Benserazide là một chất ức chế men decarboxylase ngoại vi (peripheral dopa decarboxylase inhibitor), thường được kết hợp với levodopa trong điều trị bệnh Parkinson. Công thức phối hợp phổ biến là levodopa/benserazide (ví dụ: thuốc Madopar).
Benserazide giúp tăng hiệu quả của levodopa bằng cách ngăn chặn sự phân hủy levodopa ở ngoại vi, từ đó tăng lượng levodopa đến não.
– Ức chế men decarboxylase: Ngăn chặn chuyển hóa levodopa thành dopamine ở ngoại vi (máu, gan), giúp tăng lượng levodopa vượt qua hàng rào máu não.
– Giảm tác dụng phụ ngoại vi: Hạn chế các tác dụng phụ do dopamine ngoại vi gây ra như buồn nôn, nôn, hạ huyết áp.
– Điều trị bệnh Parkinson:
– Cải thiện triệu chứng cứng cơ, run, chậm vận động.
– Hiệu quả ở giai đoạn đầu và giai đoạn tiến triển của bệnh.
– Hội chứng Parkinson do thuốc: Điều trị triệu chứng do tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần.
– Dạng phối hợp: Thường ở tỷ lệ levodopa : benserazide = 4:1 (ví dụ: viên 100mg levodopa + 25mg benserazide).
– Liều khởi đầu: 50–100mg levodopa + 12.5–25mg benserazide, 2–3 lần/ngày (tùy theo đáp ứng).
– Liều duy trì: Điều chỉnh dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh, thường không vượt quá 800mg levodopa/ngày.
Lưu ý:
– Uống trước bữa ăn 30 phút hoặc sau ăn 1–2 giờ để tăng hấp thu.
– Tránh dùng chung với thực phẩm giàu protein (làm giảm hiệu quả).
– Thường gặp:
– Buồn nôn, nôn, chóng mặt.
– Rối loạn vận động (loạn động, múa giật) do tăng dopamine ở não.
– Hiếm gặp:
– Rối loạn tâm thần (ảo giác, hoang tưởng).
– Hạ huyết áp tư thế, rối loạn giấc ngủ.
– Nguy cơ nghiêm trọng:
– Hội chứng cai thuốc đột ngột (dẫn đến sốt, cứng cơ, rối loạn ý thức).
– Tăng men gan (hiếm).
– Dị ứng với benserazide hoặc levodopa.
– Bệnh tăng nhãn áp góc đóng chưa được điều trị.
– Suy gan/thận nặng.
– U tủy thượng thận (pheochromocytoma).
– Phụ nữ có thai hoặc cho con bú (chưa đủ dữ liệu an toàn).
– Thuốc chống trầm cảm MAO: Gây tăng huyết áp kịch phát (tránh dùng cùng).
– Thuốc chống loạn thần: Làm giảm hiệu quả của levodopa/benserazide.
– Thuốc hạ huyết áp: Tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
– Sắt, kẽm: Giảm hấp thu levodopa.
– Theo dõi định kỳ: Đánh giá chức năng gan, thận và triệu chứng vận động.
– Không ngừng thuốc đột ngột: Nguy cơ gây hội chứng cai nghiêm trọng.
– Thận trọng ở người cao tuổi: Dễ gặp tác dụng phụ về tâm thần và huyết áp.
Benserazide là thuốc quan trọng trong phác đồ điều trị bệnh Parkinson khi kết hợp với levodopa. Hiệu quả phụ thuộc vào việc tuân thủ liều lượng và theo dõi y tế chặt chẽ. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi dùng hoặc điều chỉnh liều, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc khác.