Xem thêm

1. Thuốc Zokora-HCT 20/12.5 là thuốc gì?
Zokora-HCT 20/12.5 là viên nén bao phim chứa hai hoạt chất:
Regabin 75 H30v
Thuốc Regabin 75mg – Thuốc Pregabalin điều trị đau thần kinh,...
0₫
- Olmesartan medoxomil 20mg
- Hydrochlorothiazide (HCTZ) 12.5mg
Đây là dạng kết hợp liều cố định (fixed-dose combination) giúp bệnh nhân chỉ cần uống 1 viên/ngày thay vì phải dùng riêng lẻ hai loại thuốc.
Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm – Việt Nam), số đăng ký VD-30356-18, đóng gói phổ biến dạng hộp 3 vỉ × 10 viên (tổng 30 viên). Đây là thuốc generic tương đương sinh học với các sản phẩm gốc như Benicar HCT, Sevikar HCT, rất được tin dùng tại Việt Nam nhờ giá thành hợp lý và hiệu quả lâm sàng tốt.
2. Công dụng – Chỉ định của Zokora-HCT 20/12.5
Theo hướng dẫn điều trị tăng huyết áp của Bộ Y tế Việt Nam và thông tin kê đơn, Zokora-HCT 20/12.5 được chỉ định chính trong các trường hợp:
- Tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn (từ nhẹ đến trung bình nặng) → đặc biệt khi đơn trị liệu bằng olmesartan hoặc lợi tiểu thiazide riêng lẻ chưa kiểm soát tốt huyết áp
- Tăng huyết áp kèm các bệnh lý nền: đái tháo đường tuýp 2, bệnh thận mạn giai đoạn sớm, bệnh tim mạch
- Bệnh nhân cần hạ áp mạnh và nhanh nhưng vẫn dung nạp tốt
Các lợi ích nổi bật được ghi nhận:
- Hạ huyết áp tâm thu/tâm trương trung bình 15–25 / 8–15 mmHg
- Hiệu quả kéo dài 24 giờ với liều 1 lần/ngày
- Giảm nguy cơ biến cố tim mạch (đột quỵ, nhồi máu cơ tim)
- Giảm protein niệu ở bệnh nhân đái tháo đường có tổn thương thận
- Không gây ho khan (khác biệt lớn so với nhóm ức chế men chuyển – ACEi)
3. Cơ chế tác dụng của Zokora-HCT 20/12.5
Hai hoạt chất trong thuốc bổ trợ lẫn nhau tạo hiệu quả hạ áp cộng hợp:
Olmesartan medoxomil (ARB – đối kháng thụ thể angiotensin II):
- Chuyển hóa thành olmesartan hoạt động → đối kháng chọn lọc thụ thể AT1
- Ngăn chặn tác dụng co mạch, tăng tiết aldosterone, tăng sinh cơ trơn mạch máu của angiotensin II
- Giãn mạch ngoại vi → giảm sức cản mạch máu → hạ huyết áp
- Giảm tải sau cho tim, cải thiện chức năng nội mạc mạch máu
Hydrochlorothiazide (thuốc lợi tiểu thiazide):
- Ức chế kênh đồng vận chuyển Na+/Cl– ở ống lượn xa
- Tăng thải natri, clorua và nước qua nước tiểu → giảm thể tích tuần hoàn
- Giảm sức cản ngoại vi lâu dài (do giảm natri nội bào cơ trơn mạch)
- Tăng nhạy cảm với insulin ở một số bệnh nhân (hiệu quả phụ trợ)
Hiệu quả cộng hợp:
- Olmesartan làm giãn mạch + HCTZ giảm thể tích → hạ áp mạnh hơn đơn trị liệu
- HCTZ giúp khắc phục tình trạng giữ natri do hệ renin-angiotensin bị ức chế
- Giảm nguy cơ hạ kali máu so với dùng HCTZ liều cao đơn độc
4. Liều dùng và cách sử dụng Zokora-HCT 20/12.5
Cách dùng: Uống nguyên viên, 1 lần/ngày, có thể uống bất kỳ lúc nào trong ngày (cùng hoặc không cùng thức ăn). Nên uống vào buổi sáng để dễ nhớ và theo dõi huyết áp ban ngày.
Liều lượng khuyến cáo phổ biến tại Việt Nam:
| Đối tượng |
Liều khởi đầu khuyến cáo |
Liều duy trì thông thường |
Liều tối đa/ngày |
Ghi chú |
| Tăng huyết áp người lớn (chưa kiểm soát tốt bằng đơn trị liệu) |
1 viên Zokora-HCT 20/12.5/ngày |
1 viên 20/12.5 hoặc tăng lên 40/12.5 hoặc 40/25 nếu cần |
40/25 mg |
Phần lớn bệnh nhân kiểm soát tốt ở liều 20/12.5 |
| Bệnh nhân đã dùng olmesartan 20mg chưa đủ |
Chuyển sang 20/12.5 ngay |
20/12.5 hoặc tăng liều HCTZ |
40/25 mg |
Theo dõi kali và natri máu |
| Người cao tuổi / suy thận nhẹ–trung bình |
20/12.5/ngày |
Không vượt 20/12.5 nếu Clcr 30–60 |
20/12.5 mg |
Theo dõi chức năng thận và điện giải |
Điều chỉnh liều:
- Kiểm tra huyết áp sau 2–4 tuần dùng thuốc
- Nếu chưa đạt mục tiêu (<140/90 mmHg hoặc <130/80 mmHg ở bệnh nhân tiểu đường/thận), có thể tăng liều olmesartan lên 40mg hoặc HCTZ lên 25mg (có dạng Zokora-HCT 40/12.5 hoặc 40/25)
- Không dùng ở suy thận nặng (Clcr <30 ml/phút) hoặc suy gan nặng
5. Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Zokora-HCT 20/12.5
Thuốc dung nạp tốt, nhưng vẫn có một số tác dụng phụ:
Thường gặp (1–10%):
- Chóng mặt (đặc biệt khi mới bắt đầu hoặc đứng dậy)
- Mệt mỏi, đau đầu
- Hạ huyết áp tư thế
- Tăng acid uric máu, tăng nhẹ creatinin
- Hạ kali máu nhẹ (do HCTZ)
Ít gặp:
- Đau cơ, đau khớp
- Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy)
- Tăng kali máu (hiếm, thường ở người suy thận hoặc dùng thêm thuốc giữ kali)
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (cần ngưng thuốc và đi khám ngay):
- Phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở)
- Suy thận cấp
- Tăng kali máu nặng (>5.5 mmol/L)
- Viêm gan, vàng da
- Phản ứng quá mẫn nặng
6. Chống chỉ định sử dụng Zokora-HCT 20/12.5
Không dùng thuốc trong các trường hợp:
- Quá mẫn với olmesartan, hydrochlorothiazide, sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng giữa và cuối – gây hại thai nhi)
- Phụ nữ cho con bú
- Suy gan nặng
- Suy thận nặng (Clcr <30 ml/phút), vô niệu
- Hẹp động mạch thận hai bên hoặc thận độc nhất
- Đang dùng aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận trung bình–nặng
- Rối loạn điện giải nặng (hạ natri, hạ kali, tăng calci máu)
7. Lưu ý quan trọng khi dùng Zokora-HCT 20/12.5
- Theo dõi điện giải (kali, natri, creatinin, acid uric) trước khi bắt đầu và định kỳ 1–3 tháng đầu
- Không dùng cho phụ nữ mang thai – ngừng thuốc ngay nếu phát hiện có thai
- Uống đủ nước (2–2.5 lít/ngày) để tránh mất nước, đặc biệt khi trời nóng hoặc tiêu chảy
- Theo dõi huyết áp khi đứng dậy để tránh tụt huyết áp tư thế
- Báo ngay bác sĩ nếu: chóng mặt dữ dội, sưng mặt/môi, tiểu ít, mệt mỏi bất thường, chuột rút
- Người cao tuổi, bệnh nhân dùng lợi tiểu trước đó cần khởi đầu thận trọng
- Không tự ý bổ sung kali hoặc muối kali mà không có chỉ định
8. Tương tác thuốc cần chú ý
| Nhóm thuốc / chất |
Tương tác với Zokora-HCT |
Khuyến cáo |
| Thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolactone, amiloride) |
Tăng nguy cơ tăng kali máu |
Theo dõi kali máu chặt chẽ |
| Thuốc bổ sung kali, muối kali |
Tăng kali máu |
Tránh hoặc theo dõi sát |
| NSAID (ibuprofen, diclofenac…) |
Giảm hiệu quả hạ áp, tăng nguy cơ suy thận |
Thận trọng, theo dõi chức năng thận |
| Lithium |
Tăng nồng độ lithium |
Theo dõi nồng độ lithium |
| Aliskiren |
Tăng nguy cơ suy thận, tăng kali máu |
Chống chỉ định ở đái tháo đường/suy thận |
| Corticosteroid, thuốc nhuận tràng kích thích |
Tăng mất kali |
Theo dõi kali máu |
9. Kết hợp lối sống – Yếu tố quyết định thành công kiểm soát huyết áp
Thuốc Zokora-HCT chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi kết hợp chặt chẽ với:
- Chế độ ăn DASH: Giảm muối (<2–2.3 g natri/ngày), tăng kali (rau xanh, chuối, khoai lang, đậu), giảm chất béo bão hòa
- Giảm cân: Giảm 5–10% cân nặng nếu thừa cân – hạ được 5–20 mmHg huyết áp
- Tập thể dục: Ít nhất 150 phút/tuần cường độ trung bình (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội…)
- Hạn chế rượu bia: ≤2 đơn vị/ngày ở nam, ≤1 đơn vị ở nữ
- Bỏ thuốc lá hoàn toàn
- Kiểm soát stress: Thiền, yoga, ngủ đủ 7–8 giờ/ngày
- Đo huyết áp tại nhà 2 lần/ngày và ghi chép để bác sĩ điều chỉnh phác đồ
10. Kết luận – Zokora-HCT 20/12.5 có đáng dùng không?
Với giá thành hợp lý (thuốc sản xuất trong nước), liều dùng tiện lợi 1 viên/ngày, hiệu quả hạ áp mạnh, ổn định, bảo vệ tim mạch và thận tốt, ít gây ho khan và dung nạp rất tốt, Zokora-HCT 20/12.5 là lựa chọn rất phổ biến và hiệu quả cho bệnh nhân tăng huyết áp tại Việt Nam, đặc biệt ở những người chưa kiểm soát tốt bằng đơn trị liệu.
Đây là thuốc kê đơn, không được tự ý mua và sử dụng. Hãy đến gặp bác sĩ tim mạch hoặc nội tổng quát để được thăm khám, đo huyết áp, xét nghiệm chức năng thận, điện giải và chỉ định phác đồ phù hợp nhất.
Tóm tắt nhanh cho người bận rộn:
- Zokora-HCT 20/12.5 = Olmesartan 20mg + HCTZ 12.5mg
- Hạ huyết áp mạnh, bảo vệ tim mạch và thận
- Uống 1 viên/ngày, thường buổi sáng
- Ít gây ho khan, ít tác dụng phụ
- Theo dõi kali, natri, creatinin định kỳ
- Kết hợp ăn giảm muối + tập luyện là yếu tố then chốt
Chúc bạn kiểm soát tốt huyết áp và giữ trái tim khỏe mạnh lâu dài!
(Bài viết mang tính chất tham khảo. Mọi thông tin sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ điều trị.)
Chưa có đánh giá nào.