Xem thêm

1. Glaritus 100IU/ml là thuốc gì?
Glaritus 100IU/ml là dung dịch tiêm chứa insulin glargine nồng độ 100 đơn vị quốc tế (IU) trong 1 ml. Đây là loại insulin tác dụng kéo dài (long-acting insulin analogue) được thiết kế để cung cấp nồng độ insulin nền ổn định trong khoảng 24 giờ, gần giống với cách tuyến tụy của người khỏe mạnh tiết insulin nền.
Ole 200 H100v
Thuốc Ole 200mg – Kháng sinh Ofloxacin điều trị nhiễm khuẩn...
0₫
- Nhà sản xuất: Wockhardt Ltd – công ty dược phẩm lớn của Ấn Độ, chuyên về các sản phẩm sinh học và insulin.
- Dạng bào chế phổ biến:
- Lọ 10 ml
- Ống cartridge 3 ml (dùng cho bút tiêm tái sử dụng)
- Bút tiêm sẵn (Disposable Pen / DispoPen) 3 ml
- Hoạt chất chính: Insulin glargine (recombinant DNA origin)
- Phụ liệu: m-Cresol (chất bảo quản), kẽm, glycerol, polysorbate 20, nước cất pha tiêm.
Glaritus được coi là biosimilar của Lantus (Sanofi) – sản phẩm insulin glargine đầu tiên và nổi tiếng nhất trên thế giới. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh Glaritus tương đương về hiệu quả và độ an toàn so với Lantus.
2. Công dụng – Chỉ định của thuốc Glaritus
Thuốc Glaritus 100IU/ml được chỉ định chính thức trong các trường hợp sau:
- Điều trị đái tháo đường type 1 ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên (thường kết hợp với insulin tác dụng nhanh như aspart, lispro, glulisine).
- Điều trị đái tháo đường type 2 ở người lớn khi:
- Chế độ ăn kiêng + tập luyện + thuốc viên hạ đường huyết (metformin, sulfonylurea, DPP-4i, SGLT2i…) không kiểm soát được đường huyết.
- Cần chuyển từ insulin khác sang insulin nền.
- Một số trường hợp đặc biệt: Đái tháo đường thai kỳ (khi cần insulin), đái tháo đường thứ phát, rối loạn chuyển hóa đường nặng.
Mục tiêu chính của Glaritus là giúp duy trì đường huyết lúc đói (fasting plasma glucose) ổn định trong khoảng mục tiêu (thường 4.4–7.2 mmol/L tùy theo hướng dẫn của bác sĩ), đồng thời giảm nguy cơ tăng đường huyết về đêm và buổi sáng sớm.
3. Cơ chế tác dụng của insulin glargine (Glaritus)
Insulin glargine có sự thay đổi nhỏ trong cấu trúc so với insulin người tự nhiên:
- Glycine thay thế asparagine ở vị trí A21
- Thêm 2 arginine vào chuỗi B
Những thay đổi này làm insulin glargine ít tan hơn ở pH trung tính (pH của mô dưới da), tạo thành kết tủa nhỏ sau khi tiêm. Kết tủa này từ từ tan ra, giải phóng insulin đều đặn trong suốt 24 giờ mà không có đỉnh rõ rệt (peakless profile) – đây chính là ưu điểm lớn nhất so với insulin NPH (có đỉnh tác dụng rõ).
→ Không gây hạ đường huyết về đêm nhiều như các insulin trung gian truyền thống.
4. Liều dùng Glaritus 100IU/ml – Hướng dẫn chi tiết
Liều dùng phải được cá thể hóa bởi bác sĩ nội tiết dựa trên cân nặng, mức đường huyết, HbA1c, chế độ ăn và mức độ hoạt động.
Hướng dẫn liều thông thường:
- Đái tháo đường type 1:
- Tổng liều insulin hàng ngày ≈ 0.5–1 IU/kg/ngày
- Insulin nền (Glaritus) chiếm khoảng 40–50% tổng liều → thường 12–30 IU/ngày (có người cần 40–60 IU)
- Đái tháo đường type 2:
- Bắt đầu: 10 IU hoặc 0.2 IU/kg tiêm 1 lần/ngày
- Điều chỉnh: tăng 2–4 IU mỗi 3–7 ngày cho đến khi đạt đường huyết lúc đói mục tiêu
- Thời điểm tiêm: 1 lần/ngày, có thể tiêm bất kỳ giờ nào trong ngày nhưng phải cố định cùng giờ (ví dụ 9h tối mỗi ngày).
Lưu ý quan trọng khi điều chỉnh liều:
- Không tăng liều nếu hạ đường huyết xảy ra
- Theo dõi đường huyết lúc đói ít nhất 3–4 ngày trước khi tăng liều
- Khi chuyển từ NPH sang Glaritus: giảm liều Glaritus khoảng 20–30% so với liều NPH trước đó
5. Cách tiêm Glaritus đúng cách (bút tiêm DispoPen hoặc cartridge)
Bước chuẩn bị:
- Lấy bút/lọ ra khỏi tủ lạnh 30 phút trước khi tiêm (để về nhiệt độ phòng).
- Lăn nhẹ bút 10 lần + lật ngược 10 lần (không lắc mạnh).
- Lau sạch nút cao su bằng cồn.
Tiêm:
- Vị trí: Bụng (tránh vòng rốn 5 cm), đùi ngoài, cánh tay sau, mông.
- Luân phiên vị trí tiêm mỗi lần để tránh lipohypertrophy (phì đại mô mỡ).
- Góc tiêm: 90° (da dày) hoặc 45° (người gầy).
- Không xoa mạnh chỗ tiêm sau khi rút kim.
Bảo quản:
- Chưa mở: Tủ lạnh 2–8°C, không để ngăn đá.
- Đã mở (bút đang dùng): Nhiệt độ phòng (<30°C), tránh ánh nắng trực tiếp, dùng trong 28 ngày.
- Không sử dụng nếu dung dịch đục, có cặn, đổi màu.
6. Tác dụng phụ thường gặp của Glaritus
Tác dụng phụ phổ biến nhất (xảy ra >1/10 người):
- Hạ đường huyết (hypoglycemia): run, vã mồ hôi, đói, chóng mặt, mờ mắt, lú lẫn.
- Phản ứng tại chỗ tiêm: đau, đỏ, sưng, ngứa (thường nhẹ và giảm sau vài tuần).
- Tăng cân nhẹ (do cải thiện chuyển hóa).
Tác dụng phụ hiếm gặp:
- Phì đại mô mỡ (lipohypertrophy) hoặc teo mỡ (lipoatrophy) do tiêm lặp lại cùng vị trí.
- Phản ứng dị ứng (phát ban toàn thân, khó thở – rất hiếm).
- Phù (thường thoáng qua khi bắt đầu điều trị).
7. Chống chỉ định & Thận trọng khi dùng Glaritus
Chống chỉ định:
- Dị ứng với insulin glargine hoặc bất kỳ thành phần nào.
- Đang hạ đường huyết.
Thận trọng đặc biệt:
- Bệnh gan, thận nặng → cần theo dõi chặt.
- Phụ nữ mang thai & cho con bú: có thể dùng, nhưng cần điều chỉnh liều.
- Người lái xe, vận hành máy móc: cần cảnh giác với nguy cơ hạ đường huyết.
8. Glaritus so sánh với Lantus – Nên chọn loại nào?
| Tiêu chí |
Glaritus (Wockhardt) |
Lantus (Sanofi) |
| Hoạt chất |
Insulin glargine |
Insulin glargine |
| Nồng độ |
100 IU/ml |
100 IU/ml |
| Hiệu quả giảm HbA1c |
Tương đương |
Tiêu chuẩn tham chiếu |
| Nguy cơ hạ đường huyết |
Tương đương |
Tương đương |
| Khả năng miễn dịch |
Tương đương (nghiên cứu 6–12 tháng) |
Tiêu chuẩn tham chiếu |
| Giá thành (ước tính) |
Thấp hơn 30–50% |
Cao hơn |
| Phổ biến tại VN |
Rất phổ biến |
Phổ biến |
Nhiều nghiên cứu (bao gồm cả nghiên cứu tại Ấn Độ) cho thấy Glaritus không thua kém Lantus về hiệu quả kiểm soát đường huyết, mức độ miễn dịch và độ an toàn sau 12–26 tuần sử dụng.
9. Giá thuốc Glaritus 100IU/ml năm 2026
Giá bán lẻ tham khảo (có thể thay đổi theo thời điểm và nhà thuốc):
- Bút tiêm sẵn 3 ml: 280.000 – 380.000 VNĐ
- Hộp 5 bút tiêm: khoảng 1.400.000 – 1.800.000 VNĐ
- Lọ 10 ml: 450.000 – 600.000 VNĐ
So với Lantus SoloStar (thường >1.300.000 VNĐ/hộp 5 bút), Glaritus có giá thành hợp lý hơn rất nhiều, phù hợp với người bệnh cần dùng dài hạn.
10. Lời khuyên cuối cùng cho người bệnh tiểu đường sử dụng Glaritus
- Luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ nội tiết, không tự ý tăng/giảm liều.
- Kết hợp chặt chẽ: chế độ ăn ĐTĐ + tập thể dục + theo dõi đường huyết thường xuyên.
- Mang theo kẹo đường hoặc glucagon khi đi xa để xử lý hạ đường huyết.
- Tham gia nhóm hỗ trợ người bệnh tiểu đường để chia sẻ kinh nghiệm.
Glaritus 100IU/ml là một lựa chọn hiệu quả – an toàn – kinh tế trong nhóm insulin glargine, đặc biệt phù hợp với người bệnh Việt Nam. Nếu bạn đang cân nhắc sử dụng hoặc chuyển sang Glaritus, hãy trao đổi kỹ với bác sĩ để có phác đồ phù hợp nhất.
Chúc bạn kiểm soát đường huyết thật tốt và sống khỏe mạnh mỗi ngày!
(Bài viết mang tính chất tham khảo. Mọi thông tin về liều lượng, cách dùng phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.)
Chưa có đánh giá nào.