơ hoặc tiêu cơ vân, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kết hợp với thuốc ức chế CYP3A4. Báo ngay cho bác sĩ nếu có triệu chứng đau cơ dữ dội.
4. Làm gì khi quên liều?
Uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến liều tiếp theo. Không dùng gấp đôi liều.
5. Atorpa-E 40/10 có tương tác với thực phẩm không?
Không nên dùng với thức uống chứa cồn hoặc chất kích thích. Kết hợp chế độ ăn ít cholesterol để tăng hiệu quả.
Kết luận
Thuốc Atorpa-E 40/10 là một giải pháp hiệu quả trong điều trị tăng cholesterol máu và phòng ngừa bệnh tim mạch, nhờ sự kết hợp giữa Atorvastatin và Ezetimibe. Với cơ chế tác dụng kép, thuốc giúp giảm cholesterol xấu, tăng cholesterol tốt và giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người dùng cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, kết hợp chế độ ăn uống lành mạnh và theo dõi sức khỏe định kỳ. Hãy mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi sử dụng.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế tư vấn y tế. Liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn cụ thể.
Chưa có đánh giá nào.