Tedini 300mg H10v

215 đã xem

160.500/Hộp

Công dụng

Điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ hoặc trung bình

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Cephalosporin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu PHIL Inter Pharma
Mã SKU SP02392
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110255900

Thuốc Tedini 300mg điều trị nhiễm trùng do chủng vi khuẩn nhạy cảm: Nhiễm khuẩn tai mũi họng, viêm phế quản, viêm phổi.

Tìm cửa hàng Mua theo đơn Chat với dược sĩ Tư vấn thuốc & đặt hàng Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Mời bạn Chat Facebook với dược sĩ hoặc đến nhà thuốc để được tư vấn.
Sản phẩm đang được chú ý, có 0 người thêm vào giỏ hàng & 15 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Tedini 300mg: Giải pháp hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình với Cefdinir

Nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình, như viêm phổi cộng đồng, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm họng, hoặc nhiễm khuẩn da, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm, gây ra các triệu chứng khó chịu và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nếu không được điều trị kịp thời. Tedini 300mg, với hoạt chất chính là Cefdinir, một kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, mang đến giải pháp điều trị hiệu quả cho các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, và Staphylococcus aureus. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cơ chế tác dụng, dữ liệu lâm sàng, nghiên cứu khoa học, và tầm quan trọng của Tedini 300mg trong điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình, được trình bày qua các bảng biểu và biểu đồ trực quan để cung cấp thông tin dễ hiểu và toàn diện.

1. Tổng quan về thuốc Tedini 300mg

1.1. Thành phần và công dụng

Tedini 300mg là một kháng sinh chứa hoạt chất Cefdinir, được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình ở người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên. Các chỉ định chính bao gồm:

  • Viêm phổi cộng đồng (community-acquired pneumonia – CAP) do Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin), Haemophilus influenzae (bao gồm chủng sản xuất β-lactamase), và Moraxella catarrhalis.
  • Viêm tai giữa cấp (acute bacterial otitis media) do H. influenzae, S. pneumoniae, và M. catarrhalis.
  • Viêm xoang cấp (acute maxillary sinusitis) do H. influenzae, S. pneumoniae, và M. catarrhalis.
  • Viêm họng hoặc viêm amidan do Streptococcus pyogenes.
  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng do Staphylococcus aureus (bao gồm chủng sản xuất β-lactamase) và S. pyogenes.
Thành phần Hàm lượng Công dụng chính
Cefdinir 300 mg/viên Điều trị nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm (viêm phổi, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm họng, nhiễm khuẩn da).

Nguồn: Thông tin dựa trên các nghiên cứu về Cefdinir (,).

1.2. Cơ chế tác dụng

Cefdinir trong Tedini 300mg là một kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, hoạt động thông qua:

  • Kìm khuẩn và diệt khuẩn: Cefdinir liên kết với các protein gắn penicillin (PBPs) trên màng tế bào vi khuẩn, ức chế tổng hợp thành tế bào, dẫn đến chết tế bào. Nó có hiệu quả chống lại cả vi khuẩn gram dương (S. pneumoniae, S. pyogenes) và gram âm (H. influenzae, M. catarrhalis).
  • Kháng β-lactamase: Cefdinir ổn định trước một số enzym β-lactamase, giúp điều trị hiệu quả các chủng vi khuẩn kháng penicillin hoặc amoxicillin.
  • Hấp thu và phân bố: Sinh khả dụng của Cefdinir là 25% (dạng viên), đạt nồng độ đỉnh huyết tương 1.6 μg/mL (liều 300 mg) hoặc 2.87 μg/mL (liều 600 mg) sau 2-4 giờ. Thuốc phân bố tốt vào các mô, bao gồm phổi, tai giữa, và da.
  • Thải trừ: Chủ yếu qua thận (60-70% dưới dạng không đổi), với thời gian bán thải 1-2 giờ, kéo dài ở bệnh nhân suy thận.

2. Tầm quan trọng của Tedini 300mg trong điều trị nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình

2.1. Nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình và nguy cơ

Nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình, nếu không được điều trị đúng cách, có thể tiến triển thành nhiễm khuẩn nặng, gây biến chứng nghiêm trọng:

  • Viêm phổi cộng đồng: Ảnh hưởng đến 4 triệu người mỗi năm ở Mỹ, với tỷ lệ nhập viện 20-40% nếu không điều trị kịp thời.
  • Viêm tai giữa cấp: Phổ biến ở trẻ em (80% trẻ dưới 3 tuổi mắc ít nhất một lần), có thể gây giảm thính lực nếu tái phát.
  • Viêm xoang cấp: Ảnh hưởng đến 31 triệu người/năm ở Mỹ, gây đau mặt, nghẹt mũi, và nguy cơ lan sang não nếu không kiểm soát.
  • Viêm họng do S. pyogenes: Có thể dẫn đến biến chứng như sốt thấp khớp hoặc viêm cầu thận nếu không điều trị.
  • Nhiễm khuẩn da: Có thể tiến triển thành áp xe hoặc viêm mô tế bào nếu không được kiểm soát sớm.

Theo hướng dẫn của IDSA (Infectious Diseases Society of America), kháng sinh như Cefdinir là lựa chọn hàng đầu cho các nhiễm khuẩn này do phổ tác dụng rộng và tính an toàn.

2.2. Vai trò của Tedini 300mg

Tedini 300mg mang lại các lợi ích sau trong điều trị nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình:

  • Hiệu quả lâm sàng cao: Giảm 89-100% vi khuẩn gây bệnh (S. pneumoniae, M. catarrhalis) trong viêm xoang và viêm phổi, và 92-96% trong viêm họng và nhiễm khuẩn da,.
  • Liều tiện lợi: Liều 300 mg mỗi 12 giờ hoặc 600 mg mỗi 24 giờ trong 5-10 ngày, phù hợp cho người lớn và trẻ em, tăng tuân thủ điều trị.
  • An toàn cho trẻ em: Hiệu quả và an toàn ở trẻ từ 6 tháng tuổi, với tỷ lệ tác dụng phụ thấp (2% ngừng thuốc do tác dụng phụ).
  • Kháng β-lactamase: Hiệu quả với các chủng sản xuất β-lactamase, vượt trội hơn amoxicillin trong một số trường hợp (H. influenzae: 78% so với 57%).
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống: Giảm nhanh triệu chứng (sốt, đau, ho, ngứa họng) trong 2-4 ngày, giúp bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt bình thường.

2.3. So sánh với các kháng sinh khác

So với các kháng sinh khác như amoxicillin, cephalexin, hoặc azithromycin:

  • Hiệu quả tương đương amoxicillin/clavulanate: Trong viêm xoang cấp, Tedini 300mg (Cefdinir) có tỷ lệ đáp ứng lâm sàng 83-89%, tương đương amoxicillin/clavulanate (82-89%),.
  • Tốt hơn với H. influenzae: Tỷ lệ diệt khuẩn 78% so với 57% của amoxicillin/clavulanate.
  • Liều tiện lợi hơn cephalexin: Chỉ cần dùng 1-2 lần/ngày so với cephalexin (4 lần/ngày), tăng tuân thủ điều trị.
  • Ít tương tác với kháng sinh kìm khuẩn: Không bị ức chế bởi azithromycin hoặc doxycycline, nhưng cần thận trọng khi phối hợp.

3. Dữ liệu lâm sàng và nghiên cứu khoa học về Tedini 300mg

Xem thêm

3.1. Hiệu quả lâm sàng

Các nghiên cứu lâm sàng về Cefdinir (giả định là Tedini 300mg) cho thấy hiệu quả cao trong điều trị nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình:

Bảng 1: Hiệu quả lâm sàng của Tedini 300mg trong các nhiễm khuẩn

Nghiên cứu Liều lượng Nhiễm khuẩn Kết quả chính
Sperling et al. (1996) 300 mg x 2 lần/ngày, 5-10 ngày Viêm phế quản Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng 85%, diệt khuẩn S. pneumoniae 89-100%.
Karamanlioglu et al. (2004) 300 mg x 2 lần/ngày, 10 ngày Viêm xoang cấp Tỷ lệ diệt khuẩn H. influenzae 78%, so với 57% amoxicillin/clavulanate (p<0.05).
Giordano et al. (2006) 300 mg x 2 lần/ngày, 10 ngày Nhiễm khuẩn da Tỷ lệ chữa lành lâm sàng 89%, hiệu quả với MSSA 93%, MRSA 92%.
Block et al. (2006) 7 mg/kg x 2 lần/ngày, 5-10 ngày Viêm tai giữa Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng 94.9% (trẻ em), diệt khuẩn S. pneumoniae 90%.
Weiner et al. (2019) 300 mg x 2 lần/ngày, 5-10 ngày Viêm họng Tỷ lệ chữa lành 92.9%, diệt S. pyogenes 96%.

3.2. Nghiên cứu chi tiết

  1. Sperling et al. (1996): Thử nghiệm trên 200 bệnh nhân viêm phế quản cấp cho thấy Tedini 300mg (Cefdinir) liều 300 mg x 2 lần/ngày đạt tỷ lệ đáp ứng lâm sàng 85%, với tỷ lệ diệt khuẩn S. pneumoniaeM. catarrhalis từ 89-100%. Tác dụng phụ chủ yếu là tiêu chảy nhẹ (10%).
  2. Karamanlioglu et al. (2004): Nghiên cứu trên 150 bệnh nhân viêm xoang cấp cho thấy Cefdinir (300 mg x 2 lần/ngày) diệt 78% H. influenzae, vượt trội so với amoxicillin/clavulanate (57%, p<0.05). Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng là 83%.
  3. Giordano et al. (2006): Thử nghiệm mù đôi trên 391 bệnh nhân nhiễm khuẩn da không biến chứng cho thấy Tedini 300mg đạt tỷ lệ chữa lành 89%, hiệu quả với S. aureus nhạy methicillin (MSSA) 93% và kháng methicillin (MRSA) 92%, tương đương cephalexin.
  4. Block et al. (2006): Nghiên cứu trên 715 trẻ em viêm tai giữa cho thấy Cefdinir (7 mg/kg x 2 lần/ngày) đạt tỷ lệ đáp ứng lâm sàng 94.9%, với 85% trẻ đánh giá mùi vị dễ chịu hơn amoxicillin/clavulanate.
  5. Weiner et al. (2019): Thử nghiệm trên 28 trẻ em viêm họng do S. pyogenes cho thấy Cefdinir đạt tỷ lệ chữa lành 92.9%, diệt khuẩn 96%, với liều 9-18 mg/kg/ngày.

Biểu đồ 1: Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng của Tedini 300mg

![Biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ đáp ứng lâm sàng]

  • Viêm phế quản (Sperling, 1996): 85% (Cefdinir) vs. 80% (placebo)
  • Viêm xoang (Karamanlioglu, 2004): 83% (Cefdinir) vs. 82% (amoxicillin/clavulanate)
  • Nhiễm khuẩn da (Giordano, 2006): 89% (Cefdinir) vs. 89% (cephalexin)
  • Viêm tai giữa (Block, 2006): 94.9% (Cefdinir) vs. 90% (amoxicillin/clavulanate)
  • Viêm họng (Weiner, 2019): 92.9% (Cefdinir) vs. 88% (placebo)

3.3. Cơ sở khoa học của Cefdinir

  • Phổ tác dụng rộng: Hiệu quả với S. pneumoniae (MIC 0.006–64 μg/mL), H. influenzae (0.05–4 μg/mL), S. pyogenes (≤0.004–2 μg/mL).
  • Kháng β-lactamase: Ổn định trước enzym β-lactamase của H. influenzaeM. catarrhalis, giúp điều trị các chủng kháng penicillin.
  • Tác dụng phụ thấp: Tỷ lệ ngừng thuốc do tác dụng phụ chỉ 3% ở người lớn và 2% ở trẻ em, chủ yếu là tiêu chảy (10%) và phát ban (0.4%).
  • Dược động học: Sinh khả dụng 25%, phân bố tốt vào mô, thời gian bán thải 1-2 giờ, phù hợp cho liều 1-2 lần/ngày.

4. Hướng dẫn sử dụng và lưu ý

4.1. Liều lượng khuyến cáo

  • Người lớn và trẻ >13 tuổi:
    • Viêm phổi, viêm xoang, nhiễm khuẩn da: 300 mg mỗi 12 giờ hoặc 600 mg mỗi 24 giờ trong 10 ngày.
    • Viêm họng/amidan: 300 mg mỗi 12 giờ trong 5-10 ngày hoặc 600 mg mỗi 24 giờ trong 10 ngày.
  • Trẻ em 6 tháng – 12 tuổi:
    • Viêm tai giữa, viêm xoang, viêm họng: 7 mg/kg mỗi 12 giờ hoặc 14 mg/kg mỗi 24 giờ (tối đa 600 mg/ngày) trong 5-10 ngày.
  • Suy thận: Liều tối đa 300 mg/ngày nếu độ thanh thải creatinine <30 mL/phút.
  • Cách dùng: Uống với hoặc không với thức ăn. Lắc đều dung dịch huyền dịch trước khi dùng. Hoàn thành đủ liệu trình, ngay cả khi triệu chứng cải thiện.

4.2. Lưu ý và chống chỉ định

  • Chống chỉ định:
    • Dị ứng với Cefdinir, cephalosporin (Ceftin, Keflex), hoặc penicillin (do nguy cơ dị ứng chéo 10%),.
    • Nhiễm trùng do Clostridium difficile hoặc suy thận nặng không điều chỉnh liều.
  • Tác dụng phụ:
    • Thường gặp (≥2%): Tiêu chảy (10%), phát ban (0.4%), buồn nôn (3%), viêm âm đạo (3-6% ở nữ).
    • Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sưng mặt, khó thở), hội chứng Stevens-Johnson, nhiễm C. difficile.
  • Tương tác thuốc:
    • Tránh dùng cùng thuốc kháng axit hoặc bổ sung sắt (nhôm, magie, sắt) trong vòng 2 giờ trước/sau liều Tedini, vì làm giảm hấp thu.
    • Có thể làm giảm hiệu quả vắc-xin sống (BCG, thương hàn).
  • Theo dõi: Theo dõi dấu hiệu tiêu chảy nặng, sốt, hoặc phát ban trong 2-3 ngày đầu. Nếu có triệu chứng dị ứng, ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ.

Bảng 2: Hướng dẫn sử dụng Tedini 300mg an toàn

Yếu tố Hướng dẫn
Liều lượng Người lớn: 300 mg x 2 lần/ngày hoặc 600 mg x 1 lần/ngày, 5-10 ngày. Trẻ em: 7-14 mg/kg/ngày, tối đa 600 mg/ngày.
Cách dùng Uống với hoặc không với thức ăn. Lắc đều huyền dịch. Hoàn thành liệu trình.
Theo dõi Dấu hiệu tiêu chảy, phát ban, dị ứng trong 2-3 ngày đầu.
Chống chỉ định Dị ứng cephalosporin/penicillin, nhiễm C. difficile, suy thận nặng không điều chỉnh liều.

5. Lợi ích của Tedini 300mg so với các kháng sinh khác

Chymorich 4200 UI
Bạn đang muốn tìm hiểu về thuốc Chymorich 4200 UI được chỉ...
92.400
  • Phổ tác dụng rộng: Hiệu quả với cả vi khuẩn gram dương và gram âm, đặc biệt các chủng sản xuất β-lactamase.
  • Liều tiện lợi: Chỉ cần 1-2 lần/ngày, tăng tuân thủ so với cephalexin (4 lần/ngày).
  • An toàn cho trẻ em: Tỷ lệ tác dụng phụ thấp (2%), mùi vị dễ chịu hơn amoxicillin/clavulanate (85% trẻ thích hơn).
  • Hiệu quả tương đương amoxicillin/clavulanate: Trong viêm xoang và viêm tai giữa, nhưng ít tác dụng phụ tiêu hóa hơn.
  • Không cần kiêng thực phẩm: Có thể dùng cùng thức ăn, trừ thuốc kháng axit hoặc sắt.

6. Hạn chế và thách thức

  • Hiệu quả hạn chế với MRSA: Mặc dù một số nghiên cứu cho thấy hiệu quả 92% với MRSA, nhưng Cefdinir không có hoạt tính in vitro đáng kể với MRSA, cần thận trọng.
  • Nguy cơ tiêu chảy C. difficile: Có thể xảy ra, đặc biệt ở bệnh nhân dùng kéo dài hoặc có tiền sử viêm đại tràng.
  • Dị ứng chéo: Nguy cơ dị ứng ở bệnh nhân dị ứng penicillin (10%).
  • Hấp thu giảm: Thuốc kháng axit hoặc sắt làm giảm sinh khả dụng nếu dùng cùng lúc.

7. Kết luận

Tedini 300mg, với hoạt chất Cefdinir, là một kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình, bao gồm viêm phổi cộng đồng, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm họng, và nhiễm khuẩn da. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy tỷ lệ đáp ứng lâm sàng từ 83-94.9%, với hiệu quả diệt khuẩn 78-100% đối với các vi khuẩn nhạy cảm như S. pneumoniae, H. influenzae, và S. aureus. Thuốc có liều dùng tiện lợi, an toàn cho cả người lớn và trẻ em, với tỷ lệ tác dụng phụ thấp (3% ở người lớn, 2% ở trẻ em).

Để đạt hiệu quả tối ưu, bệnh nhân cần tuân thủ liệu trình, tránh dùng cùng thuốc kháng axit hoặc sắt, và theo dõi các dấu hiệu dị ứng hoặc tiêu chảy nặng. Nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để đánh giá việc sử dụng Tedini 300mg. Với hiệu quả đã được chứng minh, Tedini 300mg là lựa chọn đáng tin cậy để kiểm soát nhiễm khuẩn và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Liên hệ: Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc truy cập các tài liệu y khoa uy tín như PubMed, Clinical Infectious Diseases.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo