Levomepromazine

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Levomepromazine: Hoạt Chất Chống Loạn Thần Kinh Điển Hình – Cơ Chế Tác Dụng, Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ Và Ứng Dụng Trong Chăm Sóc Giảm Nhẹ 2026

Levomepromazine (còn gọi là methotrimeprazine hoặc levomepromazin) là hoạt chất thuộc nhóm phenothiazine, một loại thuốc chống loạn thần điển hình (typical antipsychotic) có lịch sử sử dụng lâu dài trong tâm thần học và y học. Với khả năng chẹn đa thụ thể, hoạt chất này không chỉ kiểm soát triệu chứng loạn thần mà còn mang lại tác dụng an thần mạnh, giảm đau, chống nôn và hỗ trợ quản lý triệu chứng ở bệnh nhân giai đoạn cuối.

Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật năm 2026 về hoạt chất Levomepromazine: công thức hóa học, cơ chế tác dụng, chỉ định, dược động học, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc, ứng dụng thực tế tại Việt Nam và các câu hỏi thường gặp.

Lưu ý quan trọng: Levomepromazine là hoạt chất của thuốc kê đơn (như Levomepromazin 25mg Danapha). Chỉ sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia y tế. Không tự ý dùng vì có nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng như hội chứng ác tính do thuốc an thần (NMS) hoặc rối loạn vận động muộn.

1. Levomepromazine là gì?

Levomepromazine là dẫn xuất phenothiazine aliphatic, còn được biết đến với tên methotrimeprazine. Đây là thuốc chống loạn thần thế hệ cũ (low-potency antipsychotic), có hiệu lực khoảng một nửa so với chlorpromazine nhưng nổi bật với tác dụng an thần mạnh, giảm đau, chống nôngiảm lo âu kích động.

Tại Việt Nam, hoạt chất này có trong thuốc Levomepromazin 25mg của Danapha (viên nén bao đường, lọ 100 viên). Quốc tế, nó được bán dưới các tên thương mại như Nozinan, Levoprome, Neurocil. Sản phẩm có dạng viên uống, dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch hoặc truyền dưới da liên tục (syringe driver) – rất hữu ích trong chăm sóc giảm nhẹ (palliative care).

Levomepromazine được xếp vào nhóm “dirty drug” vì tác động lên nhiều thụ thể khác nhau, mang lại phổ tác dụng rộng nhưng cũng kèm theo nhiều tác dụng phụ.

2. Công thức hóa học và đặc tính dược lý của Levomepromazine

Công thức hóa học: C₁₉H₂₄N₂OS (methotrimeprazine base). Dạng thường dùng: Levomepromazine maleate hoặc hydrochloride.

Dược động học:

  • Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống khoảng 50–60%. Đạt nồng độ đỉnh sau 1–4 giờ (uống) hoặc 30–90 phút (tiêm bắp).
  • Phân bố: Thể tích phân bố lớn (~30 L/kg), liên kết mạnh với protein huyết tương (~90%), dễ qua hàng rào máu-não và nhau thai, bài tiết qua sữa mẹ.
  • Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan (CYP3A4 và các enzym khác) thành các chất chuyển hóa sulfoxide, glucuronide và demethyl.
  • Thải trừ: Nửa đời khoảng 15–30 giờ (có thể lên đến 80 giờ tùy cá nhân). Thải trừ qua nước tiểu và phân (chỉ ~1% dạng không đổi).
  • Thời gian tác dụng: An thần nhanh, hiệu quả chống loạn thần sau vài ngày đến vài tuần.

Hoạt chất này có ái lực cao với nhiều thụ thể, giải thích cho phổ tác dụng đa dạng.

3. Cơ chế tác dụng chi tiết của Levomepromazine

Levomepromazine là thuốc chẹn đa thụ thể, khác với các antipsychotic thế hệ mới chọn lọc hơn:

  • Chẹn thụ thể dopamine D2: Giảm triệu chứng loạn thần dương tính (ảo giác, hoang tưởng), kiểm soát kích động. Đây là cơ chế chính chống loạn thần và chống nôn (tại area postrema).
  • Chẹn thụ thể histamine H1: Gây an thần mạnh, ngủ sâu, giảm lo âu.
  • Chẹn thụ thể alpha-1 adrenergic: Gây giãn mạch, hạ huyết áp tư thế.
  • Chẹn thụ thể muscarinic (acetylcholine): Tác dụng kháng cholinergic (khô miệng, táo bón, mờ mắt, bí tiểu).
  • Chẹn thụ thể serotonin (5-HT2): Hỗ trợ cải thiện tâm trạng, chống nôn và giảm đau.
  • Tác dụng giảm đau: Qua cơ chế trung ương, tương đương một số opioid nhẹ ở liều nhất định, không gây nghiện opioid.

Nhờ cơ chế rộng, Levomepromazine đặc biệt hiệu quả trong palliative care để kiểm soát nhiều triệu chứng cùng lúc (đau + buồn nôn + kích động).

4. Công dụng chính của hoạt chất Levomepromazine

Theo các hướng dẫn quốc tế và Việt Nam:

  • Tâm thần học: Điều trị tâm thần phân liệt, loạn thần thực thể, loạn thần giai đoạn hưng cảm (mania), rối loạn nhân cách kèm kích động.
  • Chăm sóc giảm nhẹ (palliative care): Quản lý đau mạn tính kèm lo âu/kích động, buồn nôn/nôn không kiểm soát (broad-spectrum antiemetic), bồn chồn, lú lẫn ở bệnh nhân cuối đời (ung thư, suy kiệt).
  • Khác: Hỗ trợ an thần trước phẫu thuật, chống nôn sau hóa trị hoặc do nguyên nhân khác, giảm đau không opioid.

Nghiên cứu cho thấy Levomepromazine hữu ích như thuốc chống nôn thứ hai hoặc thứ ba khi các thuốc khác (metoclopramide, ondansetron…) thất bại. Trong palliative care, nó thường dùng liều thấp qua truyền dưới da liên tục.

5. Chỉ định và đối tượng sử dụng Levomepromazine

  • Người lớn bị tâm thần phân liệt hoặc rối loạn loạn thần cần an thần mạnh.
  • Bệnh nhân giai đoạn cuối với triệu chứng đau, buồn nôn, kích động.
  • Thiếu niên (thận trọng), người cao tuổi (liều giảm).

Không khuyến cáo cho trẻ em nhỏ trừ chỉ định đặc biệt. Ở Việt Nam, Levomepromazin 25mg Danapha chủ yếu dùng cho người lớn trong điều trị tâm thần.

6. Liều dùng Levomepromazine theo chỉ định

Liều phải cá thể hóa, bắt đầu thấp và tăng dần dưới giám sát bác sĩ.

Đường uống (viên 25mg):

  • Tâm thần phân liệt/loạn thần: Khởi đầu 25–50mg/ngày (chia 2–3 lần, phần lớn buổi tối). Duy trì 100–300mg/ngày hoặc cao hơn nếu cần.
  • Lo âu/kích động nhẹ: 6–25mg/ngày.
  • Người cao tuổi: 1/3–1/2 liều người lớn.

Chăm sóc giảm nhẹ:

  • Buồn nôn/nôn: 3–12.5mg/ngày (uống hoặc tiêm dưới da), tối đa 25–50mg/24h.
  • Đau + kích động: 12.5–25mg tiêm bắp/tĩnh mạch, hoặc 25–200mg/24h truyền dưới da liên tục.

Đường tiêm:

  • Tiêm bắp/tĩnh mạch: 12.5–50mg/lần, lặp lại 6–8 giờ nếu cần.
  • Truyền dưới da: Pha loãng với nước muối sinh lý.

Lưu ý: Bệnh nhân phải nằm nghỉ khi dùng liều cao ban đầu do nguy cơ hạ huyết áp. Giảm liều dần khi ngừng thuốc.

7. Tác dụng phụ của Levomepromazine

Do chẹn đa thụ thể, thuốc có nhiều tác dụng phụ:

Thường gặp:

  • Buồn ngủ, an thần mạnh (đặc biệt đầu điều trị).
  • Hạ huyết áp tư thế, chóng mặt.
  • Khô miệng, táo bón, mờ mắt, bí tiểu.
  • Tăng cân, rối loạn kinh nguyệt, giảm ham muốn.

Nghiêm trọng:

  • Rối loạn ngoại tháp: Run, cứng cơ, akathisia (bồn chồn không yên), dystonia.
  • Hội chứng ác tính do thuốc an thần (NMS): Sốt cao, cứng cơ toàn thân, rối loạn ý thức, tăng men cơ – cấp cứu ngay.
  • Rối loạn vận động muộn (tardive dyskinesia): Co giật miệng-lưỡi, có thể vĩnh viễn.
  • Kéo dài QT: Nguy cơ loạn nhịp tim, torsades de pointes.
  • Giảm bạch cầu hạt (agranulocytosis) – hiếm nhưng nguy hiểm.
  • Tăng prolactin: Tiết sữa, vú to ở nam, rối loạn cương.

Khác: Nhạy cảm ánh sáng, vàng da, hội chứng cai ở trẻ sơ sinh nếu mẹ dùng khi mang thai.

Theo dõi định kỳ: Huyết áp, ECG, công thức máu, điện giải.

8. Chống chỉ định và thận trọng

Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với phenothiazine.
  • Hôn mê, ức chế hô hấp nặng.
  • Glaucoma góc hẹp, bí tiểu do tắc nghẽn.
  • Tiền sử agranulocytosis.
  • Kết hợp với một số thuốc kéo dài QT (citalopram, domperidone…).
  • U tủy thượng thận (pheochromocytoma).

Thận trọng:

  • Người cao tuổi (nguy cơ ngã, hạ HA).
  • Parkinson, động kinh, suy gan/thận, tim mạch.
  • Mang thai (đặc biệt tam cá nguyệt 3), cho con bú.
  • Bệnh nhân có nguy cơ kéo dài QT hoặc huyết khối tĩnh mạch.

9. Tương tác thuốc của Levomepromazine

  • Tăng an thần: Rượu, benzodiazepine, opioid (giảm liều opioid ~50%).
  • Tăng hạ HA: Thuốc hạ áp, lợi tiểu.
  • Tăng nguy cơ loạn nhịp: Thuốc chống trầm cảm ba vòng, macrolide.
  • Giảm hiệu quả: Levodopa (trừ Parkinson đặc biệt).
  • Tương tác CYP: Thuốc ức chế/cảm ứng enzym gan.
  • Tránh chung với caffeine (giảm hấp thu) hoặc thuốc kháng cholinergic khác.

Luôn khai báo đầy đủ thuốc đang dùng cho bác sĩ.

10. Ứng dụng Levomepromazine tại Việt Nam và giá bán

Tại Việt Nam, Levomepromazin 25mg Danapha là lựa chọn phổ biến nhờ giá phải chăng, dùng trong bệnh viện tâm thần và palliative care. Giá cập nhật 2026 (lọ 100 viên): khoảng 99.000 – 120.000 VNĐ/hộp tại Nhà thuốc Bạch Mai.

Thuốc chỉ bán theo đơn. Ưu tiên mua chính hãng tại chuỗi nhà thuốc lớn hoặc bệnh viện.

11. So sánh Levomepromazine với các hoạt chất khác

  • Vs Chlorpromazine: Tương tự nhưng Levomepromazine an thần mạnh hơn, ít ngoại tháp hơn ở liều thấp, tốt hơn trong palliative care.
  • Vs Olanzapine/Risperidone (thế hệ mới): Levomepromazine rẻ hơn, an thần mạnh và chống nôn tốt hơn nhưng nhiều tác dụng phụ tim mạch và ngoại tháp.
  • Vs Haloperidol: Levomepromazine có thêm giảm đau và chống nôn rõ rệt.

Hoạt chất này thường được chọn khi cần kiểm soát đa triệu chứng hoặc an thần mạnh.

12. Câu hỏi thường gặp về hoạt chất Levomepromazine (FAQ)

Levomepromazine có gây nghiện không? Không gây nghiện opioid nhưng có thể lệ thuộc tâm lý nếu dùng lâu và ngừng đột ngột.

Tác dụng xuất hiện sau bao lâu? An thần nhanh (vài giờ), chống loạn thần sau vài ngày đến vài tuần.

Có dùng được cho người cao tuổi không? Được nhưng liều thấp, theo dõi chặt hạ huyết áp và ngã.

Levomepromazine gây buồn ngủ nhiều không? Có, đặc biệt liều cao. Nên uống phần lớn buổi tối.

Trong chăm sóc giảm nhẹ dùng liều bao nhiêu? Thường 6.25–25mg/ngày cho buồn nôn, cao hơn cho kích động (theo syringe driver).

Có ảnh hưởng đến tim mạch không? Có nguy cơ kéo dài QT, cần ECG trước và trong điều trị.

Quá liều xử trí thế nào? Cấp cứu: Hỗ trợ hô hấp, tim mạch, than hoạt. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.

Có thay thế bằng thuốc khác không? Có (quetiapine, olanzapine…), bác sĩ sẽ đánh giá chuyển đổi.

Dùng lâu dài có rủi ro gì? Rối loạn vận động muộn, tăng cân, vấn đề chuyển hóa – cần theo dõi định kỳ.

Mua Levomepromazine ở đâu uy tín? Chỉ tại nhà thuốc lớn có đơn thuốc và dược sĩ tư vấn.

Kết luận

Levomepromazine là hoạt chất chống loạn thần đa năng, hiệu quả cao trong kiểm soát triệu chứng tâm thần phân liệt, loạn thần và đặc biệt hữu ích trong chăm sóc giảm nhẹ nhờ khả năng giảm đau, chống nôn và an thần. Với cơ chế chẹn đa thụ thể, nó mang lại lợi ích toàn diện nhưng đòi hỏi sử dụng cẩn thận do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng như NMS, tardive dyskinesia và rối loạn nhịp tim.

Tại Việt Nam, Levomepromazin 25mg Danapha là lựa chọn kinh tế và dễ tiếp cận. Tuy nhiên, bắt buộc phải dùng theo chỉ định bác sĩ, kết hợp theo dõi định kỳ và liệu pháp tâm lý không dùng thuốc. Nếu bạn hoặc người thân cần hỗ trợ sức khỏe tâm thần hoặc chăm sóc giảm nhẹ, hãy liên hệ ngay cơ sở y tế chuyên khoa để được tư vấn phù hợp.

Bạn đang quan tâm khía cạnh nào của Levomepromazine (liều dùng, tác dụng phụ hay ứng dụng palliative care)? Hãy comment bên dưới để nhận thêm thông tin chi tiết. Chúc bạn và gia đình luôn khỏe mạnh về thể chất lẫn tinh thần!

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo