Xem thêm
Tolperisone là hoạt chất giãn cơ với cơ chế tác động phức tạp lên hệ thần kinh trung ương, cụ thể:
-
Ức chế dẫn truyền thần kinh: Nhờ khả năng làm bền vững màng tế bào và gây tê cục bộ, Tolperisone ức chế sự dẫn truyền xung động thần kinh trong các sợi thần kinh nguyên phát và nơron vận động, qua đó ức chế được các phản xạ đa synap và đơn synap.
-
Ức chế giải phóng chất dẫn truyền thần kinh: Hoạt chất này có khả năng ức chế dòng Ca2+ nhập vào synap, từ đó hạn chế giải phóng chất dẫn truyền thần kinh, giúp giảm trương lực cơ đã tăng và sự co cứng.
-
Cải thiện tuần hoàn ngoại biên: Tolperisone cải thiện tuần hoàn ngoại biên nhờ tác dụng chống co thắt nhẹ và tác dụng kháng adrenergic, độc lập với tác dụng trên hệ thần kinh trung ương.
4. Chỉ định của thuốc Myderison 150mg
Myderison 150mg được chỉ định trong nhiều trường hợp bệnh lý thần kinh – cơ, bao gồm:
4.1. Tăng trương lực cơ bệnh lý trong các rối loạn thần kinh thực thể
-
Điều trị triệu chứng co cứng sau đột quỵ ở người lớn (đây là chỉ định quan trọng nhất, đã được cơ quan quản lý dược phẩm Châu Âu – EMA xác nhận lợi ích vượt trội so với nguy cơ).
-
Tổn thương bó tháp, xơ vữa nhiều chỗ, tai biến mạch não, bệnh tủy sống, viêm não tủy.
4.2. Co thắt cơ kèm theo các bệnh vận động
-
Thoái hóa đốt sống, thấp khớp sống.
-
Các hội chứng thắt lưng và hội chứng cổ.
-
Bệnh khớp của các khớp lớn.
4.3. Hỗ trợ phục hồi chức năng
4.4. Điều trị bệnh nghẽn mạch và rối loạn thần kinh – mạch
-
Vữa xơ động mạch nghẽn, bệnh mạch máu do đái tháo đường, viêm mạch tạo huyết khối nghẽn.
-
Bệnh Raynaud, xơ cứng bì lan tỏa.
-
Xanh tím đầu chi, chứng khó đi do loạn thần kinh – mạch từng cơn.
5. Liều dùng và cách dùng Myderison 150mg
5.1. Cách dùng
Thuốc được uống trong hoặc sau bữa ăn. Bữa ăn giàu chất béo có thể làm tăng sinh khả dụng của Tolperisone đường uống lên đến 100% và làm tăng nồng độ đỉnh trong huyết thanh khoảng 45% so với bữa ăn nhẹ. Không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.
5.2. Liều dùng cho người lớn
Liều dùng cần được điều chỉnh theo nhu cầu cá nhân và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân. **Liều thông thường hàng ngày là 150 – 450 mg, chia làm 3 lần uống.
5.3. Liều dùng cho trẻ em
-
Trẻ dưới 6 tuổi: Có thể dùng liều 5 mg/kg thể trọng/ngày, chia làm 3 lần.
-
Trẻ 6 – 14 tuổi: Liều hàng ngày 2 – 4 mg/kg thể trọng, chia làm 3 lần.
⚠️ *Lưu ý: Mức độ an toàn và hiệu quả của Tolperisone trên trẻ em vẫn chưa được khẳng định đầy đủ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng cho trẻ em.
5.4. Liều dùng cho bệnh nhân suy thận, suy gan
Đối với bệnh nhân suy thận, suy gan mức độ trung bình, liều dùng được xem xét cho từng bệnh nhân, đồng thời cần theo dõi chức năng gan/thận và tình trạng bệnh. Suy thận, suy gan mức độ nặng không khuyến cáo sử dụng.
6. Chống chỉ định
Myderison 150mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn với Tolperisone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Nhược cơ năng (Myasthenia gravis).
-
Phụ nữ đang cho con bú.
-
Phụ nữ có thai (đặc biệt trong ba tháng đầu thai kỳ), trừ khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ có thể xảy ra.
7. Tác dụng phụ có thể gặp
Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các dấu hiệu dị ứng nặng như khó thở, phù mặt – môi – lưỡi, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.
8. Tương tác thuốc
Tolperisone có thể tương tác với một số nhóm thuốc sau:
-
Tolperisone làm tăng nồng độ trong máu của dextromethorphan và metoprolol.
-
Dùng đồng thời với thuốc giãn cơ tác dụng trung ương nên cân nhắc giảm liều Tolperisone.
-
Tolperisone có thể làm tăng tác dụng của các NSAID (thuốc kháng viêm không steroid) khi dùng đồng thời.
-
Thuốc an thần, thuốc ngủ, rượu bia có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi dùng cùng Tolperisone.
Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược) trước khi bắt đầu dùng Myderison.
9. Thận trọng khi sử dụng
9.1. Phụ nữ có thai và cho con bú
-
Thai kỳ: Không nên dùng Myderison trong ba tháng đầu thai kỳ. Trong các giai đoạn sau của thai kỳ, chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị thực sự vượt trội hơn nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi, và phải có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
-
Cho con bú: Chống chỉ định sử dụng Myderison cho phụ nữ đang cho con bú.
9.2. Người lái xe và vận hành máy móc
Do thuốc có thể gây chóng mặt, hạ huyết áp, buồn ngủ hoặc giảm tỉnh táo, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian dùng thuốc, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều.
9.3. Khuyến cáo từ cơ quan quản lý dược
Theo khuyến cáo của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) từ năm 2012 và Cục Quản lý Dược Việt Nam (Công văn số 11147/QLD-ĐK ngày 15/7/2013), cần lưu ý:
-
Giới hạn chỉ định của Tolperisone đường uống là điều trị co cứng cơ sau đột quỵ ở người lớn.
-
Không nên sử dụng Tolperisone dạng tiêm.
-
Cần thông báo cho bệnh nhân về các phản ứng quá mẫn có thể gặp phải trong quá trình điều trị. Nếu xuất hiện các triệu chứng quá mẫn, lập tức ngừng sử dụng thuốc.
10. Xử trí khi quên liều và quá liều
Quên liều
Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình uống thuốc bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Quá liều
Chưa có nhiều báo cáo về quá liều Tolperisone ở người. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều (uống với lượng lớn hơn chỉ định), cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Các biện pháp xử trí bao gồm rửa dạ dày, điều trị triệu chứng và hỗ trợ các chức năng sống.
11. Bảo quản
-
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
-
Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
-
Hạn sử dụng: 48 tháng kể từ ngày sản xuất.
12. Giá bán và địa chỉ mua Myderison 150mg
Myderison 150mg hiện được phân phối tại hầu hết các nhà thuốc bệnh viện và nhà thuốc tư nhân trên toàn quốc. Do thuốc thuộc diện kê đơn, người bệnh cần có đơn thuốc hợp lệ của bác sĩ để mua.
Giá tham khảo: Để biết giá chính xác và so sánh giữa các nhà thuốc, bạn có thể tham khảo trên các nền tảng dược phẩm trực tuyến hoặc liên hệ trực tiếp các nhà thuốc lớn.
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Myderison 150mg có phải là thuốc giảm đau không?
Myderison là thuốc giãn cơ, không phải thuốc giảm đau thông thường. Tuy nhiên, thông qua tác dụng giảm co cứng và tăng trương lực cơ, thuốc có thể gián tiếp làm giảm các cơn đau do co thắt cơ gây ra.
2. Uống Myderison 150mg vào thời điểm nào trong ngày là tốt nhất?
Nên chia đều liều dùng trong ngày thành 3 lần uống, uống trong hoặc sau các bữa ăn chính để tăng khả năng hấp thu.
3. Có thể dùng Myderison 150mg dài hạn không?
Thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý và đáp ứng của từng bệnh nhân, do bác sĩ quyết định. Không tự ý dùng thuốc kéo dài mà không có chỉ định của bác sĩ.
4. Myderison khác gì với Mydocalm?
Cả hai đều chứa hoạt chất Tolperisone. Mydocalm là biệt dược gốc, Myderison là một biệt dược generic cùng hoạt chất. Hiệu quả điều trị là tương đương, tuy nhiên nguồn gốc xuất xứ và tá dược có thể khác nhau.
14. Tổng kết
Myderison 150mg là thuốc giãn cơ tác dụng trung ương hiệu quả trong điều trị tăng trương lực cơ bệnh lý, đặc biệt là co cứng cơ sau đột quỵ và các bệnh lý thần kinh – cơ khác. Với cơ chế tác động kép (ức chế dẫn truyền thần kinh và cải thiện tuần hoàn ngoại biên), thuốc mang lại hiệu quả toàn diện cho người bệnh.
Tuy nhiên, Myderison 150mg là thuốc kê đơn, cần được sử dụng đúng chỉ định, đúng liều lượng và có sự giám sát của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu. Đặc biệt, theo khuyến cáo của cơ quan quản lý dược, chỉ nên sử dụng Tolperisone đường uống trong điều trị co cứng cơ sau đột quỵ ở người lớn, và cần theo dõi các dấu hiệu quá mẫn trong quá trình điều trị.
Tài liệu này được biên soạn dựa trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc chính thức và các nguồn tài liệu dược lý uy tín, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mọi quyết định sử dụng thuốc cần dựa trên chỉ định của bác sĩ điều trị.
Tuyên bố miễn trách nhiệm: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng.
Chưa có đánh giá nào.