Clorpheniramin 4 H200v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm mũi dị ứng

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 6 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng histamin & kháng dị ứng
Thuốc kê đơn Không
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 20 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu DHG Pharma
Mã SKU SP03958
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-21132-14

Clorpheniramin 4 là thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất, chứa hoạt chất Chlorpheniramine maleat 4mg, được chỉ định điều trị các triệu chứng của bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng, mày đay, ngứa, viêm da tiếp xúc và các phản ứng dị ứng khác.

Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 19 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Clorpheniramin 4: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Clorpheniramin 4 là thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất, chứa hoạt chất Chlorpheniramine maleat 4mg, được chỉ định điều trị các triệu chứng của bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng, mày đay, ngứa, viêm da tiếp xúc và các phản ứng dị ứng khác. Đây là một trong những thuốc kháng dị ứng phổ biến, được sản xuất bởi nhiều công ty dược phẩm uy tín trong nước như Dược Hậu Giang, Khánh Hòa, Mekophar, Dược Cửu Long.

Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc Clorpheniramin 4.

I. Tổng quan về thuốc Clorpheniramin 4

1.1. Clorpheniramin 4 là thuốc gì?

Clorpheniramin 4 là thuốc dạng viên nén chứa hoạt chất Chlorpheniramine maleat với hàm lượng 4mg mỗi viên. Thuốc thuộc nhóm kháng histamin thế hệ thứ nhất, có tác dụng kháng dị ứng và an thần ở mức vừa.

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, có thể bẻ đôi theo vạch chia trên viên để điều chỉnh liều lượng cho trẻ em. Quy cách đóng gói phổ biến bao gồm:

  • Hộp 10 vỉ x 20 viên

  • Hộp 1 chai x 100 viên

  • Hộp 1 chai x 200 viên

  • Hộp 5 vỉ x 20 viên

1.2. Các nhà sản xuất phổ biến

Clorpheniramin 4 được sản xuất bởi nhiều công ty dược phẩm trong nước:

Nhà sản xuất Tên thương mại Đặc điểm
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG) Clorpheniramin 4 Số đăng ký VD-21132-14
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Khapharco) Clorpheniramin 4mg Viên nén hình trái tim
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Chlorpheniramine 4mg Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty Dược phẩm Cửu Long (DCL) CLORPHENIRAMIN® 4mg Hộp 10 vỉ x 20 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Chlorpheniramin 4mg  

II. Cơ chế tác dụng của Clorpheniramin

2.1. Tác động lên thụ thể histamin H1

Clorpheniramin là một chất đối kháng mạnh thụ thể histamin H1. Histamin là một chất trung gian hóa học được giải phóng từ tế bào mast trong các phản ứng dị ứng, gây ra các triệu chứng như ngứa, hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi và nổi mề đay.

Cơ chế tác dụng của Clorpheniramin bao gồm:

  • Phong tỏa cạnh tranh thụ thể H1: Clorpheniramin cạnh tranh với histamin để gắn vào các thụ thể H1 trên các mô như đường hô hấp, đường tiêu hóa và thành mạch. Sự phong tỏa này có tính đảo ngược, giúp ngăn chặn tác động của histamin mà không làm mất hoạt tính của chất này.

  • Ức chế giải phóng chất trung gian viêm: Thuốc kháng histamin có tác dụng ngăn chặn sự giải phóng histamin, prostaglandin và leukotrien, đồng thời ngăn chặn sự di chuyển của các chất trung gian gây viêm.

  • Tác dụng kháng cholinergic: Clorpheniramin cũng có hoạt tính kháng cholinergic, góp phần làm giảm tiết dịch trong các bệnh lý dị ứng.

2.2. Tác động trên cơ thể

Các hoạt động của Clorpheniramin bao gồm:

  • Ức chế histamin trên cơ trơn, giúp giảm co thắt phế quản

  • Giảm tính thấm của mao mạch, từ đó giảm phù nề và sưng đỏ da trong các phản ứng quá mẫn như dị ứng và sốc phản vệ

2.3. Dược động học

Clorpheniramin được hấp thu dễ dàng từ đường tiêu hóa sau khi uống:

  • Thời gian khởi phát tác dụng: Trong vòng 30 phút

  • Thời gian đạt nồng độ đỉnh: 1 đến 2 giờ

  • Thời gian tác dụng kéo dài: 4 đến 6 giờ

  • Thời gian bán hủy trong huyết tương: 12 đến 15 giờ

  • Bài tiết: Khoảng 22% liều uống được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu; phần lớn bị bất hoạt ở gan và bài tiết dưới dạng các chất chuyển hóa

III. Chỉ định của Clorpheniramin 4

Xem thêm

Clorpheniramin 4 được chỉ định để kiểm soát triệu chứng của các bệnh dị ứng đáp ứng với thuốc kháng histamin, bao gồm:

3.1. Viêm mũi dị ứng

  • Viêm mũi dị ứng theo mùa (do phấn hoa, cỏ)

  • Viêm mũi dị ứng quanh năm

  • Viêm mũi vận mạch

3.2. Các bệnh lý dị ứng da

  • Mày đay (nổi mề đay)

  • Viêm da tiếp xúc

  • Ngứa da do nhiều nguyên nhân

  • Phù mạch (phù Quincke)

3.3. Dị ứng do nguyên nhân khác

  • Dị ứng thuốc và phản ứng huyết thanh

  • Dị ứng thức ăn

  • Dị ứng do côn trùng cắn, đốt

  • Viêm kết mạc dị ứng

3.4. Các chỉ định khác

  • Điều trị triệu chứng ho hoặc cảm lạnh (phối hợp với các thuốc khác)

  • Điều trị bổ sung trong sốc phản vệ

IV. Liều dùng và cách sử dụng

4.1. Liều dùng khuyến cáo

Liều dùng của Clorpheniramin 4 phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân:

Đối tượng Liều dùng Tần suất Liều tối đa/ngày
Người lớn và trẻ > 12 tuổi 1 viên (4mg) Mỗi 4-6 giờ 6 viên (24mg)
Trẻ 6 – 12 tuổi 1/2 viên (2mg) Mỗi 4-6 giờ 3 viên (12mg)
Người cao tuổi 4mg Chia 2 lần/ngày 12mg
Trẻ < 6 tuổi Không khuyến cáo

Lưu ý quan trọng:

  • Khoảng cách tối thiểu giữa 2 lần dùng thuốc là 4 giờ

  • Không vượt quá liều khuyến cáo hoặc tần suất dùng thuốc

  • Ở người cao tuổi, thời gian tác dụng có thể kéo dài tới 36 giờ, do đó cần thận trọng khi sử dụng

  • Người cao tuổi có thể dễ xảy ra các tác dụng không mong muốn nên cần xem xét sử dụng liều thấp hơn

4.2. Cách sử dụng

  1. Đường dùng: Uống qua đường miệng

  2. Thời điểm uống: Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Nếu uống xa bữa ăn mà thấy khó chịu đường tiêu hóa, có thể uống cùng bữa ăn

  3. Bẻ viên: Có thể bẻ đôi viên theo vạch chia để điều chỉnh liều cho trẻ em

  4. Nuốt nguyên viên: Đối với viên tác dụng kéo dài, cần nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền nát

4.3. Xử lý khi quên liều

Nếu quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như dự định.

V. Chống chỉ định

Daketezin Oralgell 20g
Gel bôi miệng Daketezin Oralgell 20g: Công dụng, liều dùng và...
0

Clorpheniramin 4 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  1. Quá mẫn với Chlorpheniramine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  2. Đang hoặc đã dùng thuốc ức chế MAO (IMAO) trong vòng 14 ngày: Các chất ức chế monoamin oxydase làm tăng khả năng kháng cholinergic của Clorpheniramin

  3. Trẻ em dưới 2 tuổi: Các chế phẩm điều trị ho, cảm lạnh (bán không cần đơn) không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi

  4. Trẻ em dưới 6 tuổi: Không nên sử dụng cho đối tượng này

VI. Tác dụng phụ

6.1. Tác dụng phụ thường gặp

Do Clorpheniramin có hoạt tính kháng cholinergic, các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

Hệ cơ quan Tác dụng phụ Tần suất
Hệ thần kinh Buồn ngủ, an thần Rất thường gặp
  Rối loạn tập trung, phối hợp bất thường Thường gặp
  Chóng mặt, đau đầu Thường gặp
Mắt Nhìn mờ Thường gặp
Tiêu hóa Khô miệng Thường gặp
  Buồn nôn Thường gặp

Các tác dụng phụ khác có thể gặp:

  • Khô miệng và khó chịu

  • Buồn ngủ, đặc biệt khi sử dụng ở liều cao

6.2. Tác dụng phụ ít gặp (chưa rõ tần suất)

Hệ cơ quan Tác dụng phụ
Tiêu hóa Nôn, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu
Hệ miễn dịch Phản ứng dị ứng, phù mạch, phản vệ
Chuyển hóa Chán ăn

6.3. Quá liều

Liều gây chết của Clorpheniramin khoảng 25 – 50 mg/kg thể trọng. Biểu hiện của quá liều bao gồm:

  • An thần

  • Loạn tâm thần

  • Cơn động kinh

  • Ngừng thở

  • Co giật

Khi gặp bất kỳ tác dụng phụ bất thường nào, người bệnh cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.

VII. Tương tác thuốc

Clorpheniramin có thể tương tác với một số thuốc và chất sau:

7.1. Tương tác làm tăng tác dụng an thần

  • Thuốc an thần, thuốc ngủ (hypnotics): Sử dụng đồng thời có thể làm tăng tác dụng an thần

  • Thuốc giải lo âu (anxiolytics): Có thể làm tăng tác dụng an thần

  • Rượu: Có tác dụng tương tự, làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương

7.2. Tương tác với các thuốc khác

  • Phenytoin: Clorpheniramin ức chế chuyển hóa phenytoin, có thể dẫn đến ngộ độc phenytoin

  • Thuốc ức chế MAO (IMAO): Làm tăng tác dụng kháng cholinergic của Clorpheniramin

7.3. Khuyến cáo

  • Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng Clorpheniramin cùng với các thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc rượu

  • Không sử dụng Clorpheniramin cho bệnh nhân đã dùng IMAO trong vòng 14 ngày

VIII. Lưu ý khi sử dụng

8.1. Đối tượng cần thận trọng

  1. Người cao tuổi: Có thể dễ xảy ra các tác dụng không mong muốn. Nên cân nhắc sử dụng liều thấp hơn, tối đa 12mg/ngày.

  2. Người lái xe và vận hành máy móc: Các đặc tính kháng cholinergic của Clorpheniramin có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, mờ mắt và suy giảm tâm lý, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.

  3. Người có bệnh lý nền: Cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh gan, thận, tim mạch, tăng nhãn áp, phì đại tuyến tiền liệt.

8.2. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai:

  • Chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng Clorpheniramin maleat ở phụ nữ mang thai

  • Nguy cơ tiềm ẩn cho con người chưa được xác định

  • Sử dụng trong ba tháng cuối thai kỳ có thể dẫn đến phản ứng ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non

  • Không được sử dụng trong thai kỳ trừ khi được bác sĩ xem xét và chỉ định

Phụ nữ cho con bú:

  • Clorpheniramin maleat và các thuốc kháng histamin khác có thể ức chế tiết sữa và có thể được bài tiết trong sữa mẹ

  • Không nên sử dụng trong thời gian cho con bú trừ khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ

8.3. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Do tác dụng an thần và kháng cholinergic, Clorpheniramin có thể gây:

  • Buồn ngủ

  • Chóng mặt

  • Mờ mắt

  • Suy giảm tâm lý và khả năng phối hợp vận động

Khuyến cáo: Không lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng thuốc hoặc cho đến khi biết được cơ thể phản ứng với thuốc như thế nào.

8.4. Bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất

  • Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn in trên bao bì

IX. Phân biệt Clorpheniramin với các thuốc kháng histamin khác

Đặc điểm Clorpheniramin (thế hệ 1) Cetirizin (thế hệ 2) Loratadin (thế hệ 2)
Tác dụng an thần Có, mức trung bình Ít Rất ít
Tác dụng kháng cholinergic Không Không
Thời gian tác dụng 4-6 giờ 24 giờ 24 giờ
Tần suất dùng 4-6 giờ/lần 1 lần/ngày 1 lần/ngày
Thích hợp Dị ứng cấp, cần tác dụng nhanh Dị ứng mạn tính, cần ít buồn ngủ Dị ứng mạn tính, cần ít buồn ngủ

Clorpheniramin là lựa chọn phù hợp cho các trường hợp dị ứng cấp tính cần tác dụng nhanh, nhưng cần lưu ý tác dụng an thần và hạn chế khi lái xe.

X. Câu hỏi thường gặp

10.1. Clorpheniramin 4 giá bao nhiêu?

Giá của Clorpheniramin 4 dao động tùy theo nhà sản xuất và nhà thuốc. Tham khảo: sản phẩm của Mekophar có giá khoảng 30.000 VNĐ/hộp. Người bệnh nên tham khảo giá tại các nhà thuốc uy tín gần nhất.

10.2. Clorpheniramin 4 có cần kê đơn không?

Clorpheniramin 4 thường được xếp vào nhóm thuốc không kê đơn (OTC) đối với chỉ định điều trị triệu chứng dị ứng thông thường. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt với trẻ em, người cao tuổi và phụ nữ có thai.

10.3. Clorpheniramin 4 có gây buồn ngủ không?

Có. Buồn ngủ là tác dụng phụ rất thường gặp của Clorpheniramin. Do đó, không nên lái xe hoặc vận hành máy móc khi sử dụng thuốc.

10.4. Có thể dùng Clorpheniramin 4 cho trẻ em không?

Có thể dùng cho trẻ từ 6 tuổi trở lên với liều 1/2 viên (2mg) mỗi 4-6 giờ. Không nên sử dụng cho trẻ dưới 6 tuổi. Đối với trẻ dưới 2 tuổi, chống chỉ định sử dụng các chế phẩm điều trị ho, cảm lạnh.

10.5. Clorpheniramin 4 dùng được cho bà bầu không?

Không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Sử dụng trong ba tháng cuối thai kỳ có thể gây nguy hiểm cho trẻ sơ sinh.

10.6. Clorpheniramin 4 có tương tác với rượu không?

Có. Rượu làm tăng tác dụng an thần của Clorpheniramin. Cần tránh uống rượu trong thời gian sử dụng thuốc.

10.7. Clorpheniramin 4 có phải là kháng sinh không?

Không. Clorpheniramin là thuốc kháng histamin, thuộc nhóm thuốc kháng dị ứng, hoàn toàn không phải kháng sinh.

XI. Kết luận

Clorpheniramin 4 là thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất, chứa hoạt chất Chlorpheniramine maleat 4mg, được chỉ định điều trị các triệu chứng của nhiều bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng, mày đay, viêm da tiếp xúc, ngứa, dị ứng thức ăn và côn trùng cắn đốt. Với cơ chế phong tỏa cạnh tranh thụ thể histamin H1, thuốc giúp giảm nhanh các triệu chứng dị ứng, với tác dụng khởi phát trong vòng 30 phút và kéo dài 4-6 giờ.

Clorpheniramin 4 được sản xuất bởi nhiều công ty dược phẩm uy tín trong nước như Dược Hậu Giang, là lựa chọn phổ biến và giá thành hợp lý cho người bệnh.

Người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng theo độ tuổi (người lớn 1 viên/4-6 giờ, tối đa 6 viên/ngày; trẻ 6-12 tuổi 1/2 viên/4-6 giờ, tối đa 3 viên/ngày). Đặc biệt lưu ý tác dụng phụ buồn ngủkháng cholinergic của thuốc, không lái xe hoặc vận hành máy móc khi đang sử dụng. Cần thận trọng với người cao tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú, cũng như các tương tác thuốc với rượu, thuốc an thần và phenytoin.

Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng nào, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn kịp thời.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo