Savi Dopril 4 H30v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trước bữa ăn sáng
Hoạt chất
Danh mục Thuốc ức chế men chuyển hóa angiotensin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Savipharm
Mã SKU SP03142
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-14390-11

Savi Dopril 4mg là viên nén chứa Perindopril erbumin 4mg – một tiền chất (prodrug) được chuyển hóa trong cơ thể thành Perindoprilat – chất có hoạt tính ức chế mạnh men chuyển angiotensin I (ACE). Chỉ định chính:

  • Điều trị tăng huyết áp động mạch (nguyên phát hoặc thứ phát).
  • Điều trị suy tim sung huyết (thường kết hợp với thuốc lợi tiểu và/hoặc digitalis khi cần).
  • Hỗ trợ điều trị sau nhồi máu cơ tim ở một số trường hợp (theo chỉ định chuyên khoa).
Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 8 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Savi Dopril 4mg: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và hướng dẫn sử dụng chi tiết năm 2026

Savi Dopril 4mg là một trong những thuốc điều trị tăng huyết ápsuy tim sung huyết được kê đơn rất phổ biến tại Việt Nam. Đây là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (SaViPharm), chứa hoạt chất chính Perindopril erbumin 4mg – thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor). Nhiều người tìm kiếm thông tin với các từ khóa như “Savi Dopril 4mg là thuốc gì”, “công dụng Savi Dopril 4”, “liều dùng Perindopril 4mg”, “tác dụng phụ Savi Dopril 4”, “giá thuốc Savi Dopril 4 2026”,…

Bài viết dưới đây cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và được cập nhật để giúp bạn hiểu rõ hơn về Savi Dopril 4mg, sử dụng an toàn và hiệu quả.

Xem thêm

1. Thuốc Savi Dopril 4mg là gì?

Savi Dopril 4mg là viên nén chứa Perindopril erbumin 4mg – một tiền chất (prodrug) được chuyển hóa trong cơ thể thành Perindoprilat – chất có hoạt tính ức chế mạnh men chuyển angiotensin I (ACE).

Thành phần chính:

  • Hoạt chất: Perindopril erbumin 4mg
  • Tá dược: lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, natri starch glycolat, magnesi stearat, hypromellose, titan dioxyd, macrogol… (thành phần tá dược có thể thay đổi nhẹ tùy lô sản xuất).

Quy cách đóng gói phổ biến: Hộp 3 vỉ × 10 viên (tổng 30 viên/hộp).

Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (SaViPharm) – Việt Nam. Số đăng ký: VD-23011-15 (hoặc tương đương tùy lô).

Savi Dopril 4mg thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển thế hệ mới, tác dụng kéo dài, thường chỉ cần uống 1 lần/ngày, rất tiện lợi cho người bệnh cần điều trị lâu dài.

2. Cơ chế tác dụng của Perindopril (Savi Dopril 4mg)

Perindopril ức chế men chuyển angiotensin (ACE), làm giảm sự hình thành angiotensin II – một chất gây co mạch mạnh và kích thích tiết aldosterone.

Hậu quả chính:

  • Giãn mạch ngoại vi → giảm sức cản mạch máu → hạ huyết áp hiệu quả.
  • Giảm tiền gánh và hậu gánh cho tim → cải thiện chức năng tim trong suy tim sung huyết.
  • Giảm phì đại thành thất trái, cải thiện cấu trúc và chức năng tim mạch lâu dài.
  • Bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường có protein niệu.
  • Có tác dụng bảo vệ nội mạc mạch máu, giảm nguy cơ biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) – đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lớn.

3. Công dụng – Chỉ định của Savi Dopril 4mg

Theo hướng dẫn sử dụng:

Chỉ định chính:

  • Điều trị tăng huyết áp động mạch (nguyên phát hoặc thứ phát).
  • Điều trị suy tim sung huyết (thường kết hợp với thuốc lợi tiểu và/hoặc digitalis khi cần).
  • Hỗ trợ điều trị sau nhồi máu cơ tim ở một số trường hợp (theo chỉ định chuyên khoa).

Lợi ích nổi bật:

  • Hạ huyết áp tốt cả tâm thu và tâm trương.
  • Giảm nguy cơ biến cố tim mạch lớn.
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân suy tim.
  • Liều 4mg thường là liều công hiệu phổ biến cho nhiều bệnh nhân.

Lưu ý: Thuốc không phải thuốc hạ huyết áp khẩn cấp, không dùng trong cơn tăng huyết áp kịch phát.

4. Liều dùng tham khảo Savi Dopril 4mg

Liều dùng phải do bác sĩ chỉ định, tùy thuộc huyết áp, chức năng thận, tuổi tác và đáp ứng điều trị.

Người lớn – Tăng huyết áp:

  • Liều khởi đầu thông thường: 4 mg × 1 lần/ngày (Savi Dopril 4mg là liều phổ biến nhất).
  • Liều duy trì: 4–8 mg × 1 lần/ngày (có thể tăng lên 8mg nếu cần).
  • Liều tối đa: 8 mg/ngày.

Suy tim sung huyết:

  • Liều khởi đầu: 2 mg × 1 lần/ngày (thường dùng hàm lượng thấp hơn như Savi Dopril 2mg).
  • Tăng dần (nếu dung nạp tốt): 4 mg, rồi 8 mg × 1 lần/ngày.
  • Liều duy trì khuyến cáo: 4–8 mg/ngày.

Người cao tuổi (>65 tuổi):

  • Khởi đầu: 2 mg/ngày.
  • Tăng dần đến tối đa 4–8 mg/ngày nếu cần và dung nạp tốt.

Suy thận (điều chỉnh liều theo Clcr – độ thanh thải creatinin):

  • Clcr 30–60 mL/phút: khởi đầu 2 mg, tối đa 4 mg/ngày.
  • Clcr 15–30 mL/phút: khởi đầu 2 mg, dùng cách ngày.
  • Clcr < 15 mL/phút hoặc đang chạy thận: không khuyến cáo hoặc dùng liều rất thấp dưới giám sát chặt.

Cách dùng:

  • Uống 1 lần/ngày, tốt nhất vào buổi sáng trước bữa ăn (để đạt sinh khả dụng tối ưu, vì thức ăn làm giảm hấp thu).
  • Nuốt nguyên viên với nước, không nhai, không nghiền.

5. Tác dụng phụ thường gặp của Savi Dopril 4mg

Thường gặp (1–10%):

  • Ho khan (đặc trưng của nhóm ACEI, thường giảm sau vài tuần hoặc khi đổi sang ARB).
  • Chóng mặt, choáng váng (đặc biệt liều đầu hoặc khi đứng dậy nhanh).
  • Nhức đầu.
  • Mệt mỏi, suy nhược.
  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ (buồn nôn, tiêu chảy, táo bón).

Ít gặp:

  • Phát ban, ngứa.
  • Tăng kali máu nhẹ.
  • Tăng creatinin máu thoáng qua.
  • Chuột rút, rối loạn vị giác.

Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:

  • Phù mạch (Quincke) – sưng môi, lưỡi, họng, có thể gây tắc đường thở → ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế.
  • Suy thận cấp.
  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
  • Vàng da, tổn thương gan.

Lưu ý đặc biệt:

  • Phụ nữ mang thai: chống chỉ định tuyệt đối (gây hại nghiêm trọng cho thai nhi).
  • Cho con bú: không khuyến cáo.

6. Chống chỉ định – Khi nào không được dùng Savi Dopril 4mg?

Tuyệt đối chống chỉ định:

  • Quá mẫn với Perindopril hoặc bất kỳ thành phần nào.
  • Tiền sử phù mạch do ACEI trước đó.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú.
  • Hẹp động mạch thận hai bên hoặc thận độc nhất.
  • Phối hợp với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận trung bình–nặng.
  • Sốc tim, suy tim mất bù cấp tính.

Thận trọng đặc biệt:

  • Hẹp van động mạch chủ / hẹp đường ra thất trái.
  • Bệnh mạch vành, thiếu máu cơ tim.
  • Đang lọc máu bằng màng lọc có độ thấm cao.
  • Bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao, thuốc giữ kali…

7. Tương tác thuốc cần lưu ý

  • Tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức: thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch, thuốc gây mê, rượu.
  • Tăng kali máu: thuốc giữ kali (spironolactone, amiloride), bổ sung kali, trimethoprim.
  • Giảm hiệu quả: NSAID (ibuprofen, diclofenac), thuốc kháng viêm không steroid.
  • Tăng độc tính thận: cyclosporin, tacrolimus.
  • Tăng nguy cơ phù mạch: phối hợp với sacubitril/valsartan (Entresto) – chống chỉ định.

8. Giá thuốc Savi Dopril 4mg năm 2026

Theo khảo sát các nhà thuốc lớn (Nhà thuốc Bạch Mai… năm 2025–2026):

  • Giá tham khảo: 70.000 – 90.000 VNĐ / hộp 3 vỉ × 10 viên (30 viên).
  • Một số nhà thuốc niêm yết khoảng 75.000 VNĐ/hộp (có thể thay đổi tùy thời điểm, chương trình khuyến mãi).

Thuốc thuộc danh mục kê đơn, cần có toa bác sĩ để mua.

9. Những câu hỏi thường gặp về Savi Dopril 4mg

Savi Dopril 4mg có gây ho không? Có, ho khan là tác dụng phụ điển hình của nhóm ACEI, xảy ra khoảng 5–20% người dùng. Nếu ho kéo dài, bác sĩ có thể đổi sang nhóm ARB (losartan, telmisartan…).

Uống Savi Dopril 4mg có hạ huyết áp đột ngột không? Có thể xảy ra ở liều đầu hoặc ở người mất nước, dùng lợi tiểu liều cao. Nên khởi đầu liều thấp và theo dõi huyết áp.

Có dùng Savi Dopril 4mg lâu dài được không? Có, thuốc thường được dùng dài hạn (hàng năm) để kiểm soát huyết áp và bảo vệ tim mạch.

Ngừng thuốc đột ngột có sao không? Không nên ngừng đột ngột vì huyết áp có thể tăng vọt (rebound). Cần giảm liều từ từ dưới hướng dẫn bác sĩ.

Savi Dopril 4mg khác gì Savi Dopril Plus? Savi Dopril 4mg chỉ chứa Perindopril, còn Savi Dopril Plus chứa Perindopril + Indapamid (thuốc lợi tiểu) – dùng khi cần phối hợp 2 hoạt chất.

10. Kết luận – Savi Dopril 4mg phù hợp với ai?

Savi Dopril 4mg là lựa chọn đáng tin cậy trong:

  • Tăng huyết áp cần liều khởi đầu hoặc duy trì 4mg/ngày.
  • Suy tim sung huyết giai đoạn ổn định.
  • Bệnh nhân cần bảo vệ tim mạch lâu dài, giảm nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim.

Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn nhóm tim mạchtuyệt đối không tự ý mua và sử dụng. Hãy đến khám bác sĩ tim mạch hoặc nội tổng quát để được đo huyết áp, xét nghiệm chức năng thận, điện giải và kê đơn phù hợp.

Nếu bạn đang gặp vấn đề về huyết áp cao, khó thở, phù chân hoặc suy tim, đừng chần chừ tìm kiếm sự hỗ trợ y tế sớm. Kiểm soát huyết áp tốt giúp kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Lưu ý cuối cùng: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo. Mọi quyết định dùng thuốc phải dựa trên chỉ định của bác sĩ điều trị.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo