Xem thêm

1. Thuốc Venlafaxin 75mg là thuốc gì?
Venlafaxin 75mg là thuốc kê đơn, thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần – thuốc chống trầm cảm. Thuốc được bào chế dưới hai dạng chính:
- Viên nén phóng thích kéo dài (extended-release / XR / OD): phổ biến nhất ở Việt Nam
- Viên nang phóng thích kéo dài hoặc viên nén thông thường (ít phổ biến hơn)
Một số tên biệt dược phổ biến tại Việt Nam:
- Venlafaxine Stella 75mg
- Velaxin 75mg (Egis Pharmaceuticals – Hungary)
- Venlafaxine Stada 75mg
- Venlafaxin Davipharm
- Venlift OD 75mg
- Zarsitex 75mg, v.v.
Số đăng ký: 893110113523
Nhóm thuốc: SNRI – Serotonin Norepinephrine Reuptake Inhibitor
2. Thành phần chính của Venlafaxin 75mg
- Hoạt chất: Venlafaxine hydrochloride …………… 75 mg (tương đương với Venlafaxine base khoảng 84,9 mg ở một số biệt dược)
- Tá dược: Cellulose vi tinh thể, natri clorid, ethylcellulose, hypromellose, talc, dimethicone, copovidone, silica colloidal anhydrous, màu oxide sắt, gelatin (vỏ nang), titan dioxide, v.v. (tùy nhà sản xuất)
3. Cơ chế tác dụng của Venlafaxin 75mg
Venlafaxine là chất ức chế tái hấp thu serotonin và noradrenalin (SNRI), với ái lực mạnh hơn đối với serotonin ở liều thấp và ảnh hưởng rõ rệt đến cả noradrenalin ở liều trung bình đến cao.
Cơ chế chính:
- Ức chế tái hấp thu serotonin (5-HT) và noradrenalin (NE) tại khe synap
- Tăng nồng độ hai chất dẫn truyền thần kinh này trong não → cải thiện tâm trạng, giảm lo âu, giảm cảm giác sợ hãi và cải thiện năng lượng
- Ở liều cao (>150–225 mg/ngày) có tác dụng nhẹ lên dopamine
- Dạng phóng thích kéo dài giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu suốt 24 giờ, giảm dao động và tác dụng phụ
Hiệu quả thường bắt đầu nhận thấy sau 1–2 tuần, đạt tối ưu sau 4–6 tuần sử dụng đều đặn.
4. Chỉ định sử dụng Venlafaxin 75mg
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam và các tổ chức y khoa quốc tế (NICE, APA, Mayo Clinic), thuốc được chỉ định trong các trường hợp:
a. Rối loạn trầm cảm
- Trầm cảm nặng (Major Depressive Disorder – MDD)
- Trầm cảm kèm lo âu
- Trầm cảm tái phát (phòng ngừa tái phát)
- Trầm cảm ở bệnh nhân nội trú và ngoại trú
b. Rối loạn lo âu
- Rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder – GAD)
- Rối loạn lo âu xã hội (Social Anxiety Disorder – SAD)
- Rối loạn hoảng sợ (Panic Disorder) – thường dùng dạng phóng thích kéo dài
c. Các chỉ định khác (off-label – theo chỉ định bác sĩ)
- Đau thần kinh mạn tính
- Đau đầu do căng thẳng
- Bốc hỏa mãn kinh
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
- Stress sau sang chấn (PTSD) – ở một số trường hợp
5. Liều dùng và cách sử dụng Venlafaxin 75mg
Liều dùng tham khảo (người lớn) – luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ tâm thần hoặc bác sĩ điều trị:
Dạng phóng thích kéo dài (XR / OD – phổ biến nhất)
- Trầm cảm nặng
- Khởi đầu: 75 mg x 1 lần/ngày (uống buổi sáng hoặc tối, cùng bữa ăn)
- Duy trì: 75–225 mg/ngày (tăng 75 mg mỗi 4–7 ngày nếu cần)
- Tối đa: 375 mg/ngày (trường hợp nặng, nội trú)
- Rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)
- Khởi đầu: 75 mg x 1 lần/ngày
- Duy trì: 75–225 mg/ngày
- Rối loạn lo âu xã hội (SAD)
- Thường cố định 75 mg/ngày (hiệu quả tối ưu ở liều này)
- Rối loạn hoảng sợ
- Khởi đầu: 37,5 mg/ngày trong 7 ngày → tăng lên 75 mg/ngày
- Duy trì: 75–225 mg/ngày
Dạng viên thông thường (ít dùng hơn)
- Khởi đầu: 37,5–75 mg/ngày chia 2–3 lần
- Tăng dần đến 150–225 mg/ngày (tối đa 375 mg/ngày ở nội trú)
Cách dùng
- Uống nguyên viên, không nhai, không bẻ, không mở nang
- Uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày
- Nên uống cố định một giờ trong ngày (thường buổi sáng)
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột → phải giảm liều từ từ (thường giảm 37,5–75 mg mỗi 1–2 tuần)
6. Chống chỉ định sử dụng Venlafaxin 75mg
Không dùng thuốc trong các trường hợp:
- Quá mẫn với venlafaxine hoặc bất kỳ thành phần nào
- Đang dùng hoặc mới ngừng thuốc ức chế MAO (IMAO) trong vòng 14 ngày (nguy cơ hội chứng serotonin)
- Tăng huyết áp không kiểm soát được
- Glaucoma góc đóng chưa điều trị
- Trẻ em dưới 18 tuổi (trừ chỉ định đặc biệt và có giám sát chặt chẽ)
- Phụ nữ mang thai và cho con bú (chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ)
7. Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Venlafaxin 75mg
Thường gặp (≥1/10 người dùng)
- Buồn nôn, khô miệng
- Đau đầu, chóng mặt
- Mất ngủ hoặc buồn ngủ
- Đổ mồ hôi nhiều, nóng bừng
- Táo bón, chán ăn
- Giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương / khó đạt cực khoái
- Tăng huyết áp (phụ thuộc liều)
Ít gặp nhưng cần chú ý
- Lo âu tăng, kích động, run
- Hạ natri máu (SIADH)
- Tăng men gan
- Rối loạn thị giác, ù tai
- Xuất huyết bất thường (dưới da, chảy máu mũi)
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Hội chứng serotonin (khi phối hợp nhiều thuốc tăng serotonin)
- Nguy cơ tự sát (đặc biệt 1–2 tuần đầu ở người trẻ)
- Tăng nhãn áp cấp
- Co giật
- Phản ứng da nghiêm trọng
8. Tương tác thuốc quan trọng
Tương tác nghiêm trọng
- IMAO (phenelzine, selegiline, linezolid): chống chỉ định tuyệt đối
- Thuốc tăng serotonin (SSRI, triptan, tramadol, fentanyl, dextromethorphan, St. John’s wort): nguy cơ hội chứng serotonin
- Thuốc chống đông (warfarin), NSAID, aspirin: tăng nguy cơ chảy máu
- Thuốc hạ huyết áp: có thể làm giảm hiệu quả
- Cimetidine, ketoconazole: tăng nồng độ venlafaxine
9. Lưu ý đặc biệt khi sử dụng Venlafaxin 75mg
- Theo dõi huyết áp định kỳ, đặc biệt khi tăng liều
- Không ngừng thuốc đột ngột → có thể gây hội chứng cai (chóng mặt, buồn nôn, lo âu, cảm giác điện giật trong đầu)
- Theo dõi ý nghĩ tự sát ở giai đoạn đầu điều trị (đặc biệt dưới 25 tuổi)
- Không lái xe, vận hành máy móc nếu bị chóng mặt, buồn ngủ
- Uống đủ nước, ăn uống đầy đủ để giảm táo bón và khô miệng
- Thận trọng ở người cao tuổi, suy gan/thận
- Không uống rượu trong thời gian điều trị
10. Venlafaxin 75mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá tham khảo (tháng 02/2026):
- Velaxin 75mg (hộp 3 vỉ × 10 viên = 30 viên): khoảng 210.000 VNĐ/hộp
Lưu ý: Đây là thuốc kê đơn nhóm hướng tâm thần, chỉ được bán khi có đơn thuốc của bác sĩ (thường là bác sĩ tâm thần). Bạn có thể mua tại:
- Nhà thuốc Bạch Mai
- Nhà thuốc bệnh viện (Bệnh viện Tâm thần Trung ương, BV Bạch Mai, BV Tâm thần TP.HCM…)
- Nhà thuốc uy tín có dịch vụ giao hàng (nhathuocbachmai.vn)
Kết luận
Thuốc Venlafaxin 75mg là một lựa chọn hiệu quả trong nhóm SNRI để điều trị trầm cảm nặng, rối loạn lo âu lan tỏa, lo âu xã hội và phòng ngừa tái phát trầm cảm. Thuốc có ưu điểm là ít gây tăng cân, ít gây buồn ngủ hơn một số thuốc chống trầm cảm khác, nhưng cần sử dụng đúng liều, đúng cách và dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ để đạt hiệu quả tối ưu và giảm thiểu rủi ro tác dụng phụ.
Nếu bạn đang được kê đơn Venlafaxin 75mg hoặc có triệu chứng trầm cảm, lo âu kéo dài, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa tâm thần để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị phù hợp nhất. Không tự ý mua và sử dụng thuốc.
Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên y khoa chuyên môn.
Chưa có đánh giá nào.