Xem thêm

Sansvigyl là thuốc gì? Nguồn gốc và dạng bào chế
Sansvigyl là thuốc kháng sinh phối hợp, thuộc nhóm thuốc kê đơn, được sản xuất bởi Dược phẩm Hà Tây. Thuốc đã được Cục Quản lý Dược Việt Nam cấp phép lưu hành với số đăng ký 893115068900.
Sadetabs H12v
Thuốc Sadetabs – Giải pháp đặt âm đạo hiệu quả cho...
0₫
Dạng bào chế: Viên nén bao phim (viên bao đường hoặc bao phim), dễ uống, giảm kích ứng dạ dày. Quy cách đóng gói phổ biến: Hộp 2 vỉ × 10 viên = 20 viên/hộp.
Thành phần chính của Sansvigyl
Mỗi viên Sansvigyl chứa sự kết hợp hai hoạt chất chính:
- Acetylspiramycin 100.000 UI: Kháng sinh nhóm macrolide, có tác dụng kìm khuẩn trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương (Streptococcus, Staphylococcus…), một số Gram âm và một số vi khuẩn kỵ khí. Acetylspiramycin đặc biệt tập trung tốt ở mô răng miệng, nước bọt và xương hàm.
- Metronidazol 125 mg: Kháng sinh nhóm nitroimidazole, đặc hiệu diệt vi khuẩn kỵ khí (Bacteroides fragilis, Clostridium, Fusobacterium…) và một số ký sinh trùng đơn bào (amip, Giardia, Trichomonas). Metronidazol phá vỡ DNA vi khuẩn/ký sinh trùng, gây chết tế bào.
Các tá dược: Tá dược bao phim, chất độn, chất bôi trơn vừa đủ 1 viên.
Sự phối hợp này tạo nên phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả với nhiễm trùng hỗn hợp trong khoang miệng – nơi vi khuẩn kỵ khí thường chiếm ưu thế do môi trường thiếu oxy.
Công dụng và chỉ định chính của Sansvigyl
Theo hướng dẫn sử dụng và các nguồn y khoa uy tín (Nhà thuốc Bạch Mai), Sansvigyl được chỉ định trong các trường hợp:
- Nhiễm trùng răng miệng cấp tính, mạn tính hoặc tái phát:
- Áp xe răng (áp xe quanh chân răng)
- Viêm tấy quanh răng, viêm mô tế bào quanh xương hàm
- Viêm quanh thân răng, viêm nướu cấp/mạn
- Viêm nha chu (viêm lợi – nha chu)
- Viêm miệng, loét miệng do nhiễm khuẩn
- Viêm tuyến mang tai, viêm dưới hàm
- Phòng ngừa nhiễm khuẩn răng miệng sau phẫu thuật nha khoa (nhổ răng khôn, cạo vôi răng sâu, phẫu thuật hàm mặt…).
Thuốc giúp giảm nhanh triệu chứng:
- Giảm đau nhức, sưng phù
- Hạ sốt, giảm viêm
- Ngăn chặn lan rộng nhiễm trùng
- Hỗ trợ lành vết thương sau thủ thuật
Cơ chế tác dụng của từng thành phần
- Acetylspiramycin: Ức chế tổng hợp protein vi khuẩn bằng cách liên kết với tiểu đơn vị 50S ribosom → kìm khuẩn, ngăn vi khuẩn phát triển. Tập trung cao ở mô răng miệng, hiệu quả với vi khuẩn Gram dương và một số kỵ khí.
- Metronidazol: Nhóm nitro bị khử trong tế bào vi khuẩn kỵ khí/ký sinh trùng → tạo chất trung gian độc hại liên kết DNA, phá vỡ cấu trúc và gây chết tế bào. Đặc biệt hiệu quả với vi khuẩn kỵ khí gây mùi hôi miệng nặng, áp xe.
Phối hợp hai chất giúp tăng hiệu quả điều trị, giảm nguy cơ kháng thuốc so với dùng đơn chất.
Hướng dẫn sử dụng Sansvigyl đúng cách
Liều dùng khuyến cáo (theo chỉ định bác sĩ):
- Người lớn: 4–6 viên/ngày, chia 2–3 lần, uống trong hoặc sau bữa ăn. Trường hợp nặng: Có thể tăng liều tấn công lên 8 viên/ngày (chia liều).
- Trẻ em:
- 10–15 tuổi: 1 viên × 3 lần/ngày.
- 6–10 tuổi: 1 viên × 2 lần/ngày.
- Dưới 6 tuổi: Không khuyến cáo (chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ).
Cách dùng:
- Uống nguyên viên với nước lọc (không nhai, bẻ).
- Uống trong hoặc sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
- Dùng đủ liệu trình (thường 5–10 ngày tùy mức độ), không tự ý ngừng dù triệu chứng giảm.
- Không uống rượu trong và 48 giờ sau liệu trình (do metronidazol gây hội chứng disulfiram: buồn nôn, đỏ mặt, tim đập nhanh).
Lưu ý quan trọng:
- Chỉ dùng khi có chỉ định bác sĩ, tốt nhất sau thăm khám nha khoa.
- Kết hợp vệ sinh răng miệng: Đánh răng 2 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa, súc miệng nước muối.
- Không tự ý dùng cho trẻ nhỏ hoặc phụ nữ mang thai/cho con bú.
Chống chỉ định – Ai không nên dùng Sansvigyl?
Không sử dụng nếu:
- Quá mẫn với metronidazol, dẫn xuất imidazol, spiramycin hoặc bất kỳ thành phần nào.
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng đầu).
- Phụ nữ đang cho con bú (metronidazol bài tiết qua sữa mẹ).
- Trẻ em dưới 6 tuổi (trừ khi bác sĩ cân nhắc).
- Người có rối loạn máu nặng hoặc tiền sử bệnh thần kinh.
Tác dụng phụ thường gặp và cách xử lý
Thuốc có thể gây:
- Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy, vị kim loại trong miệng), viêm lưỡi, viêm miệng.
- Ít gặp: Nổi mề đay, phát ban dị ứng, giảm bạch cầu nhẹ (hồi phục sau ngưng thuốc).
- Hiếm gặp (dùng kéo dài): Đau đầu, chóng mặt, mất điều hòa, dị cảm, viêm đa dây thần kinh.
- Đặc trưng metronidazol: Nước tiểu màu nâu đỏ (vô hại).
Nếu gặp tác dụng phụ nặng (dị ứng nghiêm trọng, co giật…), ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế.
Tương tác thuốc và cảnh báo đặc biệt
- Tránh dùng chung với rượu (hội chứng disulfiram).
- Tương tác với warfarin (tăng tác dụng chống đông máu).
- Không dùng cùng disulfiram (tăng độc tính thần kinh).
- Thận trọng ở bệnh nhân suy gan/thận nặng.
Sansvigyl có tốt không? Đánh giá thực tế
Nhiều bệnh nhân và nha sĩ đánh giá Sansvigyl hiệu quả cao trong nhiễm trùng răng miệng hỗn hợp, giảm đau nhanh (thường từ ngày 2–3), đặc biệt áp xe răng và viêm nha chu. Ưu điểm: Phổ rộng, tập trung tốt ở mô miệng, giá phải chăng (khoảng 80.000–120.000 VNĐ/hộp 20 viên).
Hiệu quả cao nhất khi:
- Kết hợp điều trị tại chỗ (rửa ổ áp xe, lấy mủ nếu cần).
- Vệ sinh răng miệng tốt.
- Dùng đủ liệu trình.
Không phải “thần dược” cho mọi trường hợp; nếu kháng thuốc hoặc nhiễm nấm, cần đổi thuốc.
So sánh Sansvigyl với các kháng sinh răng miệng khác
- Vs Rodogyl (metronidazol + spiramycin tương tự): Sansvigyl liều acetylspiramycin thấp hơn nhưng phổ biến hơn ở VN.
- Vs Klacid/Marolide (clarithromycin): Chỉ Gram dương, kém với kỵ khí.
- Vs Flagyl (metronidazol đơn): Sansvigyl thêm spiramycin nên phổ rộng hơn.
- Vs Amoxicillin-clavulanate: Sansvigyl tốt hơn với kỵ khí miệng.
Sansvigyl thường là lựa chọn đầu tay cho nhiễm trùng răng miệng ở Việt Nam.
Lời khuyên từ chuyên gia để phòng ngừa nhiễm trùng răng miệng
Nhiễm trùng răng miệng không điều trị triệt để có thể gây:
- Mất răng vĩnh viễn
- Nhiễm trùng lan lên xoang, não
- Tăng nguy cơ bệnh tim mạch
Vì vậy:
- Không tự mua kháng sinh khi chưa khám nha khoa.
- Khám răng định kỳ 6 tháng/lần.
- Vệ sinh răng miệng đúng cách: Đánh răng 2 lần/ngày, dùng chỉ nha khoa, súc miệng kháng khuẩn.
- Tránh hút thuốc, ăn đồ ngọt nhiều.
- Sau thủ thuật nha khoa, tuân thủ kháng sinh dự phòng nếu bác sĩ kê.
Tóm lại, Sansvigyl là kháng sinh phối hợp chất lượng, được nhiều nha sĩ tin dùng nhờ phổ tác dụng rộng, tập trung tốt ở răng miệng, hiệu quả cao trong điều trị áp xe răng, viêm nha chu và phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật. Tuy nhiên, thuốc chỉ phát huy tối ưu khi sử dụng đúng chỉ định bác sĩ và kết hợp vệ sinh răng miệng tốt.
Nếu bạn đang gặp vấn đề đau răng, sưng lợi hoặc áp xe, đừng chần chừ – hãy đến nha khoa uy tín để được thăm khám và tư vấn cụ thể. Sức khỏe răng miệng là nền tảng cho sức khỏe toàn thân!
(Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa. Thông tin dựa trên tài liệu từ Nhà thuốc Bạch Mai và hướng dẫn sử dụng chính hãng.)
Chưa có đánh giá nào.