Xem thêm
Ursobil 300 được chỉ định trong các trường hợp sau:
-
Điều trị xơ gan mật nguyên phát (Primary Biliary Cirrhosis – PBC): Đây là chỉ định chính của thuốc, giúp phục hồi chức năng gan và làm chậm tiến triển của bệnh .
-
Làm tan sỏi mật cholesterol: Thuốc được chỉ định cho những bệnh nhân có sỏi mật không bị calci hóa, không cản tia X-quang, có đường kính nhỏ hơn 20mm, đặc biệt khi chức năng túi mật còn tốt. Thuốc cũng được dùng cho sỏi vụn hoặc sỏi tái phát trong ống dẫn mật sau phẫu thuật, hoặc cho những người từ chối phẫu thuật cắt túi mật hay có nguy cơ cao khi phẫu thuật .
Lưu ý: Ursobil 300 là thuốc điều trị bệnh lý gan mật, không phải là thuốc bổ gan thông thường. Việc sử dụng thuốc cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
Cơ chế tác dụng của Acid Ursodeoxycholic
Acid ursodeoxycholic là một acid mật ưa nước, hoạt động theo nhiều cơ chế để bảo vệ gan và cải thiện tình trạng ứ mật:
-
Thay thế và chiếm chỗ các acid mật độc hại: Khi uống Ursobil 300, acid ursodeoxycholic trở thành acid mật chính trong cơ thể, thay thế các acid mật nội sinh có tính độc hại cao thường tích tụ trong bệnh lý gan ứ mật .
-
Bảo vệ tế bào biểu mô ống dẫn mật: Thuốc giúp bảo vệ các tế bào lót ống dẫn mật khỏi tác động độc hại của acid mật, đồng thời ức chế quá trình tự hủy hoại (apoptosis) của tế bào gan .
-
Tăng hòa tan cholesterol trong mật: Acid ursodeoxycholic làm giảm bài tiết cholesterol vào mật (thông qua việc hạn chế hấp thu cholesterol ở ruột và tổng hợp ở gan) và tăng lượng acid mật toàn phần, từ đó giúp chuyển mật có sỏi thành mật không sỏi .
-
Điều hòa miễn dịch: Thuốc có tác động làm thay đổi hoặc duy trì chức năng miễn dịch, góp phần làm giảm viêm trong các bệnh lý gan mật .
Dược động học
-
Hấp thu: Acid ursodeoxycholic được hấp thu qua đường tiêu hóa bằng khuếch tán thụ động. Mức độ hấp thu qua gan có thể giảm khi có bệnh lý gan .
-
Phân bố: Khi vào gan, thuốc kết hợp với glycin hoặc taurin rồi được bài tiết vào mật. Tại ruột, các enzym có thể phá vỡ dạng liên hợp này để tạo thành acid ursodeoxycholic tự do, sau đó có thể được tái hấp thu hoặc tái kết hợp tại gan .
-
Chuyển hóa: Một phần thuốc không được hấp thu sẽ bị dehydroxyl hóa thành acid lithocholic tại ruột kết. Một phần acid ursodeoxycholic cũng được chuyển hóa thành chenodiol, rồi thành acid lithocholic .
-
Thải trừ: Thuốc được bài tiết qua mật dưới dạng liên hợp với glyco hoặc gốc sulfat, và qua phân .
Liều dùng và cách dùng Ursobil 300
Utralene-50
Utralene-50 là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm...
0₫
Cách dùng
-
Thuốc được dùng theo đường uống.
-
Nên uống thuốc cùng với thức ăn để tăng hấp thu và giảm kích ứng dạ dày. Liều cuối cùng trong ngày nên uống sau bữa tối .
-
Nuốt trọn viên thuốc với nước, không nhai hoặc nghiền viên.
Liều dùng cho người lớn
Liều dùng của Ursobil 300 phụ thuộc vào chỉ định điều trị:
-
Điều trị xơ gan mật nguyên phát (PBC): Liều khuyến cáo là 13 – 15 mg/kg/ngày, chia làm 3 – 4 lần uống cùng với các bữa ăn. Ví dụ, với một người nặng 70kg, liều dùng thường là 3 – 4 viên 300mg mỗi ngày .
-
Làm tan sỏi mật cholesterol: Liều khuyến cáo là 8 – 10 mg/kg/ngày, chia làm 2 – 3 lần. Với người nặng 70kg, liều thường dùng là 2 viên 300mg mỗi ngày .
Đối tượng đặc biệt
-
Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em chưa được xác định cho các chỉ định trên. Thuốc không được khuyến cáo dùng cho trẻ em .
-
Người cao tuổi: Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên nhóm đối tượng này, nhưng nhìn chung không cần điều chỉnh liều do các vấn đề lão khoa không làm hạn chế hiệu quả của thuốc .
-
Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều .
-
Bệnh nhân suy gan: Chưa có nghiên cứu đầy đủ. Tuy nhiên, mặc dù một số quá trình bệnh lý tại gan có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu tĩnh mạch cửa và giảm thanh thải qua gan, nhưng hấp thu đường ruột của thuốc không bị ảnh hưởng, do đó không cần điều chỉnh liều ở những trường hợp này .
Thời gian điều trị
-
Đối với sỏi mật: Thời gian điều trị phụ thuộc vào kích thước sỏi, thường không dưới 3 – 4 tháng. Sỏi có đường kính trên 10mm có thể cần điều trị hơn 1 năm. Trong năm đầu điều trị, nên siêu âm túi mật mỗi 6 tháng để theo dõi đáp ứng .
-
Đối với xơ gan mật nguyên phát: Thời gian điều trị do bác sĩ quyết định, thường là dài hạn.
Xử trí khi quên liều hoặc quá liều
-
Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường. Không uống gấp đôi liều.
-
Quá liều: Chưa có báo cáo cụ thể về triệu chứng quá liều acid ursodeoxycholic. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
Chống chỉ định và thận trọng khi dùng thuốc
Chống chỉ định
Không sử dụng Ursobil 300 trong các trường hợp sau:
-
Quá mẫn cảm với acid ursodeoxycholic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc .
-
Tắc ống dẫn mật hoàn toàn .
-
Viêm gan tiến triển nhanh .
-
Viêm túi mật (cấp hoặc mạn tính) .
-
Phụ nữ có dự định mang thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng .
Thận trọng đặc biệt
-
Bệnh nhân có sỏi mật bị calci hóa: Thuốc ít có hiệu quả trong trường hợp này.
-
Bệnh nhân có túi mật không hoạt động hoặc không nhìn thấy trên siêu âm: Nên ngừng điều trị nếu túi mật không nhìn thấy được trong quá trình điều trị vì đây là dấu hiệu báo trước sự thất bại của liệu pháp .
-
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu an toàn. Chỉ nên sử dụng khi lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ tiềm ẩn.
Tác dụng phụ không mong muốn
Giống như bất kỳ loại thuốc nào, Ursobil 300 có thể gây ra các tác dụng phụ. Mức độ và tần suất có thể khác nhau ở mỗi người.
Tác dụng phụ thường gặp
-
Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy (thường gặp nhất, có thể ở mức độ trung bình và xuất hiện trong những tuần đầu điều trị), phân nhão, buồn nôn, nôn, đầy hơi, khó tiêu, táo bón .
-
Đau bụng hoặc đau vùng mật .
-
Phản ứng da: Phát ban, ngứa .
Tác dụng phụ ít gặp hơn
Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào kéo dài hoặc nghiêm trọng, đặc biệt là tiêu chảy nặng hoặc kéo dài, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.
Tương tác thuốc
Acid ursodeoxycholic có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị. Các tương tác cần lưu ý bao gồm:
-
Thuốc kháng acid chứa nhôm: Có thể làm giảm hấp thu acid ursodeoxycholic. Nên uống thuốc kháng acid cách xa Ursobil 300 ít nhất 2 giờ .
-
Colestiramin, colestipol (thuốc hạ cholesterol): Các thuốc này có thể liên kết với acid mật trong ruột, làm giảm hấp thu và hiệu quả của Ursobil 300 .
-
Một số kháng sinh (như neomycin): Có thể làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột, ảnh hưởng đến chuyển hóa của acid mật .
-
Thuốc tránh thai chứa estrogen và progestogen: Có thể làm tăng bài tiết cholesterol vào mật, làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật và đối kháng với tác dụng làm tan sỏi của thuốc .
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng, để tránh tương tác không mong muốn.
Bảo quản thuốc
-
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát.
-
Tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
-
Để thuốc xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi.
-
Không sử dụng thuốc đã quá hạn sử dụng in trên bao bì (hạn sử dụng của thuốc là 36 tháng kể từ ngày sản xuất) .
Giá tham khảo và nơi mua Ursobil 300
-
Giá tham khảo: Giá bán lẻ của Ursobil 300 có thể dao động tùy theo nhà thuốc và thời điểm. Một số mức giá tham khảo được ghi nhận: khoảng 502.000 VNĐ/hộp 30 viên tại một số nhà thuốc trực tuyến, hoặc 540.000 VNĐ/hộp 3 vỉ x 10 viên theo một số nguồn khác . Giá này chỉ mang tính chất tham khảo.
-
Nơi mua: Ursobil 300 là thuốc kê đơn, do đó người bệnh chỉ có thể mua thuốc tại các nhà thuốc, bệnh viện hoặc phòng khám khi có đơn thuốc của bác sĩ. Không nên tự ý mua và sử dụng thuốc mà không có chỉ định y tế.
Câu hỏi thường gặp về Ursobil 300
1. Ursobil 300 có phải là thuốc bổ gan không?
Không. Đây là thuốc điều trị các bệnh lý gan mật cụ thể (xơ gan mật nguyên phát, sỏi mật), không phải là thực phẩm chức năng hay thuốc bổ gan dùng cho người khỏe mạnh. Việc sử dụng thuốc cần có chỉ định của bác sĩ.
2. Mất bao lâu để thuốc có tác dụng làm tan sỏi mật?
Thời gian điều trị làm tan sỏi mật thường không dưới 3 – 4 tháng và phụ thuộc vào kích thước sỏi. Sỏi có đường kính trên 10mm có thể cần hơn 1 năm điều trị. Hiệu quả tan sỏi hoàn toàn không xảy ra ở tất cả bệnh nhân và sỏi có thể tái phát .
3. Có thể dùng Ursobil 300 cho phụ nữ mang thai không?
Cần hết sức thận trọng. Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ có dự định mang thai. Đối với phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, chỉ nên sử dụng khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
4. Uống Ursobil 300 cùng lúc với thuốc kháng acid được không?
Không nên. Thuốc kháng acid chứa nhôm có thể làm giảm hấp thu Ursobil 300. Nếu cần dùng đồng thời, nên uống cách xa nhau ít nhất 2 giờ .
Kết luận
Ursobil 300 với hoạt chất acid ursodeoxycholic 300mg là một thuốc kê đơn quan trọng trong điều trị xơ gan mật nguyên phát và làm tan sỏi mật cholesterol ở những bệnh nhân được chỉ định phù hợp. Thuốc hoạt động bằng cách thay thế các acid mật độc hại, bảo vệ tế bào gan và tăng hòa tan cholesterol trong mật.
Tuy nhiên, đây là thuốc có nhiều chống chỉ định và tương tác thuốc cần lưu ý. Hiệu quả làm tan sỏi mật cần thời gian dài và không phải lúc nào cũng thành công. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng, thay đổi liều hoặc dùng thuốc cho mục đích không có chỉ định. Việc điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi chặt chẽ thông qua các xét nghiệm và hình ảnh học định kỳ.
Chưa có đánh giá nào.