Montiget 4mg H14v

2 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị hen suyễn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 2 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Nhai thuốc
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Pakistan
Quy cách Hộp 2 vỉ x 7 viên
Dạng bào chế Viên nén nhai
Thương hiệu Getz Pharma
Mã SKU SP03657
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 896110995524 (SĐK cũ: VN-21860-19)

Montiget 4mg dạng viên nén nhai là thuốc thuộc nhóm điều trị các bệnh lý đường hô hấp, đặc biệt là hen suyễn và viêm mũi dị ứng. Nhờ cơ chế tác động chọn lọc, thuốc giúp kiểm soát các triệu chứng viêm và co thắt đường thở, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi.

Sản phẩm đang được chú ý, có 3 người thêm vào giỏ hàng & 12 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Montiget 4mg (Viên nén nhai): Công dụng, Liều dùng và Lưu ý

Tổng quan về thuốc Montiget 4mg

Montiget 4mg dạng viên nén nhai là một sản phẩm thuốc kê đơn, được sản xuất bởi tập đoàn dược phẩm Getz Pharma (Pakistan). Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nhai, với hoạt chất chính là Montelukast (dưới dạng Montelukast natri), hàm lượng 4mg. Dạng bào chế này được thiết kế đặc biệt để tạo sự dễ dàng và thoải mái cho trẻ nhỏ trong quá trình sử dụng.

Montiget 4mg là thuốc thuộc nhóm điều trị các bệnh lý đường hô hấp, đặc biệt là hen suyễn và viêm mũi dị ứng. Nhờ cơ chế tác động chọn lọc, thuốc giúp kiểm soát các triệu chứng viêm và co thắt đường thở, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi.

Thành phần của thuốc Montiget 4mg viên nén nhai

  • Hoạt chất chính: Montelukast natri, tương đương với Montelukast 4mg.

  • Tá dược: Mannitol, Pharmacoat 606 (HPMC 6CPS), Magnesium Stearate, hương quả anh đào.

Công dụng – Chỉ định của Montiget 4mg

Xem thêm

Montiget Chewable Tablets 4mg được chỉ định để dự phòng và điều trị cho trẻ em từ 2 đến 5 tuổi trong các trường hợp sau:

  1. Dự phòng và điều trị hen suyễn mạn tính: Giúp kiểm soát và ngăn ngừa các triệu chứng của hen suyễn cả ban ngày lẫn ban đêm..

  2. Điều trị hen suyễn do mẫn cảm với aspirin: Sử dụng cho những bệnh nhân hen suyễn có tiền sử mẫn cảm với aspirin.

  3. Dự phòng cơn co thắt phế quản do gắng sức: Ngăn ngừa các cơn hen khởi phát sau khi trẻ vận động mạnh.

  4. Làm giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa: Điều trị các triệu chứng ban ngày và ban đêm của viêm mũi dị ứng (như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi) ở trẻ từ 2-5 tuổi.

Dược lực học và Dược động học

Cơ chế tác động (Dược lực học)

Montelukast là một chất đối kháng thụ thể leukotriene chọn lọc. Nó hoạt động bằng cách ức chế cạnh tranh và chọn lọc thụ thể cysteinyl leukotriene (CysLT1). Các cysteinyl leukotrien (LTC4, LTD4, LTE4) là những chất trung gian gây viêm mạnh được giải phóng từ các tế bào như bạch cầu ái toan và tế bào mast, có liên quan mật thiết đến sinh lý bệnh của hen suyễn (gây phù nề, co thắt cơ trơn đường thở). Montelukast ức chế tác động của các chất này, từ đó giảm viêm và co thắt phế quản.

Đặc tính hấp thu, phân bố và thải trừ (Dược động học)

  • Hấp thu (Absorption): Montelukast được hấp thu nhanh qua đường uống. Đối với viên nhai 4mg ở trẻ từ 2-5 tuổi, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 giờ khi đói. Sinh khả dụng đường uống của viên nhai là khoảng 73% so với 64% của dạng viên nén bao phim.

  • Phân bố (Distribution): Thuốc gắn kết với protein huyết tương hơn 99%. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định (Vdss) trung bình từ 8 đến 11 lít.

  • Chuyển hóa (Metabolism): Montelukast được chuyển hóa rộng rãi ở gan, chủ yếu qua các isoenzym cytochrom P450 (CYP 3A4, 2C8 và 2C9).

  • Thải trừ (Excretion): Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ gần như hoàn toàn qua đường mật và bài xuất theo phân. Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương ở người lớn khỏe mạnh là từ 2,7 đến 5,5 giờ.

Liều dùng và cách sử dụng

Mucome Spray 10ml
Mucome Spray là một trong những sản phẩm được tin...
0

Liều dùng khuyến cáo

Nên dùng Montelukast 1 lần/ngày. Trong điều trị hen suyễn, nên dùng thuốc vào buổi tối. Đối với viêm mũi dị ứng, thời điểm dùng thuốc có thể linh hoạt theo nhu cầu của bệnh nhân. Nếu bệnh nhân mắc cả hai bệnh, chỉ nên dùng 1 viên vào buổi tối.

Liều lượng cụ thể theo độ tuổi được tóm tắt trong bảng sau:

Đối tượng (tuổi) Dạng bào chế Liều dùng/ngày
Từ 15 trở lên Viên nén bao phim 10mg 1 viên (10mg)
Từ 6 đến 14 Viên nhai 5mg 1 viên (5mg)
Từ 2 đến 5 Viên nhai 4mg 1 viên (4mg)
Từ 12 đến 23 tháng Cốm 4mg 1 gói (4mg)

Cách dùng chi tiết

  1. Cách dùng viên nhai: Trẻ nên nhai kỹ hoặc ngậm viên thuốc cho đến khi tan hoàn toàn trước khi nuốt. Việc này giúp thuốc được hấp thu đúng cách.

  2. Có thể dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn: Viên nhai Montiget 4mg có thể được dùng mà không phụ thuộc vào bữa ăn.

  3. Dùng cho trẻ nhỏ: Đối với trẻ khó nhai, có thể nghiền viên thuốc và trộn với một lượng nhỏ thức ăn mềm, nguội (như sữa chua, táo nghiền) và cho trẻ dùng ngay.

  4. Hỗ trợ sau khi dùng: Sau khi trẻ nhai và nuốt thuốc, có thể cho trẻ uống thêm nước hoặc súc miệng để làm sạch khoang miệng.

Lưu ý quan trọng: Montiget 4mg là thuốc kê đơn. Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo, cha mẹ cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ điều trị. Không tự ý tăng hoặc giảm liều.

Các tác dụng phụ có thể gặp

Nhìn chung, Montelukast được dung nạp tốt. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, trẻ có thể gặp một số tác dụng không mong muốn sau:

Thường gặp

  • Đau đầu.

  • Đau bụng, khó tiêu.

  • Khát nước.

  • Cảm giác mệt mỏi.

  • Sốt, đau họng, ho.

Ít gặp

  • Chóng mặt, buồn ngủ.

  • Rối loạn giấc ngủ, mộng du.

  • Buồn nôn, tiêu chảy.

  • Đau cơ, đau khớp.

  • Các phản ứng dị ứng như phát ban, nổi mề đay.

  • Đái dầm ở trẻ em.

Hiếm gặp / Cần đặc biệt lưu ý

  • Các rối loạn tâm thần kinh: kích động, hung hăng, lo âu, trầm cảm, ác mộng, mất phương hướng, run. Cần theo dõi sát các biểu hiện bất thường về hành vi hoặc tâm trạng của trẻ khi bắt đầu dùng thuốc.

  • Phản ứng phản vệ, phù mạch.

Lưu ý: Nếu thấy bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các dấu hiệu rối loạn tâm thần hoặc phản ứng dị ứng, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.

Chống chỉ định

Không sử dụng Montiget 4mg trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn: Bệnh nhân quá mẫn (dị ứng) với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Hen suyễn cấp tính: Thuốc không được chỉ định để điều trị cơn hen cấp hoặc tình trạng hen suyễn dai dẳng, nặng. Montelukast không phải là thuốc cắt cơn.

Thận trọng khi sử dụng

  1. Không dùng thay thế thuốc điều trị cơn hen cấp: Bệnh nhân vẫn cần mang theo thuốc cắt cơn (thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh) bên người.

  2. Không đột ngột thay thế corticosteroid đường uống hoặc đường hít: Montelukast không nên được dùng để thay thế đột ngột cho corticosteroid đang điều trị.

  3. Theo dõi các rối loạn tâm thần kinh: Cần thận trọng và theo dõi sát các triệu chứng tâm thần (kích động, hung hăng, trầm cảm…) khi dùng thuốc cho trẻ.

  4. Suy gan: Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy gan, vì thuốc chuyển hóa qua gan.

  5. Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chỉ sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết. Thận trọng khi dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

Tương tác thuốc

Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, đặc biệt là:

  • Các thuốc cảm ứng enzyme gan mạnh như: Phenytoin, Phenobarbital hoặc Rifampicin có thể làm tăng chuyển hóa của Montelukast, làm giảm hiệu quả của thuốc. Cần theo dõi lâm sàng khi dùng đồng thời.

Giá bán và nơi mua Montiget 4mg viên nén nhai

  • Giá tham khảo: Thuốc Montiget 4mg (Hộp 2 vỉ x 7 viên) có giá bán lẻ tham khảo khoảng từ 110.000đ đến 120.000đ. Mức giá có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm.

  • Nơi bán: Sản phẩm được phân phối rộng rãi tại các nhà thuốc uy tín trên toàn quốc như: Nhà thuốc Bạch Mai và các bệnh viện.

Hướng dẫn bảo quản

  • Nhiệt độ: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C.

  • Điều kiện: Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh nơi ẩm ướt.

  • An toàn: Để xa tầm tay trẻ em.

  • Thuốc kê đơn: Montiget 4mg là thuốc kê đơn, cần được sử dụng dưới sự giám sát và chỉ định của bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Montiget 4mg viên nhai và Montiget 4mg cốm khác nhau thế nào?

Cả hai dạng đều chứa cùng hoạt chất Montelukast 4mg. Điểm khác biệt chính là dạng bào chế và đối tượng sử dụng. Dạng cốm 4mg dành cho trẻ từ 6 tháng tuổi, trong khi dạng viên nhai 4mg thường được chỉ định cho trẻ lớn hơn (từ 2-5 tuổi) vì trẻ có thể nhai được.

2. Montiget 4mg có điều trị được cơn hen suyễn đang lên cấp không?

Không. Montelukast không phải là thuốc cắt cơn. Nó chỉ có tác dụng trong dự phòng và điều trị hen suyễn mãn tính. Khi lên cơn hen cấp, trẻ vẫn cần sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh theo chỉ định của bác sĩ.

3. Trẻ dưới 2 tuổi có dùng được Montiget 4mg viên nhai không?

Thuốc này chỉ được chỉ định cho trẻ từ 2 tuổi trở lên. Đối với trẻ dưới 2 tuổi (12-23 tháng), các bác sĩ thường chỉ định dạng bào chế cốm 4mg để dễ sử dụng hơn.

4. Sử dụng Montiget 4mg có gây buồn ngủ không?

Có thể. Buồn ngủ là một trong những tác dụng phụ ít gặp. Nếu trẻ có biểu hiện buồn ngủ quá mức, cha mẹ nên thông báo cho bác sĩ để được tư vấn.

Kết luận

Montiget 4mg dạng viên nén nhai là một lựa chọn điều trị hiệu quả và an toàn cho trẻ từ 2 đến 5 tuổi mắc các bệnh lý hen suyễn mãn tính và viêm mũi dị ứng. Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, cha mẹ cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý mua và sử dụng, đặc biệt là trong cơn hen cấp. Việc hiểu rõ về thuốc sẽ giúp phối hợp điều trị tốt hơn, giúp trẻ có một hệ hô hấp khỏe mạnh.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ mang mục đích cung cấp thông tin, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo