Acid Tranexamic

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Dưới đây là thông tin về Acid Tranexamic (Tranexamic Acid) – một thuốc cầm máu thuộc nhóm kháng tiêu sợi huyết (antifibrinolytic), được sử dụng rộng rãi trong y khoa và làm đẹp:

1. Tổng quan

– Tên quốc tế: Tranexamic Acid (TXA).

– Công thức hóa học: C₈H₁₅NO₂.

– Cơ chế tác dụng: Ức chế plasminogen chuyển thành plasmin (enzyme phân hủy cục máu đông), giúp ổn định cục máu đông và giảm chảy máu.

2. Ứng dụng lâm sàng

a. Y khoa

– Cầm máu trong phẫu thuật: Tim mạch, phụ khoa, nha khoa.

– Chảy máu kinh nguyệt nặng (HMB): Giảm 30–50% lượng máu mất.

– Chấn thương, xuất huyết sau sinh: Tiêm tĩnh mạch để kiểm soát mất máu ồ ạt.

– Bệnh Hemophilia: Kết hợp với điều trị đặc hiệu.

– Chảy máu mũi tái phát: Dạng viên hoặc dung dịch nhỏ mũi.

b. Làm đẹp

– Điều trị nám, tàn nhang: Ức chế hoạt động của melanocyte, giảm sản xuất melanin (dùng dạng viên uống hoặc kem bôi).

– Giảm quầng thâm mắt: Kem bôi nồng độ 2–5%.

3. Dạng bào chế & Liều dùng

– Viên uống: 500mg–1g x 3–4 lần/ngày (tối đa 4g/ngày).

– Tiêm tĩnh mạch: 10–15mg/kg (trước phẫu thuật), lặp lại mỗi 6–8h.

– Kem/Serum: Thoa 1–2 lần/ngày (nồng độ 2–5%).

– Dung dịch nhỏ mũi: 4–5 giọt/lần x 3 lần/ngày.

Lưu ý:
– Uống cùng nước, tránh dùng chung với rượu.

– Thời gian điều trị nám: 4–12 tuần.

4. Chống chỉ định

– Dị ứng với Tranexamic Acid.

– Tiền sử huyết khối (thuyên tắc phổi, đột quỵ, huyết khối tĩnh mạch sâu).

– Rối loạn đông máu (trừ Hemophilia).

– Suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 25ml/phút).

5. Tác dụng phụ

– Thường gặp: Buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, tiêu chảy.

– Hiếm gặp:

– Huyết khối, nhồi máu cơ tim.

– Rối loạn thị giác (mờ mắt, rối loạn màu sắc).

– Phản ứng dị ứng (phát ban, sốc phản vệ).

6. Tương tác thuốc

– Thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin): Tăng nguy cơ chảy máu hoặc huyết khối.

– Thuốc tránh thai: Tăng nguy cơ huyết khối khi dùng chung.

– Thuốc huyết áp: Gây tụt huyết áp đột ngột.

7. Lưu ý đặc biệt

– Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng khi lợi ích > nguy cơ (nguy cơ huyết khối tăng ở tam cá nguyệt thứ 3).

– Người cao tuổi: Thận trọng do nguy cơ suy thận và huyết khối.

– Thẩm mỹ: Tránh nắng và dùng kem chống nắng khi trị nám.

8. Hiệu quả trong làm đẹp

– Kem bôi: Kết hợp với Vitamin C, Niacinamide để tăng hiệu quả.

– Kết quả:

– Giảm 30–50% vết nám sau 8–12 tuần.

– An toàn hơn Hydroquinone (ít gây kích ứng).

Khuyến cáo:

– Không tự ý dùng kéo dài quá 3 tháng.

– Tham vấn bác sĩ da liễu trước khi kết hợp với các phương pháp trị nám khác (laser, lột da).

– Mua sản phẩm chính hãng, tránh hàng giả chứa corticoid! 💊✨

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo