Dynapar EC H100v

7 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm khớp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng viêm không steroid
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao tan trong ruột
Thương hiệu Troikaa Pharm
Mã SKU SP02616
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-22688-20

Dynapar EC là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), được sử dụng rộng rãi trong điều trị đau và viêm liên quan đến nhiều tình trạng bệnh lý như viêm khớp, đau sau chấn thương, phẫu thuật, hoặc các bệnh lý viêm đau cấp tính như đau bụng kinh, viêm nhiễm tai mũi họng. Với hoạt chất chính là Diclofenac sodium 50mg, Dynapar EC được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột, giúp giảm thiểu kích ứng dạ dày và tăng hiệu quả hấp thu.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 13 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Dynapar EC: Công dụng, liều dùng và những điều cần biết

Giới thiệu về thuốc Dynapar EC

Dynapar EC là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), được sử dụng rộng rãi trong điều trị đau và viêm liên quan đến nhiều tình trạng bệnh lý như viêm khớp, đau sau chấn thương, phẫu thuật, hoặc các bệnh lý viêm đau cấp tính như đau bụng kinh, viêm nhiễm tai mũi họng. Với hoạt chất chính là Diclofenac sodium 50mg, Dynapar EC được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột, giúp giảm thiểu kích ứng dạ dày và tăng hiệu quả hấp thu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, cách sử dụng, liều lượng, tác dụng phụ, chống chỉ định và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc Dynapar EC, được tối ưu để mang lại thông tin hữu ích và dễ tiếp cận.

Thuốc Dynapar EC là gì?

Dynapar EC là sản phẩm của Troikaa Pharmaceuticals Ltd., Ấn Độ, với số đăng ký VN-22688-20 (trước đây là VN-2851-07). Thuốc chứa Diclofenac sodium 50mg, một hoạt chất thuộc nhóm NSAID, có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt. Dynapar EC được chỉ định trong điều trị ngắn hạn các tình trạng viêm đau cấp tính như đau sau chấn thương, phẫu thuật, hoặc các bệnh lý mãn tính như viêm khớp dạng thấp, viêm đốt sống cứng khớp, và thoái hóa khớp. Viên nén bao tan trong ruột giúp thuốc được giải phóng ở ruột non, giảm nguy cơ kích ứng niêm mạc dạ dày so với các dạng Diclofenac thông thường.

Xem thêm

Công dụng của thuốc Dynapar EC

Thuốc Dynapar EC được sử dụng để:

  1. Giảm đau và viêm sau chấn thương hoặc phẫu thuật: Hỗ trợ giảm đau do bong gân, căng cơ, hoặc đau sau các ca phẫu thuật như phẫu thuật xương khớp, nha khoa.
  2. Điều trị các bệnh lý viêm khớp: Bao gồm viêm khớp dạng thấp, viêm đốt sống cứng khớp, thoái hóa khớp, viêm khớp vi tinh thể (gout cấp), viêm khớp cột sống cổ.
  3. Giảm đau trong các tình trạng cấp tính:
    • Đau bụng kinh nguyên phát.
    • Viêm đau trong sản phụ khoa, tai mũi họng (viêm họng amidan, viêm tai), hoặc nha khoa.
    • Cơn đau quặn thận, quặn mật, hoặc đau thắt lưng cấp.
  4. Điều trị cơn migraine: Hỗ trợ giảm đau và các triệu chứng liên quan đến cơn đau nửa đầu cấp tính.
  5. Điều trị các hội chứng liên quan: Như hội chứng Fiessinger-Leroy-Reiter, thấp khớp trong bệnh vảy nến, hoặc các tình trạng đau cột sống.

Thuốc Dynapar EC được đánh giá cao nhờ hiệu quả nhanh chóng trong việc giảm đau và viêm, đặc biệt phù hợp cho các trường hợp cần điều trị ngắn hạn.

V.Rohto Dryeye 13ml
Thuốc Nhỏ Mắt V.Rohto Dryeye 13ml: Công dụng, Liều dùng, Giá bán...
0

Liều dùng và cách sử dụng thuốc Dynapar EC

Liều dùng khuyến cáo

Liều lượng thuốc Dynapar EC cần được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh lý, độ tuổi, và đáp ứng của từng bệnh nhân. Dưới đây là liều tham khảo:

  • Người lớn:

    • Viêm khớp dạng thấp: 100-200 mg/ngày, chia 2-4 lần (50 mg x 2-4 lần/ngày hoặc 75 mg x 2 lần/ngày).
    • Viêm đốt sống cứng khớp: 100-125 mg/ngày, chia nhiều lần (25 mg x 4 lần/ngày, có thể thêm 25 mg trước khi ngủ nếu cần).
    • Thoái hóa khớp: 100-150 mg/ngày, chia 2-3 lần (50 mg x 2-3 lần/ngày hoặc 75 mg x 2 lần/ngày).
    • Đau cấp hoặc đau bụng kinh: Liều tấn công 50 mg x 3 lần/ngày; liều duy trì 50 mg x 2 lần/ngày.
    • Điều trị dài ngày: 100 mg/ngày, không nên vượt quá liều này.
    • Cơn migraine: Liều khởi đầu 100 mg, sau đó 50 mg x 3 lần/ngày nếu cần. Liều tối đa ngày đầu là 200 mg, các ngày sau không vượt quá 150 mg.
  • Trẻ em (viêm đa khớp dạng thấp thiếu niên): 1-3 mg/kg/ngày, chia 2-3 lần (chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ).

  • Người cao tuổi: Cần thận trọng, sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả.

  • Bệnh nhân suy gan, suy thận: Chưa có nghiên cứu đầy đủ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

Cách sử dụng

  • Uống nguyên viên với nước lọc, không nhai, bẻ hoặc nghiền vì có thể làm mất lớp bao tan, gây kích ứng dạ dày.
  • Nên uống sau bữa ăn để giảm nguy cơ rối loạn tiêu hóa.
  • Uống vào thời điểm cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần thời điểm liều tiếp theo. Không uống gấp đôi liều để bù.

Thời gian điều trị

Hiệu quả thường xuất hiện trong 6 tháng đầu đối với điều trị dài ngày. Với các tình trạng cấp tính, hiệu quả có thể thấy sau 1-2 giờ dùng thuốc. Tuy nhiên, cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ để tránh lạm dụng thuốc.

Dược lực học và dược động học của Dynapar EC

Dược lực học

Diclofenac sodium trong Dynapar EC là một thuốc chống viêm không steroid, hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây viêm, đau và sốt. Thuốc có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt mạnh mẽ, đặc biệt hiệu quả trong các bệnh lý cơ xương khớp và các tình trạng viêm cấp tính.

Dược động học

  • Hấp thu: Diclofenac được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2 giờ khi uống lúc đói. Sinh khả dụng khoảng 55% so với liều tiêm tĩnh mạch.
  • Phân bố: Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương (99%, chủ yếu là albumin). Diclofenac phân bố vào dịch bao hoạt dịch, đạt nồng độ cao nhất sau 4-6 giờ.
  • Chuyển hóa: Khoảng 50% liều uống được chuyển hóa qua gan lần đầu bởi enzyme CYP2C9, tạo ra các chất chuyển hóa ít hoạt tính.
  • Thải trừ: Khoảng 60% liều được thải qua thận dưới dạng chất chuyển hóa, dưới 1% ở dạng nguyên vẹn; phần còn lại thải qua mật và phân. Thời gian bán thải trong huyết tương là 1-2 giờ, trong dịch bao hoạt dịch là 3-6 giờ.

Tác dụng phụ của thuốc Dynapar EC

Dynapar EC có thể gây ra một số tác dụng phụ, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Dưới đây là các tác dụng phụ thường gặp và hiếm gặp:

Tác dụng phụ thường gặp

  • Tiêu hóa: Đau thượng vị, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, chán ăn.
  • Thần kinh: Chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi, ngầy ngật.
  • Da: Ngứa, nổi mẩn, phát ban.

Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

  • Tiêu hóa: Loét dạ dày-tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, nôn ra máu, tiêu chảy ra máu, viêm kết tràng, viêm miệng, viêm lưỡi, táo bón, viêm tụy.
  • Thần kinh: Rối loạn cảm giác, giảm thị lực, song thị, ù tai, mất ngủ, co giật, trầm cảm, lo âu, rối loạn vị giác.
  • Tim mạch: Tăng huyết áp, suy tim, đau ngực.
  • Huyết học: Giảm tiểu cầu, bạch cầu, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt.
  • Hô hấp: Viêm phổi, suy hô hấp.
  • Dị ứng: Phản ứng quá mẫn như sưng mặt, khó thở, nổi mề đay.

Nếu gặp các triệu chứng nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa, khó thở, hoặc sưng phù, hãy ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay lập tức.

Chống chỉ định và thận trọng khi sử dụng

Chống chỉ định

  • Dị ứng: Không sử dụng cho bệnh nhân mẫn cảm với Diclofenac, aspirin, hoặc các NSAID khác (có tiền sử hen, viêm mũi, hoặc nổi mề đay sau khi dùng NSAID).
  • Loét dạ dày-tá tràng tiến triển: Thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng loét hoặc gây xuất huyết.
  • Bệnh tim mạch, suy gan, suy thận nặng: Do nguy cơ làm suy giảm chức năng cơ quan.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Đặc biệt trong 3 tháng đầu và cuối thai kỳ, do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và kéo dài thời gian chảy máu. Diclofenac tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
  • Rối loạn chuyển hóa porphyrin: Có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.
  • Giảm thể tích tuần hoàn: Do nguy cơ suy thận.

Thận trọng

  • Người cao tuổi: Nguy cơ tác dụng phụ cao hơn, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa.
  • Bệnh nhân suy gan, suy thận: Cần theo dõi chức năng gan, thận định kỳ.
  • Lái xe hoặc vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
  • Mất nước ngoại bào: Cần bù dịch trước khi dùng thuốc.
  • Theo dõi chức năng gan: Tăng men gan thoáng qua có thể xảy ra, cần kiểm tra định kỳ.
  • Quá liều: Không gây dấu hiệu lâm sàng điển hình, nhưng cần rửa dạ dày và dùng than hoạt tính nếu xảy ra. Liên hệ bác sĩ ngay nếu có biểu hiện bất thường.

Tương tác thuốc

Dynapar EC có thể tương tác với một số loại thuốc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị:

  • Lithium, digoxin: Diclofenac làm tăng nồng độ huyết tương của các thuốc này.
  • Methotrexate, cyclosporin: Tăng độc tính do giảm bài tiết qua thận.
  • Thuốc lợi tiểu, thuốc chống đông, thuốc hạ đường huyết uống, quinolone: Tăng nguy cơ tác dụng phụ như xuất huyết hoặc suy thận.
  • NSAID khác: Tăng nguy cơ loét dạ dày và xuất huyết tiêu hóa.
  • Thuốc ức chế CYP2C9 (như voriconazole): Làm tăng nồng độ Diclofenac trong máu.

Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược bạn đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.

Lưu ý khi sử dụng thuốc Dynapar EC

  1. Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc.
  2. Uống sau bữa ăn: Để giảm kích ứng dạ dày.
  3. Tránh rượu bia: Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
  4. Bảo quản đúng cách: Lưu trữ ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, xa tầm tay trẻ em.
  5. Theo dõi tác dụng phụ: Đặc biệt là các dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa, tăng men gan, hoặc phản ứng dị ứng.
  6. Thông báo thu hồi thuốc: Lưu ý rằng lô thuốc Dynapar EC (số lô D14617, NSX: 25/4/2023, HD: 24/4/2027) đã bị thu hồi tại Hà Nội do không đạt tiêu chuẩn chất lượng về chỉ tiêu Tính chất (vi phạm mức độ 3). Kiểm tra kỹ nguồn gốc và lô thuốc trước khi sử dụng.

Giá cả và nơi mua thuốc Dynapar EC

Giá thuốc Dynapar EC có thể thay đổi tùy theo thời điểm và nhà phân phối. Theo một số nguồn, giá tham khảo là khoảng 150.000-200.000 VNĐ/hộp 10 vỉ x 10 viên. Để mua thuốc chính hãng, bạn có thể liên hệ các nhà thuốc uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai. Ngoài ra, một số website như nhathuocbachmai.vn cung cấp dịch vụ đặt mua trực tuyến.

Lưu ý: Dynapar EC là thuốc kê đơn, chỉ được mua và sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Kiểm tra kỹ hạn sử dụng và nguồn gốc trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp về thuốc Dynapar EC

1. Thuốc Dynapar EC có dùng được cho phụ nữ mang thai không?

Không, thuốc chống chỉ định cho phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu và cuối thai kỳ, do nguy cơ gây hại cho thai nhi và kéo dài thời gian chảy máu.

2. Thuốc có gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe không?

Có, thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, hoặc rối loạn thị giác. Không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp các triệu chứng này.

3. Quá liều Dynapar EC có nguy hiểm không?

Quá liều thường không gây dấu hiệu lâm sàng điển hình, nhưng có thể gây rối loạn tiêu hóa, hạ huyết áp, hoặc suy hô hấp. Nếu nghi ngờ quá liều, hãy rửa dạ dày, dùng than hoạt tính và liên hệ bác sĩ ngay.

4. Thuốc Dynapar EC có thể dùng lâu dài không?

Thuốc có thể dùng lâu dài trong điều trị viêm khớp mãn tính, nhưng cần sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi chức năng gan, thận định kỳ.

5. Dynapar EC có khác gì so với các thuốc Diclofenac khác?

Dynapar EC là dạng viên nén bao tan trong ruột, giúp giảm kích ứng dạ dày so với dạng Diclofenac thông thường. Tuy nhiên, hiệu quả và tác dụng phụ tương tự các thuốc chứa Diclofenac khác.

Kết luận

Dynapar EC là một loại thuốc chống viêm không steroid hiệu quả trong điều trị đau và viêm liên quan đến các bệnh lý cơ xương khớp, chấn thương, phẫu thuật, hoặc các tình trạng cấp tính như đau bụng kinh, migraine. Với hoạt chất Diclofenac sodium 50mg, thuốc mang lại hiệu quả nhanh chóng nhưng cần được sử dụng đúng cách, tuân thủ chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng như loét dạ dày hoặc xuất huyết tiêu hóa. Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc Dynapar EC, từ công dụng, liều dùng đến các lưu ý quan trọng. Nếu có thắc mắc, hãy liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn thêm.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y khoa. Hãy trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo