Xem thêm
Multidex REF 46-701 hoạt động theo cơ chế tác động tại chỗ trên bề mặt vết thương và vết loét. Cơ chế cụ thể bao gồm:
1. Tạo môi trường ẩm lý tưởng
Sản phẩm có đặc tính ưa nước (hydrophylic), giúp tạo ra một môi trường ẩm thích hợp cho quá trình lành vết thương. Môi trường ẩm giúp:
-
Tăng cường quá trình tăng sinh tế bào
-
Hỗ trợ di chuyển của các tế bào biểu mô
-
Giảm nguy cơ tổn thương thứ phát khi thay băng
2. Hấp thụ dịch tiết
Với dạng bột, sản phẩm có khả năng hấp thụ dịch tiết từ vết thương, giúp duy trì bề mặt vết thương sạch sẽ và khô thoáng hợp lý.
3. Hỗ trợ quá trình lành vết thương
Vitamin C (Acid Ascorbic) trong thành phần đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp collagen – một thành phần thiết yếu cho quá trình tái tạo mô và lành vết thương.
4. Bảo vệ vết thương
Lớp bột tạo thành một hàng rào bảo vệ vật lý, giúp ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn và các tác nhân gây nhiễm trùng từ bên ngoài.
Chỉ định
Multidex REF 46-701 được chỉ định trong các trường hợp sau:
1. Điều trị loét da
-
Loét do tỳ đè (loét nằm lâu – pressure ulcers)
-
Loét bàn chân do đái tháo đường (diabetic foot ulcers)
-
Loét tĩnh mạch (venous ulcers)
-
Loét động mạch (arterial ulcers)
2. Điều trị vết thương
-
Vết thương hở (open wounds)
-
Vết thương sau phẫu thuật
-
Vết thương do chấn thương
-
Vết thương mạn tính không lành
3. Hỗ trợ điều trị các tổn thương da khác
4. Sử dụng tại các cơ sở y tế
Chống chỉ định
Shinphagel 20g
Thuốc Shinphagel 20g: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng, tác dụng...
0₫
Multidex REF 46-701 không được sử dụng trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn (dị ứng) với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm
-
Vết thương có dấu hiệu nhiễm trùng nặng cần can thiệp khẩn cấp
-
Vết thương hoại tử với mô chết nhiều (cần cắt lọc trước khi sử dụng)
-
Vết thương có khối u ác tính
-
Vết thương có lỗ rò chưa được kiểm soát
Hướng dẫn sử dụng
Chuẩn bị
-
Rửa tay sạch sẽ trước và sau khi thực hiện thay băng
-
Làm sạch vết thương bằng dung dịch sát khuẩn hoặc nước muối sinh lý theo chỉ dẫn của nhân viên y tế
-
Lau khô vùng da xung quanh vết thương
Cách sử dụng
-
Lấy một lượng bột vừa đủ để phủ kín bề mặt vết thương
-
Rắc bột trực tiếp lên vết thương hoặc vết loét
-
Phủ một lớp bột mỏng, đều lên toàn bộ bề mặt tổn thương
-
Có thể phủ thêm một lớp băng phủ hoặc gạc lên trên để cố định
-
Thay băng theo chỉ dẫn của nhân viên y tế hoặc khi băng bị thấm ướt
Tần suất sử dụng
-
Tần suất thay băng phụ thuộc vào tình trạng vết thương và lượng dịch tiết
-
Thông thường, băng được thay mỗi 1 – 3 ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ
-
Đối với vết thương có dịch tiết nhiều, có thể cần thay băng hàng ngày
Lưu ý quan trọng
-
Không sử dụng sản phẩm nếu tuýp đã bị rách hoặc hư hỏng
-
Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn sử dụng
-
Chỉ sử dụng cho một bệnh nhân duy nhất để tránh lây nhiễm chéo
-
Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu vết thương không có dấu hiệu cải thiện sau 7 – 14 ngày
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ hiếm gặp
-
Phản ứng dị ứng tại chỗ: Mẩn đỏ, ngứa, phát ban ở vùng tiếp xúc
-
Kích ứng da: Cảm giác nóng rát nhẹ khi sử dụng
Lời khuyên
-
Thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế về bất kỳ phản ứng bất thường nào
-
Ngừng sử dụng và đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng (phát ban lan rộng, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi)
Tương tác
Tương tác với các sản phẩm khác
Lưu ý
Thận trọng khi sử dụng
1. Đối tượng cần thận trọng
-
Người có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm
-
Người có bệnh lý nền như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch (cần theo dõi sát)
-
Người cao tuổi – da mỏng và dễ tổn thương hơn
2. Theo dõi vết thương
-
Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng: Đỏ, sưng, nóng, đau tăng, dịch mủ
-
Nếu có dấu hiệu nhiễm trùng, cần ngừng sử dụng và đến cơ sở y tế ngay
-
Cần đánh giá lại vết thương định kỳ để điều chỉnh phương pháp điều trị
3. Vệ sinh
4. Phụ nữ có thai và cho con bú
5. Lái xe và vận hành máy móc
Bảo quản
-
Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát
-
Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
-
Để xa tầm tay trẻ em
-
Đóng kín tuýp sau mỗi lần sử dụng
-
Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn sử dụng
-
Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm
Thông tin về giá và nơi bán
Multidex REF 46-701 là sản phẩm nhập khẩu từ Hoa Kỳ, được phân phối tại các cơ sở y tế và nhà thuốc trên toàn quốc.
Giá tham khảo
-
Giá bán lẻ tham khảo: Khoảng 446,82 USD/hộp 36 tuýp 45g
-
Giá bán lẻ tại Việt Nam: Vui lòng liên hệ các nhà phân phối và nhà thuốc để biết giá chính xác
Lưu ý: Giá sản phẩm có thể thay đổi theo thời điểm, nhà phân phối và số lượng đặt mua. Vui lòng liên hệ các nhà phân phối uy tín để biết giá chính xác nhất.
Nơi bán
-
Các bệnh viện và phòng khám đa khoa
-
Các nhà thuốc bệnh viện
-
Các công ty phân phối thiết bị y tế
-
Các cửa hàng thiết bị y tế uy tín
So sánh với các sản phẩm cùng dòng
Multidex REF 46-701 là một trong nhiều mã sản phẩm thuộc dòng MULTIDEX:
Lưu ý: Các mã sản phẩm khác nhau có thể có quy cách đóng gói hoặc công thức khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
1. Multidex REF 46-701 là thuốc hay thiết bị y tế?
Multidex REF 46-701 là một trang thiết bị y tế (medical device), không phải là thuốc.
2. Multidex REF 46-701 điều trị bệnh gì?
Sản phẩm được chỉ định để hỗ trợ điều trị loét và vết thương, bao gồm loét do tỳ đè, loét bàn chân do đái tháo đường, loét tĩnh mạch và các vết thương hở.
3. Multidex REF 46-701 có nguồn gốc từ đâu?
Sản phẩm do DeRoyal Industries Inc. sản xuất tại Hoa Kỳ.
4. Thành phần của Multidex REF 46-701 là gì?
Thành phần hoạt chất chính là Vitamin C (Acid Ascorbic).
5. Cách sử dụng Multidex REF 46-701 như thế nào?
Rắc một lớp bột mỏng, đều lên bề mặt vết thương đã được làm sạch và lau khô.
6. Multidex REF 46-701 có bán tại các nhà thuốc không?
Có, sản phẩm được phân phối tại các cơ sở y tế và nhà thuốc trên toàn quốc.
7. Multidex REF 46-701 có gây tác dụng phụ không?
Tác dụng phụ hiếm gặp bao gồm phản ứng dị ứng tại chỗ như mẩn đỏ hoặc ngứa. Nếu có dấu hiệu bất thường, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
8. Multidex REF 46-701 có thể dùng cho mọi loại vết thương không?
Không. Sản phẩm không nên sử dụng cho vết thương nhiễm trùng nặng, vết thương hoại tử hoặc vết thương có khối u ác tính. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Lưu ý pháp lý tại Việt Nam
Multidex REF 46-701 đã được công bố tiêu chuẩn áp dụng tại Việt Nam với số công bố 220002535/PCBB-HCM do Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh cấp ngày 28/07/2022.
Sản phẩm được phân loại là trang thiết bị y tế loại B.
Kết luận
Multidex REF 46-701 là một trang thiết bị y tế dạng bột được sản xuất bởi tập đoàn DeRoyal Industries Inc. (Hoa Kỳ) – một trong những nhà sản xuất thiết bị y tế hàng đầu thế giới. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ điều trị các vết loét và vết thương, với cơ chế tạo môi trường ẩm lý tưởng, hấp thụ dịch tiết và hỗ trợ quá trình lành vết thương.
Điểm nổi bật của sản phẩm:
-
Xuất xứ Mỹ – đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất cao
-
Sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 13485:2016
-
Đã được công bố và lưu hành hợp pháp tại Việt Nam
-
Dạng bột dễ sử dụng, thích hợp cho nhiều loại vết thương
Tuy nhiên, đây là trang thiết bị y tế – người sử dụng cần có hướng dẫn của nhân viên y tế để đảm bảo sử dụng đúng cách và hiệu quả. Việc tự ý sử dụng có thể dẫn đến hiệu quả điều trị không mong muốn, đặc biệt đối với các vết thương phức tạp hoặc có nguy cơ nhiễm trùng.
Trong quá trình sử dụng, cần lưu ý:
-
Làm sạch vết thương kỹ lưỡng trước khi sử dụng
-
Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng
-
Không sử dụng nếu có dấu hiệu dị ứng
-
Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu vết thương không cải thiện sau 7 – 14 ngày
-
Bảo quản sản phẩm đúng cách, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
Để biết thông tin chi tiết và hướng dẫn cụ thể, người sử dụng nên tham khảo tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm hoặc liên hệ với nhà phân phối tại Việt Nam.
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn và chỉ định của nhân viên y tế. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhân viên y tế trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào.
Chưa có đánh giá nào.