| Công dụng | Điều trị suy giảm trí nhớ |
| Đối tượng sử dụng | Trẻ em từ 12 tuổi trở lên |
| Mang thai & Cho con bú | Không được dùng |
| Cách dùng | Uống sau bữa ăn |
| Hoạt chất | Piracetam |
| Danh mục | Thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinh |
| Thuốc kê đơn | Có |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 30 ống x 10ml |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Thương hiệu | HD Pharma |
| Mã SKU | SP03982 |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Số đăng ký | 893110173023 |
Nacepil được chỉ định trong điều trị các triệu chứng chóng mặt, suy giảm trí nhớ, rối loạn tập trung, tổn thương não sau chấn thương hoặc phẫu thuật, tai biến mạch máu não và các di chứng.
Thuốc Nacepil 1.25g/10ml: Công Dụng, Liều Dùng Và Những Lưu Ý Quan Trọng
Nacepil 1.25g/10ml là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc hướng thần kinh, với hoạt chất chính là Piracetam hàm lượng 1250mg trong mỗi 10ml dung dịch uống. Đây là một trong những lựa chọn phổ biến trong điều trị các triệu chứng chóng mặt, suy giảm trí nhớ, rối loạn tập trung và các tổn thương não do nhiều nguyên nhân khác nhau.

Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc Nacepil 1.25g/10ml, từ thành phần, công dụng, cách dùng cho đến những lưu ý quan trọng, giúp bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả nhất.
Nacepil là thuốc kê đơn chứa Piracetam – một hoạt chất thuộc nhóm dẫn xuất vòng của acid gamma-aminobutyric (GABA), được biết đến với tác dụng hưng trí (cải thiện chuyển hóa của tế bào thần kinh). Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch uống, đóng gói trong hộp 30 ống x 10ml.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên thuốc | Nacepil |
| Hoạt chất | Piracetam 1,25g/10ml (1250mg/10ml) |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 ống x 10ml |
| Số đăng ký | 893110173023 |
| Nhà sản xuất | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HDPHARMA) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Tiêu chuẩn sản xuất | Tiêu chuẩn cơ sở |
Mỗi 10ml dung dịch Nacepil chứa:
Hoạt chất: Piracetam 1250mg
Tá dược: vừa đủ 10ml (các tá dược khác trong dung dịch uống)
Nhờ dạng bào chế dung dịch, thuốc được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa.
Nacepil 1.25g/10ml được chỉ định trong các trường hợp sau:
a. Tổn thương não và hậu phẫu não
Bệnh nhân bị tổn thương não, các triệu chứng sau phẫu thuật não
Đột quỵ, thiếu máu não cục bộ
Liệt nửa người
Loạn tâm thần do tổn thương não
b. Rối loạn ngoại biên và trung khu não bộ
Chóng mặt
Nhức đầu
Mê sảng
c. Rối loạn não và ý thức
Rối loạn ý thức
Hôn mê
Các triệu chứng của tình trạng lão suy
d. Tai biến mạch máu não và nhiễm độc
Tai biến mạch máu não và các di chứng
Nhiễm độc khí carbon monoxide (CO)
Di chứng sau tai biến
e. Suy giảm chức năng nhận thức ở người cao tuổi
Suy giảm trí nhớ
Suy giảm khả năng tập trung
Thiếu động lực
Suy giảm chức năng nhận thức và thần kinh cảm giác mãn tính
f. Các chỉ định khác
Chứng khó đọc ở trẻ em
Nghiện rượu mãn tính
Rung giật cơ (myoclonus)
Hội chứng tâm thần – thực thể
Piracetam có cơ chế tác dụng đa chiều lên hệ thần kinh trung ương:
Tác động lên chất dẫn truyền thần kinh: Piracetam tác động lên acetylcholin, noradrenalin, dopamin… góp phần cải thiện dẫn truyền thần kinh.
Bảo vệ não khỏi thiếu máu cục bộ: Trên thực nghiệm, piracetam có tác dụng bảo vệ chống lại rối loạn chuyển hóa do thiếu máu cục bộ nhờ làm tăng đề kháng của não đối với tình trạng thiếu oxy.
Tăng cường chuyển hóa glucose: Piracetam làm tăng sự huy động và sử dụng glucose mà không lệ thuộc vào sự cung cấp oxy, tạo thuận lợi cho con đường pentose và duy trì tổng hợp năng lượng ở não.
Tăng giải phóng dopamin: Có tác dụng tốt lên sự hình thành trí nhớ.
Chống giật rung cơ: Thuốc có tác dụng chống giật rung cơ.
Cải thiện tính chất của hồng cầu: Piracetam làm giảm khả năng kết tụ tiểu cầu và giúp hồng cầu phục hồi khả năng biến dạng để đi qua các mao mạch.
Đặc biệt: Piracetam không có tác dụng gây ngủ, an thần, hồi sức hay giảm đau.
Hấp thu:
Piracetam được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn ở ống tiêu hóa.
Sinh khả dụng đạt gần 100%.
Hấp thu thuốc không thay đổi khi điều trị dài ngày.
Phân bố:
Thể tích phân bố khoảng 0,6 l/kg.
Piracetam ngấm vào tất cả các mô và có thể qua hàng rào máu não, nhau thai và cả các màng dùng trong thẩm tích thận.
Piracetam không gắn vào các protein huyết tương.
Thải trừ:
Được đào thải qua thận dưới dạng nguyên vẹn.
Hệ số thanh thải piracetam của thận ở người bình thường là 86ml/phút.
Sau 30 giờ uống, hơn 95% thuốc được thải theo nước tiểu.
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 lọ x 1ml
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Hộp 10 ống x 5ml
Chưa có đánh giá nào.