Kremil-S H100v

12 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị chứng ợ nóng, ợ chua

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn 1h
Hoạt chất , ,
Danh mục Thuốc điều hòa tiêu hóa, chống đầy hơi & kháng viêm
Thuốc kê đơn Không
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén nhai
Thương hiệu United International Pharma
Mã SKU SP03388
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893100353323 (SĐK cũ: VD-18596-13)

Thuốc Kremil-S là một trong những thuốc kháng acid phổ biến nhất tại Việt Nam, được nhiều người sử dụng để giảm nhanh các triệu chứng ợ nóng, ợ chua, đầy hơi, khó tiêu, đau rát dạ dày. Với sự kết hợp ba hoạt chất Aluminium hydroxide 178mg + Magnesium hydroxide 233mg + Simethicone 30mg trong mỗi viên nhai, Kremil-S vừa trung hòa acid dạ dày hiệu quả, vừa giảm đầy hơi do khí gas, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu nhanh chóng.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 10 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Kremil-S: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ Và Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết (Cập Nhật 2026)

Thuốc Kremil-S là một trong những thuốc kháng acid phổ biến nhất tại Việt Nam, được nhiều người sử dụng để giảm nhanh các triệu chứng ợ nóng, ợ chua, đầy hơi, khó tiêu, đau rát dạ dày. Với sự kết hợp ba hoạt chất Aluminium hydroxide 178mg + Magnesium hydroxide 233mg + Simethicone 30mg trong mỗi viên nhai, Kremil-S vừa trung hòa acid dạ dày hiệu quả, vừa giảm đầy hơi do khí gas, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu nhanh chóng.

Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện, chi tiết về thuốc Kremil-S, bao gồm công dụng, cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc và các lưu ý quan trọng. Nội dung được tổng hợp từ tờ hướng dẫn sử dụng chính thức của nhà sản xuất, các nguồn uy tín như  Nhà thuốc Bạch Mai và dữ liệu cập nhật đến năm 2026.

Xem thêm

Lưu ý quan trọng: Kremil-S là thuốc không kê đơn (OTC) nhưng chỉ dùng để giảm triệu chứng tạm thời. Bài viết mang tính chất tham khảo. Không thay thế cho lời khuyên y tế. Nếu triệu chứng kéo dài trên 14 ngày, tái phát thường xuyên hoặc kèm theo dấu hiệu nghiêm trọng (nôn ra máu, phân đen, sụt cân không rõ lý do), bạn phải đến gặp bác sĩ ngay để chẩn đoán và điều trị nguyên nhân gốc rễ (loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày HP, trào ngược thực quản…).

Lepigin 25 H50v
Thuốc Lepigin 25mg: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ Và...
0

1. Thuốc Kremil-S là gì? Thành phần và dạng bào chế

Kremil-S (tên đầy đủ: Kremil-S viên nhai) là thuốc kháng acid kết hợp antigas, được sản xuất bởi Công ty TNHH United International Pharma (United Pharma) – một trong những công ty dược phẩm uy tín tại Việt Nam, đạt chuẩn GMP-WHO.

  • Nhà sản xuất: United International Pharma (Việt Nam).
  • Dạng bào chế: Viên nén nhai, có hương Tutti-Frutti dễ chịu, màu hồng nhạt.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên (tổng 100 viên).
  • Thành phần hoạt chất (trong mỗi viên):
    • Aluminium hydroxide: 178 mg
    • Magnesium hydroxide: 233 mg
    • Simethicone: 30 mg
  • Tá dược: Aspartame, hương Tutti-Frutti, colloidal silicon dioxide, calcium silicate, croscarmellose sodium, D&C Red 30, magnesium stearate…

Số đăng ký: VD-18596-13 (theo Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế).

Kremil-S được bào chế dưới dạng viên nhai để tăng diện tích tiếp xúc với acid dạ dày, giúp trung hòa nhanh chóng. Simethicone là thành phần chống đầy hơi độc đáo, giúp phá vỡ bọt khí trong đường tiêu hóa.

2. Cơ chế tác dụng của thuốc Kremil-S

Kremil-S có tác dụng phối hợp của ba thành phần chính:

  • Aluminium hydroxide và Magnesium hydroxide: Đây là hai chất kháng acid cổ điển. Chúng phản ứng với acid hydrochloric (HCl) trong dịch vị dạ dày để tạo thành muối trung tính (nhôm clorid, magie clorid) và nước. Nhờ đó, pH dạ dày tăng nhanh, giảm kích thích niêm mạc, làm dịu triệu chứng ợ nóng, ợ chua, đau rát.
    • Aluminium hydroxide: Tác dụng trung hòa chậm hơn nhưng kéo dài, ít gây tiêu chảy.
    • Magnesium hydroxide: Tác dụng nhanh, mạnh hơn nhưng có thể gây tiêu chảy nhẹ.
  • Simethicone: Là chất chống tạo bọt (antiflatulent). Simethicone làm giảm sức căng bề mặt của bọt khí trong dạ dày và ruột, khiến các bọt khí lớn hơn, dễ dàng bị tống ra ngoài qua ợ hơi hoặc đại tiện. Nhờ đó, giảm nhanh triệu chứng đầy hơi, chướng bụng, đau do khí gas.

Đặc điểm nổi bật:

  • Tác dụng tại chỗ (không hấp thu nhiều vào máu), nên ít tác dụng toàn thân.
  • Hiệu quả nhanh: Thường giảm triệu chứng trong 15–30 phút sau khi nhai.
  • Phù hợp làm thuốc hỗ trợ cùng với thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc chẹn H2 để giảm triệu chứng nhanh hơn.

3. Công dụng – Chỉ định của thuốc Kremil-S

Theo tờ hướng dẫn sử dụng và các tài liệu y khoa:

Chỉ định chính:

  • Làm dịu các triệu chứng tăng tiết acid dạ dày: ợ nóng, ợ chua, nóng rát thượng vị, đau dạ dày.
  • Giảm triệu chứng khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng liên quan đến loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, viêm thực quản.
  • Hỗ trợ điều trị triệu chứng trong các trường hợp: loét tiêu hóa, viêm dạ dày, viêm thực quản trào ngược, chứng khó tiêu chức năng.
  • Giảm đau do đầy hơi sau phẫu thuật (postoperative gas pain) có liên quan đến dư acid.

Lợi ích lâm sàng:

  • Giảm nhanh triệu chứng mà không cần nước (dạng nhai tiện lợi).
  • Kết hợp tốt với các thuốc điều trị nguyên nhân như kháng sinh diệt HP, PPI (omeprazole, esomeprazole), ranitidine…
  • An toàn tương đối khi dùng ngắn hạn ở người lớn khỏe mạnh.

Kremil-S không chữa khỏi bệnh loét dạ dày hay viêm dạ dày mà chỉ kiểm soát triệu chứng. Điều trị triệt để cần loại bỏ nguyên nhân (Helicobacter pylori, thuốc NSAID, stress…).

4. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Kremil-S đúng cách

Liều dùng khuyến cáo cho người lớn (kể cả người cao tuổi):

  • 1–2 viên/lần, nhai kỹ trước khi nuốt.
  • Dùng sau mỗi bữa ăn khoảng 1 giờtrước khi đi ngủ (thường 4 lần/ngày).
  • Hoặc dùng khi có triệu chứng đau, khó chịu.
  • Tổng liều tối đa: Không quá 8 viên/ngày.

Trẻ em: Không khuyến cáo dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi (hoặc theo chỉ định bác sĩ).

Cách dùng:

  • Nhai kỹ viên thuốc cho đến khi tan hoàn toàn, sau đó có thể uống thêm một ít nước để tráng miệng.
  • Có thể nhai hoặc nuốt nguyên viên với nước (nhưng nhai sẽ hiệu quả hơn).
  • Uống cách các thuốc khác ít nhất 2 giờ để tránh tương tác.

Thời gian sử dụng: Chỉ dùng ngắn hạn (dưới 14 ngày) trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Nếu triệu chứng không giảm, cần khám để loại trừ nguyên nhân nghiêm trọng.

Nếu quên liều: Dùng liều tiếp theo theo lịch bình thường. Không dùng gấp đôi.

5. Tác dụng phụ của thuốc Kremil-S

Kremil-S thường được dung nạp tốt khi dùng đúng liều và ngắn hạn. Tác dụng phụ chủ yếu nhẹ và liên quan đến hai thành phần kháng acid.

Thường gặp:

  • Táo bón (do aluminium hydroxide) hoặc tiêu chảy nhẹ (do magnesium hydroxide).
  • Buồn nôn, nôn, miệng có vị kim loại hoặc chalky (vị phấn).
  • Đầy hơi thoáng qua (khi simethicone làm khí thoát ra).

Ít gặp hơn:

  • Tăng magnesi huyết (ở người suy thận).
  • Giảm phosphate máu nếu dùng kéo dài (do aluminium kết hợp phosphate).
  • Nhiễm độc nhôm (bệnh não, nhuyễn xương) – hiếm, chủ yếu ở bệnh nhân suy thận nặng dùng lâu dài.

Khi nào cần ngừng thuốc và gặp bác sĩ:

  • Tiêu chảy hoặc táo bón nặng, kéo dài.
  • Triệu chứng không cải thiện sau 7–14 ngày.
  • Xuất hiện dấu hiệu nghiêm trọng: nôn ra máu, phân đen, đau bụng dữ dội, sụt cân.

Ở người khỏe mạnh, nguy cơ tác dụng phụ toàn thân thấp vì thuốc hầu như không hấp thu.

6. Chống chỉ định và các lưu ý quan trọng

Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy thận nặng (nguy cơ tích lũy magnesi và nhôm).
  • Giảm phosphate huyết thanh, nhuyễn xương.
  • Tắc ruột, hẹp môn vị.
  • Bệnh nhân suy tim sung huyết nặng, xơ gan (thận trọng).

Thận trọng đặc biệt:

  • Bệnh nhân suy thận: Chỉ dùng ngắn hạn, theo dõi chức năng thận.
  • Người cao tuổi: Dễ mất nước, rối loạn điện giải nếu tiêu chảy/táo bón.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Thường coi là an toàn nếu dùng ngắn hạn, liều thấp. Nên tham khảo bác sĩ.
  • Người có chế độ ăn ít phosphate: Dùng kéo dài có thể gây hạ phosphate máu.
  • Bệnh nhân mới chảy máu tiêu hóa: Thận trọng.

Lưu ý khi dùng:

  • Không dùng thay thế cho chế độ ăn lành mạnh (giảm cay, chua, cà phê, rượu bia, thuốc lá).
  • Uống nhiều nước, ăn chậm, nhai kỹ để hỗ trợ điều trị.
  • Không dùng đồng thời với nhiều thuốc khác mà không cách khoảng 2 giờ.

7. Tương tác thuốc của Kremil-S

Thuốc kháng acid như Kremil-S có thể ảnh hưởng đến hấp thu của nhiều thuốc khác do thay đổi pH dạ dày và tạo phức hợp:

  • Giảm hấp thu: Tetracycline, quinolone (ciprofloxacin), ketoconazole, digoxin, iron salts, bisphosphonate, isoniazid…
  • Tăng hấp thu: Dicumarol (một số trường hợp).
  • Thay đổi pH nước tiểu: Ảnh hưởng đến thải trừ salicylate.

Khuyến cáo: Cách ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi uống các thuốc khác. Luôn báo bác sĩ/dược sĩ về tất cả thuốc đang dùng.

8. Bảo quản thuốc Kremil-S

  • Nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và ẩm.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (kiểm tra trên bao bì).
  • Không dùng thuốc hết hạn hoặc có dấu hiệu biến chất (màu sắc thay đổi, mùi lạ).

9. Giá thuốc Kremil-S bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

Giá bán lẻ tham khảo năm 2026: Khoảng 110.000 – 130.000 VNĐ/hộp 100 viên (tức khoảng 1.100 – 1.300 VNĐ/viên), tùy nhà thuốc và chương trình khuyến mãi.

Mua tại:

  • Các chuỗi nhà thuốc lớn: Nhà thuốc Bạch Mai
  • Siêu thị, cửa hàng tiện lợi (có bán lẻ).
  • Nền tảng trực tuyến uy tín (nhathuocbachmai.vn chính hãng).

Kremil-S là thuốc không kê đơn, dễ mua nhưng nên chọn nguồn uy tín để đảm bảo chất lượng.

10. Câu hỏi thường gặp về thuốc Kremil-S (FAQ)

1. Kremil-S có chữa khỏi loét dạ dày không? Không. Thuốc chỉ giảm triệu chứng tạm thời. Cần điều trị nguyên nhân (diệt HP, PPI…) theo chỉ định bác sĩ.

2. Uống Kremil-S bao lâu thì hết triệu chứng? Thường giảm nhanh trong 15–30 phút. Nếu không cải thiện sau vài ngày, cần khám bác sĩ.

3. Có dùng Kremil-S cho trẻ em được không? Không khuyến cáo cho trẻ dưới 12 tuổi. Tham khảo bác sĩ nhi.

4. Kremil-S có gây táo bón hay tiêu chảy không? Có thể gây táo bón (aluminium) hoặc tiêu chảy (magnesium). Tùy cơ địa từng người.

5. Mang thai có dùng Kremil-S được không? Thường an toàn ngắn hạn nhưng nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

6. Uống Kremil-S trước hay sau ăn? Tốt nhất sau ăn 1 giờ và trước khi ngủ để trung hòa acid hiệu quả.

7. Kremil-S có tương tác với thuốc khác không? Có. Cách ít nhất 2 giờ với kháng sinh, sắt, thuốc loãng xương…

8. Dùng Kremil-S lâu dài có hại không? Không nên dùng kéo dài mà không có chỉ định bác sĩ (nguy cơ rối loạn điện giải, hạ phosphate).

9. Kremil-S khác gì so với Mylanta hoặc các thuốc kháng acid khác? Cùng nhóm nhưng Kremil-S có simethicone giúp giảm đầy hơi tốt hơn, dạng nhai tiện lợi và hương vị dễ chịu.

10. Có thể nhai Kremil-S hay phải nuốt nguyên viên? Nên nhai kỹ để tăng hiệu quả trung hòa acid.

Kết luận

Thuốc Kremil-S là lựa chọn đáng tin cậy, tiện lợi và giá cả phải chăng để giảm nhanh các triệu chứng ợ nóng, đầy hơi, đau dạ dày do dư acid. Với cơ chế trung hòa acid + chống đầy hơi, Kremil-S giúp người bệnh thoải mái hơn trong sinh hoạt hàng ngày.

Tuy nhiên, hiệu quả cao nhất đạt được khi kết hợp thuốc + thay đổi lối sống: ăn uống điều độ, tránh đồ cay nóng, rượu bia, cà phê, giảm stress, không nằm ngay sau ăn. Nếu triệu chứng dai dẳng, hãy đến gặp bác sĩ tiêu hóa để được nội soi và điều trị triệt để.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc Kremil-S, công dụng Kremil-S, liều dùng Kremil-S, tác dụng phụ Kremil-S, giá Kremil-S. Nếu bạn đang tìm kiếm thuốc giảm đau dạ dày nhanh, Kremil-S là một lựa chọn phổ biến và hiệu quả.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo