Oprymea 0.52mg

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị bệnh Parkinson

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị bệnh Parkinson
Thuốc kê đơn Có
Xuất xứ Slovenia
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén phóng thích kéo dài
Thương hiệu KRKA
Mã SKU SP04425
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN-23173-22

Oprymea 0.52mg là một loại thuốc quan trọng trong điều trị bệnh Parkinson vô căn ở người lớn, với hoạt chất chính là pramipexole – một chất chủ vận dopamine có tác dụng kích thích thụ thể dopamine trong não, giúp cải thiện các triệu chứng vận động của bệnh. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén phóng thích kéo dài, cho phép dùng một lần mỗi ngày, thuận tiện cho bệnh nhân.

Sản phẩm đang được chú ý, có 2 người thêm vào giỏ hàng & 9 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Oprymea 0.52mg: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Thuốc Điều Trị Parkinson Và Hội Chứng Chân Không Yên

Giới thiệu tổng quan về Oprymea 0.52mg

Oprymea 0.52mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm chất chủ vận dopamine (dopamine agonist), được sử dụng chủ yếu trong điều trị các triệu chứng của bệnh Parkinson vô căn ở người lớn và hội chứng chân không yên (restless legs syndrome) mức độ vừa đến nặng. Thuốc chứa hoạt chất chính là pramipexole, hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể dopamine trong não, giúp cải thiện khả năng kiểm soát vận động và giảm các triệu chứng run rẩy, cứng cơ và chậm chạp ở bệnh nhân Parkinson.

Oprymea 0.52mg được bào chế dưới dạng viên nén phóng thích kéo dài (prolonged-release tablet), cho phép giải phóng hoạt chất từ từ trong cơ thể và chỉ cần dùng một lần mỗi ngày. Đây là hàm lượng thứ hai trong dòng thuốc Oprymea dạng phóng thích kéo dài, thường được sử dụng trong tuần thứ hai của phác đồ điều trị khởi đầu cho bệnh nhân Parkinson, sau khi đã dung nạp với liều 0.26mg.

Thuốc được sản xuất bởi công ty KRKA (Slovenia) và được lưu hành rộng rãi tại nhiều quốc gia châu Âu cũng như Việt Nam. Oprymea là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thần kinh.

Thành phần và hàm lượng của thuốc Oprymea 0.52mg

Mỗi viên nén phóng thích kéo dài Oprymea 0.52mg chứa thành phần hoạt chất chính là pramipexole với hàm lượng 0.52mg (tương đương 0.75mg pramipexole dihydrochloride monohydrate). Đây là hàm lượng trung bình trong dòng thuốc Oprymea dạng phóng thích kéo dài, thường được sử dụng trong giai đoạn tăng liều của phác đồ điều trị.

Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các tá dược khác bao gồm: hypromellose, cellulose vi tinh thể, colloidal silicon dioxide khan, magnesi stearat và một số tá dược khác. Các tá dược này đóng vai trò tạo nên cấu trúc viên nén, kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất và đảm bảo độ ổn định của thuốc trong quá trình bảo quản và sử dụng.

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén tròn, màu trắng hoặc gần trắng, đường kính khoảng 10mm, mặt trên có khắc chữ “P2”, hai mặt lồi nhẹ và có cạnh vát. Đặc điểm nhận dạng này giúp phân biệt Oprymea 0.52mg với các hàm lượng khác trong cùng dòng sản phẩm.

Cơ chế tác dụng của pramipexole

Xem thêm

Pramipexole, hoạt chất chính trong Oprymea 0.52mg, là một chất chủ vận dopamine không thuộc nhóm ergot, có ái lực cao và chọn lọc với các thụ thể dopamine thuộc phân nhóm D2, đặc biệt là thụ thể D3. Thuốc hoạt động bằng cách bắt chước tác dụng của dopamine – một chất dẫn truyền thần kinh tự nhiên trong não có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động và phối hợp các động tác cơ thể.

Trong bệnh Parkinson, các tế bào thần kinh sản xuất dopamine ở vùng não gọi là substantia nigra bị thoái hóa và chết dần, dẫn đến sự thiếu hụt dopamine nghiêm trọng. Khi lượng dopamine trong não giảm xuống dưới mức cần thiết, bệnh nhân bắt đầu xuất hiện các triệu chứng vận động điển hình như run rẩy khi nghỉ, cứng cơ, chậm chạp trong vận động và mất cân bằng tư thế.

Pramipexole trong Oprymea 0.52mg hoạt động như một chất thay thế dopamine, kích thích trực tiếp các thụ thể dopamine còn lại trong não, từ đó giúp khôi phục phần nào khả năng kiểm soát vận động của bệnh nhân. Theo thông tin từ tờ hướng dẫn sử dụng, Oprymea chứa hoạt chất pramipexole và thuộc nhóm thuốc được gọi là chất chủ vận dopamine, có tác dụng kích thích các thụ thể dopamine trong não. Việc kích thích các thụ thể dopamine sẽ tạo ra các xung thần kinh trong não giúp kiểm soát chuyển động của cơ thể.

Chỉ định sử dụng Oprymea 0.52mg

Oprymea 0.52mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

Điều trị bệnh Parkinson vô căn ở người lớn: Thuốc được sử dụng đơn trị liệu (không kết hợp với levodopa) hoặc kết hợp với levodopa trong điều trị các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Parkinson vô căn. Thuốc có thể được dùng ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh, bao gồm cả giai đoạn muộn khi levodopa mất dần hiệu quả hoặc xuất hiện các dao động vận động.

Hội chứng chân không yên vừa đến nặng: Oprymea cũng được chỉ định điều trị triệu chứng cho hội chứng chân không yên vô căn mức độ vừa đến nặng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dạng viên nén phóng thích kéo dài (bao gồm Oprymea 0.52mg) không phù hợp cho chỉ định này; chỉ dạng viên nén phóng thích tức thì mới được khuyến cáo sử dụng cho hội chứng chân không yên. Theo thông tin từ nhà thuốc, Oprymea 0.52mg Krka được chỉ định điều trị triệu chứng cho hội chứng “chân không yên vô căn” vừa đến nặng với liều lượng đến 0.75 mg dạng muối.

Liều dùng và cách sử dụng Oprymea 0.52mg

Oprymea 0.26mg
Oprymea 0.26mg: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Thuốc Điều Trị Parkinson
0₫

Liều khởi đầu

Đối với bệnh Parkinson, liều khởi đầu thông thường của Oprymea dạng phóng thích kéo dài là một viên 0.26mg dùng một lần mỗi ngày trong tuần đầu tiên. Sau đó, liều sẽ được tăng lên 0.52mg mỗi ngày trong tuần thứ hai. Bệnh nhân cần dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.

Tăng liều

Sau tuần đầu tiên với liều 0.26mg, liều thuốc sẽ được tăng lên 0.52mg mỗi ngày trong tuần thứ hai, sau đó tăng lên 1.05mg mỗi ngày trong tuần thứ ba. Phác đồ tăng liều thông thường như sau:

  • Tuần 1: 0.26mg/ngày (1 viên Oprymea 0.26mg)

  • Tuần 2: 0.52mg/ngày (1 viên Oprymea 0.52mg)

  • Tuần 3: 1.05mg/ngày (1 viên Oprymea 1.05mg)

Liều duy trì thông thường là 1.05mg mỗi ngày. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định liều duy trì thấp hơn hoặc cao hơn tùy theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân.

Liều tối đa

Liều tối đa hàng ngày đối với dạng viên nén phóng thích kéo dài là 3.15mg pramipexole một lần mỗi ngày. Nếu cần tăng liều thêm, liều hàng ngày có thể được tăng thêm 0.52mg mỗi tuần cho đến liều tối đa 3.15mg mỗi ngày. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.

Bệnh nhân suy thận

Đối với bệnh nhân suy thận, liều khởi đầu và liều duy trì của Oprymea cần được điều chỉnh. Bác sĩ sẽ chỉ định liều thấp hơn hoặc khoảng cách dùng thuốc thưa hơn tùy theo mức độ suy thận (độ thanh thải creatinine). Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 30ml/phút) không được khuyến cáo sử dụng Oprymea dạng phóng thích kéo dài do thiếu dữ liệu.

Cách dùng

Oprymea 0.52mg là viên nén phóng thích kéo dài, do đó bệnh nhân phải nuốt nguyên viên thuốc với nước, không được nhai, bẻ đôi hoặc nghiền nát viên thuốc. Nếu viên thuốc bị nhai, bẻ hoặc nghiền, hoạt chất sẽ được giải phóng quá nhanh vào cơ thể, có thể gây nguy cơ quá liều.

Thuốc nên được dùng vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định trong máu và tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Bệnh nhân có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.

Ngừng thuốc

Nếu cần ngừng điều trị vì bất kỳ lý do gì, bệnh nhân không được tự ý ngừng thuốc đột ngột mà cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc ngừng thuốc đột ngột có thể dẫn đến hội chứng cai chất chủ vận dopamine (DAWS) với các triệu chứng như trầm cảm, thờ ơ, lo âu, mệt mỏi, đổ mồ hôi và đau nhức.

Chống chỉ định và thận trọng khi dùng Oprymea 0.52mg

Chống chỉ định

Oprymea 0.52mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc: Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với pramipexole hoặc các thành phần khác của thuốc không nên sử dụng Oprymea.

  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho đối tượng này do chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn.

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Oprymea không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú. Nếu bệnh nhân đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai, cần thông báo cho bác sĩ để được tư vấn về các lựa chọn điều trị an toàn hơn.

Thận trọng đặc biệt

Bệnh nhân suy thận: Cần thận trọng khi sử dụng Oprymea ở bệnh nhân suy thận. Liều thuốc cần được điều chỉnh và bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ.

Bệnh nhân có vấn đề về tim mạch: Pramipexole có thể gây hạ huyết áp thế đứng, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị. Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch cần được theo dõi huyết áp thường xuyên khi bắt đầu dùng thuốc.

Rối loạn tâm thần: Thận trọng khi sử dụng Oprymea ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn tâm thần, vì thuốc có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng như ảo giác, hoang tưởng và rối loạn hành vi.

Lái xe và vận hành máy móc: Oprymea có thể gây buồn ngủ và các cơn ngủ đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân Parkinson. Bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết được tác động của thuốc đối với bản thân.

Rối loạn kiểm soát xung lực: Bệnh nhân cần được theo dõi các triệu chứng rối loạn kiểm soát xung lực như cờ bạc bệnh lý, mua sắm quá mức, tăng ham muốn tình dục và ăn uống vô độ. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, cần thông báo cho bác sĩ để được điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.

Tác dụng phụ của Oprymea 0.52mg

Tác dụng phụ rất thường gặp (có thể gặp ở hơn 1/10 bệnh nhân)

  • Rối loạn vận động (dyskinesia): Các chuyển động không tự chủ, bất thường của tay chân, đặc biệt khi dùng thuốc kết hợp với levodopa.

  • Buồn ngủ: Cảm giác buồn ngủ quá mức vào ban ngày, có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.

  • Chóng mặt: Cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng, đặc biệt khi thay đổi tư thế đột ngột.

  • Buồn nôn: Cảm giác khó chịu ở dạ dày, có thể kèm theo nôn.

Tác dụng phụ thường gặp (có thể gặp ở 1/100 đến 1/10 bệnh nhân)

  • Ảo giác: Nhìn, nghe hoặc cảm nhận những thứ không tồn tại. Nếu gặp tình trạng này, bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc và cần thông báo ngay cho bác sĩ.

  • Mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ: Khó đi vào giấc ngủ, thức giấc nhiều lần trong đêm.

  • Đau đầu: Cảm giác đau nhức ở vùng đầu.

  • Táo bón: Khó đại tiện, phân khô cứng.

  • Hạ huyết áp thế đứng: Cảm giác chóng mặt, hoa mắt khi đứng dậy đột ngột.

  • Tăng hoặc giảm cân: Thay đổi cân nặng không rõ nguyên nhân.

  • Phù ngoại vi: Sưng nhẹ ở bàn chân, mắt cá chân hoặc cẳng chân.

  • Rối loạn kiểm soát xung lực: Cảm giác thôi thúc mạnh mẽ phải thực hiện các hành vi có thể gây hại cho bản thân hoặc người khác, bao gồm cờ bạc bệnh lý, mua sắm quá mức, tăng ham muốn tình dục và ăn uống vô độ.

Tác dụng phụ ít gặp (có thể gặp ở 1/1.000 đến 1/100 bệnh nhân)

  • Hoang tưởng: Niềm tin sai lệch, không phù hợp với thực tế.

  • Mất trí nhớ: Suy giảm trí nhớ tạm thời.

  • Suy tim: Các vấn đề về chức năng tim có thể gây khó thở hoặc sưng mắt cá chân.

  • Hội chứng tiết hormone chống bài niệu không thích hợp (SIADH): Tình trạng cơ thể tiết quá nhiều hormone chống bài niệu, dẫn đến giữ nước và hạ natri máu.

  • Khó thở, nấc, viêm phổi: Các triệu chứng hô hấp có thể gặp.

Hội chứng cai chất chủ vận dopamine (DAWS)

Khi ngừng hoặc giảm liều Oprymea, bệnh nhân có thể gặp hội chứng cai chất chủ vận dopamine với các triệu chứng như trầm cảm, thờ ơ, lo âu, mệt mỏi, đổ mồ hôi và đau nhức. Các triệu chứng này thường xuất hiện sau khi ngừng thuốc đột ngột và có thể kéo dài trong vài ngày đến vài tuần.

Tương tác thuốc của Oprymea 0.52mg

Tương tác cần tránh

Thuốc chống loạn thần (antipsychotics): Bệnh nhân nên tránh dùng đồng thời Oprymea với các thuốc chống loạn thần, vì các thuốc này có thể đối kháng với tác dụng của pramipexole, làm giảm hiệu quả điều trị.

Tương tác cần thận trọng

Cimetidine: Thuốc điều trị tăng tiết acid dạ dày và loét dạ dày có thể làm tăng nồng độ pramipexole trong máu, cần thận trọng khi dùng đồng thời.

Levodopa: Khi bắt đầu điều trị bằng Oprymea ở bệnh nhân đang dùng levodopa, có thể cần giảm liều levodopa để tránh tác dụng phụ quá mức. Khi Oprymea được dùng cùng với levodopa, nên giảm liều levodopa và giữ nguyên liều các thuốc điều trị Parkinson khác khi tăng liều Oprymea.

Amantadine: Thuốc điều trị Parkinson và nhiễm virus có thể tương tác với pramipexole, cần theo dõi khi dùng đồng thời.

Các thuốc gây buồn ngủ: Rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ và các chất ức chế thần kinh trung ương khác có thể làm tăng tác dụng an thần của Oprymea.

Bảo quản thuốc Oprymea 0.52mg

Oprymea 0.52mg cần được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng và độ ẩm. Thuốc nên được giữ nguyên trong bao bì gốc để bảo vệ khỏi độ ẩm. Không cần bảo quản ở nhiệt độ đặc biệt, nhưng nên để thuốc ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C). Theo thông tin từ MIMS, thuốc nên được bảo quản ở nơi khô, tránh ánh sáng và độ ẩm, nhiệt độ dưới 30°C, với hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

Thuốc cần được để xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em. Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn ghi trên bao bì. Thuốc hết hạn hoặc không còn sử dụng cần được xử lý theo quy định của địa phương, không nên vứt bỏ vào hệ thống nước thải hoặc rác thải sinh hoạt.

Xử lý quá liều Oprymea 0.52mg

Nếu bệnh nhân vô tình dùng quá liều Oprymea, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời. Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, kích động, ảo giác, hạ huyết áp và các triệu chứng liên quan đến tác dụng dược lý của chất chủ vận dopamine.

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều pramipexole. Điều trị quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, bệnh nhân có thể cần được theo dõi tại bệnh viện và thực hiện các biện pháp can thiệp y tế cần thiết.

Câu hỏi thường gặp về Oprymea 0.52mg

Oprymea 0.52mg có phải là thuốc điều trị khỏi bệnh Parkinson không?

Không. Oprymea 0.52mg là thuốc điều trị triệu chứng, giúp cải thiện các dấu hiệu vận động của bệnh Parkinson nhưng không chữa khỏi bệnh. Thuốc cần được dùng liên tục theo chỉ định của bác sĩ để duy trì hiệu quả.

Tôi có thể tự ý ngừng thuốc Oprymea 0.52mg không?

Không. Bạn không nên tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây ra hội chứng cai chất chủ vận dopamine với các triệu chứng khó chịu. Nếu muốn ngừng thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được giảm liều từ từ.

Oprymea 0.52mg có gây buồn ngủ không?

Có. Buồn ngủ và các cơn ngủ đột ngột là tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Oprymea, đặc biệt ở bệnh nhân Parkinson. Bạn không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp tình trạng này và cần thông báo cho bác sĩ.

Tôi có thể dùng Oprymea 0.52mg cùng với levodopa không?

Có. Oprymea có thể được dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với levodopa. Tuy nhiên, khi bắt đầu dùng Oprymea, bác sĩ có thể giảm liều levodopa để tránh tác dụng phụ quá mức.

Oprymea 0.52mg có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?

Chưa có đủ dữ liệu về ảnh hưởng của pramipexole đến khả năng sinh sản ở người. Nếu bạn có kế hoạch mang thai, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.

Oprymea 0.52mg có giá bao nhiêu?

Tại Việt Nam, giá thuốc Oprymea 0.52mg có thể dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm. Theo thông tin tham khảo, thuốc có giá khoảng 780.000 đồng/hộp 30 viên tại một số nhà thuốc trực tuyến. Tuy nhiên, giá có thể thay đổi, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để biết giá chính xác.

Kết luận

Oprymea 0.52mg là một loại thuốc quan trọng trong điều trị bệnh Parkinson vô căn ở người lớn, với hoạt chất chính là pramipexole – một chất chủ vận dopamine có tác dụng kích thích thụ thể dopamine trong não, giúp cải thiện các triệu chứng vận động của bệnh. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén phóng thích kéo dài, cho phép dùng một lần mỗi ngày, thuận tiện cho bệnh nhân.

Với hàm lượng 0.52mg, Oprymea thường được sử dụng trong tuần thứ hai của phác đồ điều trị khởi đầu cho bệnh nhân Parkinson, sau khi đã dung nạp với liều 0.26mg. Thuốc cũng có thể được sử dụng trong giai đoạn tăng liều và duy trì điều trị, tùy theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân.

Tuy nhiên, Oprymea 0.52mg cũng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, từ các triệu chứng thường gặp như buồn nôn, chóng mặt, buồn ngủ đến các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn như ảo giác, rối loạn hành vi và hội chứng cai thuốc. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị và tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ.

Việc sử dụng Oprymea 0.52mg cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa thần kinh. Bệnh nhân không nên tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc mà không có hướng dẫn y tế. Với việc sử dụng đúng cách và theo dõi phù hợp, Oprymea 0.52mg có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Parkinson.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo