Myatro XL PF 10ml

7 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị cận thị

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Dùng nhỏ mắt
Hoạt chất
Danh mục Thiết bị y tế
Thuốc kê đơn Không
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 lọ x 10ml
Dạng bào chế Dung dich nhỏ mắt
Thương hiệu Entod Pharmaceuticals
Mã SKU SP04254
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 220000696/PCBB-HN

Myatro XL PF 10ml là một dung dịch nhỏ mắt chuyên dụng với hoạt chất Atropine sulfate 0,05%, được chỉ định để làm chậm quá trình tiến triển cận thị ở trẻ em.

Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 10 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Myatro XL PF 10ml: Hướng dẫn sử dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng

Giới thiệu về thuốc Myatro XL PF 10ml

Myatro XL PF 10ml là một dung dịch nhỏ mắt chuyên dụng, được sản xuất bởi Hanuchem Laboratories và được đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số công bố 220000696/PCBB-HN của Sở Y tế Hà Nội. Sản phẩm thuộc nhóm thuốc nhãn khoa, với thành phần hoạt chất chính là Atropine sulfate 0,05%, được bào chế trong chai nhựa dung tích 10ml.

Điểm đặc biệt của Myatro XL PF 10ml là công thức không chứa chất bảo quản (PF – Preservative Free), giúp giảm thiểu nguy cơ kích ứng và tổn thương bề mặt nhãn cầu khi sử dụng lâu dài – một yếu tố quan trọng đối với các sản phẩm nhỏ mắt dùng hàng ngày.

Thuốc được chỉ định chủ yếu để làm chậm quá trình tiến triển cận thị ở trẻ em – một ứng dụng đang ngày càng được các bác sĩ nhãn khoa trên toàn thế giới quan tâm và khuyến khích.


Thành phần của Myatro XL PF 10ml

Thành phần hoạt chất

Mỗi ml dung dịch nhỏ mắt Myatro XL PF 10ml chứa:

  • Atropine sulfate: 0,5 mg (tương đương nồng độ 0,05% w/v)

Đặc điểm nổi bật

  • Không chất bảo quản (Preservative Free – PF)

  • Dung tích: 10ml/chai

  • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt

Nhà sản xuất và phân phối

  • Nhà sản xuất: Hanuchem Laboratories

  • Số công bố: 220000696/PCBB-HN


Cơ chế tác dụng

Xem thêm

Dược lực học

Atropine là một thuốc kháng cholinergic (kháng muscarinic), có tác dụng ức chế cạnh tranh với acetylcholine tại các thụ thể muscarinic ở cơ trơn, tuyến ngoại tiết và hệ thần kinh trung ương.

Trong điều trị cận thị, cơ chế tác dụng của atropine nồng độ thấp được giải thích qua các cơ chế sau:

1. Ức chế sự kéo dài trục nhãn cầu

Atropine tác động lên võng mạc và củng mạc, ức chế sự kéo dài bất thường của trục nhãn cầu – yếu tố then chốt gây ra sự tiến triển của cận thị. Hiện nay, đây là cơ chế được nhiều nghiên cứu ủng hộ nhất, mặc dù cơ chế chính xác vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu.

2. Giãn cơ thể mi và giảm co thắt điều tiết

Atropine gây liệt cơ thể mi (cycloplegia), làm giãn cơ mi và giảm co thắt điều tiết – một yếu tố được cho là góp phần vào sự tiến triển của cận thị.

3. Tác động lên thụ thể muscarinic

Atropine là chất đối kháng không chọn lọc trên các thụ thể muscarinic (M1-M5), giúp điều chỉnh quá trình tăng sinh tế bào và tái cấu trúc củng mạc.

4. Tác dụng trên võng mạc và củng mạc

Các nghiên cứu cho thấy atropine có thể tác động trực tiếp lên võng mạc và biểu mô sắc tố võng mạc, ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp và tái cấu trúc của củng mạc, từ đó làm chậm sự kéo dài trục nhãn cầu.

Nồng độ 0,05% – Lựa chọn hiệu quả

Atropine 0,05% là một trong các nồng độ thấp được sử dụng trong kiểm soát cận thị. So với nồng độ 0,01%, atropine 0,05% có hiệu quả kiểm soát cận thị cao hơn nhưng cũng đi kèm với nguy cơ tác dụng phụ cao hơn một chút. Việc lựa chọn nồng độ phù hợp cần được bác sĩ nhãn khoa cân nhắc dựa trên:

  • Mức độ cận thị và tốc độ tiến triển

  • Độ tuổi của trẻ

  • Đáp ứng với điều trị trước đó (nếu có)

  • Khả năng dung nạp và tác dụng phụ


Chỉ định

Myatro XL PF 10ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em

Đây là chỉ định chính của Myatro XL PF 10ml. Thuốc được sử dụng để làm chậm quá trình tiến triển cận thị ở trẻ em.

2. Đối tượng phù hợp

  • Trẻ em bị cận thị tiến triển nhanh

  • Trẻ em có nguy cơ cận thị cao (do di truyền hoặc các yếu tố nguy cơ khác)

  • Theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt

Lưu ý quan trọng

Myatro XL PF 10ml không phải là thuốc điều trị khỏi cận thị mà chỉ giúp làm chậm quá trình tiến triển. Trẻ vẫn cần đeo kính để nhìn rõ và theo dõi định kỳ với bác sĩ nhãn khoa.


Chống chỉ định

Multidex Powder Deroyal REF 46-703 12g
Bột Multidex Powder Deroyal REF 46-703 12g: Hướng dẫn sử dụng,...
0

Myatro XL PF 10ml không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn (dị ứng) với Atropine sulfate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Glócôm góc đóng (tăng nhãn áp góc đóng)

  • **Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với atropine hoặc các thuốc kháng cholinergic khác

  • Trẻ em dưới 4 tuổi (trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ chuyên khoa)

  • Bệnh nhân có hội chứng Down (nguy cơ tăng nhạy cảm với atropine)


Liều lượng và cách dùng

Cách dùng

  • Đường dùng: Nhỏ mắt

  • Liều lượng: 1 giọt/ngày vào mỗi buổi tối trước khi đi ngủ

  • Thời gian điều trị: Theo chỉ định của bác sĩ, thường kéo dài trong nhiều tháng đến vài năm

Hướng dẫn sử dụng chi tiết

  1. Rửa tay sạch sẽ trước khi sử dụng

  2. Lắc nhẹ chai thuốc trước khi dùng

  3. Nghiêng đầu về phía sau, kéo nhẹ mi mắt dưới xuống

  4. Nhỏ 1 giọt vào túi kết mạc của mắt cần điều trị

  5. Nhắm mắt nhẹ nhàng trong 1-2 phút, ấn nhẹ vào góc trong của mắt (gần sống mũi) để hạn chế thuốc chảy vào hệ thống thoát lệ

  6. Không chớp mắt mạnh hoặc dụi mắt sau khi nhỏ

  7. Đậy nắp chai thuốc ngay sau khi sử dụng

Lưu ý quan trọng về liều dùng

  • Tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng và tần suất theo chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngưng thuốc mà không có ý kiến của bác sĩ

  • Sử dụng đúng 1 giọt mỗi tối – nhỏ nhiều hơn không làm tăng hiệu quả mà có thể gây tác dụng phụ

  • Không dùng chung thuốc với người khác để tránh lây nhiễm

  • Không sử dụng nếu dung dịch có màu đục, vẩn đục hoặc có kết tủa

Làm gì khi quên một liều?

Nếu quên nhỏ thuốc vào tối hôm trước, có thể nhỏ vào sáng hôm sau và tiếp tục lịch nhỏ thuốc vào buổi tối như bình thường. Không nhỏ gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.


Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp

Ở nồng độ 0,05%, các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua:

  • Nhìn mờ hoặc nhạy cảm với ánh sáng (nhất là khi ở ngoài trời nắng)

  • Giãn đồng tử nhẹ (có thể kéo dài vài giờ sau khi nhỏ)

  • Cảm giác khó chịu, châm chích hoặc ngứa nhẹ tại mắt

  • Mắt đỏ hoặc chảy nước mắt

Tác dụng phụ ít gặp

  • Khô miệng

  • Nhức đầu

  • Mờ mắt kéo dài

Tác dụng phụ hiếm gặp

  • Tăng nhãn áp (ở người có nguy cơ glôcôm góc đóng)

  • Phản ứng dị ứng (đỏ, ngứa, sưng mí mắt)

  • Khô mắt nặng – khi tăng từ nồng độ thấp lên 0,05%, có thể ảnh hưởng đến tình trạng khô mắt

Lời khuyên

  • Thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tác dụng không mong muốn nào

  • Nếu gặp các triệu chứng nghiêm trọng như đau mắt dữ dội, thay đổi thị lực đột ngột hoặc dấu hiệu dị ứng (sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở), cần đến cơ sở y tế ngay lập tức

  • Không tự ý ngưng thuốc vì tác dụng phụ nhẹ mà không tham khảo bác sĩ


Tương tác thuốc

Các thuốc cần thận trọng khi phối hợp

  • Các thuốc kháng cholinergic khác: Có thể làm tăng tác dụng toàn thân của atropine

  • Thuốc nhỏ mắt chứa các hoạt chất khác: Cần cách nhau ít nhất 5-10 phút khi sử dụng nhiều loại thuốc nhỏ mắt cùng lúc

  • Thuốc điều trị glôcôm: Cần thận trọng khi phối hợp

Lưu ý

  • Thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và các thuốc nhỏ mắt khác) trước khi bắt đầu điều trị


Thận trọng khi sử dụng

1. Chỉ sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ

Myatro XL PF là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt. Việc tự ý sử dụng, đặc biệt ở trẻ em không bị cận thị, có thể gây giảm khả năng điều tiết và rối loạn chức năng thị giác.

2. Không phải là thuốc phòng ngừa cho trẻ có thị lực bình thường

Myatro XL PF không được chỉ định để phòng ngừa cận thị ở trẻ có thị lực bình thường. Thuốc chỉ có hiệu quả ở trẻ bị cận thị thật sự, có tiến triển cận thị nhanh hoặc có nguy cơ cao.

3. Theo dõi định kỳ

Trong quá trình điều trị, trẻ cần được tái khám định kỳ để:

  • Đánh giá hiệu quả kiểm soát cận thị

  • Đo nhãn áp (kiểm tra tăng nhãn áp)

  • Điều chỉnh nồng độ hoặc liều lượng nếu cần

4. Bảo vệ mắt khỏi ánh sáng

Do thuốc có thể gây giãn đồng tửnhạy cảm với ánh sáng, trẻ nên đeo kính mát khi ra ngoài trời nắng, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.

5. Kính áp tròng

Người sử dụng kính áp tròng nên tháo kính trước khi nhỏ thuốc và chờ ít nhất 15 phút trước khi đeo lại.

6. Phụ nữ có thai và cho con bú

Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính an toàn của atropine nồng độ thấp ở phụ nữ có thai và cho con bú. Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội so với nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.

7. Lái xe và vận hành máy móc

Atropine có thể gây nhìn mờnhạy cảm với ánh sáng. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt trong vài giờ sau khi nhỏ thuốc.


Bảo quản

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Nhiệt độ bảo quản: Dưới 30°C

  • Tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

  • Đậy kín nắp chai sau mỗi lần sử dụng

  • Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng

  • Vứt bỏ chai thuốc sau 28 ngày kể từ lần mở nắp đầu tiên (đối với thuốc không chứa chất bảo quản)


Thông tin về giá và nơi bán

Myatro XL PF 10ml được bán tại các nhà thuốcbệnh viện trên toàn quốc khi có chỉ định của bác sĩ.

  • Tình trạng: Thuốc kê đơn

  • Quy cách: Chai 10ml

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm

Lưu ý: Giá thuốc có thể thay đổi theo thời điểm, nhà phân phối và khu vực. Vui lòng liên hệ các nhà thuốc uy tín để biết giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

1. Myatro XL PF 10ml có phải là thuốc kê đơn không?

Có. Myatro XL PF 10ml là thuốc kê đơn. Người bệnh cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt trước khi sử dụng.

2. Myatro XL PF 10ml điều trị bệnh gì?

Myatro XL PF 10ml được chỉ định để làm chậm quá trình tiến triển cận thị ở trẻ em.

3. Nồng độ Atropine trong Myatro XL PF 10ml là bao nhiêu?

Myatro XL PF 10ml chứa Atropine sulfate 0,05%.

4. Myatro XL PF có chứa chất bảo quản không?

Không. Myatro XL PF là sản phẩm không chứa chất bảo quản (Preservative Free).

5. Myatro XL PF 10ml có thể dùng cho trẻ em bao nhiêu tuổi?

Thuốc thường được chỉ định cho trẻ em bị cận thị tiến triển. Độ tuổi cụ thể do bác sĩ chuyên khoa quyết định. Không tự ý sử dụng cho trẻ em mà không có chỉ định của bác sĩ.

6. Myatro XL PF 10ml có thể dùng để phòng ngừa cận thị không?

Không. Myatro XL PF không được chỉ định để phòng ngừa cận thị ở trẻ có thị lực bình thường.

7. Myatro XL PF 10ml có tác dụng phụ gì?

Tác dụng phụ thường gặp bao gồm nhìn mờ, nhạy cảm với ánh sáng, giãn đồng tử và có thể ảnh hưởng đến tình trạng khô mắt. Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào.

8. Myatro XL PF 10ml có dùng được cho người lớn không?

Myatro XL PF chủ yếu được chỉ định cho trẻ em. Người lớn chỉ sử dụng khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ chuyên khoa.


Kết luận

Myatro XL PF 10ml là một dung dịch nhỏ mắt chuyên dụng với hoạt chất Atropine sulfate 0,05%, được chỉ định để làm chậm quá trình tiến triển cận thị ở trẻ em. Sản phẩm được sản xuất bởi Hanuchem Laboratories và đã được đăng ký lưu hành hợp pháp tại Việt Nam với số công bố 220000696/PCBB-HN.

Điểm nổi bật của sản phẩm:

  • Công thức không chứa chất bảo quản (PF – Preservative Free) – giảm nguy cơ kích ứng và tổn thương bề mặt nhãn cầu khi sử dụng lâu dài

  • Nồng độ 0,05% – mang lại hiệu quả kiểm soát cận thị cao hơn so với nồng độ 0,01%

  • Dung tích 10ml – tiện lợi cho sử dụng lâu dài

  • Liều dùng đơn giản – 1 giọt mỗi tối trước khi đi ngủ

Lưu ý quan trọng:

  • Đây là thuốc kê đơn – chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt

  • Không tự ý sử dụng cho trẻ không bị cận thị để phòng ngừa

  • Cần tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả và theo dõi tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua (nhìn mờ, nhạy cảm với ánh sáng)

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C và vứt bỏ sau 28 ngày kể từ lần mở nắp đầu tiên

Myatro XL PF 10ml là một lựa chọn điều trị hiệu quả trong kiểm soát cận thị tiến triển ở trẻ em, nhưng cần được sử dụng đúng chỉ địnhdưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo