Celenobe-200 H30v

7 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm xương khớp

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng viêm không steroid
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Mepro Pharmaceuticals
Mã SKU SP03359
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 890110035825 (SĐK cũ: VN-17340-13)

Celenobe-200 là thuốc viên nang cứng chứa hoạt chất Celecoxib 200mg, thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID) ức chế chọn lọc COX-2. Thuốc được sản xuất bởi Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ). Celecoxib giúp giảm đau, chống viêm và hạ sốt hiệu quả, đặc biệt trong điều trị các bệnh lý xương khớp như thoái hóa khớp (viêm xương khớp), viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, cũng như kiểm soát đau cấp tính và đau bụng kinh tiên phát.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 19 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Celenobe-200: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, cách sử dụng và lưu ý quan trọng (Cập nhật 2026)

Celenobe-200 là thuốc viên nang cứng chứa hoạt chất Celecoxib 200mg, thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID) ức chế chọn lọc COX-2. Thuốc được sản xuất bởi Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ) và từng có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam VN-17340-13 (hộp 10 vỉ x 10 viên). Celecoxib giúp giảm đau, chống viêm và hạ sốt hiệu quả, đặc biệt trong điều trị các bệnh lý xương khớp như thoái hóa khớp (viêm xương khớp), viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, cũng như kiểm soát đau cấp tính và đau bụng kinh tiên phát.

Với cơ chế ức chế chọn lọc enzyme COX-2, Celenobe-200 giảm nguy cơ loét dạ dày tá tràng và xuất huyết tiêu hóa so với các NSAID không chọn lọc (như ibuprofen, diclofenac). Tuy nhiên, thuốc vẫn có nguy cơ tim mạch và cần dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất có hiệu quả.

Xem thêm

Lưu ý quan trọng: Bài viết chỉ mang tính tham khảo dựa trên thông tin dược lý chung của Celecoxib 200mg và dữ liệu lịch sử của sản phẩm. Celenobe-200 từng bị đình chỉ lưu hành và thu hồi một số lô (ví dụ năm 2016 do vi phạm chất lượng). Hiện nay, người dùng nên ưu tiên các biệt dược Celecoxib khác được lưu hành hợp pháp (như Celebrex của Pfizer, hoặc các sản phẩm của Domesco, Mipharmco…). Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng. Phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa Cơ xương khớp, Thần kinh hoặc Nội khoa và theo dõi chặt chẽ, đặc biệt ở người cao tuổi, có tiền sử tim mạch, dạ dày hoặc dị ứng sulfonamid.

Argistad 1G
Thuốc Argistad 1G: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, cách...
0

1. Thành phần và dạng bào chế của Celenobe-200

  • Hoạt chất chính: Celecoxib 200mg/viên.
  • Dạng bào chế: Viên nang cứng, dễ nuốt, thường có màu trắng hoặc có ký hiệu trên vỏ.
  • Tá dược: Lactose, povidone, natri croscarmellose, magnesi stearat, natri lauryl sulfat và các thành phần nang gelatin (chi tiết xem trên bao bì sản phẩm cụ thể).
  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hạn sử dụng 24 tháng.

Celecoxib là dẫn xuất sulfonamid, tan ít trong nước nhưng hấp thu tốt qua đường uống. Dạng 200mg tiện lợi cho liều điều trị tiêu chuẩn ở người lớn.

2. Công dụng và chỉ định của thuốc Celenobe-200 (Celecoxib 200mg)

Celenobe-200 (Celecoxib) thuộc nhóm NSAID ức chế chọn lọc COX-2, giảm sản xuất prostaglandin gây viêm và đau mà ít ảnh hưởng đến COX-1 (bảo vệ niêm mạc dạ dày).

Chỉ định chính:

  • Giảm dấu hiệu và triệu chứng viêm xương khớp mãn tính (thoái hóa khớp – OA) ở người lớn.
  • Điều trị triệu chứng viêm khớp dạng thấp (RA) ở người lớn.
  • Kiểm soát đau cấp tính ở người lớn, bao gồm đau sau phẫu thuật, đau răng, đau do chấn thương.
  • Điều trị đau bụng kinh tiên phát (primary dysmenorrhea).
  • Hỗ trợ giảm triệu chứng viêm cột sống dính khớp (ankylosing spondylitis).

Thuốc không chữa khỏi bệnh khớp mà chỉ kiểm soát triệu chứng (giảm đau, giảm sưng, cải thiện vận động). Không dùng thay thế corticosteroid hoặc thuốc sinh học trong các trường hợp viêm khớp nặng.

Tại Việt Nam, các thuốc Celecoxib 200mg được sử dụng phổ biến tại khoa Cơ xương khớp của các bệnh viện lớn như Bệnh viện Chợ Rẫy, Bạch Mai, Việt Đức, và các phòng khám chuyên khoa.

3. Cơ chế tác dụng của Celecoxib

Celecoxib ức chế chọn lọc enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) – enzyme được biểu hiện tăng cao tại vị trí viêm, chịu trách nhiệm chuyển arachidonic acid thành prostaglandin E2 (PGE2) gây đau và viêm.

  • Lợi ích: Giảm viêm, giảm đau, hạ sốt mà ít ảnh hưởng đến COX-1 (enzyme bảo vệ niêm mạc dạ dày, hỗ trợ đông máu). Do đó, nguy cơ loét dạ dày và xuất huyết tiêu hóa thấp hơn so với NSAID không chọn lọc.
  • Hạn chế: Vẫn có nguy cơ tim mạch (tăng huyết áp, huyết khối) vì ức chế COX-2 có thể làm mất cân bằng prostacyclin và thromboxane.

Dược động học:

  • Hấp thu tốt qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh sau 3 giờ.
  • Liên kết cao với protein huyết tương (>97%).
  • Chuyển hóa chủ yếu qua gan (CYP2C9), thải trừ qua phân và nước tiểu.
  • Thời gian bán hủy khoảng 11 giờ, cho phép uống 1–2 lần/ngày.

Uống cùng thức ăn không ảnh hưởng lớn đến hấp thu tổng thể nhưng có thể làm chậm hấp thu.

4. Liều dùng và cách sử dụng Celenobe-200

Liều dùng phải do bác sĩ chỉ định, dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Điều chỉnh theo đáp ứng và tình trạng bệnh nhân.

a. Viêm xương khớp (thoái hóa khớp):

  • Liều thông thường: 200mg/ngày, uống 1 lần hoặc chia 2 lần (100mg x 2).
  • Nếu không đáp ứng sau 6 tuần, có thể tăng lên 400mg/ngày (nhưng không khuyến khích lâu dài).

b. Viêm khớp dạng thấp:

  • 100–200mg x 2 lần/ngày (tổng 200–400mg/ngày).
  • Liều tối đa thường không vượt 400mg/ngày.

c. Đau cấp tính và đau bụng kinh tiên phát:

  • Ngày đầu: Khởi đầu 400mg, sau đó bổ sung thêm 200mg nếu cần (tổng tối đa 600mg ngày đầu).
  • Các ngày tiếp theo: 200mg x 2 lần/ngày nếu vẫn đau.

d. Viêm cột sống dính khớp:

  • 200mg/ngày, có thể tăng lên 400mg/ngày nếu cần.

Cách dùng chung:

  • Uống nguyên viên nang với nước lọc (khoảng 200ml). Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Không nhai, nghiền hoặc mở nang vì ảnh hưởng đến hiệu quả và ổn định thuốc.
  • Uống cùng giờ mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
  • Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ, không uống bù gấp đôi.

Điều chỉnh liều đặc biệt:

  • Người cao tuổi (>65 tuổi): Bắt đầu liều thấp hơn, theo dõi chặt chẽ tim mạch và dạ dày.
  • Suy gan nhẹ-trung bình: Giảm liều (thường 50%). Suy gan nặng: Chống chỉ định.
  • Suy thận: Thận trọng, không khuyến cáo ở suy thận nặng.
  • Trẻ em: Không dùng cho trẻ dưới 18 tuổi trừ một số chỉ định viêm khớp thiếu niên (JIA) với liều theo cân nặng (chỉ áp dụng cho một số biệt dược Celecoxib được phê duyệt).

Theo dõi: Đánh giá lại sau 1–2 tuần. Ngừng thuốc nếu không có cải thiện hoặc xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng.

5. Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với Celecoxib hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • Dị ứng với sulfonamid (sulfa).
  • Tiền sử hen, nổi mề đay hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng với aspirin hoặc NSAID khác (hội chứng tam chứng aspirin).
  • Loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc xuất huyết tiêu hóa hoạt động.
  • Suy tim nặng, bệnh tim mạch nặng không kiểm soát.
  • Suy gan nặng, suy thận nặng.
  • Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng cuối – nguy cơ đóng ống động mạch sớm ở thai nhi) và cho con bú.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi hoặc cân nặng dưới 10kg (đối với một số chỉ định).

6. Tác dụng phụ của Celenobe-200 (Celecoxib 200mg)

Tác dụng phụ thường gặp (>1%):

  • Tiêu hóa: Đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, tiêu chảy, buồn nôn, táo bón.
  • Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ.
  • Hô hấp: Viêm họng, viêm mũi, ho, viêm xoang.
  • Da: Phát ban, ngứa.
  • Khác: Phù ngoại biên, đau lưng, đau cơ, mệt mỏi.

Tác dụng phụ nghiêm trọng (cần ngừng thuốc ngay và cấp cứu):

  • Tim mạch: Tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ, huyết khối, tăng huyết áp.
  • Tiêu hóa: Xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày (dù thấp hơn NSAID không chọn lọc).
  • Phản ứng dị ứng: Phù Quincke, sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson (hiếm).
  • Gan: Tăng men gan, viêm gan.
  • Thận: Suy giảm chức năng thận, phù, tăng kali máu.

Ở người cao tuổi hoặc dùng lâu dài, nguy cơ tim mạch và tiêu hóa tăng. Báo ngay bác sĩ nếu có dấu hiệu đau ngực, khó thở, phân đen, nôn máu, phù chân, vàng da…

7. Tương tác thuốc cần lưu ý

  • Tăng nguy cơ chảy máu: Khi dùng chung với warfarin, aspirin liều thấp, heparin hoặc các NSAID khác.
  • Thuốc hạ huyết áp: Celecoxib có thể giảm tác dụng của thuốc ức chế men chuyển (ACEI), chẹn beta, lợi tiểu.
  • Lithium: Tăng nồng độ lithium trong máu.
  • Fluconazole và một số thuốc ức chế CYP2C9: Tăng nồng độ Celecoxib.
  • Rượu bia: Tăng nguy cơ tổn thương dạ dày và tim mạch.

Thông báo đầy đủ cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, kể cả thực phẩm chức năng và thảo dược.

8. Lưu ý đặc biệt khi sử dụng

  • Tim mạch: Chỉ dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất. Không dùng cho người có tiền sử tim mạch nặng.
  • Dạ dày: Dùng kèm thuốc bảo vệ dạ dày (PPI) nếu có nguy cơ cao.
  • Mang thai & cho con bú: Tránh tuyệt đối, đặc biệt 3 tháng cuối.
  • Người cao tuổi: Nguy cơ cao hơn về tim mạch, thận và dạ dày.
  • Lái xe & vận hành máy: Thận trọng vì có thể gây chóng mặt, đau đầu.
  • Uống nhiều nước, theo dõi huyết áp và chức năng thận định kỳ.
  • Không dùng lâu dài mà không có chỉ định bác sĩ.

Kết hợp vật lý trị liệu, giảm cân, tập luyện nhẹ nhàng để tăng hiệu quả điều trị thoái hóa khớp.

9. Bảo quản Celenobe-200

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Không dùng khi hết hạn hoặc viên nang bị ẩm, biến dạng.

10. Giá bán tham khảo và nơi mua

Giá Celenobe-200 (khi còn lưu hành) khoảng 150.000 – 250.000 VNĐ/hộp 10 vỉ x 10 viên (tùy thời điểm). Hiện nay, các biệt dược Celecoxib 200mg khác (Celebrex, hoặc sản phẩm của Domesco, Mipharmco…) có giá dao động 200.000 – 500.000 VNĐ/hộp 3 vỉ x 10 viên tùy hãng.

Mua tại nhà thuốc bệnh viện, Nhà thuốc Bạch Mai chỉ khi có đơn bác sĩ và kiểm tra rõ số đăng ký, hạn sử dụng. Tránh mua online không rõ nguồn gốc để ngừa hàng giả.

11. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Celenobe-200 / Celecoxib 200mg

Celenobe-200 có chữa khỏi thoái hóa khớp không? Không chữa khỏi mà chỉ giảm triệu chứng đau, viêm, giúp cải thiện vận động.

Uống Celenobe-200 bao lâu thì hết đau? Thường giảm đau sau 1–2 giờ, hiệu quả rõ sau vài ngày. Đau mạn tính cần dùng đều và đánh giá sau 1–2 tuần.

Có dùng được cho đau bụng kinh không? Có, liều khởi đầu 400mg ngày đầu, sau giảm còn 200mg x 2 lần/ngày nếu cần.

Celenobe-200 có gây loét dạ dày không? Nguy cơ thấp hơn NSAID không chọn lọc, nhưng vẫn có thể xảy ra, đặc biệt dùng lâu hoặc liều cao.

Có dùng chung với paracetamol được không? Thường có thể, nhưng phải theo chỉ định bác sĩ để tránh quá liều giảm đau.

Người cao tuổi có dùng được không? Có thể dùng nhưng liều thấp, theo dõi chặt tim mạch và thận.

Tương tác với rượu bia? Tránh rượu bia vì tăng nguy cơ tổn thương dạ dày và tác dụng phụ.

Kết luận

Celenobe-200 (Celecoxib 200mg) là thuốc kháng viêm ức chế chọn lọc COX-2 hiệu quả trong giảm đau và viêm xương khớp, thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, đau cấp và đau bụng kinh. Thuốc mang lại lợi ích giảm nguy cơ tiêu hóa so với NSAID truyền thống, nhưng vẫn đòi hỏi sử dụng cẩn thận do nguy cơ tim mạch và các tác dụng phụ khác.

Quan trọng nhất: Do lịch sử thu hồi một số lô cũ, hiện nay bệnh nhân nên sử dụng các biệt dược Celecoxib được lưu hành hợp pháp theo đơn bác sĩ. Không tự ý mua thuốc, đặc biệt trên mạng. Hãy đến cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán chính xác và kê đơn phù hợp, kết hợp lối sống lành mạnh (kiểm soát cân nặng, tập luyện, bổ sung glucosamine nếu cần).

Nếu bạn hoặc người thân đang bị đau khớp, thoái hóa khớp hoặc đau mạn tính, hãy gặp bác sĩ chuyên khoa để có phác đồ điều trị cá thể hóa, tránh lạm dụng thuốc giảm đau.

Khuyến cáo: Thông tin trong bài viết dựa trên dữ liệu dược lý chung của Celecoxib và tài liệu tham khảo đến năm 2026 từ các nguồn uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai và hướng dẫn lâm sàng. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ thuốc nào. Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa chuyên môn.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo