Lidocain 10% 38g

7 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Gây tê tại chỗ

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 8 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Xịt tại chỗ
Hoạt chất
Danh mục Thuốc gây tê - gây mê
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Hungary
Quy cách Hộp 1 chai x 38g
Dạng bào chế Thuốc phun mù
Thương hiệu Egis Pharmaceuticals
Mã SKU SP03524
Hạn dùng 60 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 599110011924 (SĐK cũ: VN-20499-17)

Thuốc phun mù Lidocain 10% 38g (Egis – Hungary) là thuốc gây tê bề mặt mạnh, tác dụng nhanh, phổ rộng trong nhiều chuyên khoa như nha khoa, tai mũi họng, nội soi, da liễu và sản phụ khoa. Với ưu điểm khởi phát < 1 phút, tê trong 5 – 6 phút mà hệ thần kinh trung ương hầu như không bị ảnh hưởng nếu dùng đúng liều, sản phẩm này là lựa chọn hàng đầu cho các thủ thuật ngắn hạn, cần vô cảm nhanh.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 20 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Bạn cần gây tê nhanh, mạnh cho các thủ thuật nha khoa, tai mũi họng, nội soi hay tiểu phẫu da liễu? Thuốc phun mù Lidocain 10% 38g là giải pháp gây tê bề mặt được tin dùng rộng rãi nhờ khởi phát tác dụng trong vòng 1 phút, thời gian tê kéo dài 5-6 phút và hồi phục hoàn toàn cảm giác sau 15 phút. Bài viết tổng hợp đầy đủ thông tin về công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, giá bán và nơi mua uy tín cho sản phẩm chính hãng Egis (Hungary).


1. Lidocain 10% 38g là thuốc gì?

Lidocain 10% 38g là thuốc gây tê tại chỗ thuộc nhóm amid, ở dạng phun mù (spray), do Công ty Dược phẩm Egis (Hungary) sản xuất, phân phối chính hãng tại Việt Nam Cơ chế tác động vào kênh ion Natri trên màng tế bào thần kinh để ngăn chặn sự dẫn truyền xung động đau, cho phép thực hiện nhiều thủ thuật ngoại khoa nhẹ nhàng, nhanh chóng.

Thuốc được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số VN-20499-17, dạng bào chế phun mù, quy cách hộp 1 lọ 38g.


2. Thành phần – Hàm lượng

Mỗi lọ 38g dung dịch thuốc chứa:

  • Hoạt chất: Lidocain hydroclorid – 3,8 g (tương đương nồng độ 10%)

  • Tá dược: Dầu bạc hà, propylene glycol, ethanol 96% vừa đủ.

Mỗi lần xịt phân phối khoảng 4,8 mg lidocain


3. Dược lực học – Cơ chế tác dụng

Xem thêm

Lidocain hoạt động dựa trên cơ chế ổn định màng tế bào thần kinh:

Thuốc gắn vào cổng kênh Natri phụ thuộc điện thế từ phía trong màng, ngăn chặn dòng Natri đi vào tế bào trong pha khử cực → Ức chế cả quá trình phát sinh và dẫn truyền xung động thần kinh

Khác với các thuốc gây tê loại ester (procain, tetracain), lidocain ít gây phản ứng dị ứng chéo hơn và được chỉ định cho người mẫn cảm với nhóm ester

Thời gian tác dụng đặc trưng:

  • Khởi phát: < 1 phút sau khi phun.

  • Thời gian tê hiệu quả: 5 – 6 phút.

  • Hồi phục hoàn toàn cảm giác: Trong vòng 15 phút


4. Công dụng – Chỉ định của thuốc Lidocain 10%

🦷 Nha khoa & Phẫu thuật miệng

  • Gây tê nơi tiêm, dẫn thuốc; nhổ răng sữa lung lay; rạch áp xe nông; lấy bỏ mảnh xương; khâu niêm mạc; lấy dấu răng bằng cao su (không dùng với thạch cao).

  • Gây tê nướu để gắn mão, cầu răng; lấy bỏ nhú khe răng phì đại.

  • Cắt bỏ bướu lành, nông trên niêm mạc miệng.

👂 Tai Mũi Họng

  • Làm tê trước khi đốt điện cầm máu cam; cắt vách mũi; cắt polyp mũi; cắt amidan (chỉ người lớn).

  • Gây tê trước khi chọc xoang hàm, bơm rửa xoang.

  • Ức chế phản xạ hầu khi chụp X-quang miệng – họng

🔬 Nội soi & Thủ thuật chẩn đoán

  • Gây tê vùng hầu trước khi đặt ống nội soi (soi tá tràng, đặt canun, soi trực tràng).

👩‍⚕️ Sản Phụ khoa

  • Gây tê đáy chậu, tầng sinh môn trước cắt tầng sinh môn, khâu rách màng trinh, thủ thuật âm đạo, phẫu thuật một phần tử cung.

🩺 Da liễu – Tiểu phẫu

  • Gây tê bề mặt cho các tiểu phẫu trên da và niêm mạc.

  • Giảm ngứa, đau do vết xước, phồng rộp do côn trùng, chàm, trĩ vùng hậu môn – sinh dục.

❤️ Chống loạn nhịp tim

  • Lưu ý: Đây là chỉ định của dạng tiêm tĩnh mạch, không phải dạng phun mù 10%.

  • Dạng tiêm dùng để kiểm soát rối loạn nhịp thất cấp (loạn nhịp do nhồi máu cơ tim, ngộ độc digitalis, thuốc gây mê).

🧴 Một số ứng dụng khác

  • Trong nam khoa: dùng với chỉ định chống xuất tinh sớm theo hướng dẫn của bác sĩ, phun lên quy đầu trước quan hệ.


5. Chống chỉ định – Khi nào không được dùng?

Meritintab H100v
Thuốc MERITINTAB: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ & Mua Ở...
0

Tuyệt đối không sử dụng Lidocain 10% 38g trong các trường hợp sau:

⚠️ Quá mẫn với thuốc

  • Người có tiền sử dị ứng với lidocain hoặc bất kỳ tá dược nào.

  • Dị ứng với các thuốc gây tê nhóm amid (bupivacain, mepivacain, ropivacain…)

⚠️ Rối loạn nhịp tim & huyết động nặng

  • Hội chứng Adams – Stokes.

  • Block nhĩ thất độ II / III, rối loạn dẫn truyền trong tâm thất.

  • Nhịp chậm nghiêm trọng, suy nút xoang, hội chứng Wolff – Parkinson – White (WPW)

⚠️ Bệnh cảnh đặc biệt khác

  • Nhược cơ (Myasthenia Gravis): làm tăng nguy cơ yếu cơ, block thần kinh – cơ.

  • Rối loạn chuyển hóa Porphyrin.

  • Suy tim nặng chưa được kiểm soát

Không phun thuốc vào họng trẻ em < 8 tuổi khi cắt amidan, nạo VA, vì nguy cơ ức chế phản xạ nuốt dẫn đến viêm phế quản – phổi.


6. Liều dùng – Hướng dẫn phun an toàn

Nguyên tắc liều dùng: sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và không vượt quá giới hạn an toàn.

💨 Dạng phun mù tại chỗ

Thủ thuật Liều khuyến cáo (số lần xịt) Liều tối đa (70kg)
Nha khoa – Da liễu 1 – 3 lần 500mg lidocain
Phẫu thuật miệng – TMH 1 – 4 lần (không nhắc lại trong 2 giờ)
Nội soi 2 – 3 lần ≈ 40 lần/70kg
Sản khoa (gây tê đáy chậu) 15 – 20 lần (có thể hơn) 40 lần/70kg

Dữ liệu từ khuyến cáo chung và hướng dẫn của Egis: tổng liều lidocain tối đa an toàn/người lớn 70kg không quá 500 mg

🧴 Cách dùng cụ thể

  1. Vệ sinh vùng da/niêm mạc bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn nhẹ.

  2. Lắc kỹ bình xịt, tập trung vòi phun vào vị trí cần gây tê.

  3. Phun từ khoảng cách 2 – 5 cm, mỗi lần phun nhanh 1 nhát.

  4. Chờ 30 – 60 giây để thuốc phát huy tác dụng tối đa trước khi thực hiện thủ thuật.

  • Không phun vào mắt, vết thương hở rộng hoặc niêm mạc bong tróc nặng.

  • Không hít phải luồng khí thuốc.


7. Tác dụng phụ – Những phản ứng có thể gặp

🔹 Thường gặp (tại chỗ, nhẹ, tự hết)

  • Nóng rát, châm chích nhẹ ngay sau khi phun, thường hết trong vòng 30 – 60 giây.

  • Tê kéo dài hơn dự kiến ở bề mặt (tạm thời).

🔸 Ít gặp (cần theo dõi, xử trí kịp thời)

  • Phản ứng toàn thân: chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi, nhìn mờ, ù tai.

  • Rối loạn huyết động: hạ huyết áp, nhịp tim chậm hoặc loạn nhịp.

  • Dị ứng: nổi mề đay, phù Quincke, khó thở, sốc phản vệ (hiếm).

  • Thần kinh trung ương: kích thích, lú lẫn, co giật (nếu hấp thu toàn thân quá mức).

Các phản ứng toàn thân thường gặp khi dùng quá liều hoặc hấp thu qua vết thương, niêm mạc nhiều mạch máu.

🚨 Hướng xử trí

  • Ngừng thuốc ngay khi có biểu hiện khác thường.

  • Hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn; dùng oxy, thuốc chống co giật, thuốc vận mạch khi cần.

  • Chuyển ngay cơ sở y tế nếu nghi ngờ phản ứng nặng.


8. Tương tác thuốc – Những kết hợp cần thận trọng

Thuốc tương tác Hậu quả – Xử trí
Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (Procainamid) Tăng độc tính trên thần kinh, tim mạch; tăng nguy cơ ảo giác, mê sảng
Thuốc ức chế β – giao cảm (Propranolol) Giảm lưu lượng máu gan → giảm chuyển hóa lidocain → tăng độc tính
Cimetidin (thuốc ức chế H2) Ức chế chuyển hóa lidocain qua CYP qua đó làm tăng nồng độ lidocain huyết tương
Phenytoin Cần giảm liều khi phối hợp
Thuốc ức chế thần kinh cơ (Suxamethonium, Rocuronium) Có thể kéo dài tác dụng giãn cơ, đặc biệt ở người nhược cơ.
Thuốc nhóm amid khác Tăng độc tính trên hệ thần kinh và tim do tích lũy chuyển hóa.

Mẹo: Nếu phải phối hợp, cần theo dõi sát và giảm liều lidocain tối đa 30 – 50% so với khuyến cáo.


9. Xử trí quá liều & độc tính

Quá liều lidocain có thể dẫn đến độc tính trên thần kinh trung ươngtim mạch:

Triệu chứng sớm (thần kinh):

  • Choáng, lẫn lộn, nói ngọng, rung cơ nhẹ → nặng dần thành co giật toàn thể.

Triệu chứng muộn & tim mạch:

  • Giãn mạch, hạ huyết áp, nhịp chậm, block nhĩ thất.

  • Quá liều rất nặng có thể dẫn đến ngừng tim, ngừng thở.

Tử vong có thể xảy ra nếu không được cấp cứu kịp thời

Cấp cứu

  1. Ngừng thuốc ngay, đảm bảo thông thoáng đường thở, hỗ trợ hô hấp (thở oxy).

  2. Kiểm soát cơn co giật bằng benzodiazepin tĩnh mạch.

  3. Điều trị hạ huyết áp nặng bằng dịch truyền, vận mạch, thay thế nhịp tim.

  4. Không dùng epinephrine để điều trị loạn nhịp – dễ gây rung thất.


10. Lidocain 10% 38g giá bao nhiêu? Mua ở đâu chính hãng?

💰 Giá bán tham khảo (tổng hợp)

  • Gây tê tại chỗ Lidocain xịt 10% – 105.600₫ 

  • Thuốc phun mù Lidocain 10% Egis – dao động từ 264.000₫ – 484.000₫, tùy nhà thuốc online và offline

  • Một số nguồn bán với giá cao hơn (456.000₫ – 484.000₫) thường đi kèm phí vận chuyển hoặc phân phối bệnh viện

Mức giá phổ biến hiện nay: 180.000₫ – 350.000₫ / lọ 38g Egis

🏪 Hệ thống phân phối uy tín

Hệ thống nhà thuốc bệnh viện – chuỗi lớn

  • Nhà thuốc Bạch Mai

  • Nhà thuốc Bệnh viện (Bạch Mai, Chợ Rẫy, Việt Đức…)

Mua online chính hãng (yêu cầu kê đơn)

Lưu ý: Đây là thuốc kê đơn. Bắt buộc phải có chỉ định của bác sĩ để mua thuốc này hợp pháp


11. Đối tượng đặc biệt: Phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em

🤰 Mang thai

Lidocain qua nhau thai với tỷ lệ khoảng 40%, nhưng chưa có bằng chứng gây quái thai. FDA xếp vào nhóm B (an toàn tương đối). Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ, đặc biệt 3 tháng đầu

🤱 Cho con bú

Lidocain bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ, chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi trên trẻ bú mẹ. Nên bú ngay trước khi phun thuốc, lau sạch vùng da bôi trước cữ bú tiếp theo

🧒 Trẻ em

  • Có thể dùng cho nhi khoa với liều thấp.

  • Chống chỉ định phun vào họng ở trẻ < 8 tuổi trong cắt amidan, nạo VA vì nguy cơ ức chế phản xạ nuốt.

  • Không phun thuốc vùng họng trẻ < 2 tuổi.

  • Trẻ nhẹ cân < 5 kg tính liều riêng theo mg/kg.


12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Lidocain 10% 38g có phải kháng sinh không?

KHÔNG. Lidocain là thuốc gây tê tại chỗ, không thuộc nhóm kháng sinh, không có tác dụng diệt khuẩn.

Có thể dùng để chống xuất tinh sớm không?

CÓ, theo chỉ định của bác sĩ. Phun lên quy đầu 1 phút trước quan hệ giúp giảm kích thích, kéo dài thời gian xuất tinh. Không lạm dụng, không dùng chung với bao cao su vì có thể làm rách bao do tá dược chứa dầu.

Sau phun bao lâu thì hết tê?

Cảm giác tê bắt đầu ngay trong 1 phút, kéo dài 5 – 6 phút, cảm giác trở lại bình thường trong 15 phút.

Phun Lidocain 10% vào vết thương hở được không?

KHÔNG. Tránh phun lên vết thương hở rộng, bỏng nặng hoặc niêm mạc bong tróc, vì sự hấp thu toàn thân tăng đột ngột, dễ gây độc tính tim mạch – thần kinh.

Thuốc phun mù này khác gì với dạng gel bôi 2%, 5%?

  • Dạng phun mù 10%: nồng độ cao hơn, khởi phát nhanh, phù hợp cho thủ thuật cấp cứu, nha khoa, nội soi, TMH, nơi cần tê nhanh diện rộng.

  • Dạng gel 2–5%: nồng độ thấp, thường dùng bôi tại chỗ giảm đau da, vùng hậu môn, vết côn trùng đốt, sử dụng nhiều lần trong ngày trong điều trị triệu chứng.


📌 Tổng kết

Thuốc phun mù Lidocain 10% 38g (Egis – Hungary) là thuốc gây tê bề mặt mạnh, tác dụng nhanh, phổ rộng trong nhiều chuyên khoa như nha khoa, tai mũi họng, nội soi, da liễu và sản phụ khoa. Với ưu điểm khởi phát < 1 phút, tê trong 5 – 6 phút mà hệ thần kinh trung ương hầu như không bị ảnh hưởng nếu dùng đúng liều, sản phẩm này là lựa chọn hàng đầu cho các thủ thuật ngắn hạn, cần vô cảm nhanh.

Tuy nhiên, Lidocain 10% 38g là thuốc kê đơn, có thể gây độc tính nghiêm trọng nếu sử dụng quá liều, sai cách hoặc trên người bệnh có chống chỉ định. Các tác dụng phụ như co giật, loạn nhịp, trụy tim mạch hoàn toàn có thể xảy ra nếu lạm dụng.

Do đó, bạn không tự ý mua, tự phun thuốc; hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phù hợp với tình trạng sức khỏe và thủ thuật cần thực hiện.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo