Xem thêm
Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết, đầy đủ về thuốc Milurit 200mg để giúp bạn hiểu rõ sản phẩm này.

1. Milurit 200mg là thuốc gì?
Milurit 200mg là viên nén chứa Allopurinol 200mg – hoạt chất thuộc nhóm ức chế xanthine oxidase (xanthine oxidase inhibitor).
- Nhà sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC – Hungary (công ty dược phẩm uy tín châu Âu, thuộc tập đoàn Servier)
- Số đăng ký tại Việt Nam: Thường là VN-21853-19 hoặc các số tương đương tùy lô (dạng 200mg có thể được đóng gói riêng hoặc cắt từ dạng 300mg trong một số trường hợp)
- Dạng bào chế: Viên nén
- Quy cách đóng gói phổ biến: Lọ 30 viên hoặc hộp 3 vỉ × 10 viên
- Nhóm thuốc: Thuốc điều trị bệnh gút và tăng acid uric máu (ATC: M04AA01)
Milurit là thuốc generic của Allopurinol – hoạt chất đã được sử dụng hơn 60 năm trên toàn thế giới, có mặt dưới nhiều tên thương mại như Zyloric, Allopurinol Stella, Milurit, Progout…
2. Thành phần của thuốc Milurit 200mg
Thành phần hoạt chất (trong 1 viên):
- Allopurinol ………………… 200 mg
Tá dược vừa đủ 1 viên, thường bao gồm:
- Microcrystalline cellulose
- Sodium starch glycolate
- Gelatin
- Magnesium stearate
- Colloidal anhydrous silica
- Tá dược bao phim (tùy lô sản xuất)
3. Công dụng – Chỉ định của Milurit 200mg
Thuốc Milurit 200mg được chỉ định chính thức trong các trường hợp:
- Bệnh gút mạn tính (gout tophi, có hạt tophi, tổn thương khớp mạn tính)
- Tăng acid uric máu nguyên phát (hyperuricemia vô căn)
- Tăng acid uric máu thứ phát do:
- Bệnh lý tạo máu (bạch cầu cấp, lymphoma, leukemia)
- Hóa trị, xạ trị ung thư (hội chứng ly giải khối u – tumor lysis syndrome)
- Bệnh thận mạn tính có tăng acid uric
- Phòng ngừa và điều trị bệnh thận do acid uric (nephropathy uric acid)
- Phòng ngừa sỏi thận urat và sỏi thận calci oxalat tái phát ở người có tăng acid uric niệu
- Dự phòng cơn gút cấp khi bắt đầu điều trị hạ acid uric (kết hợp colchicine hoặc NSAID trong 3–6 tháng đầu)
Mục tiêu chính của Milurit:
- Giảm nồng độ acid uric máu về mức mục tiêu <360 µmol/L (hoặc <300 µmol/L ở bệnh nhân có tophi nặng)
- Ngăn ngừa cơn gút tái phát
- Làm tan dần hạt tophi
- Bảo vệ chức năng thận lâu dài
4. Cơ chế tác dụng của Allopurinol (Milurit)
Allopurinol là chất ức chế xanthine oxidase – enzyme xúc tác hai bước cuối trong quá trình tổng hợp acid uric:
- Hypoxanthine → Xanthine
- Xanthine → Acid uric
Khi ức chế enzyme này:
- Giảm mạnh sản xuất acid uric mới
- Tăng chuyển hóa hypoxanthine và xanthine (hai chất ít nguy cơ lắng đọng tinh thể hơn acid uric)
- Giảm nồng độ acid uric trong máu và nước tiểu
→ Kết quả:
- Acid uric máu giảm dần sau 1–3 tuần dùng thuốc
- Ngăn ngừa lắng đọng tinh thể urat ở khớp, mô mềm, thận
- Giảm nguy cơ cơn gút cấp và biến chứng thận
Lưu ý: Allopurinol không cắt cơn gút cấp (không có tác dụng giảm đau tức thì), chỉ dùng để dự phòng dài hạn.
5. Liều dùng Milurit 200mg – Hướng dẫn chi tiết
Liều dùng phải do bác sĩ chỉ định, dựa trên nồng độ acid uric máu, chức năng thận (độ lọc cầu thận – eGFR), mức độ bệnh và đáp ứng.
Liều thông thường ở người lớn:
- Liều khởi đầu: 100 mg/ngày (½ viên 200mg hoặc dùng dạng 100mg nếu có) – để giảm nguy cơ phản ứng quá mẫn
- Điều chỉnh liều:
- Tăng 100 mg mỗi 2–4 tuần
- Liều duy trì phổ biến: 200–300 mg/ngày (1–1,5 viên Milurit 200mg)
- Bệnh nặng, có tophi: có thể tăng đến 400–600 mg/ngày (chia 2 lần)
- Liều tối đa: 800 mg/ngày (hiếm khi dùng)
- Phòng ngừa hội chứng ly giải khối u (hóa trị ung thư): 300–600 mg/ngày, bắt đầu 1–3 ngày trước hóa trị
Cách dùng:
- Uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày
- Uống với nhiều nước (ít nhất 2 lít/ngày) để tăng thải acid uric qua nước tiểu
- Uống vào cùng giờ cố định mỗi ngày
- Không ngừng thuốc đột ngột mà không hỏi bác sĩ
Điều chỉnh liều đặc biệt:
- Suy thận (eGFR <60 ml/phút): giảm liều, thường 100–200 mg/ngày hoặc cách ngày
- Người cao tuổi: bắt đầu liều thấp, theo dõi chặt
- Không cần điều chỉnh liều ở suy gan nhẹ-trung bình
6. Cách sử dụng Milurit 200mg đúng cách
- Uống sau bữa ăn sáng hoặc tối, kèm 1 ly nước đầy.
- Không nhai, không bẻ viên (trừ khi bác sĩ hướng dẫn).
- Uống đủ nước (2–3 lít/ngày) để tránh sỏi thận.
- Trong 3–6 tháng đầu: thường kết hợp colchicine 0,5–1 mg/ngày hoặc NSAID liều thấp để dự phòng cơn gút khởi phát do huy động acid uric.
- Theo dõi định kỳ: acid uric máu mỗi 2–4 tuần ban đầu, sau đó 3–6 tháng/lần.
Bảo quản:
- Nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp
- Để xa tầm tay trẻ em
7. Tác dụng phụ thường gặp của Milurit 200mg
Thường gặp (1–10%):
- Phát ban da nhẹ
- Buồn nôn, khó chịu dạ dày
- Tăng men gan nhẹ (thường tự hết)
Ít gặp:
- Đau đầu, chóng mặt
- Rối loạn tiêu hóa
Nghiêm trọng – cần ngừng thuốc ngay và đến bác sĩ:
- Hội chứng quá mẫn allopurinol (AHS – Allopurinol Hypersensitivity Syndrome): phát ban nặng, sốt, tổn thương gan, thận, hội chứng Stevens-Johnson, TEN (rất hiếm nhưng nguy hiểm)
- Viêm mạch, viêm gan, suy thận cấp
Yếu tố nguy cơ phản ứng quá mẫn:
- Người mang gen HLA-B*5801 (phổ biến ở người Đông Nam Á, đặc biệt người Thái, Hàn, Trung Quốc)
- Suy thận nặng
- Dùng cùng thuốc lợi tiểu thiazide
8. Chống chỉ định & Thận trọng khi dùng Milurit
Chống chỉ định tuyệt đối:
- Quá mẫn với allopurinol
- Đang có cơn gút cấp (không dùng đơn độc)
Thận trọng đặc biệt:
- Người có tiền sử dị ứng thuốc
- Suy thận → giảm liều
- Người mang gen HLA-B*5801 (nên xét nghiệm trước nếu có điều kiện)
- Phụ nữ mang thai & cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
- Theo dõi chức năng gan, thận, công thức máu định kỳ
9. Tương tác thuốc cần lưu ý
- Tăng độc tính allopurinol: azathioprine, mercaptopurine (giảm liều 50–75%)
- Tăng nguy cơ phát ban: ampicillin, amoxicillin
- Tăng nguy cơ tổn thương thận: thuốc lợi tiểu thiazide, furosemide
- Giảm hiệu quả: thuốc ức chế miễn dịch (cyclosporine)
10. Milurit 200mg giá bao nhiêu năm 2026?
Giá bán lẻ tham khảo (cập nhật đầu năm 2026, có thể thay đổi):
- Lọ 30 viên: khoảng 90.000 – 140.000 VNĐ (tùy nhà thuốc)
- Giá trung bình phổ biến: 100.000 – 120.000 VNĐ/lọ 30 viên
So với các thuốc allopurinol nhập khẩu khác, Milurit có giá thành hợp lý, phù hợp điều trị dài hạn.
Mua tại: Nhà thuốc Bạch Mai, nhà thuốc bệnh viện.
11. So sánh Milurit 200mg với các thuốc hạ acid uric phổ biến
| Thuốc |
Hoạt chất chính |
Cơ chế chính |
Liều duy trì phổ biến |
Tác dụng phụ nổi bật |
Giá lọ/hộp 30 viên (ước tính) |
Ưu điểm nổi bật |
| Milurit 200mg |
Allopurinol |
Ức chế xanthine oxidase |
200–300 mg/ngày |
Phát ban, AHS (hiếm) |
100–140k |
Giá tốt, hiệu quả cao, dùng lâu dài |
| Febuxostat (Adenuric) |
Febuxostat |
Ức chế xanthine oxidase |
40–80 mg/ngày |
Tăng men gan, tim mạch? |
400–600k |
Hiệu quả ở suy thận vừa |
| Colchicine |
Colchicine |
Chống viêm (cắt cơn cấp) |
0.5–1 mg/ngày |
Tiêu chảy, tổn thương tủy xương |
150–250k |
Chỉ cắt cơn cấp, không hạ acid uric |
| Probenecid |
Probenecid |
Tăng thải acid uric qua thận |
500–1000 mg × 2 lần/ngày |
Sỏi thận, dị ứng |
200–350k |
Ít dùng ở Việt Nam |
Milurit vẫn là lựa chọn đầu tay theo hướng dẫn quốc tế và Việt Nam cho bệnh gút mạn tính.
12. Lời khuyên khi sử dụng Milurit 200mg để đạt hiệu quả cao nhất
- Không tự ý mua và dùng – phải có chỉ định của bác sĩ
- Kết hợp chế độ ăn:
- Giảm thịt đỏ, hải sản, nội tạng
- Hạn chế bia rượu (đặc biệt bia)
- Tăng rau củ, cherry, sữa ít béo
- Uống đủ 2–3 lít nước/ngày
- Tập thể dục đều đặn, kiểm soát cân nặng
- Không ngừng thuốc khi acid uric đã bình thường (thường cần dùng suốt đời)
- Tái khám định kỳ: acid uric máu, chức năng thận, gan
- Nếu xuất hiện phát ban, sốt, đau họng → ngừng thuốc ngay và đến bệnh viện
Milurit 200mg là lựa chọn hiệu quả – an toàn – kinh tế trong nhóm thuốc hạ acid uric máu, đặc biệt phù hợp với bệnh nhân Việt Nam mắc bệnh gút và tăng acid uric mạn tính.
Nếu bạn đang gặp triệu chứng đau khớp do gút hoặc được bác sĩ kê đơn Milurit, hãy tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ và tái khám để kiểm soát bệnh tốt nhất.
Chúc bạn sớm kiểm soát được acid uric và sống khỏe mạnh mỗi ngày!
(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Mọi thông tin về liều dùng, chỉ định, chống chỉ định phải tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Không tự ý mua và sử dụng thuốc.)
Chưa có đánh giá nào.