Baclosal 10mg

322 đã xem

145.750/Hộp

Công dụng

Giãn cơ

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống trong bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc giãn cơ
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Poland
Quy cách Hộp 1 lọ 50 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Polpharma
Mã SKU SP02353
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-19305-15

Thuốc Baclosal 10mg điều trị co thắt trong: xơ cứng rải rác; tổn thương tuỷ sống khác (u tủy sống, rỗng tủy sống, bệnh thần kinh vận động, viêm tuỷ ngang, chấn thương tủy sống); đột quỵ mạch máu não; liệt do não; viêm màng não; chấn thương đầu.

Tìm cửa hàng Mua theo đơn Chat với dược sĩ Tư vấn thuốc & đặt hàng Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Mời bạn Chat Facebook với dược sĩ hoặc đến nhà thuốc để được tư vấn.
Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 17 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Baclosal 10mg (Baclofen): Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Giới thiệu về thuốc Baclosal 10mg

Baclosal 10mg là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc giãn cơ, được sử dụng phổ biến trong điều trị co thắt cơ do các bệnh lý thần kinh như đa xơ cứng, tổn thương tủy sống, hoặc đột quỵ. Với thành phần hoạt chất chính là Baclofen 10mg, thuốc được sản xuất bởi nhiều công ty dược phẩm, trong đó có các thương hiệu uy tín như Pharmaceutical Works Polpharma SA (Poland). Baclosal hoạt động như một chất chủ vận thụ thể GABA-B, giúp giảm căng cơ và cải thiện vận động ở những bệnh nhân gặp vấn đề về co thắt cơ. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng, liều lượng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc, và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Baclosal 10mg, giúp người đọc hiểu rõ hơn về loại thuốc này.

Thuốc Baclosal 10mg là gì?

Baclosal 10mg chứa hoạt chất Baclofen, một chất giãn cơ tác động lên hệ thần kinh trung ương. Baclofen hoạt động bằng cách kích thích thụ thể GABA-B tại tủy sống và não, làm giảm tín hiệu thần kinh gây co thắt cơ, từ đó giúp thư giãn cơ bắp và giảm đau do co thắt. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, đóng gói trong hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc 10 vỉ x 10 viên, phù hợp cho điều trị dài ngày.

Baclosal không chỉ được sử dụng trong điều trị co thắt cơ do bệnh lý thần kinh mà còn được nghiên cứu ứng dụng trong một số trường hợp khác như nghiện rượu hoặc nấc cụt kéo dài, mặc dù các chỉ định này cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận. Thuốc được kê đơn và sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Thành phần của thuốc Baclosal 10mg

Mỗi viên nén Baclosal 10mg chứa:

  • Hoạt chất chính: Baclofen 10mg.
  • Tá dược: Cellulose vi tinh thể, lactose monohydrate, magnesi stearate, tinh bột ngô, colloidal anhydrous silica (vừa đủ một viên).

Thuốc có dạng viên nén màu trắng, dễ uống, và được đóng gói trong bao bì kín để đảm bảo chất lượng.

Công dụng của thuốc Baclosal 10mg

Baclosal 10mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  1. Co thắt cơ do bệnh lý thần kinh:
    • Đa xơ cứng: Giảm co thắt cơ ở bệnh nhân mắc bệnh đa xơ cứng, giúp cải thiện vận động và giảm đau.
    • Tổn thương tủy sống: Điều trị co thắt cơ do chấn thương tủy sống hoặc bệnh lý tủy sống.
    • Đột quỵ: Giảm co thắt cơ sau đột quỵ, hỗ trợ phục hồi chức năng vận động.
    • Bại não: Giảm co cứng cơ ở trẻ em và người lớn mắc bại não.
  2. Các rối loạn thần kinh khác: Co thắt cơ do bệnh lý não, viêm màng não, hoặc chấn thương sọ não.
  3. Ứng dụng khác (ngoài chỉ định chính):
    • Hỗ trợ điều trị nghiện rượu bằng cách giảm cảm giác thèm rượu (dưới chỉ định của bác sĩ).
    • Điều trị nấc cụt kéo dài không đáp ứng với các biện pháp thông thường.

Baclosal không được sử dụng để điều trị co thắt cơ do các nguyên nhân không liên quan đến thần kinh (như chấn thương cơ do vận động hoặc viêm cơ).

Cách dùng và liều lượng thuốc Baclosal 10mg

Xem thêm

Cách dùng

  • Đường dùng: Baclosal 10mg được dùng bằng đường uống. Nuốt nguyên viên thuốc với một ly nước, tránh nhai, nghiền nát, hoặc bẻ đôi viên thuốc để đảm bảo hiệu quả.
  • Thời điểm dùng: Thuốc nên được uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày và tăng hấp thu. Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • Lưu ý: Tránh sử dụng rượu hoặc các chất kích thích trong thời gian dùng thuốc, vì chúng có thể làm tăng tác dụng phụ như buồn ngủ hoặc chóng mặt.

Liều lượng khuyến cáo

Liều lượng của Baclosal 10mg cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng bệnh, độ tuổi, và đáp ứng của bệnh nhân. Liều tham khảo bao gồm:

  • Người lớn:
    • Liều khởi đầu: 5mg (1/2 viên 10mg), uống 3 lần/ngày, trong 3 ngày. Sau đó, tăng liều từ từ mỗi 3 ngày, mỗi lần tăng 5mg/lần/ngày.
    • Liều duy trì: 30-80mg/ngày, chia làm 3-4 lần uống, tùy theo đáp ứng. Liều tối đa không vượt quá 80mg/ngày.
    • Liều tối đa trong trường hợp đặc biệt: Có thể lên đến 100mg/ngày ở bệnh nhân nhập viện, dưới sự giám sát chặt chẽ.
  • Trẻ em (từ 4 tuổi trở lên):
    • Liều khởi đầu: 0,3 mg/kg/ngày, chia làm 3-4 lần uống.
    • Liều duy trì: 0,75-2 mg/kg/ngày, tùy theo cân nặng và đáp ứng.
    • Liều tối đa: 40mg/ngày (trẻ 4-8 tuổi) hoặc 60mg/ngày (trẻ trên 8 tuổi).
  • Người cao tuổi: Liều khởi đầu thấp hơn (5mg, 2-3 lần/ngày) và tăng dần để giảm nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan.
  • Bệnh nhân suy thận:
    • Độ thanh thải creatinine <50 mL/phút: Giảm liều 50% hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều.
    • Thẩm phân máu: Baclofen có thể được loại bỏ qua thẩm phân, cần bổ sung liều sau mỗi lần thẩm phân.
  • Bệnh nhân suy gan: Sử dụng thận trọng, theo dõi chức năng gan định kỳ.

Lưu ý khi sử dụng liều

  • Tăng liều từ từ: Để giảm nguy cơ tác dụng phụ (như buồn ngủ, chóng mặt), liều cần được tăng dần mỗi 3 ngày.
  • Ngừng thuốc: Không ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc lâu dài, vì có thể gây hội chứng cai thuốc (co giật, ảo giác, tăng co thắt cơ). Giảm liều từ từ trong 1-2 tuần dưới hướng dẫn của bác sĩ.
  • Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến giờ uống liều tiếp theo. Không dùng liều gấp đôi để bù.
  • Quá liều: Quá liều Baclofen có thể gây nguy hiểm, với các triệu chứng như buồn ngủ nặng, lú lẫn, suy hô hấp, hôn mê, hoặc co giật. Cần nhập viện ngay để điều trị triệu chứng, có thể sử dụng than hoạt tính hoặc thẩm phân.

Tác dụng phụ của thuốc Baclosal 10mg

Baclosal 10mg có thể gây ra một số tác dụng phụ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Các tác dụng phụ được phân loại như sau:

Tác dụng phụ rất thường gặp (>10%)

  • Hệ thần kinh: Buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt.
  • Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, táo bón.

Tác dụng phụ thường gặp (1-10%)

  • Hệ thần kinh: Nhức đầu, lú lẫn, mất ngủ, run, yếu cơ.
  • Hệ tiêu hóa: Khô miệng, đau bụng, tiêu chảy.
  • Hệ tim mạch: Hạ huyết áp, nhịp tim nhanh.
  • Hệ tiết niệu: Tiểu không tự chủ, bí tiểu.
  • Da và mô dưới da: Phát ban, ngứa.

Tác dụng phụ ít gặp (0.1-1%)

  • Hệ thần kinh: Ảo giác, rối loạn tâm trạng, trầm cảm.
  • Hệ hô hấp: Khó thở, suy hô hấp (thường ở liều cao).
  • Hệ cơ xương: Đau cơ, co giật cơ.
  • Gan mật: Tăng enzyme gan.

Tác dụng phụ hiếm gặp (<0.1%)

  • Hệ miễn dịch: Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở).
  • Hệ thần kinh: Co giật, hôn mê (thường do quá liều).
  • Hệ tim mạch: Loạn nhịp tim.

Cách xử trí tác dụng phụ

  • Buồn ngủ, chóng mặt: Tránh lái xe hoặc vận hành máy móc. Giảm liều hoặc điều chỉnh thời gian dùng thuốc theo chỉ định bác sĩ.
  • Rối loạn tiêu hóa: Uống thuốc trong bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày. Nếu táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài, tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Phản ứng dị ứng: Ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay nếu xuất hiện phát ban, ngứa, hoặc khó thở.
  • Co giật hoặc suy hô hấp: Nhập viện ngay để điều trị khẩn cấp.

Chống chỉ định của thuốc Baclosal 10mg

No-Spa 40mg
Bạn đang muốn tìm hiểu về thuốc No-Spa 40mg được chỉ định...
32.950

Baclosal 10mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn: Với Baclofen hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc (như lactose, ở bệnh nhân không dung nạp lactose).
  • Loét dạ dày hoặc tá tràng: Do nguy cơ làm nặng thêm tình trạng loét.
  • Động kinh không kiểm soát: Baclofen có thể làm tăng nguy cơ co giật.
  • Suy thận nặng: Trừ khi có điều chỉnh liều phù hợp và theo dõi chặt chẽ.
  • Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng nếu lợi ích vượt trội nguy cơ, vì dữ liệu an toàn còn hạn chế.
  • Phụ nữ cho con bú: Baclofen bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Baclosal 10mg có thể tương tác với một số loại thuốc, làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ:

  • Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Rượu, thuốc an thần (benzodiazepine), thuốc giảm đau opioid, hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm tăng buồn ngủ và suy hô hấp.
  • Thuốc hạ huyết áp: Baclofen có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, gây chóng mặt hoặc ngất.
  • Thuốc trị Parkinson (levodopa): Kết hợp với Baclofen có thể làm tăng rối loạn vận động hoặc ảo giác.
  • Thuốc chống co giật: Baclofen có thể làm giảm ngưỡng co giật, cần điều chỉnh liều thuốc chống co giật.
  • Thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận: Như thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể làm giảm bài tiết Baclofen, tăng nguy cơ độc tính.

Lưu ý: Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng, hoặc vitamin đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.

Lưu ý khi sử dụng thuốc Baclosal 10mg

Đối với bệnh nhân

  • Theo dõi dấu hiệu thần kinh: Báo cáo ngay nếu xuất hiện lú lẫn, ảo giác, hoặc co giật.
  • Không ngừng thuốc đột ngột: Giảm liều từ từ trong 1-2 tuần để tránh hội chứng cai thuốc.
  • Thận trọng khi lái xe/vận hành máy móc: Do nguy cơ buồn ngủ và chóng mặt.
  • Theo dõi chức năng thận và gan: Đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có tiền sử bệnh thận/gan.
  • Chế độ ăn uống: Uống đủ nước và duy trì chế độ ăn giàu chất xơ để giảm nguy cơ táo bón.

Đối với các đối tượng đặc biệt

  • Phụ nữ mang thai: Baclofen thuộc nhóm C theo phân loại thai kỳ, chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • Phụ nữ cho con bú: Cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc, tùy thuộc vào tầm quan trọng của thuốc đối với mẹ.
  • Người cao tuổi: Dùng liều thấp hơn và theo dõi chặt chẽ do nguy cơ suy giảm chức năng thận/gan.
  • Trẻ em: Chỉ sử dụng cho trẻ từ 4 tuổi trở lên, với liều lượng được điều chỉnh cẩn thận.

Bảo quản thuốc

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Không bảo quản trong phòng tắm hoặc ngăn đá.
  • Để xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.
  • Vứt bỏ thuốc đúng cách khi hết hạn sử dụng hoặc không còn cần thiết.

Giá cả và nơi mua thuốc Baclosal 10mg

Baclosal 10mg được phân phối tại các nhà thuốc uy tín như Nhà Thuốc Bạch Mai, Nhà Thuốc An Khang, và Nhà Thuốc Pharmacity. Giá thuốc dao động từ 150.000 – 250.000 VNĐ/hộp 3 vỉ x 10 viên, tùy thuộc vào khu vực và nhà phân phối. Để đảm bảo mua được thuốc chính hãng:

  • Kiểm tra bao bì, tem nhãn, và số đăng ký lưu hành (SĐK).
  • Mua tại các nhà thuốc được cấp phép, tránh nguồn không rõ ràng.
  • Liên hệ qua hotline hoặc kênh trực tuyến của nhà thuốc để được tư vấn.

Kết luận

Baclosal 10mg (Baclofen) là một loại thuốc giãn cơ hiệu quả trong điều trị co thắt cơ do các bệnh lý thần kinh như đa xơ cứng, tổn thương tủy sống, hoặc đột quỵ. Với cơ chế kích thích thụ thể GABA-B, thuốc giúp thư giãn cơ bắp, giảm đau, và cải thiện vận động. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bệnh nhân cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, theo dõi tác dụng phụ, và tránh ngừng thuốc đột ngột.

Nếu bạn có thắc mắc về thuốc Baclosal 10mg, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn chi tiết. Sử dụng thuốc đúng cách sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Nguồn tham khảo:

  • Vinmec: Công dụng thuốc Baclofen.
  • Nhà Thuốc Bạch Mai: Thuốc Baclosal 10mg.
  • Thuocbietduoc.com.vn: Baclofen Tablets.
  • Nhà Thuốc An Khang: Thuốc giãn cơ Baclosal.

Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo