Xem thêm

1. Scilin R 40 IU/ml 10ml là thuốc gì?
Scilin R 40 IU/ml là dung dịch tiêm chứa insulin regular human (insulin người tái tổ hợp), còn gọi là insulin tác dụng nhanh hoặc insulin ngắn hạn. Đây là loại insulin “clear” (trong suốt), bắt đầu tác dụng nhanh chóng sau khi tiêm, phù hợp kiểm soát đường huyết tăng vọt sau bữa ăn.
- Nồng độ: 40 IU/ml (40 đơn vị quốc tế insulin mỗi ml).
- Quy cách: Lọ thủy tinh 10 ml (tổng 400 IU insulin).
- Dạng bào chế: Dung dịch tiêm trong suốt, không cần lăn lắc trước khi dùng.
- Nhà sản xuất: Bioton S.A (Ba Lan).
- Phân phối: Có bán tại Nhà thuốc Bạch Mai, bệnh viện nội tiết, cần kê đơn.
So sánh với các loại insulin khác:
- Insulin nhanh (Scilin R): Bắt đầu 30 phút, đỉnh 2-3 giờ, kéo dài 6-8 giờ.
- Insulin trung gian (Scilin N): Bắt đầu 1-3 giờ, kéo dài 12-24 giờ.
- Insulin hỗn hợp (Scilin M30): Kết hợp nhanh + trung gian.
Scilin R thường dùng trước bữa ăn, kết hợp insulin nền (như Scilin N) trong phác đồ basal-bolus.
2. Thành phần chính của Scilin R 40 IU/ml
Hoạt chất:
- Recombinant human insulin (insulin người tái tổ hợp): 40 IU/ml.
Tá dược:
- Zinc (kẽm)
- Glycerol
- m-Cresol hoặc phenol (chất bảo quản)
- Natri phosphate dibasic
- Hydrochloric acid/sodium hydroxide (điều chỉnh pH)
- Nước pha tiêm
Insulin tái tổ hợp từ E. coli, cấu trúc giống hệt insulin tự nhiên, ít gây dị ứng hơn insulin động vật cũ.
3. Công dụng và chỉ định của Scilin R 40 IU/ml
Thuốc được chỉ định chính trong:
- Đái tháo đường type 1 (phụ thuộc insulin): Bổ sung insulin suốt đời.
- Đái tháo đường type 2: Khi thuốc viên thất bại, đặc biệt đường huyết sau ăn cao.
- Đái tháo đường thai kỳ (GDM): Kiểm soát đường huyết an toàn cho mẹ và thai.
- Tình huống cấp cứu: Nhiễm toan ceton đái tháo đường, hôn mê tăng đường huyết (tiêm tĩnh mạch), phẫu thuật, nhiễm trùng nặng.
Cơ chế tác dụng: Insulin gắn thụ thể tế bào, kích hoạt GLUT4 vận chuyển glucose vào cơ và mỡ, đồng thời:
- Tăng tổng hợp glycogen.
- Ức chế tân tạo glucose ở gan.
- Giảm phân giải mỡ và ceton.
- Thúc đẩy tổng hợp protein.
Scilin R kiểm soát đường huyết sau ăn (postprandial glucose), giảm HbA1c, ngăn ngừa biến chứng vi mạch và đại mạch.
4. Liều dùng và cách sử dụng Scilin R 40 IU/ml đúng cách
Liều lượng do bác sĩ nội tiết chỉ định cá nhân hóa, dựa trên:
- Cân nặng, HbA1c, đường huyết sau ăn/lúc đói.
- Chế độ ăn, hoạt động.
- Tuổi, chức năng gan/thận.
Liều tham khảo:
- Tổng insulin hàng ngày: Type 1: 0.5-1 IU/kg; Type 2: 0.2-0.6 IU/kg.
- Scilin R thường chiếm 40-60% tổng liều, chia 3 lần trước bữa chính (sáng, trưa, tối).
- Khởi đầu: 4-6 IU/bữa, điều chỉnh 1-2 IU dựa trên theo dõi (mục tiêu sau ăn <180 mg/dL).
Cách sử dụng:
- Chuẩn bị:
- Rửa tay sạch.
- Kiểm tra dung dịch trong suốt, không vón cục, hết hạn.
- Dùng bơm kim tiêm U-40 (nắp đỏ, phù hợp 40 IU/ml).
- Hút thuốc:
- Hút không khí bằng lượng liều.
- Đâm kim vào lọ, bơm không khí, lật ngược hút chính xác.
- Tiêm:
- Vị trí: Bụng (hấp thu nhanh nhất), đùi, cánh tay – luân phiên.
- Véo da, đâm kim góc 90° (hoặc 45° nếu gầy), tiêm chậm.
- Giữ kim 5-10 giây.
- Thời điểm: Tiêm 20-30 phút trước bữa ăn.
Bảo quản:
- Lọ chưa mở: Tủ lạnh 2-8°C, không đông đá.
- Lọ đang dùng: Nhiệt độ phòng (<25-30°C), tránh nắng, dùng trong 28 ngày.
Lưu ý: Có thể tiêm tĩnh mạch trong cấp cứu (dưới giám sát y tế). Không dùng chung kim.
5. Tác dụng phụ thường gặp và xử lý
Tác dụng phụ chính: Hạ đường huyết (hypoglycemia) – do liều cao, bỏ bữa, tập luyện nhiều.
Triệu chứng:
- Run, vã mồ hôi, đói, chóng mặt.
- Nặng: Co giật, hôn mê.
Xử lý: Ăn 15g đường nhanh (nước ngọt, kẹo), đo lại sau 15 phút.
Các tác dụng khác:
- Phản ứng tại chỗ: Đỏ, ngứa (thường nhẹ).
- Teo/phì đại mỡ (tiêm lặp vị trí cũ).
- Tăng cân nhẹ.
- Hiếm: Dị ứng toàn thân → ngừng thuốc, cấp cứu.
6. Chống chỉ định và thận trọng
Chống chỉ định:
- Hạ đường huyết đang xảy ra.
- Dị ứng với insulin hoặc tá dược.
Thận trọng:
- Suy gan/thận: Giảm liều.
- Thai kỳ/cho con bú: An toàn, theo dõi chặt.
- Lái xe: Tránh nếu hay hạ đường huyết.
- Kết hợp thuốc: Corticoid tăng đường huyết; rượu tăng hạ đường huyết.
7. Tương tác thuốc
- Tăng tác dụng: Rượu, salicylate, MAOIs.
- Giảm tác dụng: Corticosteroid, lợi tiểu, thuốc tránh thai.
- Báo bác sĩ tất cả thuốc đang dùng.
8. Lợi ích nổi bật của Scilin R 40 IU/ml
- Tác dụng nhanh, kiểm soát tốt đường huyết sau ăn.
- Giá hợp lý (khoảng 150.000-250.000 VNĐ/lọ tùy thời điểm).
- Ít dị ứng, insulin người tái tổ hợp.
- Linh hoạt: Dùng bolus trong phác đồ đa liều hoặc truyền tĩnh mạch cấp cứu.
- Giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.
9. Câu hỏi thường gặp về Scilin R 40 IU/ml
- Scilin R khác Scilin N thế nào? Scilin R nhanh (sau ăn), Scilin N trung gian (nền).
- Có thay thế Actrapid/Insunova R không? Có, tương đương regular insulin.
- Mua ở đâu uy tín? Nhà thuốc Bạch Mai, bệnh viện, cần kê đơn.
- Kết hợp Scilin N được không? Có, phổ biến trong phác đồ basal-bolus.
Kết luận
Scilin R 40 IU/ml 10ml là insulin nhanh đáng tin cậy, giúp kiểm soát đường huyết sau ăn hiệu quả, hỗ trợ hàng ngàn bệnh nhân Việt Nam sống khỏe mạnh hơn với đái tháo đường. Thành công đòi hỏi tuân thủ chế độ ăn, tập luyện, đo đường huyết thường xuyên và hướng dẫn bác sĩ.
Khuyến cáo: Không tự mua, tự điều chỉnh liều. Hãy đến bác sĩ nội tiết để khám, lập phác đồ và học tiêm đúng cách. Nếu hạ đường huyết nặng hoặc dị ứng, liên hệ y tế ngay.
Kiểm soát tốt đái tháo đường hôm nay – bảo vệ sức khỏe mai sau!
(Bài viết tham khảo thông tin y khoa cập nhật đến 2026, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn)
Chưa có đánh giá nào.