Telfor 120 H20v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị viêm mũi dị ứng

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng histamin & kháng dị ứng
Thuốc kê đơn Không
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu DHG Pharma
Mã SKU SP03748
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893100270923 (SĐK cũ: VD-26009-16)

Telfor 120 với hoạt chất Fexofenadin hydroclorid 120 mg điều trị các bệnh lý dị ứng như viêm mũi dị ứng. Là kháng histamin thế hệ hai, thuốc mang lại nhiều ưu điểm vượt trội: tác dụng nhanh, kéo dài suốt 24 giờ, đặc biệt không gây buồn ngủ và có độ an toàn cao.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 12 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán và phác đồ điều trị của bác sĩ. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua thuốc và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Mọi thông tin về liều dùng, chỉ định, chống chỉ định cần được thảo luận trực tiếp với bác sĩ điều trị.


Telfor 120: Giải pháp kháng histamin thế hệ mới cho bệnh lý dị ứng

Viêm mũi dị ứng và mề đay mạn tính là những bệnh lý phổ biến, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh với các triệu chứng khó chịu như hắt hơi, sổ mũi, ngứa ngáy và nổi mẩn đỏ. Trong bối cảnh đó, Telfor 120 nổi lên như một lựa chọn tối ưu trong điều trị các triệu chứng dị ứng. Là thuốc kháng histamin thế hệ hai với thành phần chính Fexofenadin hydroclorid 120 mg, Telfor 120 mang lại hiệu quả giảm triệu chứng nhanh chóng, tác dụng kéo dài suốt 24 giờ và đặc biệt không gây buồn ngủ, giúp người bệnh thoải mái sinh hoạt, làm việc và học tập hàng ngày.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, đầy đủ về loại thuốc quan trọng này.

Tổng quan: Telfor 120 là thuốc gì?

Telfor 120 là thuốc kê đơn, nằm trong nhóm thuốc kháng histamin dùng đường toàn thân, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG Pharma) – một trong những công ty dược phẩm hàng đầu Việt Nam, trên dây chuyền công nghệ đạt tiêu chuẩn GMP Nhật Bản.

Thông tin cơ bản về thuốc

  • Tên thuốc: Telfor 120

  • Hoạt chất: Fexofenadin hydroclorid (Fexofenadine HCl) 120 mg

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim

  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên

  • Nhà sản xuất: Dược Hậu Giang (DHG Pharma)

  • Xuất xứ: Việt Nam

  • Phân nhóm: Thuốc chống dị ứng kháng histamin

Telfor 120 là một trong ba hàm lượng của dòng thuốc Telfor (gồm Telfor 60 mg, Telfor 120 mg và Telfor 180 mg). Với hàm lượng 120 mg, Telfor 120 đặc biệt phù hợp cho những bệnh nhân cần kiểm soát triệu chứng viêm mũi dị ứng với liều dùng chỉ 1 viên duy nhất mỗi ngày, mang lại sự tiện lợi và tăng cường tuân thủ điều trị.

Cơ chế tác dụng: Fexofenadin hoạt động như thế nào?

Để hiểu được hiệu quả vượt trội của Telfor 120, cần nắm rõ cơ chế tác dụng của thành phần chính – Fexofenadin.

Kháng histamin chọn lọc thụ thể H1 ngoại vi

Fexofenadin là kháng histamin thế hệ hai, có tác dụng đối kháng đặc hiệu và chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên, dùng để điều trị dị ứng. Khi cơ thể tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, bụi nhà, lông thú cưng, các tế bào mast sẽ giải phóng histamin – một chất trung gian gây ra các phản ứng dị ứng. Histamin gắn vào thụ thể H1 trên các tế bào ở đường hô hấp, mạch máu và da, gây ra các triệu chứng như giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, co thắt cơ trơn phế quản và kích thích đầu mút thần kinh cảm giác gây ngứa.

Fexofenadin hoạt động bằng cách cạnh tranh với histamin để gắn vào các thụ thể H1, chiếm giữ vị trí và ngăn chặn histamin phát huy tác dụng. Ở liều điều trị, thuốc không gây buồn ngủ hay ảnh hưởng đến thần kinh trung ương.

Tác dụng nhanh và kéo dài

Một đặc điểm nổi bật của Fexofenadin là khả năng gắn chậm vào thụ thể H1 nhưng tạo thành phức hợp bền vững và tách ra chậm. Nhờ đó, thuốc có tác dụng kéo dài, cho phép chỉ cần dùng một lần mỗi ngày mà vẫn duy trì hiệu quả ức chế histamin suốt 24 giờ.

Dược động học

Fexofenadin được hấp thu nhanh sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khi uống 2-3 giờ. Thức ăn làm giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 17%. Khoảng 60-70% fexofenadin gắn với protein huyết tương, chủ yếu gắn với albumin và alpha1-acid glycoprotein. Thời gian bán thải trung bình của fexofenadin khoảng 14,4 giờ. Khoảng 11% liều fexofenadin uống được thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi và 80% được thải qua phân.

Chỉ định của Telfor 120

Xem thêm

Telfor 120 được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Điều trị viêm mũi dị ứng

Telfor 120 được sử dụng để điều trị các triệu chứng của viêm mũi dị ứng, bao gồm cả viêm mũi dị ứng theo mùa (do phấn hoa, nấm mốc theo mùa) và viêm mũi dị ứng quanh năm (do bụi nhà, lông thú cưng, gián).

Các triệu chứng được kiểm soát hiệu quả bao gồm:

  • Hắt hơi

  • Chảy nước mũi trong

  • Ngứa mũi

  • Ngứa vòm miệng và họng

  • Mắt ngứa đỏ

  • Chảy nước mắt

2. Điều trị mề đay tự phát mạn tính

Mề đay tự phát mạn tính là tình trạng xuất hiện các sẩn phù, mảng đỏ và ngứa dai dẳng, thường kéo dài trên 6 tuần mà không rõ nguyên nhân. Telfor 120 được chỉ định để điều trị triệu chứng của bệnh mày đay tự phát mạn tính như ngứa, nổi mẩn đỏ.

Liều lượng và cách dùng chuẩn y khoa

Telfor 120 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng qua đường uống.

Liều dùng thông thường

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:

  • Viêm mũi dị ứng: Uống 120 mg (1 viên) x 1 lần/ngày

  • Mề đay tự phát mạn tính: Uống 180 mg (1 viên Telfor 180)/lần x 1 lần/ngày (cần sử dụng hàm lượng 180 mg cho chỉ định này)

Liều dùng 1 viên duy nhất mỗi ngày là điểm khác biệt quan trọng của Telfor 120 so với hàm lượng 60 mg (dùng 2 lần/ngày), giúp tăng cường tuân thủ điều trị và sự tiện lợi cho người bệnh.

Điều chỉnh liều cho đối tượng đặc biệt

Bệnh nhân suy thận:

  • Cần thận trọng và điều chỉnh liều thích hợp khi dùng cho người có chức năng thận suy giảm.

Người cao tuổi (trên 65 tuổi):

  • Cần thận trọng và điều chỉnh liều thích hợp khi dùng cho người cao tuổi, do thường có suy giảm sinh lý chức năng thận.

Trẻ em dưới 12 tuổi:

  • Độ an toàn và hiệu quả của fexofenadin ở trẻ em dưới 6 tuổi chưa được nghiên cứu.

  • Đối với trẻ em dưới 12 tuổi, cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng đúng cách

  • Uống thuốc qua đường uống với một cốc nước lọc

  • Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc

  • Uống vào cùng một thời điểm cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định

  • Có thể uống cùng hoặc không cùng với bữa ăn

Xử trí khi quên liều và quá liều

Quên liều: Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá gần, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Không được uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều: Các báo cáo về độc tính cấp của fexofenadin còn hạn chế, nhưng chóng mặt, buồn ngủ và khô miệng đã được báo cáo. Xử trí bao gồm các biện pháp thông thường để loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu ở ống tiêu hóa, kết hợp với điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

Chống chỉ định

Tharodas 3g
Lưu ý: Cần phân biệt rõ sản phẩm được...
0

Telfor 120 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  1. Mẫn cảm (dị ứng) với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm fexofenadin hydroclorid hoặc bất kỳ tá dược nào

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Telfor 120 được đánh giá có tính dung nạp tốt, với tỷ lệ tác dụng phụ thấp. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn có thể gặp các tác dụng không mong muốn sau đây:

Tác dụng phụ thường gặp (ADR > 1/100)

Hệ cơ quan Tác dụng phụ
Thần kinh Buồn ngủ, mệt mỏi, đau đầu, mất ngủ, chóng mặt
Tiêu hóa Buồn nôn, khó tiêu
Hô hấp Nhiễm trùng hô hấp trên (cảm, cúm), ngứa họng, ho, viêm xoang, viêm tai giữa
Da Phát ban (hiếm hơn)
Toàn thân khác Đau bụng kinh, sốt, đau lưng

Tác dụng phụ ít gặp

Hệ cơ quan Tác dụng phụ
Thần kinh Sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, ác mộng
Tiêu hóa Khô miệng, đau bụng
Da Ngứa da

Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (cần cấp cứu ngay)

Các phản ứng quá mẫn có thể xảy ra bao gồm:

  • Phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng)

  • Khó thở, tức ngực

  • Đỏ bừng mặt, choáng phản vệ

Khi nào cần thông báo ngay cho bác sĩ:

  • Xuất hiện bất kỳ tác dụng phụ nào kể trên, đặc biệt là các biểu hiện dị ứng nghiêm trọng

  • Triệu chứng bệnh không cải thiện hoặc trở nên nặng hơn sau khi dùng thuốc

Tương tác thuốc cần biết

Telfor 120 có thể tương tác với một số loại thuốc khác. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (bao gồm cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược).

Tương tác làm tăng nồng độ Fexofenadin

  • Erythromycinketoconazol: Các thuốc này làm tăng nồng độ fexofenadin trong huyết tương do làm tăng hấp thu và giảm thải trừ. Tuy nhiên, tương tác này không có ý nghĩa trên lâm sàng.

Tương tác làm giảm hấp thu Fexofenadin

  • Thuốc kháng acid chứa nhôm hydroxyd và magnesi: Các thuốc kháng acid này có thể làm giảm sinh khả dụng của fexofenadin do gắn kết trong lòng ống tiêu hóa. Nên uống fexofenadin cách xa các thuốc kháng acid này ít nhất 2 giờ.

  • Nước ép bưởi (grapefruit juice): Nước ép bưởi làm giảm hấp thu và nồng độ fexofenadin trong máu. Tránh uống Telfor 120 cùng với nước ép bưởi.

Tương tác cần thận trọng

  • Các thuốc kháng histamin khác: Không dùng thêm thuốc kháng histamin nào khác khi đang dùng fexofenadin.

Tương tác với rượu bia

Rượu bia có thể làm tăng tác dụng phụ của Telfor 120, đặc biệt là triệu chứng buồn ngủ và chóng mặt. Nên tránh hoặc hạn chế uống rượu trong thời gian sử dụng thuốc.

Các lưu ý và thận trọng đặc biệt

Ảnh hưởng đến xét nghiệm dị ứng

Nếu người bệnh cần làm các thử nghiệm kháng nguyên tiêm trong da (skin prick test) để chẩn đoán dị ứng, cần ngưng Telfor 120 ít nhất 24-48 giờ trước khi tiến hành xét nghiệm. Việc không ngưng thuốc có thể gây kết quả âm tính giả do thuốc ức chế phản ứng dị ứng tại da.

Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch

Cần thận trọng theo dõi khi dùng fexofenadin cho người đã có nguy cơ tim mạch hoặc có khoảng QT kéo dài từ trước.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Phụ nữ có thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người mang thai. Chỉ nên dùng fexofenadin cho phụ nữ mang thai khi lợi ích cho người mẹ vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.

  • Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần thận trọng khi dùng Telfor 120 cho phụ nữ đang cho con bú.

Lái xe và vận hành máy móc

Mặc dù fexofenadin ít gây buồn ngủ, nhưng vẫn cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Bảo quản thuốc

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát

  • Nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Để xa tầm tay trẻ em

So sánh Telfor 120 với các hàm lượng khác

Telfor 120 là một trong ba hàm lượng của dòng thuốc Telfor, cùng với Telfor 60 và Telfor 180. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Đặc điểm Telfor 60 Telfor 120 Telfor 180
Hàm lượng 60 mg/viên 120 mg/viên 180 mg/viên
Liều dùng (viêm mũi dị ứng) 1 viên x 2 lần/ngày 1 viên x 1 lần/ngày 1 viên x 1 lần/ngày
Liều dùng (mề đay tự phát) 180 mg/ngày (có thể cần phối hợp) 180 mg/ngày (cần sử dụng Telfor 180) 1 viên x 1 lần/ngày
Số lần dùng/ngày 2 lần 1 lần 1 lần
Đối tượng Người lớn và trẻ >12 tuổi Người lớn và trẻ >12 tuổi Người lớn và trẻ >12 tuổi

Telfor 120 là lựa chọn phù hợp cho bệnh nhân viêm mũi dị ứng cần kiểm soát triệu chứng với liều dùng 1 lần mỗi ngày, mang lại sự tiện lợi và tăng cường tuân thủ điều trị.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Telfor 120 có gây buồn ngủ không?

Đa số bệnh nhân không bị buồn ngủ khi dùng Telfor 120. Là kháng histamin thế hệ hai, fexofenadin hầu như không qua hàng rào máu não ở liều điều trị, do đó không gây tác dụng an thần hay buồn ngủ. Tuy nhiên, một số ít bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ buồn ngủ, mệt mỏi như đã ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng.

2. Telfor 120 dùng trong bao lâu?

Thời gian điều trị phụ thuộc vào loại bệnh và đáp ứng của từng bệnh nhân:

  • Viêm mũi dị ứng theo mùa: Thường dùng trong suốt mùa dị ứng (có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng).

  • Viêm mũi dị ứng quanh năm: Có thể cần dùng thuốc kéo dài dưới sự theo dõi của bác sĩ.

3. Có thể dùng Telfor 120 cho trẻ em không?

Telfor 120 chỉ dùng cho trẻ em trên 12 tuổi đối với chỉ định viêm mũi dị ứng. Độ an toàn và hiệu quả của fexofenadin ở trẻ em dưới 6 tuổi chưa được nghiên cứu. Đối với trẻ em dưới 12 tuổi, cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ.

4. Telfor 120 có cần kê đơn không?

, Telfor 120 là thuốc kê đơn. Người bệnh không được tự ý mua và sử dụng mà phải có chỉ định của bác sĩ.

5. Telfor 120 khác gì với Telfor 180?

Telfor 120 và Telfor 180 khác nhau về hàm lượng và chỉ định:

  • Telfor 120: Hàm lượng 120 mg, được chỉ định cho viêm mũi dị ứng.

  • Telfor 180: Hàm lượng 180 mg, được chỉ định cho cả viêm mũi dị ứng và mề đay tự phát mạn tính.

6. Giá bán Telfor 120 là bao nhiêu?

Giá thuốc Telfor 120 thường dao động từ khoảng 55.000 – 65.000 VNĐ/hộp (2 vỉ x 10 viên), tương đương khoảng 2.750 – 3.250 VNĐ/viên. Telfor 120 hiện đang được phân phối và bán tại các nhà thuốc lớn nhỏ trên toàn quốc, vì thế người bệnh có thể yên tâm dễ dàng tìm mua.

Kết luận

Telfor 120 với hoạt chất Fexofenadin hydroclorid 120 mg là một bước tiến quan trọng trong điều trị các bệnh lý dị ứng như viêm mũi dị ứng. Là kháng histamin thế hệ hai, thuốc mang lại nhiều ưu điểm vượt trội: tác dụng nhanh, kéo dài suốt 24 giờ, đặc biệt không gây buồn ngủ và có độ an toàn cao.

Sự tiện lợi khi dùng 1 viên duy nhất mỗi ngày giúp tăng cường tuân thủ điều trị, từ đó kiểm soát triệu chứng dị ứng một cách tối ưu, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Được sản xuất bởi Dược Hậu Giang (DHG Pharma) trên dây chuyền công nghệ đạt chuẩn GMP Nhật Bản, Telfor 120 là một lựa chọn đáng tin cậy cho người bệnh dị ứng tại Việt Nam.

Tuy nhiên, Telfor 120 là thuốc kê đơn. Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng mà phải có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ lâm sàng. Việc tuân thủ đúng liều lượng, cách dùng và các lưu ý về tương tác thuốc, tác dụng phụ sẽ giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị.


Tuyên bố miễn trách trách nhiệm: Bài viết chỉ cung cấp thông tin tham khảo về mặt y khoa, không thể thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán và phác đồ điều trị của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc và sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần tư vấn thêm, vui lòng liên hệ với cơ sở y tế hoặc dược sĩ lâm sàng gần nhất.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo